Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108 |
| Tên gói thầu | Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217772 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 17:37:00 đến ngày 2021-03-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,862,242,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,622,427 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu sáu trăm hai mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A Giao | V1 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 2 | Actiso | V2 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 3 | Ba kích | V3 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 4 | Bá tử nhân | V4 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 5 | Bạch biển đậu | V5 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 6 | Bạch cương tàm | V6 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 7 | Bạch chỉ | V7 | 85 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 8 | Bạch giới tử | V8 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 9 | Bạch Hoa Xà Thiệt Thảo (lá) | V9 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 10 | Bạch linh (phục linh) | V10 | 300 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 11 | Bạch mao căn | V11 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 12 | Bạch phụ tử | V12 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 13 | Bạch tật lê | V13 | 10 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 14 | Bạch tiễn bì | V14 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 15 | Bạch thược | V15 | 220 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 16 | Bạch truật | V16 | 230 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 17 | Bán chi liên | V17 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 18 | Bán Hạ Bắc | V18 | 25 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 19 | Binh lang | V19 | 1 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 20 | Bồ công anh | V20 | 35 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 21 | Bồ hoàng | V21 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 22 | Cà gai leo | V22 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 23 | Cam thảo | V23 | 200 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 24 | Can khương | V24 | 35 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 25 | Cảo bản | V25 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 26 | Cát cánh | V26 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 27 | Cát căn | V27 | 40 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 28 | Câu đằng | V28 | 90 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 29 | Câu kỷ tử | V29 | 70 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 30 | Cẩu tích | V30 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 31 | Cỏ ngọt | V31 | 3 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 32 | Cỏ nhọ nồi | V32 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 33 | Cỏ xước | V33 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 34 | Cối xay | V34 | 8 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 35 | Cốt khí củ | V35 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 36 | Cốt Toái Bổ | V36 | 90 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 37 | Củ gai | V37 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 38 | Cúc hoa | V38 | 40 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 39 | Cúc tần | V39 | 2 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 40 | Chi tử | V40 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 41 | Chỉ Xác | V41 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 42 | Côn bố | V42 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 43 | Dạ cẩm | V43 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 44 | Dâm dương hoắc | V44 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 45 | Dây đau xương | V45 | 200 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 46 | Diệp Hạ Châu | V46 | 6 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 47 | Đại hoàng | V47 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 48 | Đại hồi | V48 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 49 | Đại hồi | V49 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 50 | Đại táo | V50 | 120 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 51 | Đan sâm | V51 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 52 | Đào nhân | V52 | 70 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 53 | Đẳng Sâm | V53 | 350 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 54 | Đăng tâm thảo | V54 | 2 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 55 | Địa du | V55 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 56 | Địa liền | V56 | 70 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 57 | Địa long | V57 | 40 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 58 | Địa phu tử | V58 | 3 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 59 | Đinh hương | V59 | 3 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 60 | Đỗ trọng | V60 | 220 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 61 | Độc Hoạt | V61 | 175 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 62 | Đơn Lá Đỏ | V62 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 63 | Đương quy (quy đầu, quy thân) | V63 | 350 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 64 | Hà diệp (lá sen) | V64 | 25 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 65 | Hạ khô thảo | V65 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 66 | Hà thủ ô đỏ | V66 | 70 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 67 | Hải tảo (Rong mơ) | V67 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 68 | Hạnh nhân | V68 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 69 | Hậu phác | V69 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 70 | Hoài sơn | V70 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 71 | Hoàng bá | V71 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 72 | Hoàng cầm | V72 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 73 | Hoàng kỳ | V73 | 350 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 74 | Hoàng liên | V74 | 12 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 75 | Hoạt thạch | V75 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 76 | Hoắc hương | V76 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 77 | Hòe hoa | V77 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 78 | Hồng hoa | V78 | 200 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 79 | Huyền hồ | V79 | 75 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 80 | Huyền sâm | V80 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 81 | Hương nhu | V81 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 82 | Hương phụ | V82 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 83 | ích mẫu | V83 | 8 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 84 | ích trí nhân | V84 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 85 | Ké đầu ngựa | V85 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 86 | Kê huyết đằng | V86 | 170 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 87 | Kê nội kim | V87 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 88 | Kim anh | V88 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 89 | Kim Ngân Hoa | V89 | 60 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 90 | Kim tiền thảo | V90 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 91 | Kinh giới | V91 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 92 | Kha tử | V92 | 10 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 93 | Khiếm thực | V93 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 94 | Khoản đông hoa | V94 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 95 | Khổ sâm cho lá | V95 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 96 | Khương hoàng (Nghệ vàng) | V96 | 35 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 97 | Khương Hoạt | V97 | 150 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 98 | La bạc tử | V98 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 99 | La hán | V99 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 100 | Lá Khôi | V100 | 10 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 101 | Lá Lốt | V101 | 140 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 102 | Lạc tiên | V102 | 75 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 103 | Liên kiều | V103 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 104 | Liên nhục | V104 | 50 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 105 | Long đởm thảo | V105 | 2 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 106 | Long nhãn | V106 | 60 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 107 | Lục thần khúc ( Thần khúc) | V107 | 45 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 108 | Mã đề | V108 | 2 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 109 | Mạch môn | V109 | 35 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 110 | Mạch nha | V110 | 12 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 111 | Mạn kinh tử | V111 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 112 | Mẫu đơn bì | V112 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 113 | Mẫu lệ | V113 | 25 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 114 | Miết giáp | V114 | 4 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 115 | Mộc hương | V115 | 35 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 116 | Mộc qua | V116 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 117 | Mộc thông | V117 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 118 | Một dược | V118 | 120 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 119 | Ngải cứu(ngải diệp) | V119 | 250 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 120 | Ngọc trúc | V120 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 121 | Ngô công | V121 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 122 | Ngô thù du | V122 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 123 | Ngũ gia bì chân chim | V123 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 124 | Ngũ vị tử | V124 | 35 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 125 | Ngưu bàng tử | V125 | 1 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 126 | Ngưu tất | V126 | 200 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 127 | Nhân sâm | V127 | 3 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 128 | Nhân trần | V128 | 10 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 129 | Nhũ hương | V129 | 100 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 130 | Nhục đậu khấu | V130 | 4 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 131 | Nhục thung dung | V131 | 18 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 132 | Ô dược | V132 | 8 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 133 | Ô tặc cốt | V133 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 134 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) | V134 | 10 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 135 | Phòng phong | V135 | 200 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 136 | Phù bình | V136 | 10 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 137 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | V137 | 3 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 138 | Phục thần | V138 | 12 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 139 | Qua lâu nhân | V139 | 3 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 140 | Quế chi | V140 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 141 | Quế chi | V141 | 150 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 142 | Quế nhục | V142 | 25 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 143 | Quy bản | V143 | 12 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 144 | Sa nhân | V144 | 10 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 145 | Sa sâm | V145 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 146 | Sài hồ | V146 | 50 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 147 | Sâm đại hành | V147 | 2 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 148 | Sinh địa | V148 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 149 | Sơn Thù | V149 | 25 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 150 | Sơn tra | V150 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 151 | Tam thất | V151 | 10 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 152 | Tang bạch bì | V152 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 153 | Tang chi | V153 | 70 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 154 | Tang ký sinh | V154 | 170 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 155 | Tang phiêu tiêu | V155 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 156 | Táo nhân | V156 | 100 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 157 | Tân di | V157 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 158 | Tần giao | V158 | 170 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 159 | Tế tân | V159 | 50 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 160 | Tiền Hồ | V160 | 4 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 161 | Tiểu mạch | V161 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 162 | Toàn Yết | V162 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 163 | Tô diệp | V163 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 164 | Tô mộc | V164 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 165 | Tô tử | V165 | 3 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 166 | Tục đoạn | V166 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 167 | Tử uyển | V167 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 168 | Tỳ giải | V168 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 169 | Thạch cao (Sống) (Dược dụng) | V169 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 170 | Thạch hộc | V170 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 171 | Thạch quyết minh | V171 | 10 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 172 | Thạch Xương Bồ | V172 | 50 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 173 | Thảo quyết minh | V173 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 174 | Thăng Ma | V174 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 175 | Thị đế | V175 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 176 | Thiên hoa phấn | V176 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 177 | Thiên ma | V177 | 60 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 178 | Thiên môn đông | V178 | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 179 | Thiên niên kiện | V179 | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 180 | Thiên niên kiện | V180 | 60 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 181 | Thỏ ty tử | V181 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 182 | Thổ phục linh | V182 | 50 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 183 | Thổ phục linh | V183 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 184 | Thục địa | V184 | 200 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 185 | Thuyền thoái | V185 | 15 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 186 | Thương truật | V186 | 85 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 187 | Thương truật | V187 | 20 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 188 | Trạch tả | V188 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 189 | Trắc bách diệp | V189 | 6 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 190 | Trần bì | V190 | 90 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 191 | Tri mẫu | V191 | 3 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 192 | Trinh nữ hoàng cung | V192 | 2 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 193 | Trư linh | V193 | 1 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 194 | Uất kim | V194 | 90 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 195 | Uy linh tiên | V195 | 100 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 196 | Viễn chí | V196 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 197 | Xà Sàng Tử | V197 | 3 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 198 | Xa tiền tử | V198 | 8 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 199 | Xích thược | V199 | 120 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 200 | Xuyên bối mẫu | V200 | 9 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 201 | Xuyên khung | V201 | 300 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 202 | Xuyên luyện tử | V202 | 7 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 203 | Ý dĩ | V203 | 75 | Kg | Chi tiết theo chương V | |
| 204 | Ô đầu | V204 | 7 | kg | Chi tiết theo chương V | |
| 205 | Mã tiền | V205 | 7 | kg | Chi tiết theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi