Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149877-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141398 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 520 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 21:11:00 đến ngày 2021-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,127,270,096 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MÁY PHÁT ĐIỆN 500KVA - TRẠM ẤP AN PHÚ, HÒN NGANG, XÃ NAM DU: Lắp tổ my pht điện diesel 220/380V-50Hz-400kW/500kVA đầu tư mới, 4.2 tấn | 1 | Tổ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 2 | Tủ hịa đồng bộ 2 my 500kVA | 1 | Tủ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 3 | Cầu dao đảo 1600A | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 4 | Điều chuyển 01 máy phát điện Diesel công suất 250kVA tại Trạm máy ấp An Phú, xã Nam Du sang Trạm máy tại ấp Hòn Mấu, xã Nam Du | 1 | Tổ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 5 | Cp CXV-240mm2 (đấu từ my pht 500kVA đến tủ vận hnh) | 120 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 6 | Cp CXV-240mm2 (đấu dy trung tính) | 20 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 7 | Ống PVC phi 114 | 12 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 8 | Đầu cosse Cu 240mm2 | 14 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 9 | Dy đồng trần C25mm2 | 15 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 10 | Kẹp nối dy Cu 1/0 | 4 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 11 | MÁY PHÁT ĐIỆN 500KVA - TRẠM ẤP CỦ TRON, XÃ AN SƠN: Lắp tổ máy phát điện diesel 220/380V-50Hz-400kW/500kVA đầu tư mới, 4.2 tấn | 1 | Tổ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 12 | Tủ hòa đồng bộ 2 máy 500kVA | 1 | Tủ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 13 | Cầu dao đảo 1600A | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 14 | Cáp CXV-240mm2 (đấu từ máy phát 500kVA đến tủ vận hành) | 60 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 15 | Cáp CXV-240mm2 (đấu dây trung tính) | 10 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 16 | Ống PVC phi 114 | 8 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 17 | Đầu cosse Cu 200mm2 (xhs 1,1) | 14 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 18 | Dây đồng trần C25mm2 | 15 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 19 | Kẹp nối dây Cu 1/0 | 4 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 20 | Di dời máy 500kVA hiện hữu qua 1m (tạm tính) | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 21 | MÁY PHÁT ĐIỆN 500KVA - ẤP AN CƯ, XÃ AN SƠN: Lắp tổ máy phát điện diesel 220/380V-50Hz-400kW/500kVA đầu tư mới, 4.2 tấn | 1 | Tổ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 22 | Tủ hòa đồng bộ 2 máy 500kVA | 1 | Tủ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 23 | Cầu dao đảo 1600A | 1 | Bộ | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 24 | Cáp CXV-240mm2 (đấu từ máy phát 500kVA đến tủ vận hành) | 120 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 25 | Cáp CXV-240mm2 (đấu dây trung tính) | 20 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 26 | Ống PVC phi 114 | 16 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 27 | Đầu cosse Cu120mm2 | 10 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 28 | Dây đồng trần C25mm2 | 15 | Mét | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V | ||
| 29 | Kẹp nối dây Cu 1/0 | 4 | Cái | Theo Bảng yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi