Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy nghề trình độ trung cấp, cao đẳng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226552-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy nghề trình độ trung cấp, cao đẳng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210133056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tiết kiệm chi ngân sách tỉnh năm 2019 chuyển nguồn sang năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 17:54:00 đến ngày 2021-03-11 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 54,845,986,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 825,000,000 VNĐ ((Tám trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô hình hệ thống truyền động bằng khí nén | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Mô hình hệ thống truyền động bằng thủy lực | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 3 | Mô hình bơm thủy lực | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Mô hình máy nén khí | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Mô hình các van dùng trong hệ thống khí nén | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Mô hình các van dùng trong hệ thống thủy lực | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Pa nen mạch điện cơ bản: Mạch điện chiếu sáng, mạch điện bảo vệ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Bộ mẫu linh kiện điện tử tích cực | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Bộ mẫu linh kiện điện tử thụ động | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Bộ mẫu linh kiện điện tử quang | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Bo cắm mạch (gồm một số loại thông dụng) | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Bộ khí cụ điện | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Máy biến áp 1 pha | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Máy biến áp 3 pha | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Mô hình cắt bổ động cơ điện không đồng bộ 1 pha | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Động cơ điện không đồng bộ 3 pha | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Pa nen mạch điện ô tô: Hệ thống chiếu sáng, đánh lửa, tín hiệu và khởi động | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Mô hình cắt bổ một số cụm chi tiết của ô tô | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 19 | Mô hình ô tô cắt bổ sử dụng động cơ xăng truyền động cầu trước | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Mô hình ôtô cắt bổ sử dụng động cơ diesel truyền động cầu sau | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Mô hình cắt bổ động cơ sử dụng hệ thống phun xăng điện tử gián tiếp. | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Mô hình cắt bổ động cơ sử dụng hệ thống phun dầu điện tử | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Mô hình cắt bổ động cơ Hybrid hoặc động cơ + truyền lực Hybrid | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 24 | Mô hình cắt bổ động cơ xăng 4 kỳ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Mô hình cắt bổ động cơ diesel 4 kỳ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Mô hình hệ thống nhiên liệu động cơ diesel sử dụng bơm cao áp VE | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Mô hình hệ thống nhiên liệu động cơ diesel sử dụng bơm cao áp PE | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Mô hình hệ thống điện xe ô tô | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 29 | Mô hình hệ thống đánh lửa bằng điện tử không tiếp điểm | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Mô hình hệ thống điện thân xe | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Mô hình hệ thống truyền lực | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 32 | Mô hình hệ thống treo độc lập | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Mô hình hệ thống treo phụ thuộc | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 34 | Mô hình hệ thống lái cơ khí tổng hợp | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Mô hình hệ thống lái trợ lực thủy lực | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Mô hình hệ thống lái trợ lực điện | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 37 | Mô hình Hệ thống phanh dầu | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Mô hình hệ thống phanh khí nén | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Mô hình hệ thống phanh ABS | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Mô hình hệ thống điều hòa tự động | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 41 | Mô hình hệ thống điều hòa thông thường | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Mô hình hệ thống phun xăng điện tử | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Mô hình hệ thống nhiên liệu động cơ diesel điều khiển điện tử | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Động cơ 4 kỳ | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 45 | Động cơ xăng dùng chế hòa khí | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Động cơ diesel dùng bơm cao áp VE | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Động cơ diesel dùng bơm cao áp PE | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Hộp số tự động | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Các cụm tháo rời của hệ thống bôi trơn | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Các cụm tháo rời của hệ thống làm mát | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 51 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ xăng dùng chế hòa khí | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 52 | Chi tiết tháo rời của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 53 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống khởi động và đánh lửa | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 54 | Hệ thống truyền lực | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 55 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống lái | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 56 | Cơ cấu phanh tay | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 57 | Các cụm tháo rời của hệ thống phanh dầu | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 58 | Các cụm tháo rời của hệ thống phanh khí nén | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 59 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống điều hoà | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 60 | Máy nén điều hòa | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 61 | Động cơ phun xăng điện tử | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 62 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống phun xăng điện tử | 11 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 63 | Các bộ phận tháo rời hệ thống phun dầu điện tử | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 64 | Bộ dụng cụ nguội, bao gồm: | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 65 | Dụng cụ ta rô ren | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 66 | Ê-tô | 18 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 67 | Dụng cụ tháo lắp, bao gồm: | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 68 | Bộ dũa | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 69 | Đầu gắp nam châm | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 70 | Bộ dụng cụ đo, bao gồm: | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 71 | Bộ vam tháo sơ mi xi- lanh | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 72 | Vam đai | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 73 | Bộ vam tháo xu páp | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 74 | Vam tháo Puly bơm cao áp | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 75 | Vam tháo ổ bi đũa | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 76 | Vam ép lò xo pít tông bơm cao áp | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 77 | Vam moay ơ đầu trục bánh xe | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 78 | Vam tháo rô tuyn | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 79 | Vam tháo lò xo giảm xóc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 80 | Bộ vam tháo vô lăng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 81 | Vam ép pít tông phanh | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 82 | Cầu nâng 4 trụ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 83 | Kích cá sấu | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 84 | Kích con đội thủy lực | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 85 | Giá treo động cơ | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 86 | Cẩu móc động cơ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 87 | Khối chèn tam giác | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 88 | Mễ kê ô tô | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 89 | Giá đỡ hộp số, cầu xe | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 90 | Giá đỡ cụm Piston thanh truyền chuyên dụng | 11 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 91 | Giá chuyên dùng cho tháo, lắp vòi phun | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 92 | Giá chuyên dùng treo bơm cao áp | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 93 | Giá đỡ cửa xe | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 94 | Giá đỡ kính chắn gió | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 95 | Giá đỡ ba đờ xốc | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 96 | Giá đỡ nắp cabô | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 97 | Máy khoan cần | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 98 | Máy khoan bàn | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 99 | Máy mài 2 đá | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 100 | Máy cắt và mài tay | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 101 | Dụng cụ kiểm tra sức căng dây đai | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 102 | Dụng cụ đo áp suất dầu bôi trơn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 103 | Máy cân bơm cao áp | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 104 | Dụng cụ kiểm tra vòi phun nhiên liệu | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 105 | Dụng cụ kiểm tra và làm sạch Bugi | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 106 | Máy chẩn đoán | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 107 | Băng thử máy phát máy đề tích hợp | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 108 | Thiết bị kiểm tra góc đặt bánh xe | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 109 | Dụng cụ kiểm tra áp suất dầu trợ lực lái | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 110 | Dụng cụ kiểm tra độ rơ vô lăng lái | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 111 | Thước kiểm tra độ chụm bánh xe | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 112 | Băng thử phanh | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 113 | Dụng cụ kiểm tra ắc quy | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 114 | Thiết bị đo góc đánh lửa sớm của động cơ xăng và góc phun sớm của động cơ diesel tích hợp | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 115 | Thiết bị phân tích khí xả động cơ xăng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 116 | Thiết bị phân tích khí xả động cơ diesel | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 117 | Tai nghe tiếng gõ động cơ 4 kênh đo | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 118 | Dụng cụ đo áp suất nén động cơ xăng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 119 | Dụng cụ đo áp suất nén động cơ diesel | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 120 | Dụng cụ kiểm tra két nước làm mát | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 121 | Thước đo độ sâu ta lông lốp | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 122 | Thiết bị kiểm tra hiệu chỉnh trợ lực lái | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 123 | Thiết bị kiểm tra độ ồn | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 124 | Thiết bị đo tiêu hao nhiên liệu | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 125 | Thiết bị kiểm tra rung lắc 3 chiều | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 126 | Dụng cụ đo áp suất dầu hộp số tự động | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 127 | Thiết bị xả dầu hộp số tự động | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 128 | Dụng cụ kiểm tra vòi phun động cơ xăng | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 129 | Hệ thống khí nén | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 130 | Máy rửa nước áp lực cao | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 131 | Máy rửa siêu âm | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 132 | Thiết bị rửa chi tiết | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 133 | Súng vặn bu lông | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 134 | Kìm tháo xéc măng | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 135 | Vòng ép xéc măng | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 136 | Máy kéo nắn và kiểm tra tay biên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 137 | Bộ dụng cụ tháo đĩa đệm con đội | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 138 | Máy rà xu páp cầm tay | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 139 | Máy doa ổ đặt xu páp và ống dẫn hướng xu páp | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 140 | Dụng cụ hút dầu thải | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 141 | Dụng cụ xúc rửa làm sạch hệ thống bôi trơn | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 142 | Dụng cụ thay dung dịch nước làm mát | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 143 | Thiết bị thông rửa hệ thống nhiên liệu và làm sạch động cơ diesel | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 144 | Máy tán đinh rivê | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 145 | Máy mài đĩa ép ly hợp | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 146 | Bộ đồ nghề tháo, lắp kính chắn gió chuyên dụng | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 147 | Bộ thước đo cầm tay chuyên dụng cho sửa chữa vỏ xe | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 148 | Dụng cụ khò | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 149 | Thiết bị trà ma tít | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 150 | Súng phun sơn | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 151 | Bộ kìm chuyên dùng cho tháo, lắp phanh | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 152 | Dụng cụ cắt ống và loe đầu ống | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 153 | Máy ép tuy ô thủy lực | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | X | |
| 154 | Máy nạp ga | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 155 | Bộ dụng cụ chuyên dùng bảo dưỡng điều hòa | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 156 | Clê lực | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 157 | Bộ dụng cụ nhổ bu lông | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 158 | Máy sạc ắc quy có trợ đề | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 159 | Bơm dầu bằng tay | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 160 | Dụng cụ bơm dầu hộp số, dầu cầu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 161 | Dụng cụ bơm mỡ bằng tay | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 162 | Dụng cũ bơm mỡ bằng khí nén | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 163 | Thiết bị láng, sửa chữa phanh đĩa trên xe | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 164 | Dụng cụ xả khí hệ thống phanh dầu | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 165 | Dụng cụ uốn ống điều hòa | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 166 | Kìm bấm đầu cốt | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 167 | Đèn soi cục bộ | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 168 | Đèn pin | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 169 | Máy in | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 170 | Máy tính | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 171 | Máy chiếu (Projector) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 172 | Quả địa cầu | 1 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 173 | Máy quay video | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 174 | Điện thoại bàn | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 175 | Gương soi | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 176 | Máy ảnh | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 177 | Phần mềm quản lý kho | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 178 | Máy tính cá nhân | 36 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 179 | Đài đĩa | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 180 | Máy đo nhiệt độ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 181 | Máy đo hàm lượng độc tố | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 182 | Máy sục ozone | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 183 | Bộ thiết bị bảo vệ an ninh | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 184 | Máy hút bụi | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 185 | Máy rửa bát, đĩa | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 186 | Máy rửa ly, tách | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 187 | Máy pha cà phê | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 188 | Máy xay hạt cà phê | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 189 | Máy làm đá viên | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 190 | Máy xay đá | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 191 | Máy xay sinh tố | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 192 | Máy ép trái cây | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 193 | Máy vắt cam | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 194 | Máy phục vụ bia tươi | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 195 | Máy kẹp nóng bánh mì | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 196 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 197 | Tủ đông | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 198 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 199 | Tủ bảo quản rượu vang | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 200 | Tủ ướp lạnh ly | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 201 | Tủ làm nóng đĩa | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 202 | Tủ cất giữ dụng cụ phục vụ | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 203 | Bàn chữ nhật | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 204 | Bàn vuông | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 205 | Bàn tròn | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 206 | Ghế ngồi | 24 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 207 | Quầy bar | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 208 | Ghế quầy bar | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 209 | Tủ trưng bày | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 210 | Ấm đun nước | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 211 | Xe phục vụ 2 tầng | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 212 | Cây lau nhà | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 213 | Xô | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 214 | Hót rác | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 215 | Giá treo ly | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 216 | Giá để dụng cụ sành sứ | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 217 | Khay phục vụ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 218 | Đồ vải | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 219 | Bộ dao ăn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 220 | Bộ dĩa | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 221 | Bộ thìa | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 222 | Xẻng xúc bánh | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 223 | Muôi | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 224 | Phin cà phê | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 225 | Bát (Tô) đựng đá phục vụ tại bàn | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 226 | Xô đựng đá | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 227 | Kẹp gắp đá | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 228 | Giá để xô đá | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 229 | Bộ bát | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 230 | Âu đựng cơm có nắp | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 231 | Bình lắc | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 232 | Dụng cụ lọc | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 233 | Dụng cụ đong rượu | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 234 | Bình đánh bọt sữa | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 235 | Chày dầm | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 236 | Kẹp vắt | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 237 | Kẹp gắp | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 238 | Dụng cụ mở hộp | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 239 | Kẹp cua | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 240 | Dụng cụ múc kem | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 241 | Lược đá | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 242 | Đĩa các loại | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 243 | Ấm trà | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 244 | Tách trà | 24 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 245 | Dụng cụ lọc trà | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 246 | Tách cà phê Capuchino | 24 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 247 | Tách cà phê Espresso | 24 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 248 | Bình các loại | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 249 | Lọ muối | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 250 | Lọ tiêu | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 251 | Lọ tăm | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 252 | Gạt tàn | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 253 | Lọ hoa | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 254 | Gối kê | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 255 | Đũa | 24 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 256 | Bát mắm cá nhân | 24 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 257 | Muôi cơm | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 258 | Ly | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 259 | Dụng cụ mở bia | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 260 | Dụng cụ mở rượu | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 261 | Nút đậy chai có vòi rót | 24 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 262 | Giỏ để rượu vang | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 263 | Bảng kẹp phiếu tiếp nhận yêu cầu | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 264 | Hộp đựng trà | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 265 | Nồi hâm nóng thức ăn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 266 | Thuyền đựng xốt | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 267 | Giỏ đựng bánh mỳ | 6 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 268 | Bình nóng lạnh | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 269 | Hệ thống hút khói | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 270 | Bàn trung gian | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 271 | Bàn sơ chế | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 272 | Máy cưa xương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 273 | Máy hút chân không | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 274 | Máy xay thực phẩm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 275 | Máy cắt lát | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 276 | Máy xay đa năng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 277 | Bếp gas đôi | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 278 | Lò nướng hấp đa năng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 279 | Lò nướng đa năng | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 280 | Lò nướng mặt | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 281 | Lò nướng bánh mỳ | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 282 | Lò nướng bánh Pizza | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 283 | Lò vi sóng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 284 | Xe đẩy 3 tầng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 285 | Khuôn nướng hình chữ nhật | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 286 | Khuôn nướng vuông | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 287 | Vỉ nướng to | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 288 | Khay nướng chống dính | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 289 | Bếp nướng than hoa | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 290 | Hộp đựng gia vị | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 291 | Bộ khay đặt bàn | 19 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 292 | Nồi to | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 293 | Nồi vừa | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 294 | Nồi nhỏ | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 295 | Nồi đất kho tộ | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 296 | Nồi hấp lớn | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 297 | Nồi xốt cao | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 298 | Nồi áp suất | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 299 | Nồi cơm điện đa năng | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 300 | Bộ nồi lẩu (bếp từ "ga" + nồi) | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 301 | Chảo chiên cạn loại to | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 302 | Chảo chiên cạn loại vừa | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 303 | Chảo chiên sâu | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 304 | Chảo to | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 305 | Chảo bằng rán bề mặt | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 306 | Chảo nướng 2 mặt | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 307 | Bộ dụng cụ cầm tay trong chế biến | 19 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 308 | Bộ dao bếp | 19 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 309 | Dụng cụ mài dao | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 310 | Kéo | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 311 | Nạo nộm | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 312 | Âu trộn nộm | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 313 | Hộp đựng gia vị | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 314 | Bộ dụng cụ trình bày và cảm quan sản phẩm | 19 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 315 | Thớt | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 316 | Bộ thớt nhựa 6 màu | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 317 | Giá để dụng cụ | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 318 | Giá treo thớt | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 319 | Bộ rổ, rá | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 320 | Chậu rửa đơn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 321 | Chậu rửa đôi | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 322 | Bộ dụng cụ vệ sinh | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 323 | Đèn khò | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 324 | Đĩa xoay bánh ga tô | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 325 | Dao cắt bánh | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 326 | Dao rạch bánh mì | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 327 | Tủ ủ bột | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 328 | Bộ khuôn bánh gato | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 329 | Bộ khuôn bánh tart | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 330 | Bộ khuôn dập hình các loại | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 331 | Khuôn bánh donut | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 332 | Khuôn bánh mỳ gối | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 333 | Khuôn bánh mỳ dài | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 334 | Khuôn bánh muffin | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 335 | Bộ tạo hình Mouse | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 336 | Bộ tạo hình mẫu trên bánh kem | 19 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 337 | Dụng cụ phết kem và chà láng bề mặt. | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 338 | Đót tạo hình | 19 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 339 | Bàn xoay | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 340 | Bàn sơ chế | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 341 | Bàn đá | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 342 | Rây bột | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 343 | Vét bột | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 344 | Ca đo lường | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 345 | Nhiệt kế | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 346 | Cân đồng hồ | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 347 | Bình xịt nước | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 348 | Chổi phết | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 349 | Tủ ủ bánh mì | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 350 | Tủ trưng bày bánh (nóng và lạnh) | 0 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 351 | Xẻng lấy bánh | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 352 | Bộ âu inox | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 353 | Máy đánh bột | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 354 | Máy cán bột | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 355 | Máy đánh trứng | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 356 | Phới đánh trứng | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 357 | Máy làm kem | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 358 | Con lăn cán bột inox | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 359 | Con lăn cán bột gỗ | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 360 | Bộ chậu sơ chế | 7 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 361 | Dụng cụ cắt tỉa hoa | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 362 | Hộp đựng dụng cụ (dao, kéo) | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 363 | Bàn chông cắm hoa | 19 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 364 | Bộ lọ, bình cắm hoa | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 365 | Bộ bát cắm hoa | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 366 | Bộ đĩa cắm hoa | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 367 | Máy vi tính | 19 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 368 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 369 | Loa máy tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 370 | Bảng | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V | ||
| 371 | Bảng flipchart | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi