Gói thầu: Gói thầu số 09.SCL2021 - Mua sắm vật tư, vật liệu phụ phục vụ sửa chữa lớn năm 2021 (đợt 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210225987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09.SCL2021 - Mua sắm vật tư, vật liệu phụ phục vụ sửa chữa lớn năm 2021 (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115510 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 10:40:00 đến ngày 2021-03-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 185,559,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn thoát hiểm 2 mặt | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bộ đèn tuýp 0,3 mét | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 3 | Bộ đèn led 0,6 mét | 5 | Bộ | Như trên | ||
| 4 | Đèn pha led 150W | 10 | Bộ | Như trên | ||
| 5 | Đèn LED ốp trần | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 6 | Bóng đèn sợi đốt 25W | 20 | Cái | Như trên | ||
| 7 | Bóng đèn LED tuýp 1,2 mét | 300 | Cái | Như trên | ||
| 8 | Mặt công tắc 2 lỗ | 10 | Cái | Như trên | ||
| 9 | Ổ cắm 2 lỗ - 2 vị trí | 20 | Cái | Như trên | ||
| 10 | Mặt ổ cắm 2 lỗ - 2 vị trí | 20 | Cái | Như trên | ||
| 11 | Ổ cắm - công tắc | 1 | Cái | Như trên | ||
| 12 | Hạt công tắc | 20 | Cái | Như trên | ||
| 13 | Băng keo cách điện | 174 | Cuộn | Như trên | ||
| 14 | Dây rút 100 mm | 26 | Bịch | Như trên | ||
| 15 | Dây rút 150 mm | 3 | Bịch | Như trên | ||
| 16 | Dây rút 200 mm | 25 | Bịch | Như trên | ||
| 17 | Dây rút 300 mm | 34 | Bịch | Như trên | ||
| 18 | Dây rút 400 mm | 20 | Bịch | Như trên | ||
| 19 | Dây rút 500 mm | 2 | Bịch | Như trên | ||
| 20 | Đầu cốt chân rỗng 1,5 mm2 | 100 | Cái | Như trên | ||
| 21 | Đầu cốt chẻ 1,25 mm2 | 100 | Cái | Như trên | ||
| 22 | Đầu cốt chẻ 2 mm2 | 450 | Cái | Như trên | ||
| 23 | Đầu cốt chẻ 3,5 mm2 | 150 | Cái | Như trên | ||
| 24 | Đầu cốt tròn 4 mm2 | 40 | Cái | Như trên | ||
| 25 | Đầu cốt tròn 6 mm2 | 90 | Cái | Như trên | ||
| 26 | Đầu cốt tròn 10 mm2 | 90 | Cái | Như trên | ||
| 27 | Đầu cốt tròn 16 mm2 | 90 | Cái | Như trên | ||
| 28 | Đầu cốt tròn 25 mm2 | 90 | Cái | Như trên | ||
| 29 | Đầu cốt tròn 35 mm2 | 90 | Cái | Như trên | ||
| 30 | Đầu cốt tròn 50 mm2 | 20 | Cái | Như trên | ||
| 31 | Đầu cốt tròn 70 mm2 | 40 | Cái | Như trên | ||
| 32 | Đầu cốt tròn 95 mm2 | 20 | Cái | Như trên | ||
| 33 | Kẹp cá sấu 200A | 4 | Cặp | Như trên | ||
| 34 | Đồng thanh | 3 | Mét | Như trên | ||
| 35 | Ống ruột gà lõi thép 1/2" | 100 | Mét | Như trên | ||
| 36 | Quạt thông gió | 1 | Cái | Như trên | ||
| 37 | Quạt trần đảo | 1 | Cái | Như trên | ||
| 38 | Bàn chải đánh gỉ | 20 | Cái | Như trên | ||
| 39 | Bản lề lá | 32 | Cái | Như trên | ||
| 40 | Bao tải dứa | 270 | Cái | Như trên | ||
| 41 | Bột giặt | 67 | Kg | Như trên | ||
| 42 | Bu lông mạ kẽm M6x40 (mm) | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 43 | Bu lông mạ kẽm M8x40 (mm) | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 44 | Bu lông mạ kẽm M10x40 (mm) | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 45 | Nước giặt | 15 | Kg | Như trên | ||
| 46 | Bột mỳ | 5 | Kg | Như trên | ||
| 47 | Cao su non | 115 | Cuộn | Như trên | ||
| 48 | Cây lau nhà | 2 | Cây | Như trên | ||
| 49 | Chổi quét sơn 1" | 130 | Cái | Như trên | ||
| 50 | Chổi quét sơn 2" | 160 | Cái | Như trên | ||
| 51 | Chổi quét sơn 3" | 10 | Cái | Như trên | ||
| 52 | Chổi xương dừa | 2 | Cái | Như trên | ||
| 53 | Chốt cửa | 5 | Cái | Như trên | ||
| 54 | Cồn công nghiệp | 84 | Lít | Như trên | ||
| 55 | Cùm ống Ø21 mm | 150 | Cái | Như trên | ||
| 56 | Cùm ống Ø34 mm | 100 | Cái | Như trên | ||
| 57 | Dao inox | 5 | Cái | Như trên | ||
| 58 | Dầu nhả rỉ sét | 59 | Bình | Như trên | ||
| 59 | Dây dù bản rộng 20 mm | 150 | Mét | Như trên | ||
| 60 | Đá cắt Ø100 mm | 60 | Viên | Như trên | ||
| 61 | Đá cắt Ø180 mm | 3 | Viên | Như trên | ||
| 62 | Đá cắt Ø355 mm | 7 | Viên | Như trên | ||
| 63 | Đá mài xếp Ø100 mm | 20 | Viên | Như trên | ||
| 64 | Đá mài Ø100 mm | 25 | Viên | Như trên | ||
| 65 | Đá mài Ø180 mm | 5 | Viên | Như trên | ||
| 66 | Đinh vít tự khoan 2 cm | 4 | Kg | Như trên | ||
| 67 | Đồ vải phục vụ sửa chữa | 25 | Bộ | Như trên | ||
| 68 | Găng tay cao su | 68 | Đôi | Như trên | ||
| 69 | Găng tay da | 12 | Đôi | Như trên | ||
| 70 | Găng tay len | 152 | Đôi | Như trên | ||
| 71 | Găng tay len | 230 | Đôi | Như trên | ||
| 72 | Găng tay len hạt nhựa | 10 | Đôi | Như trên | ||
| 73 | Giấy nhám P100 | 30 | Tờ | Như trên | ||
| 74 | Giấy nhám P120 | 20 | Tờ | Như trên | ||
| 75 | Giấy nhám P220 | 40 | Tờ | Như trên | ||
| 76 | Giấy nhám P400 | 15 | Tờ | Như trên | ||
| 77 | Giấy nhám P600 | 35 | Tờ | Như trên | ||
| 78 | Giẻ lau | 710 | Kg | Như trên | ||
| 79 | Keo silicone | 10 | Tuýp | Như trên | ||
| 80 | Khẩu trang | 240 | Cái | Như trên | ||
| 81 | Khẩu trang có van thở | 61 | Cái | Như trên | ||
| 82 | Khẩu trang than hoạt tính | 270 | Cái | Như trên | ||
| 83 | Khẩu trang vải | 60 | Cái | Như trên | ||
| 84 | Kính bảo hộ lao động | 20 | Cái | Như trên | ||
| 85 | Mâm lăn sơn | 5 | Cái | Như trên | ||
| 86 | Mũ vải | 35 | Cái | Như trên | ||
| 87 | Mút xốp hút nước | 20 | Cái | Như trên | ||
| 88 | Ni lông che phủ | 3 | Cuộn | Như trên | ||
| 89 | Ổ khóa treo | 2 | Cái | Như trên | ||
| 90 | Ru lô sơn 6 cm | 150 | Cái | Như trên | ||
| 91 | Ru lô sơn 10 cm | 170 | Cái | Như trên | ||
| 92 | Ru lô sơn 10 cm | 10 | Cái | Như trên | ||
| 93 | Ru lô sơn 23 cm | 20 | Cái | Như trên | ||
| 94 | Tắc kê nhựa 3 cm | 30 | Bộ | Như trên | ||
| 95 | Thước thép cuộn 5 mét | 2 | Cái | Như trên | ||
| 96 | Vải ka tê | 20 | M2 | Như trên | ||
| 97 | Xăng công nghiệp | 25 | Lít | Như trên | ||
| 98 | Xô nhựa 20 lít | 7 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi