Gói thầu: In ấn phẩm năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Xuyên Mộc |
| Tên gói thầu | In ấn phẩm năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123552 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 12:00:00 đến ngày 2021-03-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 479,669,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 5 thời điểm cần rửa tay (Đề can) | 20 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | 5 thời điểm vệ sinh tay (Đề can In màu) | 80 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bản tóm tắt hồ sơ bệnh án | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bảng chấm công phụ cấp độc hại theo Thông tư 07 | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bảng chấm công thường trực chuyên môn y tế được hưởng trợ cấp | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bảng chấm công thanh toán bồi dưỡng độc hại bằng hiện vật | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bảng chấm công bồi dưỡng độc hại bằng hiện vật | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bảng hướng dẫn phân loại chất thải trong bệnh viện (in màu Đề can) | 20 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bảng kiểm soát trước khi vào phòng mổ | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bảng thanh toán tiền ngoài giờ | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Báo cáo khoa | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Báo cáo trực | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bao phim CT Scan | 2.000 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bao phim X-quang | 10.000 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bao thơ | 2.000 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bao thơ | 1.000 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bệnh án lưu cấp cứu | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bệnh án ngoại trú (Hành chính) | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bệnh án Nhi khoa | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bệnh án Nội khoa | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bệnh án Nội trú | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bệnh án Phụ khoa | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bệnh án Sản khoa | 1.500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bệnh án Sơ sinh | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bìa hồ sơ bệnh án (Hồng) | 5.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bìa hồ sơ bệnh án (Vàng) | 3.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bìa hồ sơ bệnh án (xanh dương) | 1.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bìa hồ sơ bệnh án (Xanh lá) | 4.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bìa hồ sơ bệnh án Nội trú | 200 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bìa hồ sơ bệnh án Nội trú YHCT | 500 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bìa hồ sơ bệnh án YHCT | 500 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bìa Roky hoặc tương đương (C.250) | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Biên bản bệnh nhân tử vong | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Biên bản kiểm tra | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Che khi ho (Đề can in màu) | 30 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Danh sách bệnh nhân Phẫu thuật - thủ thuật | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Danh sách bệnh nhân tiêm ngừa Vacxin | 700 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đơn kính | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Đơn thuốc (Giấy 2 liên) | 500 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Giấy Cam kết của người bệnh và gia đình người bệnh | 6.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Giấy cam đoan chấp nhận PT,TT GMHS | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giấy chuyển tuyến | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH (S.liên, xé) | 150 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Giấy đề nghị sửa chữa | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Giấy đi đường | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Giấy khám sức khỏe (Dưới 18 tuổi) | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Giấy khám sức khỏe (Trên 18 tuổi) | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Kết quả xét nghiệm kháng thể HIV | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Lệnh điều xe | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Lịch vệ sinh | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Lời dặn bệnh nhân và gia đình | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Lời dặn đối với bệnh nhân sốt xuất huyết | 3.200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Lời dặn đối với bệnh nhân tay chân miệng | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Lời dặn sản phụ khi xuất viện | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Nhãn chất thải lây nhiễm không sắc nhọn (Đề can) | 100 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Nhãn chất thải lây nhiễm sắc nhọn (đề can) | 150 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Nhãn chất thải nguy hại không lây nhiễm (Đề can) | 20 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Nhãn chất thải tái chế (Đề can) | 20 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Nhãn chất thải y tế thông thường (Đề can) | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Nhãn Quy trình rửa tay (Đề can) | 50 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Nhãn Quy trình rửa tay thường quy (Đề can) | 100 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Nhật ký sử dụng máy | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Phiếu báo ăn bệnh nhân | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Phiếu chăm sóc | 15.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Phiếu chạy thận nhân tạo | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Phiếu chỉ định tiêm chủng | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Phiếu chiếu chụp X-quang | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Phiếu chiếu chụp X-quang | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Phiếu chụp CT Scan | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Phiếu công khai DV khám chữa bệnh Nội trú | 8.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Phiếu công khai thuốc | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Phiếu công khai thuốc dịch vụ | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Phiếu đơn giá dinh dưỡng bệnh nhân cho người trưởng thành | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Phiếu đơn giá dinh dưỡng (Cho người bệnh trưởng thành Ko mang thai) | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Phiếu đơn giá tinh trạng dinh dưỡng(Cho phụ nữ mang thai) | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng BN nhập viện | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng trẻ em | 8.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Phiếu đề xuất thu viện phí | 200 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Phiếu dịch vụ công khai thuốc | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Phiếu điện tim | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Phiếu DV kỹ thuật, phẫu thuật ngoại trú | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Phiếu kh.sát thực hiện nuôi con bằng sữa mẹ | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Phiếu khảo sát ý kiến người mẹ sinh con tại bệnh viện | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Phiếu khai báo y tế | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Phiếu khám bệnh vào viện | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Phiếu khám chuyên khoa | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Phiếu khảo sát thời gian khám bệnh ngoại trú | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Phiếu khảo sát ý kiến nhân viên y tế (Bộ 2 tờ) | 500 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh Ngoại trú | 600 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh Nội trú | 600 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Phiếu lĩnh vật tư y tế tiêu hao | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Phiếu nội soi | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Phiếu phẩu thuật/ thủ thuật | 100 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Phiếu siêu âm | 20.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Phiếu theo dõi chăm sóc và điều trị HIV | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 15.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Phiếu theo dõi và chăm sóc | 6.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Phiếu theo dõi và chăm sóc bà mẹ trẻ em | 1.500 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Phiếu thu | 60 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Phiếu thu tạm ứng (dập số cuốn, số liên) | 250 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Phiếu thu tin về dân số và KHHGĐ hàng tháng | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Phiếu tiêm ngừa (In màu) | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Phiếu truyền máu | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Phiếu tư vấn phẩu thuật,thủ thuật, ch.tuyến | 60 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | 6.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Phiếu xét nghiệm | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Phiếu xét nghiệm huyết học (màu hồng) | 20.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa máu (màu Xanh lá) | 20.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Phiếu xét nghiệm phân, nước tiểu, chọc dò, (Xanh Dương) | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Phiếu xet nghiệm sàng lọc trước sinh tự nguyện (2 Liên) | 150 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Phiếu xét nghiệm sơ sinh tự nguyện | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Phiếu yêu cầu xét nghiệm (màu vàng) | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Sản phụ tự khai hồ sơ chứng nhận đúng theo CMND | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 30 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Sổ biên bản hội chẩn | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 30 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Sổ đẻ | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Sổ dinh dưỡng | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Sổ dinh dưỡng bệnh nhân | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Sổ giao nhận chất thải nguy hại | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Sổ họp hội đồng người bệnh | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Sổ khám bệnh (Bìa in màu giấy Coucher hoặc tương đương) | 10.000 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Sổ khám bệnh A1/YTCS | 100 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Sổ khám sức khỏe định kỳ | 5.000 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Sổ khám thai | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Sổ khám và điều trị tăng huyết áp | 1.000 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Sổ mời hội chẩn | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Sổ nhật ký sử dụng máy | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Sổ phá thai | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Sổ quản lý bệnh đái tháo đường | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Sổ quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 138 | Sổ quản lý tăng huyết áp | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Sổ theo dõi cấp giấy chứng sinh (2 màu) | 15 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Sổ theo dõi công tác truyền thông GDSK | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Sổ theo dõi thuốc Methadone hàng ngày | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Sổ theo dõi tử vong | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân sốt rét | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân HIV tại cộng đồng | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân Lao tại cộng đồng | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Sổ thủ thuật | 30 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Sổ thực hiện các biện pháp tránh thai | 15 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Sổ thường trực | 100 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Sổ tiêm chủng cơ bản cho trẻ em (YTCS) | 20 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 150 | Sổ tiêm vắc xin uống ván cho phụ nữ (YTCS) | 15 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Sổ vào viện, ra viện, chuyển viện | 15 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Sổ xét nghiệm | 15 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Sổ xét nghiệm hóa sinh | 15 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 154 | Sổ xét nghiệm tế bào máu ngoại vi | 15 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Thẻ kho | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Thông tin cơ bản của hộ gia đình | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Thông tin đối tượng tiêm chủng | 600 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Tờ điều trị | 20.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Tờ khai y tế đối với người | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Tóm tắt bệnh án sơ sinh | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 161 | Tóm tắt hồ sơ bệnh án | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Trích biên bản hội chẩn | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi