Gói thầu: Gói thầu số 08 Cung cấp, lắp đặt hệ thống thiết bị ADS-B, thiết bị phụ trợ và cải tạo cơ sở hạ tầng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201120802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY QUẢN LÝ BAY VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08 Cung cấp, lắp đặt hệ thống thiết bị ADS-B, thiết bị phụ trợ và cải tạo cơ sở hạ tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190921822 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 13:23:00 đến ngày 2021-03-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 75,419,686,028 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | - Thiết bị thu ADS-B 1090MHz, có tích hợp giám sát site monitor. | 16 | Bộ | Tham chiếu Mục 2- Bảng số 1- Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 2 | - Anten, khuếch đại anten cho máy thu ADS-B | 16 | Bộ | Tham chiếu Mục 3- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 3 | - Bộ thu tín hiệu GPS (GPS Receiver) | 16 | Bộ | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB tại 08 trạm. Tham chiếu tại Mục 4- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 4 | - chống sét cao tần cho máy thu ADS-B | 16 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 5 | - Bộ định tuyến và phân luồng (Redundant switch box) | 8 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 6 | - Anten cho site monitor (nếu anten tích hợp cùng anten ADS-B thì vẫn chào đủ khối lượng và phân bổ giá phù hợp.) | 16 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 7 | - Chống sét cao tần cho site monitor | 16 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 8 | - Vật tư, phụ kiện lắp đặt (Accessorier for Installation) | 8 | Lô | Bao gồm: Các cáp anten RF, cáp GPS, cáp nguồn, cáp mạng LAN, các đầu nối và các vật tư, vật liệu lắp đặt khác | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 9 | Thiết bị giám sát, điều khiển tại chỗ LCMS, bao gồm cả phần mềm có licence (Workstation for Local Control and Monitoring System with software licence). | 8 | Bộ | Tham chiếu Mục 6 - Bảng số 1- Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 10 | - Thiết bị thu ADS-B 1090MHz, có tích hợp giám sát site monitor. | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 2- Bảng số 1- Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 11 | - Anten, khuếch đại anten cho máy thu ADS-B | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 3- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 12 | - Bộ thu tín hiệu GPS (GPS Receiver) | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 4- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 13 | - chống sét cao tần cho máy thu ADS-B | 6 | Bộ | . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 14 | - Bộ định tuyến và phân luồng (Redundant switch box) | 2 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 15 | - Anten cho site monitor (nếu anten tích hợp cùng anten ADS-B thì vẫn chào đủ khối lượng và phân bổ giá phù hợp.) | 6 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 16 | - Chống sét cao tần cho site monitor | 6 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 17 | - Vật tư, phụ kiện lắp đặt (Accessorier for Installation) | 2 | Lô | Bao gồm: Các cáp anten RF, cáp GPS, cáp nguồn, cáp mạng LAN, các đầu nối và các vật tư, vật liệu lắp đặt khác; | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 18 | Thiết bị giám sát, điều khiển tại chỗ LCMS, bao gồm cả phần mềm có licence (Workstation for Local Control and Monitoring System with software licence). | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 6- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 19 | - Thiết bị thu ADS-B 1090MHz, có tích hợp giám sát site monitor. | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 2- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V.. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 20 | - Anten, khuếch đại anten cho máy thu ADS-B | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 3- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 21 | - Bộ thu tín hiệu GPS (GPS Receiver) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 4- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 22 | - chống sét cao tần cho máy thu ADS-B | 1 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 23 | - Bộ định tuyến và phân luồng (Redundant switch box) | 1 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 24 | - Anten cho site monitor (nếu anten tích hợp cùng anten ADS-B thì vẫn chào đủ khối lượng và phân bổ giá phù hợp.) | 1 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 25 | - Chống sét cao tần cho site monitor | 1 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 26 | - Vật tư, phụ kiện lắp đặt (Accessorier for Installation) | 1 | Lô | Bao gồm: Các cáp anten RF, cáp GPS, cáp nguồn, cáp mạng LAN, các đầu nối và các vật tư, vật liệu lắp đặt khác; | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 27 | Thiết bị giám sát, điều khiển tại chỗ LCMS, bao gồm cả phần mềm có licence (Workstation for Local Control and Monitoring System with software licence). | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 6 - Bảng 01- Phần 2.1 - Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 28 | - Thiết bị thu ADS-B 1090MHz, có tích hợp giám sát site monitor. | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 2- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V.. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 29 | - Anten, khuếch đại anten cho máy thu ADS-B | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 3- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 30 | - Bộ thu tín hiệu GPS (GPS Receiver) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 4- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 31 | - chống sét cao tần cho máy thu ADS-B | 2 | Bộ | PThể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 32 | - Bộ định tuyến và phân luồng (Redundant switch box) | 1 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 33 | - Anten cho site monitor (nếu anten tích hợp cùng anten ADS-B thì vẫn chào đủ khối lượng và phân bổ giá phù hợp.) | 2 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 34 | - Chống sét cao tần cho site monitor | 2 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 35 | - Vật tư, phụ kiện lắp đặt (Accessorier for Installation) | 1 | Lô | Bao gồm: Các cáp anten RF, cáp GPS, cáp nguồn, cáp mạng LAN, các đầu nối và các vật tư, vật liệu lắp đặt khác; | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 36 | Thiết bị giám sát, điều khiển tại chỗ LCMS, bao gồm cả phần mềm có licence (Workstation for Local Control and Monitoring System with software licence). | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 6- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần cung cấp, lắp đặt thiết bị ADSB | |
| 37 | Thiết bị đầu cuối hiển thị dữ liệu giám sát ADS-B (phần cứng) | 13 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 8- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI KHAI THÁC ADS-B | |
| 38 | Phần mềm hiển thị dữ liệu ADS-B | 13 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 8- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI KHAI THÁC ADS-B | |
| 39 | Thiết bị giám sát, điều khiển xa RCMS, bao gồm cả phần mềm có licence (Workstation for Remote Control and Monitoring System with software licence) | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 6- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN, GIÁM SÁT XA | |
| 40 | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG THIẾT BỊ TÍCH HỢP DỮ LIỆU ADS-B (Mỗi hệ thống bao gồm: 02 bộ Thiết bị tích hợp dữ liệu ADS-B và phần mềm tích hợp (ADS-B Integrator Server with software Integrator) | 3 | HT | Tham chiếu tại Mục 7- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG THIẾT BỊ TÍCH HỢP DỮ LIỆU ADS-B | |
| 41 | - Thiết bị thu ADS-B 1090MHz, có tích hợp giám sát site monitor. | 7 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 2- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | CUNG CẤP THIẾT BỊ DỰ PHÒNG ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG (dự phòng) | |
| 42 | - Anten, khuếch đại anten cho máy thu ADS-B | 7 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 3- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | CUNG CẤP THIẾT BỊ DỰ PHÒNG ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG (dự phòng) | |
| 43 | - Bộ thu tín hiệu GPS (GPS Receiver) | 7 | Bộ | Tham chiếu tại Mục4 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | CUNG CẤP THIẾT BỊ DỰ PHÒNG ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG (dự phòng) | |
| 44 | - chống sét cao tần cho máy thu ADS-B | 7 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | CUNG CẤP THIẾT BỊ DỰ PHÒNG ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG (dự phòng) | |
| 45 | - Bộ định tuyến và phân luồng (Redundant switch box) | 7 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | CUNG CẤP THIẾT BỊ DỰ PHÒNG ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG (dự phòng) | |
| 46 | - Anten cho site monito (nếu anten tích hợp cùng anten ADS-B thì vẫn chào đủ khối lượng và phân bổ giá phù hợp.) | 7 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | CUNG CẤP THIẾT BỊ DỰ PHÒNG ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG (dự phòng) | |
| 47 | - Chống sét cao tần cho site monitor | 7 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | CUNG CẤP THIẾT BỊ DỰ PHÒNG ĐẢM BẢO HOẠT ĐỘNG (dự phòng) | |
| 48 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 49 | Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 50 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 51 | Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 52 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 53 | Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 54 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 55 | Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 56 | Thiết bị bảo mật, an ninh mạng (FIREWALL) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 10.2 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 57 | Thiết bị chuyển mạch mạng (SWITCH) layer 3 (Cisco 3650/ 24port 10/100Mbps hoặc chủng loại có tính năng tương đương) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 10.1 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 58 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT1000x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+ 1 thanh đồng tiếp địa+2 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 59 | Giá đấu phối 12 cổng quang (ODF) | 1 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 60 | Patch panel ( 24 port RJ45 có chống sét, lắp đặt nối cáp mạng UTP Cat 6) | 2 | Cái | Tham chiếu tại Mục 10.4- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 61 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT1000x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 62 | Bộ gá đặt thiết bị đường truyền ( chuẩn 19" 2 U) | 1 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 63 | Giá đấu phối 12 cổng quang (ODF) | 1 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 64 | Bộ chuyển đổi tín hiệu kéo dài Ethernet qua sóng vô tuyến (bao gồm thiết bị thu phát sóng+anten+dây anten+cáp nối đường truyền) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 10.3 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 65 | Thiêt bị chống sét đường truyền ETHERNET (có POE, đầu nối in/out: RJ45) | 2 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 66 | Thiết bị chống sét qua cáp RG6 nối với anten | 2 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 67 | Thiết bị chống sét qua đường truyền ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 68 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 69 | Bộ chuyển đổi tín hiệu kéo dài Ethernet qua sóng vô tuyến (bao gồm thiết bị thu phát sóng+anten+dây anten+cáp nối đường truyền) | 2 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 70 | Thiêt bị chống sét đường truyền ETHERNET (có POE, đầu nối in/out: RJ45) | 2 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 71 | Thiết bị chống sét qua cáp RG6 nối với anten | 2 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 72 | Thiết bị chống sét qua đường truyền ethernet có cổng RJ45 | 1 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 73 | Rack thiết bị 19" 27U ( KT800x600x1325) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 74 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 75 | Thiết bị chống sét qua đường truyền ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 76 | Thiết bị chống sét qua đường truyền ethernet có cổng RJ45 | 2 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 77 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 78 | Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 79 | Rack thiết bị 19" 42U (KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 80 | Thiết bị chống sét qua đường truyền ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 81 | Rack thiết bị 19" 42U (KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 82 | Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 83 | Rack thiết bị 19" 42U (KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 84 | Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 85 | Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 2 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 86 | Rack thiết bị 19" 42U (KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 87 | Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 3 | Cái | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 88 | Thiết bị chuyển đổi ETHERNET/E1 | 1 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 89 | Thiết bị bảo mật, an ninh mạng (FIREWALL) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 10.2 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 90 | Thiết bị chuyển mạch mạng (SWITCH) layer 3 (Cisco 3650/ 24port 10/100Mbps hoặc chủng loại có tính năng tương đương) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 10.1 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 91 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT1000x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+ 1 thanh đồng tiếp địa+2 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 92 | Giá đấu phối 12 cổng quang (ODF) | 1 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 93 | Patch panel (24 port RJ45 có chống sét, lắp đặt nối cáp mạng UTP Cat 6) | 2 | Cái | Tham chiếu tại Mục 10.5- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 94 | Rack thiết bị 19" 42U (KT1000x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 95 | Bộ gá đặt thiết bị đường truyền chuyển đổi O/E( chuẩn 19) | 1 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 96 | Giá đấu phối 12 cổng quang (ODF) | 1 | Bộ | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 97 | Thiết bị chuyển đổi ETHERNET/E1 | 1 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 98 | Thiết bị chuyển đổi ETHERNET/E1 | 2 | Bộ | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 99 | Thiết bị bảo mật, an ninh mạng (FIREWALL) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 10.2 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 100 | Thiết bị chuyển mạch mạng (SWITCH) layer 3 (Cisco 3650/ 24port 10/100Mbps hoặc chủng loại có tính năng tương đương) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 10.1 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 101 | Patch panel ( 24 port RJ45 có chống sét, lắp đặt nối cáp mạng UTP Cat 6) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Mục 10.5- Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 102 | Rack thiết bị 19" 42U ( KT1000x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+ 1 thanh đồng tiếp địa+2 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Tham chiếu tại Mục 10.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 103 | Thiết bị chuyển mạch mạng (SWITCH) Cisco 3650/ 24port 10/100Mbps layer 3 hoặc chủng loại có tính năng tương đương | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 10.1 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 104 | Thiết bị bảo mật, an ninh mạng (FIREWALL) | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Mục 10.2 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 105 | Thiết bị chống sét đường truyền cổng RJ45 | 12 | Cái | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 106 | Thiêt bị chống sét đường truyền ETHERNET (có POE, đầu nối in/out: RJ45) | 2 | Cái | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 107 | Thiết bị chống sét đường truyền qua cáp RG6 nối với anten | 2 | Cái | Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 108 | Vận chuyển toàn bộ hệ thống thiết bị kết nối đường truyền đến các vị trí lắp đặt | 1 | ht | Vận chuyển toàn bộ hệ thống thiết bị kết nối đường truyền đến các vị trí lắp đặt thể hiện tại Chương V | Phần mua sắm Thiết bị kết nối đường truyền | |
| 109 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 20 | 10m | UTP CAT 6 | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 110 | Hạt đầu cắm RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 111 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 112 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 113 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 114 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Phú bài | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 115 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 20 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 116 | Hạt đầu cắm RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 117 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 118 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 119 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 120 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Chu Lai | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 121 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 20 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 122 | Hạt đầu cắm RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 123 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 124 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 125 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 126 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Phù Cát | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 127 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 20 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 128 | Hạt đầu cắm RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 129 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 130 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 131 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 132 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Pleiku | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 133 | Lắp đặt Thiết bị bảo mật, an ninh mạng (FIREWALL) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 134 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch mạng (SWITCH) layer 3 (Cisco 3650/ 24port 10/100Mbps hoặc chủng loại có tính năng tương đương) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 135 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT1000x600x2040, có cửa, bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp) | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 136 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 60 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 137 | Hạt đầu cắm RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 138 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 60 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 139 | Hạt đầu cắm RJ45 | 200 | cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 140 | Lắp đặt Patch panel 24 port Cat 6 | 2 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 141 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT1000x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+ 1 thanh đồng tiếp địa+2 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 142 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 143 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 144 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 145 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 60 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 146 | Hạt đầu cắm RJ45 | 50 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 147 | Lắp đặt Bộ chuyển đổi tín hiệu kéo dài Ethernet qua sóng vô tuyến (bao gồm thiết bị thu phát sóng+anten+dây anten+cáp nối đường truyền) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 148 | Lắp đặt Thiêt bị chống sét đường truyền ETHERNET (có POE, đầu nối in/out: RJ45) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 149 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua cáp RG6 nối với anten | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 150 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 151 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 152 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 153 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Phú Quốc | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 154 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 30 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 155 | Hạt đầu cắm RJ45 | 50 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 156 | Lắp đặt Bộ chuyển đổi tín hiệu kéo dài Ethernet qua sóng vô tuyến (bao gồm thiết bị thu phát sóng+anten+dây anten+cáp nối đường truyền) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 157 | Lắp đặt Thiêt bị chống sét đường truyền ETHERNET (có POE, đầu nối in/out: RJ45) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 158 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua cáp RG6 nối với anten | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 159 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền ethernet có cổng RJ45 | 1 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 160 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 27U ( KT800x600x1325) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 161 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 162 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại Sở chỉ huy | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 163 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 10 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 164 | Hạt đầu cắm RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 165 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 166 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 167 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 168 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Cà Mau | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 169 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 2 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 170 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 20 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 171 | Hạt cắm mạng RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 172 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 173 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 174 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 175 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Tuy Hòa | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 176 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 30 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 177 | Hạt cắm mạng RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 178 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 179 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 180 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 181 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Liên Khương | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 182 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 20 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 183 | Hạt cắm mạng RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 184 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 185 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 186 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 187 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Buôn Ma Thuột | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 188 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 20 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 189 | Hạt cắm mạng RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 190 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 191 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 5 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 192 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 193 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 15 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 194 | Hạt cắm mạng RJ45 | 20 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 195 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 2 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 196 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Rạch Giá | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 197 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 10 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 198 | Hạt cắm mạng RJ45 | 30 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 199 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U (KT800x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+1 thanh đồng tiếp địa+1 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 200 | Lắp đặt Thiết bị chống sét qua đường truyền Ethernet có cổng RJ45 | 3 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 201 | Lắp đặt thiết bị chuyển đổi ETHERNET/E1 | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 202 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 203 | Lắp đặt Thiết bị bảo mật, an ninh mạng (FIREWALL) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 204 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch mạng (SWITCH) layer 3 (Cisco 3650/ 24port 10/100Mbps hoặc chủng loại có tính năng tương đương) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 205 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 90 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 206 | Hạt đầu cắm RJ45 | 200 | cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 207 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT1000x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+ 1 thanh đồng tiếp địa+2 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 208 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 209 | Lắp đặt Patch panel ( 24 port RJ45 có chống sét, lắp đặt nối cáp mạng UTP Cat 6) | 2 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 210 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT1000x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+ 1 thanh đồng tiếp địa+2 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 211 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 30 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 212 | Hạt đầu cắm RJ45 | 200 | cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 213 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 214 | Lắp đặt thiết bị chuyển đổi ETHERNET/E1 | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 215 | Lắp đặt bộ đầu cuối khai thác ADS-B tại TWR Tân Sơn Nhất | 1 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 216 | Lắp đặt thiết bị chuyển đổi ETHERNET/E1 | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 217 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 218 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 219 | Lắp đặt Thiết bị bảo mật, an ninh mạng (FIREWALL) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 220 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch mạng (SWITCH) layer 3 (Cisco 3650/ 24port 10/100Mbps hoặc chủng loại có tính năng tương đương) | 2 | Bộ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 221 | Lắp đặt Patch panel ( 24 port RJ45 có chống sét, lắp đặt nối cáp mạng UTP Cat 6) | 1 | Cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 222 | Dây cáp mạng UTP CAT 6 | 60 | 10m | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 223 | Hạt đầu cắm RJ45 | 100 | cái | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 224 | Lắp đặt Rack thiết bị 19" 42U ( KT1000x600x2040) có cửa Bao gồm: Quạt thông thoáng+ 2 khay cố định đặt thiết bị+ 1 thanh đồng tiếp địa+2 thanh quản lý cáp | 1 | Tủ | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 225 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 226 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 227 | Cấu hình thiết bị và thông tuyến đường truyền | 1 | ht | Phần cung cấp vật tư và lắp đặt thiết bị đường truyền . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | Phần cung cấp vật tư, lắp đặt và kết nối đường truyền | |
| 228 | Mua sắm thiết bị điều hoà không khí 2 cục, 1 chiều, 18000BTU/h | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.1 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 229 | Mua sắm thiết bị Cắt lọc sét 1 pha 16A | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.2 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 230 | Mua sắm thiết bị Cắt lọc sét 1 pha 16A | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.2 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 231 | Mua sắm thiết bị Máy phát điện 1 pha 8 kVA (bao gồm cả tủ ATS , bồn dầu và hệ thống đường ống cấp dầu, van điện tử đi kèm) | 1 | ht | Tham chiếu tại Mục 11.3, 11.4 và 11.5 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 232 | Mua sắm Cắt lọc sét 1 pha 16A | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.2 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 233 | UPS 1.5kVA online, loại EATON 9SX1500IR hoặc tương đương (bao gồm Card thiết bị UPS để giao tiếp với máy tính giám sát) | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.6 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 234 | Điều hoà không khí 2 cục, 1 chiều, 18000BTU/h | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.1 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 235 | Máy hút ẩm (Công suất hút ẩm 12l/ngày) | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.7 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 236 | Kim thu sét phát xạ sớm | 1 | bộ | Bán kính bảo vệ DatControler Plus DC+30 (h=4m, Level III, Rp=51m) hoặc tương đương. Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 237 | Khớp nối kim thu sét-FRP bằng đồng thau | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 238 | Trụ kim thu sét bằng sợi thủy tinh | 1 | bộ | Trụ ống nối kim thu sét bằng sợi thủy tinh chủng loại LPI FRP-3M hoặc tương đương. Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 239 | Trụ kim thu sét bằng ống thép mạ kẽm D76 dài 3m(dày 3,2mm) | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 240 | Bộ gá trụ kim thu sét vào cột Anten | 3 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 241 | Cáp thoát sét chống nhiễu 7 lớp HVSC (High Voltage Shielded Cable) | 15 | m | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 242 | Kẹp cáp thoát sét chống nhiễu 7 lớp (1 cái/1m) | 15 | cái | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 243 | Bộ kẹp bằng nhôm, liên kết ống thủy tinh với trụ kim thu sét | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 244 | Bộ đếm sét | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 245 | Bộ xử lý đầu trên cáp thoát sét chống nhiễu 7 lớp | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 246 | Bộ xử lý đầu dưới cáp thoát sét chống nhiễu 7 lớp | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 247 | Điện cực hóa chất Aplirod hoặc tương đương | 16 | cọc | Tham chiếu tại Mục 11.8 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 248 | Điều hoà không khí 2 cục, 1 chiều, 18000BTU/h | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.1 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 249 | Máy hút ẩm (Công suất hút ẩm 12l/ngày) | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.7 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 250 | UPS 1.5kVA online, loại EATON 9SX1500IR hoặc tương đương (bao gồm Card thiết bị UPS để giao tiếp với máy tính giám sát) | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.6 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 251 | Chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị thuộc hạng mục cung cấp hệ thống cấp nguồn, hệ thống chống sét lan truyền đường nguồn, hệ thống nối đất đến các địa điểm lắp đặt | 1 | ht | vận chuyển vật tư, thiết bị thuộc hạng mục cung cấp hệ thống cấp nguồn, hệ thống chống sét lan truyền đường nguồn, hệ thống nối đất đến các địa điểm lắp đặt thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 252 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 253 | Aptomat MCB 2P/10A/6kA | 5 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 254 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 36 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 255 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh, KT 400x300x180mm | 1 | bộ | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 256 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 257 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 258 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 259 | Gen hộp KT 39x18mm | 20 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 260 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 261 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 262 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 263 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 35 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 264 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bộ Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 265 | Thanh đồng dẹt 40x3 | 60 | m | Thanh đồng dẹt 40x3 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 266 | Vít nở D6 | 100 | cái | Vít nở D6 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 267 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 268 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 269 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 270 | Vật tư phụ khác phục vụ lắp đặt tại Đài KSKL Phú Bài | 1 | ht | gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương …) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 271 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 272 | Aptômát MCB 2P/16A/6kA | 1 | cái | MCB 2P/16A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 273 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 5 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 274 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 275 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 36 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 276 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 277 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 278 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 279 | Lắp đặt điều hoà không khí 2 cục, 1 chiều, 18000BTU/h | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.1 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 280 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 25 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 281 | Gen hộp KT 39x18mm | 35 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 282 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 283 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 284 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 285 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 35 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 286 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 287 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 288 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 289 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 290 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp đặt hệ thống nối đất tại Đài KSKL Chu Lai | 1 | ht | gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương … | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 291 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 292 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 5 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 293 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 30 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 294 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 295 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 296 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 297 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 298 | Gen hộp KT 39x18mm | 20 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 299 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 300 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 301 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 302 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 35 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 303 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 304 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 305 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 306 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 307 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp tại Đài KSKL Phù Cát | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương … | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 308 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 309 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 3 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 310 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 311 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 30 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 312 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 313 | Lắp đặt cắt lọc sét 1 pha 16A | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 314 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 315 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 316 | Gen hộp KT 39x18mm | 20 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 317 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 318 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 319 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 320 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 35 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 321 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 322 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 323 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 324 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 325 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp đặt tại Đài KSKL Pleiku | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 326 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 327 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 5 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 328 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 34 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 329 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 330 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 331 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 332 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 333 | Gen hộp KT 39x18mm | 20 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 334 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 335 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 336 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 337 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 35 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 338 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 339 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 340 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 341 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 342 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp đặt tại Đài KSKL Buôn Ma Thuột | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 343 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 344 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 5 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 345 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 346 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 30 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 347 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 348 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 349 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 350 | Gen hộp KT 39x18mm | 20 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 351 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 352 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 353 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 354 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 35 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 355 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 356 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 357 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 358 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 359 | Vật tư phụ khác (đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương …) | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 360 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 361 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 5 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 362 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 30 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 363 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 364 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 365 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 366 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 367 | Gen hộp KT 39x18mm | 20 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 368 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 369 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 370 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 371 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 35 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 372 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 373 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 374 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 375 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 376 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp đặt Hệ thống nối đất tại Đài KSKL Liên Khương | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 377 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 4 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 378 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 4 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 379 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 80 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 380 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 381 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 382 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 383 | Gen hộp KT 39x18mm | 5 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 384 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 2 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 385 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 386 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 387 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 388 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 389 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 390 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 391 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 392 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp đặt tại AACC HCM | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 393 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 394 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 4 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 395 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 50 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 396 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 397 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 398 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 399 | Gen hộp KT 39x18mm | 5 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 400 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 401 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 402 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 403 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 404 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 405 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 406 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 407 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 408 | Vật tư phụ khác phục vụ lắp đặt tại trạm thông tin Bà Quẹo | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 409 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 410 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 5 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 411 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 40 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 412 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 413 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 414 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 415 | Gen hộp KT 39x18mm | 80 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 416 | Lắp đặt UPS EATON 9SX1500IR 1.5kVA hoặc tương đương | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 417 | Lắp đặt điều hoà không khí 2 cục, 1 chiều, 18000BTU/h | 1 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 418 | Lắp đặt máy hút ẩm (Công suất hút ẩm 12l/ngày) | 1 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 419 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 80 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 420 | Đèn tuýp đôi 2x18W (bao gồm cả máng) | 3 | bộ | 2x18W (bao gồm cả máng) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 421 | Công tắc đôi (bao gồm cả đế và mặt) | 1 | bộ | Công tắc đôi (bao gồm cả đế và mặt) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 422 | Cu/PVC/PVC 1x2.5mm2 | 30 | m | Cu/PVC/PVC 1x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 423 | Ổ cắm đôi 3 chấu (bao gồm cả đế và mặt) | 4 | bộ | 3 chấu (bao gồm cả đế và mặt) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 424 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 2 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 425 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 426 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 200 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 427 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 428 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 429 | Thanh đồng dẹt 40x3 | 60 | m | KT 40x3 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 430 | Vít nở D6 | 100 | cái | Vít nở D6 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 431 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 432 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 433 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 434 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp đặt tại VNPT Cà Mau | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 435 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 436 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 5 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 437 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 32 | m | n Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 438 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 439 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | n kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 440 | Lắp đặt cắt lọc sét 1 pha 16A | 2 | bộ | 1 pha 16A | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 441 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 442 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 443 | Gen hộp KT 39x18mm | 20 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 444 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 445 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 446 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 447 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 35 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 448 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 449 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 450 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 451 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 452 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp đặt tại Đài KSKL Phú Quốc | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 453 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 454 | Aptômát MCB 2P/50A/10kA | 3 | cái | MCB 2P/50A/10kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 455 | Công tơ điện 1 pha 2 dây CV111 loại 5(6)A | 1 | cái | 1 pha 2 dây CV111 loại 5(6)A | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 456 | Tủ điện AT (Tủ kim loại sơn tĩnh điện KT 450x300x200) | 1 | cái | Bằng kim loại sơn tĩnh điện KT 450x300x200 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 457 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 3 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 458 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 3 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 459 | Aptômát MCB 2P/16A/6kA | 4 | cái | MCB 2P/16A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 460 | Aptômát MCB 2P/32A/6kA | 1 | cái | MCB 2P/32A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 461 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 2 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 462 | Tủ điện tổng (Tủ kim loại sơn tĩnh điện KT 450x300x200) | 1 | cái | Bằng kim loại sơn tĩnh điện KT 450x300x200 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 463 | Tủ điện âm tường 8 Module | 1 | cái | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 464 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A (bao gồn cả đế và mặt) | 4 | cái | 3 chấu 16A (bao gồn cả đế và mặt) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 465 | Đèn tuýp LED đôi dài 1.8m | 2 | bộ | LED đôi dài 1.8m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 466 | Công tắc đôi (bao gồm cả đế và mặt) | 1 | bộ | Công tắc đôi (bao gồm cả đế và mặt) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 467 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 45 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 468 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2.5 | 45 | m | bọc nhựa vàng xanh M2.5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 469 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 470 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | tấm | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 471 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x10mm2-0,6/1,0kV | 45 | m | Cu/XLPE/PVC 2x10mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 472 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 90 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 473 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2-0,6/1,0kV | 35 | m | Cu/XLPE/PVC 2x4mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 474 | Aptomat MCB 2P/10A/6kA | 3 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 475 | Lắp đặt cắt lọc sét 1 pha 16A | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.2 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 476 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 477 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 478 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 479 | Lắp đặt UPS online 1.5kVA loại EATON 9SX1500IR hoặc tương đương | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.1 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 480 | Lắp đặt điều hoà không khí 2 cục, 1 chiều, 18000BTU/h | 2 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.6 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 481 | Lắp đặt máy hút ẩm (Công suất hút ẩm 12l/ngày) | 1 | bộ | Tham chiếu tại Mục 11.7 - Bảng 1 - Phần 2.1-Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 482 | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 36 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 483 | Ghen hộp 39x18mm | 56 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 484 | Tủ điện âm tường 8 Module | 1 | cái | 8 Module | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 485 | Aptômát MCB 2P/32A/6kA | 1 | cái | MCB 2P/32A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 486 | Aptômát MCB 2P/16A/6kA | 3 | cái | MCB 2P/16A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 487 | Lắp đặt toàn bộ hệ thống chống sét đánh thẳng | 1 | ht | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. mục 2.2.3. Thi công hệ thống chống sét đánh thẳng và cảm ứng | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 488 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 489 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 30 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 490 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 491 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 50 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 492 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 493 | Thanh đồng dẹt 40x3 | 180 | m | KT 40x3 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 494 | Vít nở D6 | 200 | cái | Vít nở D6 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 495 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 496 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 497 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 498 | Vật tư phụ khác phục vụ lắp đặt tại Trạm RADAR 30 Phú Quốc | 1 | ht | gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 499 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 4 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. mục 2.2.1. Yêu cầu lắp đặt hệ thống cấp nguồn | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 500 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 4 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 501 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 72 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 502 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 503 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 504 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 505 | Gen hộp KT 39x18mm | 5 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 506 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 2 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 507 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 72 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 508 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 30 | m | g bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 509 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 510 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 511 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp đặt tại APP/TWR Đà Nẵng | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp … | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 512 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 513 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 4 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 514 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 40 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 515 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 516 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 517 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 518 | Gen hộp KT 39x18mm | 5 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 519 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 520 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 521 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 522 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 523 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 524 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 525 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 526 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 527 | Vật tư phụ khác để phục vụ lắp đặt tại ATCC HAN | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương … | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 528 | Lắp đặt thanh phân phối nguồn (PDU - 1U gá lắp trên Rack) | 2 | bộ | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT. Thể hiện chi tiết tại Chương V. mục 2.2.1. Yêu cầu lắp đặt hệ thống cấp nguồn | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 529 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 5 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 530 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | 30 | m | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2-0,6/1,0kV | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 531 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 532 | Tủ điện kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | 1 | bộ | kim loại lắp nổi trong nhà 1 lớp cánh KT 400x300x180mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 533 | Đèn báo pha 220VAC (màu xanh) | 2 | cái | 220VAC (màu xanh) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 534 | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | 2 | cái | Cầu chì 2A (bao gồm cả đế) | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 535 | Gen hộp KT 39x18mm | 20 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 536 | Tấm đồng tiếp đất 220x50x5 | 1 | bộ | KT 220x50x5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 537 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M16 | 80 | m | bọc nhựa vàng xanh M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 538 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M35 | 20 | m | bọc nhựa vàng xanh M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 539 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 35 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 540 | Bộ Bonding cho cáp feeder | 6 | Bộ | Bonding cho cáp feeder | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 541 | Thanh cài nhôm 1m | 1 | thanh | Thanh cài nhôm 1m | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 542 | Đầu cốt M35 | 16 | cái | Đầu cốt M35 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 543 | Đầu cốt M16 | 6 | cái | Đầu cốt M16 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 544 | Vật tư phụ khác phục vụ lắp đặt tại Đài KSKL Cần Thơ | 1 | ht | Gồm: đánh số, đầu cos M2,5 , vít nở, băng dính, co nhiệt, dây thít cáp, mỡ bò, cao su non Cotran KC80 hoặc tương đương … | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 545 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 1 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 546 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 547 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 15 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 548 | Gen hộp KT 39x18mm | 15 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 549 | Aptômát MCB 2P/10A/6kA | 1 | cái | MCB 2P/10A/6kA | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 550 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 15 | m | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 551 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M2,5 | 15 | m | bọc nhựa vàng xanh M2,5 | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 552 | Gen hộp KT 39x18mm | 15 | m | KT 39x18mm | HẠNG MỤC: CUNG CẤP HỆ THỐNG CẤP NGUỒN, HỆ THỐNG CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN ĐƯỜNG NGUỒN, HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |
| 553 | Tháo dỡ vách kính khung nhôm, cửa đi tại phòng thiết bị VSAT | 16,92 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 554 | Lắp đặt lại vách kính khung nhôm, cửa đi tại phòng thiết bị VSAT | 16,92 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 555 | Vật tư phụ lắp đặt vách kính khung nhôm, cửa đi và vật tư phụ khác (keo silicol…) | 1 | ht | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 556 | Tháo dỡ vách kính khung nhôm, cửa đi tại phòng thiết bị kỹ thuật | 17,28 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 557 | Lắp đặt lại vách kính khung nhôm, cửa đi tại phòng thiết bị kỹ thuật | 17,28 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 558 | Vật tư phụ lắp đặt vách kính khung nhôm, cửa đi và vật tư phụ khác (keo siliconl…) | 1 | ht | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 559 | Ống PVC D76x2 luồn cáp feeder | 7 | m | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 560 | Đai liên kết ống PVC D76x2 vào thép L90x90x9 | 5 | bộ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 561 | Khoan tạo lỗ luồn cáp D60 | 1 | lỗ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 562 | Đai liên kết cáp Feeder vào tường TWR | 6 | bộ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 563 | Chèn vữa XM M75 cho lỗ khoan tại cabin | 0,05 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 564 | Keo silicon | 2 | lọ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 565 | Khoan tạo lỗ luồn cáp D60 | 2 | lỗ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 566 | Ống PVC D60x2 luồn cáp | 6 | m | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 567 | keo silicol | 2 | lọ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 568 | Chèn vữa XM M75 cho lỗ khoan trên nóc đài chỉ huy | 0,06 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 569 | Sika top 107PLUS hoặc tương đương | 25 | kg | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 570 | Bóc lớp gạch lát nền ceramic cũ | 9,1 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 571 | Tháo dỡ trần nhựa cũ | 9,1 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 572 | Cung cấp, lắp đặt trần nhựa màu trắng, xương tôn Vĩnh Tường hoặc tương đương | 9,1 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 573 | Lát gạch ceramic KT 400x400mm màu ánh vàng hoặc tương đương | 9,1 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 574 | SX, LD tấm tôn hoa dày 0,47mm | 0,78 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 575 | Chèn xốp vào lỗ thang cáp | 2 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 576 | Khóa Việt Tiệp bằng đồng hoặc tương đương | 1 | bộ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 577 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi Đ1 bằng khung nhôm kính KT 0,9x2,2m | 1 | bộ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 578 | Biển tên "Phòng thiết bị ADS-B" bằng mica hoặc tương đương | 1 | bộ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 579 | Keo silicon | 2 | lọ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 580 | Sơn phòng thiết bị 3 nước, 1 nước lót màu trắng, 2 nước phủ màu kem hoặc tương đương | 55,4 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.2- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị (tại Trung tâm viễn thông Tp. Cà Mau) | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 581 | Tháo dỡ vách kính khung nhôm, cửa đi tại phòng thiết bị tầng 2 | 16,9 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 582 | Lắp đặt lại vách kính khung nhôm, cửa đi tại phòng thiết bị tầng 2 | 16,9 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 583 | Vật tư phụ lắp đặt vách kính khung nhôm, cửa đi và vật tư phụ khác (keo siliconl…) | 1 | ht | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 584 | Cung cấp, lắp đặt vách kính khung nhôm tại phòng thiết bị tầng 2 | 2,9 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 585 | Tháo dỡ vách kính khung nhôm, cửa đi tại phòng thiết bị tầng 7 | 14,4 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 586 | Lắp đặt lại vách kính khung nhôm tại phòng thiết bị tầng 7 | 14,4 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 587 | Cung cấp, lắp đặt mới cửa lùa bằng khung nhôm kính tương đương vách cũ | 1,98 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 588 | Ống HDPE D90 luồn cáp feeder | 12 | m | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 589 | Đai liên kết HDPE D90 vào tường | 7 | bộ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 590 | Keo silicon | 3 | lọ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 591 | Khoan tạo lỗ luồn cáp D60 trên sàn mái, sâu 15cm | 1 | lỗ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 592 | Ống PVC D60x2 luồn cáp | 2 | m | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 593 | keo silicol | 2 | lọ | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 594 | Chèn vữa XM M75 cho lỗ khoan trên nóc đài chỉ huy | 0,06 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 595 | Sika top 107PLUS hoặc tương đương | 25 | kg | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 596 | Máng ghen 120*40mm | 8 | m | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ . Tham chiếu tại Chương V. mục 2.3.1- Thi công cải tạo phòng đặt thiết bị | PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO PHÒNG THIẾT BỊ | |
| 597 | Đào đất cấp 2 bằng thủ công | 1,3 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 598 | Bê tông M100 đá 4x6 | 0,14 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 599 | Bê tông M250 đá 1x2 | 0,6 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 600 | SX, LD ván khuôn móng | 0,0328 | 100m2 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 601 | Lấp đất cấp 2 bằng thủ công | 0,91 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 602 | Đào đất cấp 2 bằng thủ công | 0,1 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 603 | Bê tông M100 đá 4x6 | 0,03 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 604 | Bê tông M250 đá 1x2 | 0,05 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 605 | SX, LD ván khuôn móng | 0,0072 | 100m2 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 606 | Lấp đất cấp 2 bằng thủ công | 0,05 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 607 | San gạt xung quanh khu vực xây dựng | 0,44 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.3.3- Thi công xây dựng tại trạm Radar quân sự 30 Phú Quốc | PHẦN XÂY DỰNG BỆ MÓNG CỘT ANTEN | |
| 608 | Dây thép dẹt mạ kẽm 40x4 | 150 | m | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V, mục 2.2. 3- Hệ thống chống sét, tiếp đất: | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 609 | Hóa chất ApliFill (hoặc tương đương) trộn trên rãnh dây thép dẹt mạ kẽm 40x4 | 600 | kg | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 610 | Đào đất cấp III chôn dây thép dẹt mạ kẽm 40x4 | 21 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 611 | Lấp đất trộn hóa chất ApliFill (hoặc tương đương) trên rãnh chôn dây thép dẹt 40x4, mạ kẽm | 4,69 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 612 | Lấp đất cấp III chôn dây thép dẹt mạ kẽm 40x4 | 16,31 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 613 | Khoan lỗ D250 sâu 2,5m | 16 | lỗ | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 614 | Chôn Điện cực hóa chất Aplirod hoặc tương đương | 16 | cái | dài 2,5m (bao gồm cả lồng bảo vệ đầu cọc, 1 m dây đồng trần M70 đầu cọc) | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 615 | Hàn hóa nhiệt (Apliweld 115) hoặc tương đương | 52 | mối | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 616 | Hàn điện | 40 | mối | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 617 | Dây đồng bọc nhựa vàng xanh M70 | 20 | m | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 618 | vật tư phụ khác ( mỡ bò, vải dùng để tẩm mỡ bò, hắc ín bảo vệ mối hàn…) | 1 | ht | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG. Tham chiếu tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG BÃI TIẾP ĐỊA BỔ SUNG | |
| 619 | Đào đất cấp III | 0,33 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 620 | Xây gạch đặc vữa XM M50 | 0,2 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 621 | Trát thành trong hố ga vữa XM M75, dầy 2mm | 1,55 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 622 | Bê tông mác 200 đá 1x2 đổ lắp hố ga | 0,02 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 623 | Lấp hố ga đất cấp III bằng thủ công K=0.90 | 0,08 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 624 | Thép d6 làm lắp hố ga | 0,0022 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 625 | Thép d10 làm móc | 0,0006 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 626 | Thép L50x3 cho nắp tấm đan hố ga | 0,0076 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 627 | Cọc thép mạ kẽm L63x63x6, dài 1,5m (có ốp đầu cọc bằng thép mạ kẽm L63x63x6,dài 0,2m) | 2 | cọc | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 628 | Hóa chất Conductiver Plus (thùng 05 lít) hoặc tương đương | 1 | thùng | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA KIỂM TRA. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG HỐ GA | |
| 629 | Khu vực xây dựng nhà nguồn (dọn mặt bằng, chặt cây) | 0,244 | 100m2 | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ NGUỒN | |
| 630 | Đào đất móng gạch rộng 1m, đất cấp III | 15,3 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 631 | Bê tông đá 4x6 M100, dày 100mm | 1,7 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 632 | Xây móng gạch thẻ đặc M75, vữa mác XM M50 | 6,8 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 633 | Lấp đất cấp III | 6,8 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 634 | Bê tông giằng móng M100 đá 4x6 | 0,9 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 635 | SX,LD ván khuôn giằng móng, lót móng | 0,21 | 100m2 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 636 | SX,LD cốt thép giằng móng d | 0,036 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 637 | SX,LD cốt thép giằng móng d | 0,126 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 638 | SX,LD cốt thép bệ móng máy phát điện d | 0,015 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 639 | SX,LD ván khuôn bệ móng máy phát điện | 0,0056 | 100m2 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 640 | Đắp đất cấp III tôn nền nhà, đầm chặt K95 | 3,67 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 641 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | 2,44 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 642 | Đổ nền nhà và bệ máy phát bê tông M200, đá 1x2 xoa nhẵn mặt | 3,42 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 643 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 10km | 0,085 | 100m3 | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG NHÀ NGUỒN | |
| 644 | Bê tông sàn mái M200 đá 1x2 | 2,61 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 645 | SX,LD cốt thép sàn d | 0,55 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 646 | SX,LD ván khuôn sàn | 0,275 | 100m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 647 | Bê tông dầm mái M200, đá 1x2 | 0,9 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 648 | SX, LD cốt thép dầm d | 0,0362 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 649 | SX, LD cốt thép dầm d | 0,1264 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 650 | SX,LD ván khuôn dầm | 0,1092 | 100m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 651 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | 0,14 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 652 | SX,LD cốt thép lanh tô d | 0,029 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 653 | SX,LD ván khuôn lanh tô | 0,0312 | 100m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 654 | Bê tông tấm đan NC-1 M200, đá 1x2 | 0,08 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 655 | SX,LD cốt thép tấm đan NC-1, d | 0,0136 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 656 | SX,LD ván khuôn tấm đan NC-1 | 0,0058 | 100m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 657 | Xây tường 200 gạch thẻ đặc M75 vữa XM M50 | 7,71 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 658 | Trát phía trong tường vữa XM M75, dày 15mm, cao | 36,61 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 659 | Trát phía ngoài tường vữa XM M75, dày 15mm, cao | 60,04 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 660 | Trát trần vữa XM M50, dày 15mm | 11,16 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 661 | Láng nền sàn mái và seno vữa XM M75, dày 15mm | 14 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 662 | Lớp gạch lá nem chống nóng | 14 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 663 | Quét sơn toàn bộ nhà 1 nước lót, 2 nước màu kem | 107,8 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 664 | Xử lý chống thấm sàn mái bằng màng khò nóng chống thấm gốc bitum sika bituseal T-140 SG hoặc tương đương | 14 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 665 | Cửa xếp sắt | 4 | m2 | KT 2000x2000mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện như: bản lề: 06 bộ; khóa không rỉ: 01cái) | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 666 | Lưới Inox loại SUS 302 chống côn trùng KT 900x1100 | 0,99 | m2 | gồm: * khung inox SUS 304 L40x40x1,5: 4.13kg; *Lưới inox loại SUS 302, lỗ 3,3mm: 1.14m2; * lập là thép 20x2: 1.41kg * thép L50x50x5:0.07kg; *vít 8x40: 4 cái; * vít rút M5: 20 cái | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 667 | Ống thoát nước PVC D90, độ dày >=2,3mm | 0,03 | 100m | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 668 | Đai thép giữ ống D100 | 5 | cái | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 669 | Cút nhựa 90 độ, D90, độ dày >=2,3mm | 2 | cái | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 670 | Lưới chắn rác | 1 | cái | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 671 | Bình bọt C02 5 lít | 1 | cái | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 672 | Biển báo chống cháy nổ | 1 | cái | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 673 | Bình khí 5 lít | 1 | cái | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 674 | Biển tên "nhà nguồn trạm ADS-B" bằng mica hoặc tương đương | 1 | bộ | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN . Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 675 | Lớp lót bê tông đá 4x6 M100, dày 100mm | 0,16 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG THÂN NHÀ NGUỒN | |
| 676 | Xây tường 100 gạch thẻ đặc M75 vữa XM M50 | 0,16 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN | |
| 677 | Trát phía trong tường vữa XM M75, dày 15mm, cao | 2,41 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN | |
| 678 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,1 | m3 | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN | |
| 679 | SX,LD cốt thép tấm đan d | 0,0117 | tấn | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN | |
| 680 | SX, LD ván khuôn tấm đan | 0,0212 | m2 | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN | |
| 681 | Lắp dựng tấm đan | 6 | cái | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN XÂY DỰNG RÃNH CÁP NHÀ NGUỒN | |
| 682 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 683 | Bộ kẹp Sứ cách ly | 8 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 4,14kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 4,14kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 3,20m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 684 | Cột đỡ anten | 4 | bộ | gồm: *cột đỡ anten bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 17kg; *tấm bít đầu bằng thép CT3, tấm 3mm: :0.24kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 17.24 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 685 | Bộ kẹp 1 | 4 | bộ | gồm: * tấm kẹp 1 bằng thép CT3, tấm 3mm: 2.26kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.26kg; * Bu lông U60x190 (inox SUS 304, thanh ren M10): 3.36m; *Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 16 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 686 | Bộ kẹp 2 | 8 | bộ | gồm: * tấm kẹp 2 bằng thép CT3, tấm 3mm:2.83kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.83kg; * Bu lông U60x160 (inox SUS 304, thanh ren M10): 5.76m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 687 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 688 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 689 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 690 | Lắp đặt cột đỡ anten | 0,017 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 691 | Lắp đặt bộ kẹp lan can 1 | 4 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 692 | Lắp đặt bộ kẹp lan can 2 | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 693 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 694 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 695 | Bộ kẹp Sứ cách ly | 8 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 4,14kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 4,14kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 3,20m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 696 | Cột đỡ anten: | 4 | bộ | gồm: *cột đỡ anten bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 17kg; *tấm bít đầu bằng thép CT3, tấm 3mm: :0.24kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 17.24 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 697 | Bộ kẹp 3 | 12 | bộ | gồm: * tấm kẹp bằng thép CT3, tấm 3mm:13.14kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:13.14kg; * Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10): 3.60m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 48 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 698 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 699 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 700 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 701 | Lắp đặt cột đỡ anten | 0,017 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 702 | Lắp đặt bộ kẹp lan can | 12 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 703 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 704 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 705 | Bộ kẹp Sứ cách ly | 8 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 4,14kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 4,14kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 3,20m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 706 | Cột đỡ anten: | 4 | bộ | gồm: *cột đỡ anten bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 17kg; *tấm bít đầu bằng thép CT3, tấm 3mm: :0.24kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 17.24 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 707 | Bộ kẹp 1: | 4 | bộ | gồm: * tấm kẹp 1 bằng thép CT3, tấm 3mm: 2.26kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.26kg; * Bu lông U60x190 (inox SUS 304, thanh ren M10): 3.36m; *Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 16 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 708 | Bộ kẹp 2: | 8 | bộ | gồm: * tấm kẹp 2 bằng thép CT3, tấm 3mm:2.83kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.83kg; * Bu lông U60x160 (inox SUS 304, thanh ren M10): 5.76m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 709 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 710 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 711 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 712 | Lắp đặt cột đỡ anten | 0,017 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 713 | Lắp đặt bộ kẹp 1 | 4 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 714 | Lắp đặt bộ kẹp 2 | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 715 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 716 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 717 | Bộ kẹp Sứ cách ly: | 8 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 4,14kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 4,14kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 3,20m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 718 | Cột đỡ anten: | 4 | bộ | gồm: *cột đỡ anten bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 17kg; *tấm bít đầu bằng thép CT3, tấm 3mm: :0.24kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 17.24 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 719 | Bộ kẹp 1: | 4 | bộ | gồm: * tấm kẹp 1 bằng thép CT3, tấm 3mm: 2.26kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.26kg; * Bu lông U60x190 (inox SUS 304, thanh ren M10): 3.36m; *Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 16 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 720 | Bộ kẹp 2: | 8 | bộ | gồm: * tấm kẹp 2 bằng thép CT3, tấm 3mm:2.83kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.83kg; * Bu lông U60x160 (inox SUS 304, thanh ren M10): 5.76m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 721 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 722 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 723 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 724 | Lắp đặt cột đỡ anten | 0,017 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 725 | Lắp đặt bộ kẹp 1 | 4 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 726 | Lắp đặt bộ kẹp 2 | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 727 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 728 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 729 | Bộ kẹp Sứ cách ly | 8 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 4,14kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 4,14kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 3,20m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 730 | Bộ gá anten: | 2 | bộ | gồm: *cột đỡ anten bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 17kg; *tấm bít đầu bằng thép CT3, tấm 3mm: :0.24kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 17.24 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 731 | Bộ kẹp 2: | 8 | bộ | gồm: * tấm kẹp 2 bằng thép CT3, tấm 3mm:2.83kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.83kg; * Bu lông U60x160 (inox SUS 304, thanh ren M10): 5.76m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 732 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 733 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 734 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 735 | Lắp đặt cột đỡ anten | 0,03 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 736 | Lắp đặt bộ kẹp 2 | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 737 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 738 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 739 | Bộ kẹp Sứ cách ly | 8 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 4,14kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 4,14kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 3,20m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 740 | Cột đỡ anten: | 4 | bộ | gồm: *cột đỡ anten bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 17kg; *tấm bít đầu bằng thép CT3, tấm 3mm: :0.24kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 17.24 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 741 | Bộ kẹp 1 | 4 | bộ | gồm: * tấm kẹp 1 bằng thép CT3, tấm 3mm: 2.26kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.26kg; * Bu lông U60x190 (inox SUS 304, thanh ren M10): 3.36m; *Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 16 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 742 | Bộ kẹp 2 | 8 | bộ | gồm: * tấm kẹp 2 bằng thép CT3, tấm 3mm:2.83kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.83kg; * Bu lông U60x160 (inox SUS 304, thanh ren M10): 5.76m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 743 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 744 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 745 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 746 | Lắp đặt cột đỡ anten | 0,017 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 747 | Lắp đặt bộ kẹp 1 | 4 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 748 | Lắp đặt bộ kẹp 2 | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 749 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 750 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 751 | Bộ kẹp Sứ cách ly: | 8 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 4,14kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 4,14kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 3,20m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 752 | Cột đỡ anten: | 4 | bộ | gồm: *cột đỡ anten bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 17kg; * thép CT3, tấm 3mm: :10.13kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 27.13 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 753 | Tắc kê M16x150 (inox SUS 304) | 8 | bộ | M16x150 (inox SUS 304) | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 754 | Hệ thống thang cáp: | 1 | ht | gồm: *Thanh khung thép CT3, L50x50x4: 45.75kg; *Thanh đỡ cáp bằng thép CT3, Ø12:5.09kg; * Bu lông U60x190 (inox SUS 304, thanh ren M10): 3.36m; * Tấm nối thang cáp bằng thép CT13, tấm 4mm: 2.260 kg * Mã kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 53.10kg * Bu lông M8x40+ đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 933+ Din 934 + Din 125 + Din 127): 30bộ * Thanh ren M10 (thép mạ kẽm, thanh ren dài 2m): 10 thanh; * Đai ốc M10 + đệm phẳng (inox SUS 304, Din 934 + Din 125): 30 bộ; * Nở đạn M10 (thép mạ kẽm): 20 cái | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 755 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 756 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 757 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 758 | Lắp đặt cột đỡ anten | 0,027 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 759 | Lắp đặt thang cáp | 1 | ht | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 760 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 761 | Sứ cách ly | 6 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 762 | Bộ kẹp Sứ cách ly | 12 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 6.22kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 6.22 kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 4.80m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 48 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 763 | Bộ gá anten lên cột thép | 6 | bộ | gồm: *Chi tiết tay gá anten bằng thép CT3, Ø12, 1x25: 10.20kg; * Chi tiết tấm bít đầu và tấm ốp bằng thép CT3, tấm 3mm: 6.43kg; * Mã kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 16.63kg * Bu lông M10x50+ đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 933+ Din 934 + Din 125 + Din 127): 24 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 764 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 765 | Lắp đặt sứ cách ly | 6 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 766 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 12 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 767 | Lắp đặt bộ gá anten lên cột thép | 0,017 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 768 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 769 | Sứ cách ly | 6 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 770 | Bộ kẹp Sứ cách ly | 12 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 6.22kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 6.22 kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 4.80m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 48 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 771 | Bộ gá anten lên cột thép | 6 | bộ | gồm: *Chi tiết tay gá anten bằng thép CT3, Ø12, 1x25: 10.20kg; * Chi tiết tấm bít đầu và tấm ốp bằng thép CT3, tấm 3mm: 6.43kg; * Mã kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 16.63kg * Bu lông M10x50+ đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 933+ Din 934 + Din 125 + Din 127): 24 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 772 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 773 | Lắp đặt sứ cách ly | 6 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 774 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 12 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 775 | Lắp đặt cột đỡ anten lên cột thép | 0,017 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 776 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 777 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 778 | Bộ kẹp Sứ cách ly | 8 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 4,14kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 4,14kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 3,20m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 779 | Cột đỡ anten: | 2 | bộ | gồm: *cột đỡ anten bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 22.67kg; * Chi tiết tấm bít đầu bằng thép CT3, tấm 3mm: :0.24 kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 27.13 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 780 | Bộ kẹp 1 | 6 | bộ | gồm: * tấm kẹp 1 bằng thép CT3, tấm 3mm: 3.39kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:3.39kg; * Bu lông U60x190 (inox SUS 304, thanh ren M10): 5.04m; *Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 24 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 781 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 782 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 783 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 8 | bộ | PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 784 | Lắp đặt cột đỡ anten | 0,023 | tấn | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 785 | Lắp đặt bộ kẹp 1 | 6 | bộ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 786 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 787 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 788 | Bộ kẹp Sứ cách ly | 16 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 8.29 kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 8.29 kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 6.40m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 64 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 789 | Bộ gá anten: | 2 | bộ | gồm: *cột đỡ anten và 1 thanh bắt bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 30.3kg; * Chi tiết tấm bít đầu bằng thép CT3, tấm 3mm: :0.24 kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 30.27 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 790 | Bộ kẹp 2: | 4 | bộ | gồm: * tấm kẹp 2 bằng thép CT3, tấm 3mm:1.41kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:1.41kg; * Bu lông U60x160 (inox SUS 304, thanh ren M10): 2.88m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 16 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 791 | Bộ ôm cột | 2 | bộ | gồm: * Chi tiết tấm kẹp bằng thép CT3, tấm 3mm: 2.80kg * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 2.88m; * Bu lông U60x160 (inox SUS 304, thanh ren M10): 2.88m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 16 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 792 | Cột tự đứng (cột nhôm, cao 10m) | 1 | cột | (cột nhôm, cao 10m) | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 793 | Hệ thống thang cáp: | 1 | ht | gồm: *Thanh khung thép CT3, L50x50x4: 45.75kg; *Thanh đỡ cáp bằng thép CT3, Ø12:5.09kg; * Bu lông U60x190 (inox SUS 304, thanh ren M10): 3.36m; * Tấm nối thang cáp bằng thép CT13, tấm 4mm: 2.260 kg * Mã kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 53.10kg * Bu lông M8x40+ đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 933+ Din 934 + Din 125 + Din 127): 30bộ * Thanh ren M10 (thép mạ kẽm, thanh ren dài 2m): 10 thanh; * Đai ốc M10 + đệm phẳng (inox SUS 304, Din 934 + Din 125): 30 bộ; * Nở đạn M10 (thép mạ kẽm): 20 cái | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 794 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 795 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 16 | bộ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 796 | Lắp đặt bộ gá anten | 0,03 | tấn | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 797 | Lắp đặt bộ kẹp 2 | 4 | bộ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 798 | Lắp đặt bộ ôm cột | 2 | bộ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 799 | Lắp đặt cột tự đứng (cột nhôm, cao 10m) | 1 | bộ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 800 | Lắp đặt thang cáp (thép sơn tĩnh điện màu trắng, gồm 15m thang cáp và phụ kiện lắp đặt) | 1 | cột | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 801 | Sứ cách ly | 4 | cái | Composite nền Epoxy, điện áp đánh thủng ≥10kV; cường độ chịu uốn ≥30MPa; cường độ chịu nén ≥60MPa; chịu được môi trường ngoài trời, khí hậu vùng biển, không bám bụi, không nhiễm ẩm | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 802 | Bộ kẹp Sứ cách ly: | 8 | bộ | gồm: *tấm bắt bằng thép CT3, tấm 3mm: 4,14kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 4,14kg; *Thanh ren (inox SUS 304, thanh ren M10x195): 3,20m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 803 | Cột đỡ anten: | 4 | bộ | gồm: *cột đỡ anten bằng thép CT3, ống Ø48,1x2,5: 17kg; *tấm bít đầu bằng thép CT3, tấm 3mm: :0.24kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123: 17.24 kg | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 804 | Bộ kẹp 1 | 4 | bộ | gồm: * tấm kẹp 1 bằng thép CT3, tấm 3mm: 2.26kg; *Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.26kg; * Bu lông U60x190 (inox SUS 304, thanh ren M10): 3.36m; *Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 16 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 805 | Bộ kẹp 2 | 8 | bộ | gồm: * tấm kẹp 2 bằng thép CT3, tấm 3mm:2.83kg; * Mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A123:2.83kg; * Bu lông U60x160 (inox SUS 304, thanh ren M10): 5.76m; * Đai ốc M10 + đệm phẳng + đệm vênh (inox SUS 304, Din 934 + Din 125 + Din 127): 32 bộ | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 806 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤24 Inchs | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 807 | Lắp đặt sứ cách ly | 4 | sứ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 808 | Lắp đặt bộ kẹp sứ cách ly | 8 | bộ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 809 | Lắp đặt cột đỡ anten | 0,017 | tấn | PHẦNLẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 810 | Lắp đặt bộ kẹp 1 | 4 | bộ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 811 | Lắp đặt bộ kẹp 2 | 8 | bộ | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 812 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 813 | Bộ gá màn hình (mã sản phẩm: 45-241-026) hoặc tương đương | 1 | cái | vật liệu: thép và nhựa, gá màn hình LCD ≤ 24 inchs) | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN | |
| 814 | Lắp đặt bộ gá màn hình (1 bộ tương đương 2kg chỉ tính nhân công lắp đặt) | 0,002 | tấn | PHẦN LẮP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN. Thể hiện chi tiết tại Chương V. | PHẦN SẢN XUẤT,LÁP ĐẶT BỘ GÁ ĐẶT ANTEN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi