Gói thầu: Cung cấp VTTB và dịch vụ sửa chữa hệ thống điều khiển các trạm hợp bộ 1, 2, 3 và hệ thống điện tự dùng trạm 110kV Nhà máy Thủy điện Pleikrông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210221067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và dịch vụ sửa chữa hệ thống điều khiển các trạm hợp bộ 1, 2, 3 và hệ thống điện tự dùng trạm 110kV Nhà máy Thủy điện Pleikrông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201267122 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 175 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 15:56:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,535,438,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển | 1 | Tủ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 2 | Bộ điều khiển (controller) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 3 | Phần mềm giám sát, điều khiển | 1 | Trọn gói | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 4 | Khối nguồn 220VDC/24VDC, redundant | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 5 | Khối nguồn 220VAC/24 VDC, redundant | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 6 | Màn hình HMI | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 7 | Máy tính kỹ thuật (Engineering Laptop/Máy tính công nghiệp) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 8 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí (Khóa chọn chế độ điều khiển) | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 9 | Module đầu vào tín hiệu số 32 kênh, 24VDC | 96 | Tín hiệu | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 10 | Module đầu ra tín hiệu số 32 kênh, 24VDC + Kèm rơ le trung gian. | 64 | Tín hiệu | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 11 | Module đầu vào tín hiệu tương tự 8 kênh, 4÷20mA | 48 | Tín hiệu | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 12 | Bộ chuyển đổi dòng điện | 24 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 13 | Bộ chuyển đổi điện áp | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 14 | Tiếp điểm phụ máy cắt | 56 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 15 | Rơle kiểm tra điện áp 3 pha | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 16 | Chống sét van hạ thế (1 pha) | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 17 | Cáp điều khiển 1x1,5mm2 | 200 | mét | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 18 | Cáp 10x1,5mm2 | 450 | mét | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 19 | Cáp 7x1,5mm2 | 300 | mét | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 20 | Cáp 3x2,5mm2 | 300 | mét | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 21 | Các thiết bị mạng | 1 | Trọn gói | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Trạm hợp bộ THB 1, 2, 3 | |
| 22 | Tủ cấp nguồn MSB05 (đặt trong trạm 110kV, cao trình 530m) | 1 | Tủ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 23 | Áp tô mát: 40A, 3 pha, 380VAC | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 24 | Bộ tự động đóng nguồn dự phòng (nguồn AC) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 25 | Đồng hồ giám sát | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 26 | Rơle giám sát điện áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 27 | Áp tô mát: 25A, 3 pha, 380VAC | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 28 | Áp tô mát: 16A, 1pha 220VAC | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 29 | Áp tô mát: 10A, 3 pha, 380VAC | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 30 | Áp tô mát: 6A, 3 pha, 380VAC | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 31 | Áp tô mát: 6A, 1 pha, 220VAC | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 32 | Bộ nguồn 24VDC | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng AC trạm 110kV | |
| 33 | Tủ cấp nguồn MSB06 (đặt trong trạm 110kV cao trình 530m) | 1 | Tủ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng DC trạm 110kV | |
| 34 | Áp tô mát: 20A, 220VDC | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng DC trạm 110kV | |
| 35 | Bộ tự động đóng nguồn dự phòng (nguồn DC) | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng DC trạm 110kV | |
| 36 | Đồng hồ giám sát | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng DC trạm 110kV | |
| 37 | Rơle giám sát điện áp | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng DC trạm 110kV | |
| 38 | Áp tô mát: 6A, 220VDC | 8 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng DC trạm 110kV | |
| 39 | Bộ nguồn 24VDC | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ cấp nguồn tự dùng DC trạm 110kV | |
| 40 | Module tín hiệu đầu vào số, 16 ngõ vào, 24VDC | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Các thiết bị phục vụ kết nối trung gian | |
| 41 | Cáp điều khiển loại 37 lõi, chống nhiễu, chống chuột | 1.000 | Mét | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Các thiết bị phục vụ kết nối trung gian | |
| 42 | Cáp cấp nguồn các loại | 40 | Mét | Chi tiết tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Các thiết bị phục vụ kết nối trung gian |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi