Gói thầu: Cung cấp vật tư và sửa chữa thiết bị phân tích sắc ký lỏng 6410B hãng Agilent
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM DỊCH VỤ PHÂN TÍCH THÍ NGHIỆM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và sửa chữa thiết bị phân tích sắc ký lỏng 6410B hãng Agilent |
| Số hiệu KHLCNT | 20201104892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 14:03:00 đến ngày 2021-03-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 632,797,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O-ring 2-016 Fluorocarbon BLK 0905-0548 | Hạng mục sửa chữa thay thế | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Nhà thầu không cần chào giá mục này nếu Nhà thầu có bảng cam kết tận dụng lại các Oring nhưng phải đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường và nếu có phát sinh các Oring này trong quá trình sửa chữa thì Nhà thầu phải tự chịu trách nhiệm cung cấp mà không tính phí. |
| 2 | Seal, Spring – Energized, 0.25 ID, Black 0905-1473 | Hạng mục sửa chữa thay thế | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Nhà thầu không cần chào giá mục này nếu Nhà thầu có bảng cam kết tận dụng lại các Oring nhưng phải đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường và nếu có phát sinh các Oring này trong quá trình sửa chữa thì Nhà thầu phải tự chịu trách nhiệm cung cấp mà không tính phí. |
| 3 | O Ring, 2-033 Fluorocarbon, Black 0905-1471 | Hạng mục sửa chữa thay thế | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Nhà thầu không cần chào giá mục này nếu Nhà thầu có bảng cam kết tận dụng lại các Oring nhưng phải đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường và nếu có phát sinh các Oring này trong quá trình sửa chữa thì Nhà thầu phải tự chịu trách nhiệm cung cấp mà không tính phí. |
| 4 | O Ring, 2-155 Fluorocarbon, Black 0905-1467 | Hạng mục sửa chữa thay thế | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Nhà thầu không cần chào giá mục này nếu Nhà thầu có bảng cam kết tận dụng lại các Oring nhưng phải đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường và nếu có phát sinh các Oring này trong quá trình sửa chữa thì Nhà thầu phải tự chịu trách nhiệm cung cấp mà không tính phí. |
| 5 | O Ring, 2-160 Fluorocarbon, Black 0905-1466 | Hạng mục sửa chữa thay thế | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Nhà thầu không cần chào giá mục này nếu Nhà thầu có bảng cam kết tận dụng lại các Oring nhưng phải đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường và nếu có phát sinh các Oring này trong quá trình sửa chữa thì Nhà thầu phải tự chịu trách nhiệm cung cấp mà không tính phí. |
| 6 | O-ring, 19.98in ID x .103in, Spliced, FKM G2517-80002 | Hạng mục sửa chữa thay thế | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Nhà thầu không cần chào giá mục này nếu Nhà thầu có bảng cam kết tận dụng lại các Oring nhưng phải đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường và nếu có phát sinh các Oring này trong quá trình sửa chữa thì Nhà thầu phải tự chịu trách nhiệm cung cấp mà không tính phí. |
| 7 | New-Split Flow Pump Replacement Kit G2571-67210 | Hạng mục sửa chữa thay thế | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Danh mục bắt buộc cung cấp |
| 8 | Ion injector, 180 mm, 0.6 mm id, dielectric G7604-60000 | Vật tư tiêu hao | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Danh mục bắt buộc cung cấp |
| 9 | Spring, canted coil; 0.250 in id; 0.053 1460-2571 | Vật tư tiêu hao | 4 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Danh mục bắt buộc cung cấp |
| 10 | Electron multiplier horn, high gain G2571-80103 | Vật tư tiêu hao | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Danh mục bắt buộc cung cấp |
| 11 | Bottle, 125 mL, clear, borosilicate glass 9300-2576 | Vật tư tiêu hao | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Danh mục bắt buộc cung cấp |
| 12 | Rotor seal for selection valve Vespel 0100-1855 | Vật tư tiêu hao | 1 | cái | Hàng hóa được mô tả tại Mục 2, Chương V của hồ sơ yêu cầu | Danh mục bắt buộc cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi