Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua hóa chất (06 chủng loại) sản xuất tinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm giống gia súc lớn Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua hóa chất (06 chủng loại) sản xuất tinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210224712 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 09:57:00 đến ngày 2021-03-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 473,025,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tris (hydroxymethyl) aminomethane TRIS LAB | 2,5 | kg | - Độ tinh khiết: 98% (NMR) - Tinh thể: Màu trắng - Hàm lượng nước: 16,25% (KF) - Xuất xứ: hãng Apollo Scientific, nước Anh - Hạn sử dụng > 24 tháng | ||
| 2 | D-(+) Raffinose pentahydrat | 9,2 | kg | - Độ tinh khiết: 98% (NMR) - Tinh thể: Màu trắng - Hàm lượng nước: 16,25% (KF) - Xuất xứ: hãng Apollo Scientific, nước Anh - Hạn sử dụng > 24 tháng | ||
| 3 | Glycerol (Glycerine) | 7 | lít | - Độ tinh khiết: 99,5% - Thành phần: chlorides (Cl)max 0,001 %; sulfates (SO4). max. 0,001 %; aluminium (Al)max. 0,5 ppm; barium (Ba)max. 0,1 ppm; boron (B)max. 0,02 ppm; cadmium (Cd) max. 0,05 ppm; calcium (Ca)max. 1 ppm - Xuất xứ: hãng Scharlau, Tây Ban Nha - Hạn sử dụng > 24 tháng | ||
| 4 | Axit citric (citric acid monohydrate) | 2 | kg | - Thử nghiệm (độ kiềm tính trên chất khan): 99,5 - 100,5% - Hình dạng: Bột hạt mịn màu trắng hoặc gần như trắng - Sulfate (SO₄) ≤ 50 ppm - Heavy metals (as Pb) ≤ 5 ppm - Al (Aluminium) ≤ 0,2 ppm - As (Arsenic) ≤ 1 ppm - Hg (Mercury) ≤ 1 ppm - Pb (Lead) ≤ 0,5 ppm - Oxalates (as C2H2O4) ≤ 100 ppm - Nội độc tố vi khuẩn: 24 tháng | ||
| 5 | D(-)- Fructose | 2 | kg | - Độ tinh khiết: 99,0% - Glucose (HPLC): ≤ 0,5% - Nước: ≤ 0,5% - Kim loại nặng (Pb): ≤ 0,001% - pH: 5,0 - 7 (18 g/l, H₂O, 250C) - Xuất xứ: hãng Merck, nước Đức - Hạn sử dụng > 24 tháng | ||
| 6 | Lactose monohydrate | 5 | kg | - Độ trong và màu sắc dung dịch: max 0,04% - Góc quay cực ([a]200/D, c = 10, H2O) + 54,40 - + 55,90) - Tro sulfat hóa: max. 0,1 % - Tổng số vi sinh vật hiếu khí: max. 100 CFU/g - Xuất xứ: hãng Scharlau, Tây Ban Nha - Hạn sử dụng > 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi