Gói thầu: Cung cấp VTTB phục vụ SCL năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210210652-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB phục vụ SCL năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201267122 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:45:00 đến ngày 2021-02-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,464,038,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng làm kín cửa tủ điều khiển | Gioăng tủ điện cài đứng MFT-015 hoặc tương đương | 20 | Mét | Kích thước: 10x6.2mm | |
| 2 | Cuộn dây kiểm tra liên động các dao cách ly, dao tiếp địa (Trạm 220kV Sê San 3) | 1HYN350027 P11 hoặc tương đương | 29 | Cái | Chiều dài toàn bộ: 88mm; Chiều dài cuộn dây: 33mm; Đường kính cuộn dây: 33mm; Công suất cuộn dây: 7W; Điện áp định mức: 220VDC; Dải điện áp làm việc: +10 đến -15% điện áp định mức. | TLKT, CO, CQ |
| 3 | Bộ nguồn các tủ bảo vệ đường dây 272, 274 | PR KS D211 B101 hoặc tương đương | 4 | Cái | Đầu vào: 3x AC/DC; Đầu ra: 3 x DC; Dải điện áp đầu vào: 85 - 265VAC, 90 - 290VDC | TLKT, CO, CQ |
| 4 | Cáp điện chống chuột | 150 | Mét | 2 x 2,5mm2 | TLKT, CQ | |
| 5 | Áp tô mát | C32H-DC hoặc tương đương | 2 | Cái | 2P, 220VDC, 3A | TLKT, CO, CQ |
| 6 | Thép mạ kẽm V63x63x5 | 24 | Mét | V63x63x5 | ||
| 7 | Tấm thép mạ kẽm dày 3mm | 6 | Tấm | 1,0mx2mx3mm | ||
| 8 | Aptomat (MCCB) | 1 | Cái | Dòng điện đm: 100A; Dòng cắt ngắn mạch: 10KA | TLKT, CO, CQ | |
| 9 | Khay cáp sơn tĩnh điện | 12 | Mét | 100x400x1,5(HxWxT) | ||
| 10 | Khay cáp sơn tĩnh điện | 4 | Mét | 100x200x1,5(HxWxT) | ||
| 11 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 2.164 | Mét | 3x2,5mm² | TLKT, CO, CQ | |
| 12 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 2.324 | Mét | 4x2,5mm² | TLKT, CO, CQ | |
| 13 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 171 | Mét | 3x16mm² | TLKT, CO, CQ | |
| 14 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 153 | Mét | 3x35mm² | TLKT, CO, CQ | |
| 15 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 208 | Mét | 4x35mm² | TLKT, CO, CQ | |
| 16 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 36 | Mét | 4x6mm² | TLKT, CO, CQ | |
| 17 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 41 | Mét | 14x2,5mm² | TLKT, CO, CQ | |
| 18 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 63 | Mét | 37x2,5mm² | TLKT, CO, CQ | |
| 19 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 40 | Mét | 7x2,5mm² | TLKT, CO, CQ | |
| 20 | Đầu cốt đấu nối dây đồng | 600 | Cái | Ø2,5mm² | ||
| 21 | Đầu cốt đấu nối dây đồng | 100 | Cái | Ø16mm² | ||
| 22 | Đầu cốt đấu nối dây đồng | 200 | Cái | Ø35mm² | ||
| 23 | Đầu cốt đấu nối dây đồng | 100 | Cái | Ø6mm² | ||
| 24 | Dây thít cáp | 600 | Sợi | 300x5mm | ||
| 25 | Dây thít cáp | 300 | Sợi | 500x5mm | ||
| 26 | Gioăng cao su làm kín mặt đáy van phẳng (cửa phai sữa chửa van cung đập tràn) | 6 | Cái | 15150x80x20mm | TLKT, CQ | |
| 27 | Ống cao su dầu thủy lực (ống mềm 4 lớp bố) bấm hai đầu rắc co (đầu rắc co có ecu) | DN25, PN250 hoặc tương đương | 12 | Cái | DN25, PN250, dài 1600mm | TLKT, CQ |
| 28 | Ống cao su dầu thủy lực (ống mềm 4 lớp bố) bấm hai đầu rắc co (đầu rắc co có ecu) | DN25, PN250 hoặc tương đương | 12 | Cái | DN25, PN250, dài 1650mm | TLKT, CQ |
| 29 | Ống cao su dầu thủy lực (ống mềm 4 lớp bố) bấm hai đầu rắc co (đầu rắc co có ecu) | DN10, PN250 hoặc tương đương | 12 | Cái | DN10, PN250, dài 1500mm | TLKT, CQ |
| 30 | Dầu thủy lực | HG-46 hoặc tương đương | 90 | Lít | HG-46 | |
| 31 | Thép mạ kẽm V63x63x5 | 18 | Mét | V63x63x5 | ||
| 32 | Aptomat (MCCB) NF125-CV 3P 100A | Dòng điện đm: 100A Dòng cắt ngắn mạch: 10KA | 1 | Cái | Dòng điện đm: 100A Dòng cắt ngắn mạch: 10KA | TLKT, CO, CQ |
| 33 | Khay cáp sơn tĩnh điện KC100x400 | 100x400x1,5(HxWxT) | 10 | Mét | 100x400x1,5(HxWxT) | |
| 34 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 3x2,5mm² | 837 | Mét | 3x2,5mm² | TLKT, CO, CQ |
| 35 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 4x2,5mm² | 601 | Mét | 4x2,5mm² | TLKT, CO, CQ |
| 36 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 3x35mm² | 90 | Mét | 3x35mm² | TLKT, CO, CQ |
| 37 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 4x35mm² | 124 | Mét | 4x35mm² | TLKT, CO, CQ |
| 38 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 4x6mm² | 18 | Mét | 4x6mm² | TLKT, CO, CQ |
| 39 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) | 37x2,5mm² | 45 | Mét | 37x2,5mm² | TLKT, CO, CQ |
| 40 | Đầu cốt đấu nối dây đồng | Ø2,5mm² | 350 | Cái | Ø2,5mm² | |
| 41 | Đầu cốt đấu nối dây đồng | Ø35mm² | 150 | Cái | Ø35mm² | |
| 42 | Đầu cốt đấu nối dây đồng | Ø6mm² | 60 | Cái | Ø6mm² | |
| 43 | Dây thít cáp | 300x5mm | 500 | Sợi | 300x5mm | |
| 44 | Dây thít cáp | 500x5mm | 300 | Sợi | 500x5mm | |
| 45 | Công tắc tơ | LC1-D6511 hoặc tương đương | 1 | Cái | I=65A, U=220VAC | TLKT |
| 46 | Sơn | 39 | Kg | Chống gỉ, màu xám | ||
| 47 | Sứ đường dây | CN02-ΠC 70Δ hoặc tương đương | 3 | Bát | 24kV | TLKT, CO, CQ |
| 48 | Dầu bôi trơn máy nén khí | BP Energol RC100 hoặc tương đương | 50 | Lít | BP Energol RC100 | TLKT |
| 49 | Bộ lọc dầu | OSK 6136-71-6120.F-330 hoặc tương đương | 2 | Cái | OSK 6136-71-6120.F-330 | TLKT, CO, CQ |
| 50 | Dây curoa quạt làm mát máy nén khí | SPA x 900mm LW hoặc tương đương | 4 | Dây | SPA x 900mm LW | TLKT |
| 51 | Dây curoa máy nén khí | VBELT B-138 hoặc tương đương | 10 | Dây | VBELT B-138 | TLKT |
| 52 | Dây curoa quạt hút | VBELT-B70 hoặc tương đương | 8 | Dây | VBELT-B70 | TLKT |
| 53 | Dây curoa quạt đẩy | VBELT B-138 hoặc tương đương | 16 | Dây | VBELT B-138 | TLKT |
| 54 | Vòng bi trước quạt hút | 6206-2Z hoặc tương đương | 1 | Vòng | 6206-2Z | TLKT |
| 55 | Vòng bi sau quạt hút | 6205-2Z hoặc tương đương | 1 | Vòng | 6205-2Z | TLKT |
| 56 | Đầu cốt kim | 10 | Bì | 1,5mm2 | ||
| 57 | Modul AI | 6ES7331-7KF01-0AB0 hoặc tương đương | 2 | Cái | 6ES7331-7KF01-0AB0 | TLKT, CO, CQ |
| 58 | Cảm biến nhiệt độ | PT100 hoặc tương đương | 1 | Cái | RS PRO 3 wire PT 100 serser; -50oC min - +250oC max; 50mm, Probe length x 800 Probe diameter | TLKT, CO, CQ |
| 59 | Van chặn | 1 | Cái | Dy100, Py16 | TLKT, CO, CQ | |
| 60 | Van chặn | 1 | Cái | Dy100, Py16 | TLKT, CO, CQ | |
| 61 | Van chặn | 1 | Cái | Dy100, Py16 | TLKT, CO, CQ | |
| 62 | Van chặn | 1 | Cái | Dy100, Py16 | TLKT, CO, CQ | |
| 63 | Van chặn | 1 | Cái | Dy100, Py16 | TLKT, CO, CQ | |
| 64 | Bulong + đệm + ecu | 80 | Bộ | M16x85 | ||
| 65 | Cảm biến báo cháy khói | ESMI2251EM hoặc tương đương | 4 | Cái | Thông số: Uđm: 24VDC; có núm đặt địa chỉ; kèm theo chân đế (tương thích với phần mềm FCP7100); Yêu cầu về tính tương thích: Cảm biến tương thích với phần mềm ứng dụng FCP 7100 version 6.1 (Panel Network) | TLKT, CO, CQ |
| 66 | Cảm biến báo cháy nhiệt | ESMI5251EM hoặc tương đương | 2 | Cái | Thông số: Uđm: 24VDC; có núm đặt địa chỉ; kèm theo chân đế (tương thích với phần mềm FCP7100); Yêu cầu về tính tương thích: Cảm biến tương thích với phần mềm ứng dụng FCP 7100 version 6.1 (Panel Network). | TLKT, CO, CQ |
| 67 | Rơ le kiểm tra điện áp | CM-MPS.41S hoặc tương đương | 3 | Cái | Uđm: (220÷500) VAC; Dải đặt thời gian: (0,05÷10) s | TLKT, CO, CQ |
| 68 | Nút nhấn | XB5AA21/ZBE 101 hoặc tương đương | 4 | Cái | Thông số: Nút nhấn trở về, màu đen; 1NO/Ith=10A; Ø22mm | |
| 69 | Khóa chuyển mạch | MKF-44556a6a/MXII hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông số: 03 vị trí ±45o, không trở về, mỗi vị trí có tối thiểu 04 cặp tiếp điểm NO; Ith=12A, Ø22mm | TLKT, CO, CQ |
| 70 | Khoá chuyển mạch | MKF-1155/MVI-CT3 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông số: 03 vị trí ±90o, không trở về, mỗi vị trí có tối thiểu 03 cặp tiếp điểm NO; Ith=12A, Ø22mm | TLKT, CO, CQ |
| 71 | Aptomat | C60N hoặc tương đương | 1 | Cái | 2P, 16A | |
| 72 | Dầu bôi trơn | 209 | Lít | Mobil Rarus 429 | ||
| 73 | Van bi Inox (vặn ren) | 3 | Cái | DN15, PN160 | ||
| 74 | Van bi Inox | 16 | Cái | DN50, PN100 | ||
| 75 | Van bi Inox | 3 | Cái | DN50, PN100 | ||
| 76 | Van kim Inox (vặn ren) | 5 | Cái | DN10, PN100 | ||
| 77 | Van bi Inox | 6 | Cái | DN50, PN16 | ||
| 78 | Van một chiều Inox | 2 | Cái | DN50, PN16 | ||
| 79 | Van một chiều | 2 | Cái | Dy100, Py40 | ||
| 80 | Đệm đồng | YKC-400B hoặc tương đương | 24 | Cái | YKC-400B | |
| 81 | Rơ le trung gian | 3TH42-62E hoặc tương đương | 7 | Cái | 220VAC; 6N0; 2NC | TLKT, CO, CQ |
| 82 | Rơ le trung gian | 3TH42-44E hoặc tương đương | 3 | Cái | 220VAC; 4N0; 4NC | TLKT, CO, CQ |
| 83 | Rơ le trung gian | 3TH42-44E hoặc tương đương | 8 | Cái | 220VAC; 4N0; 4NC | TLKT, CO, CQ |
| 84 | Rơ le thời gian | ETR4-11-A hoặc tương đương | 12 | Cái | AC 24...240V, 50Hz; DC 24...240V; 0,05s...100h | TLKT, CO, CQ |
| 85 | Đồng hồ đo lường, điều khiển máy nén khí | Model: PGS23.160 hoặc tương đương | 7 | Cái | Thang đo: (0÷10)MPa; ccx: 1,0; tiếp điểm: 1NC, 1NO, Lastdaten contact rating: Pmax: 20W/20VA, Umax: 250V, Imin: 20mA | TLKT, CO, CQ |
| 86 | Khởi động mềm (kèm dịch vụ kỹ thuật chi tiết tại mục 2.3.4 của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật) | PSTX142-600-70 hoặc tương đương | 3 | Cái | Ue: 208-600 V; Us: 100-250 V AC, 50/60 Hz, 143A | TLKT, CO, CQ |
| 87 | Cáp lực đồng mềm | 30 | Mét | (1x95)mm² | ||
| 88 | Đầu cốt đấu nối dây đồng | 40 | Cái | Ø95mm² | ||
| 89 | Thanh ray | 2 | Mét | Nhôm | ||
| 90 | Cáp mềm chống nhiễu | 100 | Mét | (10x1,5)mm² | ||
| 91 | Đầu nối ren thủy lực (kèm theo gioăng làm kín) | 7 | Cái | Ren trong: Ø20mm; Bước ren: 1,75; Ren ngoài: Ø20mm; Bước ren: 1,75 | ||
| 92 | Mặt bích cố định đồng hồ | 7 | Cái | Ø160mm | ||
| 93 | Ty cố định mặt đồng hồ | 28 | Cái | Ø10mm, chiều dài 20cm | ||
| 94 | Khóa chuyển mạch 5 vị trí (Local-Remote- off- Tại chỗ, Từ xa) | SK 616 001-A hoặc tương đương | 3 | Cái | SK 616 001-A/380V- 4A, 250V- 6A, 125V- 8A, mỗi vị trí hai cặp tiếp điểm | TLKT, CO, CQ |
| 95 | Aptomat (MCCB) | NF125-CV 3P 100A hoặc tương đương | 1 | Cái | Dòng điện đm: 100A; Dòng cắt ngắn mạch: 10KA | TLKT, CO, CQ |
| 96 | Cáp lực đồng mềm vỏ cao su | 165 | Mét | 4x25mm² | ||
| 97 | Đầu cốt đấu nối dây đồng | 30 | Cái | Ø25mm² | ||
| 98 | Dây thít cáp | 100 | Sợi | 500x5mm | ||
| 99 | Tiếp điểm hành trình | BP 15K 21A211-54Y2 hoặc tương đương | 5 | Cái | 600V, 10A | TLKT, CO, CQ |
| 100 | Khởi động từ | PML 2501 25A; 220V hoặc tương đương | 1 | Cái | 25A; 220V | TLKT, CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi