Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ kinh doanh năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật TDMN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ kinh doanh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214968 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 22:50:00 đến ngày 2021-02-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 805,101,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây ni lông | 50 | cuộn | d =16mm; cuộn 1kg | ||
| 2 | Mỡ phấn chì | 20 | kg | Mỡ | ||
| 3 | Thuốc thử nghiệm kiểm tra vết nứt | 20 | chai | Mega check cleaner: 1,3 | ||
| 4 | Thuốc thử nghiệm kiểm tra vết nứt | 20 | chai | Mega check Penetrant: 2 | ||
| 5 | Thuốc thử nghiệm kiểm tra vết nứt | 20 | chai | Mega check Developer: 4 | ||
| 6 | Bột mỳ vệ sinh | 100 | kg | Bột mỳ | ||
| 7 | Vải phi trắng | 100 | m2 | Vải phin | ||
| 8 | Lá đồng căn | 10 | cái | Kích thước: 0,3-1mm x 30mm | ||
| 9 | Long đen vênh chịu lực M16 | 500 | cái | Chịu lực M16 Tiêu chuẩn DIN 127-B Đường kính trong: 16,2mm Đường kính ngoài 27, 4mm Chiều dày: 3,5mm. Chất liệu: Inox 316 | ||
| 10 | Long đen vênh chịu lực M12 | 500 | cái | Chịu lực M12 Tiêu chuẩn DIN 127-B Đường kính trong: 12,2mm Đường kính ngoài 21,1 mm Chiều dày: 2,5mm. Chất liệu: Inox 316 | ||
| 11 | Long đen phẳng chịu lực M16 | 500 | cái | Chịu lực M16 Tiêu chuẩn DIN 125-A Đường kính trong: 17mm Đường kính ngoài 30mm Chiều dày: 3,5mm. Chất liệu: Inox 316 | ||
| 12 | Long đen vênh chịu lực M12 | 500 | cái | Chịu lực M12 Tiêu chuẩn DIN 127-A Đường kính trong: 13 mm Đường kính ngoài 24 mm Chiều dày: 2,5mm. Chất liệu: Inox 316 | ||
| 13 | Bu lông M6x15mm kèm long đen | 500 | bộ | Loại: đầu lục giác Kích thước: M6x15mm Kèm long đen | ||
| 14 | Cầu chì sứ | 100 | cái | Loại 10A; kích thước 5x25mm | ||
| 15 | Cầu chì sứ | 100 | cái | Loại 20A; | ||
| 16 | Mút xốp | 50 | Tấm | Loại PE-Foam 2000x1600x30mm | ||
| 17 | Hạt Silicagen | 200 | kg | kg Loại màu trắng | ||
| 18 | Mỡ tiếp xúc | 100 | kg | Mỡ tiếp xúc | ||
| 19 | Túi hút ẩm | 100 | túi | Loại màu xanh Trọng lượng túi 180gram/1 túi | ||
| 20 | Oring | 100 | m | Đường kính sợi: phi 4mm Chịu dầu, chịu nhiệt. Hàng hóa được sản xuất trong nhà máy đáp ứng tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001 | ||
| 21 | Oring | 100 | m | Đường kính sợi: phi 5mm Chịu dầu, chịu nhiệt. Hàng hóa được sản xuất trong nhà máy đáp ứng tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001 | ||
| 22 | Bu lông ecu | 500 | bộ | Loại toàn ren M20x45; mạ kẽm | ||
| 23 | Bu lông ecu | 500 | bộ | Loại toàn ren M20x90; mạ kẽm | ||
| 24 | Keo dán ống | 50 | hộp | Thành phần: Dung môi Cyhohexanmon và phụ gia Trọng lượng: 1kg/ hộp | ||
| 25 | Than hoạt tính | 500 | kg | Loại hình trụ Đường kính: 2-3mm | ||
| 26 | Giẻ lau công nghiệp | 2.000 | kg | Giẻ lau | ||
| 27 | Que hàn điện Kim Tín | 500 | kg | Đường kính 2,5mm Chiều dài: 300mm Dòng điện hàn: 50-90A Dòng đinệ hàn trần, hàn đứng: 50-80A | ||
| 28 | Đá cắt Hải Dương | 500 | viên | Đường kính ngoài: 100mm Đường kính trong: 16mm Độ dày: 1,2mm Ứng dụng: cắt sắt | ||
| 29 | Đá mài Hải Dương | 500 | viên | Đường kính ngoài: 100mm Đường kính trong: 16mm Độ dày: 6mm Ứng dụng: mài sắt | ||
| 30 | Đá cắt Hải Dương | 500 | viên | Đường kính ngoài: 125mm Đường kính trong: 22,2mm Độ dày: 3 mm Ứng dụng: cắt sắt | ||
| 31 | Đá mài Hải Dương | 500 | viên | Đường kính ngoài: 125mm Đường kính trong: 22,2 mm Độ dày: 6mm Ứng dụng: mài inox | ||
| 32 | Đá cắt Hải Dương | 300 | viên | Đường kính ngoài: 305mm Đường kính trong: 25,4mm Độ dày: 3 mm Ứng dụng: cắt sắt | ||
| 33 | Đá cắt bê tông Hải Dương | 300 | viên | Đường kính ngoài: 125mm Đường kính trong: 22,2mm Độ dày: 1,6 mm Ứng dụng: cắt bê tông | ||
| 34 | Đá nhám xếp 100 Việt Nam | 300 | viên | Đường kính ngoài: 100 mm Đường kính trong: 16 mm Số Grit: 60mm Độ nhám: 60P | ||
| 35 | Mũi khoan sắt 6 Makita | 200 | cái | Đường kính: 6,2mm Chiều dài phân khoan: 63mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 101mm | ||
| 36 | Mũi khoan sắt 8Makita | 200 | cái | Đường kính: 8 mm Chiều dài phân khoan: 75mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 117mm | ||
| 37 | Mũi khoan sắt 10 Makita | 200 | cái | Đường kính: 10 mm Chiều dài phân khoan: 87 mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 133mm | ||
| 38 | Mũi khoan sắt 12 Makita | 200 | cái | Đường kính: 12mm Chiều dài phân khoan: 101 mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 151mm | ||
| 39 | Mũi khoan sắt 14 Makita | 200 | cái | Đường kính: 14 mm Chiều dài phân khoan: 108 mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 160 mm | ||
| 40 | Mũi khoan sắt 16 Makita | 200 | cái | Đường kính: 16 mm Chiều dài phân khoan: 120 mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 178 mm | ||
| 41 | Mũi khoan bê tông 8 Makita | 200 | cái | Đường kính: 8 mm Chiều dài phân khoan: 50mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 110 mm | ||
| 42 | Mũi khoan bê tông 10 Makita | 200 | cái | Đường kính: 10 mm Chiều dài phân khoan: 100 mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 160 mm | ||
| 43 | Mũi khoan bê tông 12 Makita | 200 | cái | Đường kính: 12 mm Chiều dài phân khoan: 300 mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 350 mm | ||
| 44 | Mũi khoan bê tông 14 Makita | 200 | cái | Đường kính: 14 mm Chiều dài phân khoan: 150 mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 210 mm | ||
| 45 | Mũi khoan bê tông 16 Makita | 200 | cái | Đường kính: 16 mm Chiều dài phân khoan: 150 mm. Tổng chiều dài mũi khoan: 210 mm | ||
| 46 | Chổi cọ 2'' | 500 | cái | 2 phân | ||
| 47 | Chổi cọ 3'' | 500 | cái | 3 phân | ||
| 48 | Chổi cọ 5'' | 500 | cái | 5 phân | ||
| 49 | Pin tiểu AAA Panasonics | 100 | Cặp | Điện áp 1,5V | ||
| 50 | Pin tiểu AA Panasonics | 100 | Cặp | Điện áp 1,5V | ||
| 51 | Pin đại con Ó | 30 | cặp | Điện áp 1,5V | ||
| 52 | Hộp xịt RP7 300g Việt Nam | 100 | bình | Hộp xịt | ||
| 53 | Dây rút nhựa CASLOCK | 300 | Bịch | Kích thước: 10x500mm Số lượng 100 cái/ bịch Màu đen | ||
| 54 | Dây rút nhựa CASLOCK | 300 | Bịch | Kích thước: 5x300mm Số lượng 100 cái/ bịch Màu đen | ||
| 55 | Dây rút nhựa CASLOCK | 300 | Bịch | Kích thước: 2,5 x 200mm Số lượng 100 cái/ bịch Màu đen | ||
| 56 | Dây rút inox CASLOCK | 200 | Bịch | Kích thước: 4,6 x 500 mm Số lượng 10 cái/ bịch Chất liệu Inox 304 | ||
| 57 | Băng keo cách điện Nano, panasonic | 500 | cuộn | Quy cách: 0,18 x 18mmx20yds Màu đen, loại chống cháy, không thấm nước Chịu lực: ≥ 30N/cm Điện áp tối đa: 600V. | ||
| 58 | Băng cảnh báo an toàn | 50 | cuộn | Màu đỏ, trắng; 100m/cuộn | ||
| 59 | Giấy nhám P400 | 1.000 | Tờ | Độ nhám P400 Kích thước: 230x280mm Hạt mài: Silicon Carbide | ||
| 60 | Giấy nhám mịn P800 | 1.000 | Tờ | Độ nhám P800 Kích thước: 230x280mm Hạt mài: Silicon Carbide | ||
| 61 | Cao su non | 500 | cuộn | Chất liệu: PTFE thead seal tape Hàm lượng PTFE: 99% Kích thước: 0,075mm x 1/2 inch x 10m | ||
| 62 | Silicon A300 APOLO | 100 | chai | Loại A300 Dung tích: 300ml khả năng chịu nhiệt: -50oC-200oC | ||
| 63 | Dũa tam giác 10'' | 20 | cái | dũa 10 phân, loại tam giác | ||
| 64 | Dũa tam giá 12'' | 20 | cái | dũa 12 phân, loại tam giác | ||
| 65 | Tắc kê sắt 10ly | 500 | cái | loại 10 ly | ||
| 66 | Đầu cos 1.5 (kim) | 100 | bịch | cos đầu kim dùng cho cáp 1.5mm | ||
| 67 | Đầu cos 2.5 (kim) | 100 | bịch | cos đầu kim dùng cho cáp 2.5mm | ||
| 68 | Đầu cos 4.0 (kim) | 100 | bịch | cos đầu kim dùng cho cáp 4.0mm | ||
| 69 | Đầu cos 1.5 - 2.5 (khuyên) | 100 | bịch | loại khuyên | ||
| 70 | Đầu cos 4.0 - 6.0 (khuyên) | 100 | bịch | Dùng cho dây 4.0-6.0 bắt ốc 6 | ||
| 71 | Đầu cos Y 1.5-3.0 (trần) | 100 | bịch | Loại Y | ||
| 72 | Ống lồng cáp 3.2 | 20 | cuộn | Dùng cho dây lõi 0.5-1.5mm 100m/ hộp | ||
| 73 | Ống lồng cáp 4.2 | 20 | cuộn | Dùng cho dây lõi 2.5-4.0mm. 80m/ hộp | ||
| 74 | Mực in ống lồng | 20 | hộp | Dùng cho máy in ống brother | ||
| 75 | Băng keo giấy | 50 | cây | Băng keo giấy | ||
| 76 | Băng keo trong | 10 | cây | Băng keo trong | ||
| 77 | Bút dầu | 10 | hộp | Bút lông dầu | ||
| 78 | Bút xóa | 10 | hộp | bút xóa trắng | ||
| 79 | Găng tay phủ cao su đỏ 40G | 100 | đôi | Găng tay phủ cao su đỏ | ||
| 80 | Lưỡi dao rọc giấy | 30 | hộp | Lưỡi dao sất | ||
| 81 | Thiếc hàn | 20 | Cuộn | 0.8mm-100g | ||
| 82 | Nhựa thông | 50 | Cục | Nhựa thông |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi