Gói thầu: Mua sắm dây dẫn, cáp điện, cách điện, khí cụ điện và tủ điện hạ áp khu vực miền Tây
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160065-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Mua sắm dây dẫn, cáp điện, cách điện, khí cụ điện và tủ điện hạ áp khu vực miền Tây |
| Số hiệu KHLCNT | 20210159936 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 10:08:00 đến ngày 2021-02-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,505,718,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 28 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Mỗi bộ dao cách ly phải cấp kèm theo: 02 khớp quay để chuyển hướng truyền động; 01 tay thao tác. | ||
| 2 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Mỗi bộ dao cách ly phải cấp kèm theo: 02 khớp quay để chuyển hướng truyền động; 01 tay thao tác. | ||
| 3 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 43 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 4 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | 11 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 5 | Chống sét thông minh 3 pha 22kV | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 6 | Tủ phân phối hạ thế - 400A, 4 lộ ra | 14 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 7 | Tủ phân phối hạ thế - 600A, 4 lộ ra | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 8 | Tủ 9 công tơ | 5 | Cái | Loại không có aptomat phân đoạn. Aptomat tổng loại MCCB 3P 150A-38kA, aptomat cho từng công tơ loại MCB 2P 40A-10kA | ||
| 9 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV | 16 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 10 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV | 9 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 11 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty mạ kẽm | 842 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 12 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty mạ kẽm | 383 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 13 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ | 420 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ cách điện bao gồm: 02 móc treo chữ U, 01 cách điện treo polymer 22kV, 01 vòng treo đầu tròn, 01 mắt nối kép, 01 mắt nối trung gian, 01 khóa néo hợp kim nhôm đúc dây AC70/11-:-AC120/19 mm2 | ||
| 14 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ (sử dụng giáp níu) dây bọc 1x70 | 84 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ cách điện bao gồm: 03 móc treo chữ U, 01 cách điện treo polymer 22kV, 01 vòng treo đầu tròn, 01 mắt nối đơn, 01 giáp níu dây bọc (cả yếm cáp) AC/XLPE2,5/HDPE 70/11mm2 | ||
| 15 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ (sử dụng giáp níu) dây bọc 1x150 | 132 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ cách điện bao gồm: 03 móc treo chữ U, 01 cách điện treo polymer 22kV, 01 vòng treo đầu tròn, 01 mắt nối đơn, 01 giáp níu dây bọc (cả yếm cáp) AC/XLPE2,5/HDPE 150/19mm2 | ||
| 16 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ (sử dụng khóa néo ép) dây bọc 1x70 | 36 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ cách điện bao gồm: 02 móc treo chữ U, 01 cách điện treo polymer 22kV, 01 vòng treo đầu tròn, 01 mắt nối kép, 01 khóa néo ép dây AC70/11mm2 | ||
| 17 | Chuỗi polyme hãm 22kV+phụ kiện trọn bộ (sử dụng khóa néo ép) dây bọc 1x150 | 48 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ cách điện bao gồm: 02 móc treo chữ U, 01 cách điện treo polymer 22kV, 01 vòng treo đầu tròn, 01 mắt nối kép, 01 khóa néo ép dây AC150/19mm2 | ||
| 18 | Chuỗi polyme đỡ 22kV+phụ kiện trọn bộ | 189 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ cách điện bao gồm: 01 gudong treo chuỗi, 01 móc treo chữ U, 01 cách điện treo polymer 22kV, 01 mắt nối trung gian, 01 khóa đỡ hợp kim nhôm đúc R18mm | ||
| 19 | Chuỗi polyme hãm 35kV+phụ kiện trọn bộ | 414 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ cách điện bao gồm: 02 móc treo chữ U, 01 cách điện treo polymer 35kV, 01 vòng treo đầu tròn, 01 mắt nối kép, 01 mắt nối trung gian, 01 khóa néo hợp kim nhôm đúc dây AC70/11-:-AC120/19 mm2 | ||
| 20 | Chuỗi polyme hãm 35kV+phụ kiện trọn bộ (sử dụng khóa néo ép) dây bọc 1x70 | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ cách điện bao gồm: 02 móc treo chữ U, 01 cách điện treo polymer 35kV, 01 vòng treo đầu tròn, 01 mắt nối kép, 01 khóa néo ép dây AC70/11mm2 | ||
| 21 | Chuỗi polyme đỡ 35kV+phụ kiện trọn bộ | 28 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ cách điện bao gồm: 01 gudong treo chuỗi, 01 móc treo chữ U, 01 cách điện treo polymer 35kV, 01 mắt nối trung gian, 01 khóa đỡ hợp kim nhôm đúc R18mm | ||
| 22 | Phụ kiện chuỗi | 115 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V. Một bộ phụ kiện bao gồm: 02 móc treo chữ U, 01 vòng treo đầu tròn, 01 mắt nối kép, 01 mắt nối trung gian, 01 khóa néo hợp kim nhôm đúc dây AC70/11-:-AC120/19 mm2 | ||
| 23 | Dây ACSR-70/11 | 19.217 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 24 | Dây ACSR-95/16 | 22.596 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 25 | Dây ACSR-120/19 | 17.414 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 26 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 6.093 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 27 | Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE | 159 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 28 | Dây AC 150/19 XLPE2.5/HDPE | 10.351 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 29 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 184 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC 12,7/22(24)kV 1x50sqmm | 126 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 31 | Cáp Cu/XLPE/PVC 12,7/22(24)kV 1x70sqmm | 288 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 32 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | 4.127 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 33 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x240sqmm | 842 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 34 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm | 419 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 35 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm | 3.008 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 36 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 33 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 37 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 132 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x300 | 138 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 39 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 4.181 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 40 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 5.612 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 41 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 10.305 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 42 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 42.531 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 43 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 132 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 44 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 | 4.433 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 45 | Cáp ngầm hạ thế Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150 | 3.462 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi