Gói thầu: Gói thầu TB4: Cung cấp, lắp đặt Trạm biến áp 2x750kVA-22 0,4KV tại ô đất CT4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 23:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng khu nhà ở xã hội tại ô đất ký hiệu CT3, CT4 thuộc khu đô thị mới Kim Chung, xã Kim Chung, huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu TB4: Cung cấp, lắp đặt Trạm biến áp 2x750kVA-22 0,4KV tại ô đất CT4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782378 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của liên danh Chủ đầu tư; Vốn vay; Vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 23:57:00 đến ngày 2021-03-01 23:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,320,468,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp (kèm sứ Plug-in) 750kVA-22/0,4kV TCVN: 8525-2015 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Chi phí thiết bị TBA | |
| 2 | Tủ RMU 4 ngăn 24kV-630A-20kA/s (02 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/s cho đầu cáp đến và đi, 02 ngăn CDPT 24kV-200A-20kA kèm cầu chì bảo vệ máy biến áp, kèm bộ báo sự cố và bộ sấy nhiệt) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Chi phí thiết bị TBA | |
| 3 | Tủ tổng hạ thế tổng TĐ.T1 600V-1250A (3 lộ ra 600A+1 lộ ra 100A) | 1 | tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Chi phí thiết bị TBA | |
| 4 | Tủ tổng hạ thế tổng TĐ.T2 600V-1250A (3 lộ ra 600A+1 lộ ra 100A) | 1 | tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Chi phí thiết bị TBA | |
| 5 | Tủ tổng hạ thế liên lạc TĐ.LL 600V-1250A | 1 | tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Chi phí thiết bị TBA | |
| 6 | Tủ tụ bù 415V-180kVAr | 2 | tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Chi phí thiết bị TBA | |
| 7 | Vỏ trạm Kiosk KT: D6200xS3200xC2700mm, tôn 2~3 ly, đế mạ kẽm nhúng nóng, sơn tĩnh điện (bao gồm quạt thông gió, đèn chiếu sáng, cảm biến nhiệt, biển báo…) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Chi phí thiết bị TBA | |
| 8 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35; (22)/0,4 kV, > 750kVA | 2 | 1 máy | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt thiết bị TBA | |
| 9 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp | 1 | 1 tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt thiết bị TBA | |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | 5 | 1 tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt thiết bị TBA | |
| 11 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 12 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 13 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp | 3 | Phân đoạn | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 14 | Thí nghiệm máy biến áp, 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | 2 | máy | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 15 | Thí nghiệm biến dòng điện, | 14 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 16 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 17 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 18 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 19 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 20 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 21 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 22 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 23 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 100A | 24 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 24 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | 12 | tụ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm thiết bị TBA | |
| 25 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1-35kv, cáp 1 ruột | 6 | sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm vật liệu TBA | |
| 26 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm vật liệu TBA | |
| 27 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | 24 | sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Thí nghiệm vật liệu TBA | |
| 28 | Cáp trung thế 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 78 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 29 | Đầu cáp Elbow 24kV-1x50mm2 | 4 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 30 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | 180 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 31 | Đầu cốt đồng M240 | 48 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 32 | Biển báo tên trạm, sơ đồ một sợi | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 33 | Biển báo an toàn | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 34 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D14, dài 2,4m | 10 | cọc | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 35 | Dây đồng trần M95mm2 | 35 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 36 | Kẹp tiếp địa | 14 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 37 | Dây Cu/PVC 1*240mm2 | 10 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 38 | Dây Cu/PVC 1*35mm2 | 15 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 39 | Bản đồng tiếp địa (300*5*10mm) | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 40 | Đầu cốt đồng M240 | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 41 | Đầu cốt đồng M95 | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 42 | Đầu cốt đồng M35 | 12 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Mua sắm vật liệu TBA | |
| 43 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 78 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 44 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 45 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | 180 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 46 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 4,8 | 10 đầu cốt | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 47 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | 5 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 48 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 11,2 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,2 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 50 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 1 | 10cọc | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 51 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | 0,35 | 100m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 52 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | 14 | 1 bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 53 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | 0,1 | 100m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 54 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | 0,15 | 100m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 55 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,2 | 10 đầu cốt | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 56 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,4 | 10 đầu cốt | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 57 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 1,2 | 10 đầu cốt | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 58 | Lắp đặt thanh cái dẹt 25x4mm | 0,06 | 10 m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Lắp đặt vật liệu TBA | |
| 59 | Đào móng băng, rộng | 7,7345 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,7189 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao | 4,5961 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 62 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,3061 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0391 | Tấn | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,2145 | Tấn | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1512 | 100m2 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,4938 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 67 | Ống nhựa D195/150 | 26 | m | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 7,8 | m2 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 7,8 | m2 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 70 | Thép L50x50x5 | 106,76 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 71 | Thép D10 | 133,2 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 72 | Thép D12 | 19,54 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 73 | Đá 4x6 | 1,95 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,056 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 75 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 2,16 | m3 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 76 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 18,24 | m2 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA | |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | 8,46 | m2 | Mô tả chi tiết tại Chương V của E-HSMT | Bệ đặt TBA |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi