Gói thầu: GÓI 5: Vật tư y tế hỗn hợp khác (70 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210227361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lão khoa Trung ương |
| Tên gói thầu | GÓI 5: Vật tư y tế hỗn hợp khác (70 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210221352 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 18:10:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,989,825,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm cho ăn nhựa 50ml | VT676 | 20.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 25 chiếc/ hộp |
| 2 | Bơm tiêm insulin 1ml 100 IU | VT677 | 60.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 100 chiếc /hộp |
| 3 | Bơm tiêm nhựa 10ml | VT678 | 200.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 100 chiếc/hộp |
| 4 | Bơm tiêm nhựa 1ml | VT679 | 8.500 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 100 chiếc/hộp |
| 5 | Bơm tiêm nhựa 20ml | VT680 | 20.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 chiếc/hộp |
| 6 | Bơm tiêm nhựa 5ml | VT681 | 210.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 100 chiếc/hộp |
| 7 | Kim cánh bướm số 23G | VT682 | 14.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 chiếc/ hộp |
| 8 | Kim chọc dò tuỷ sống các số | VT683 | 1.300 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 chiếc/ hộp |
| 9 | Kim liền chỉ Dexon số 2/0 | VT684 | 850 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 24 chiếc/hộp |
| 10 | Kim tiêm vô trùng các số | VT685 | 350.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 100 chiếc/hộp |
| 11 | Găng tay cao su các loại các cỡ (găng hộ lý) | VT686 | 150 | đôi | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 túi /1 đôi |
| 12 | Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh các loại, các cỡ | VT687 | 470.000 | đôi | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 đôi/hộp |
| 13 | Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại các cỡ | VT688 | 120.000 | đôi | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 đôi/hộp |
| 14 | Găng tay vô trùng dùng trong thăm dò chức năng, xét nghiệm các loại các cỡ | VT689 | 135.000 | đôi | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 đôi/hộp |
| 15 | Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | VT690 | 18.000 | đôi | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 đôi/hộp |
| 16 | Điện cực dán cho máy theo dõi bệnh nhân | VT691 | 18.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 chiếc/ túi |
| 17 | Gel siêu âm | VT692 | 600 | lít | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 5 lít/can |
| 18 | Giấy ĐTĐ 6 cần | VT693 | 1.300 | tâp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 60 tập/thùng |
| 19 | Giấy in ảnh màu | VT694 | 150 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 108 tờ+3phim/hộp |
| 20 | Giấy in máy siêu âm | VT695 | 1.800 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 cuộn/hộp |
| 21 | Past điện não | VT696 | 27 | tuýp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 3 past/ hộp |
| 22 | Dây sâu máy thở máy khí dung | VT697 | 1.500 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 mét/ cái |
| 23 | Bơm tiêm 2 nòng CT 190 ml | VT698 | 200 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 chiếc/hộp |
| 24 | Dây nối bơm tiêm 2 nòng | VT699 | 350 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 chiếc/túi |
| 25 | Con sâu máy thở | VT700 | 500 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 cái/ túi |
| 26 | Test thử đường huyết kèm kim lấy mẫu | VT701 | 80.000 | Test | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50Test |
| 27 | Kít tách huyết tương giàu tiểu cầu ACCESS | VT702 | 200 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 Hộp gồm 2 kít |
| 28 | Khay test HP(giếng 96 lỗ) | VT703 | 20 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 cái/hộp |
| 29 | Mỡ KY 82g | VT704 | 330 | Tuýp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: Hộp 1 tuýp 82 g |
| 30 | Anti A | VT705 | 60 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: Hộp 1 lọ 10ml |
| 31 | Anti B | VT706 | 60 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: Hộp 1 lọ 10ml |
| 32 | Anti AB | VT707 | 60 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: Hộp 1 lọ 10ml |
| 33 | Sonde dạ dày (stomach tube) các số | VT708 | 4.800 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 túi/1 chiếc |
| 34 | Sonde folley 2 nhánh | VT709 | 200 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 chiếc/hộp |
| 35 | Sonde folley 2 nhánh có tráng silicon | VT710 | 150 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 chiếc/hộp |
| 36 | Sonde folley 3 nhánh | VT711 | 1.300 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 chiếc/hộp |
| 37 | Sonde folley 3 nhánh có tráng silicon | VT712 | 500 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 chiếc/hộp |
| 38 | Sonde hậu môn | VT713 | 70 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 chiếc/túi |
| 39 | Sonde hút đờm nhớt có nắp (suction tube) các số | VT714 | 135.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 400 chiếc |
| 40 | Sonde hút đờm nhớt kín | VT715 | 1.800 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 Chiếc/túi |
| 41 | Băng cuộn 10cm * 2m | VT716 | 3.500 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 cuộn/gói |
| 42 | Băng cuộn 5cm * 2m | VT717 | 900 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 cuộn/gói |
| 43 | Bao cao su | VT718 | 500 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: Túi/1 chiếc |
| 44 | Canuyn mayo | VT719 | 1.500 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 chiếc/hộp |
| 45 | Canuyn mở khí quản các số | VT720 | 300 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 chiếc/hộp |
| 46 | Chụp dẫn lưu nước tiểu nam | VT721 | 50 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 chiếc/túi |
| 47 | Dây garo cao su | VT722 | 150 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 chiếc/cuộn |
| 48 | Dây oxy | VT723 | 6.500 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 chiếc/gói |
| 49 | Dây truyền nuôi ăn qua sonde | VT724 | 12.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 chiếc/ túi |
| 50 | Đè lưỡi gỗ | VT725 | 26.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: Hộp 100 chiếc |
| 51 | Đầu côn xanh | VT726 | 15.000 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1000 chiếc/túi |
| 52 | Đầu côn vàng | VT727 | 15.000 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 500 chiếc/túi |
| 53 | Huyết áp cơ học | VT728 | 50 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 chiếc/hộp |
| 54 | Lam kính (hộp 72 chiếc) | VT729 | 15 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 72 chiếc/hộp |
| 55 | Lọ lấy bệnh phẩm đờm | VT730 | 7.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 chiếc/ túi |
| 56 | Lưỡi dao mổ (đầu nhọn) | VT731 | 3.000 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 100 chiếc/ Hộp |
| 57 | Mặt nạ (Mask) khí dung | VT732 | 1.350 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 50 chiếc/hộp |
| 58 | Mặt nạ (Mask) oxy có túi | VT733 | 400 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 100 chiếc/hộp |
| 59 | Mặt nạ (Mask) oxy không túi | VT734 | 1.800 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách:100 chiếc/hộp |
| 60 | Nhiệt kế thuỷ ngân | VT735 | 500 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 12 chiếc/hộp |
| 61 | Ống nghe | VT736 | 50 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 túi/1 chiếc |
| 62 | ống nội khí quản các số | VT737 | 1.600 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 chiếc/hộp |
| 63 | Túi đựng nước tiểu | VT738 | 2.600 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 10 chiếc/túi |
| 64 | Lamen 22x22mm | VT739 | 5 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 100 chiếc/Hộp |
| 65 | Kim châm cứu ngắn | VT740 | 2.500 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 100 chiếc/Hộp |
| 66 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường Art line AF T0002 | VT741 | 120 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 bộ/túi |
| 67 | Mask ambu người lớn | VT742 | 65 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1 chiếc/hộp |
| 68 | Ampu bóp bóng | VT743 | 30 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 01 chiếc/hộp |
| 69 | Bông miếng vô trùng 2*2 cm, gói 10g | VT744 | 26.000 | gói | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: Gói 10g |
| 70 | Bông y tế | VT745 | 12 | kg | Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn đánh giá chi tiết tại Chương V | Quy cách: 1kg/túi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi