Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210112088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181154 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố phân cấp (Vốn nông thôn mới). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 08:48:00 đến ngày 2021-03-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,280,604,228 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế học sinh (bán trú) | 36 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 2 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 3 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 4 | Bảng từ Ceramic xanh Bỉ | 2 | Bảng | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 5 | Bảng thông báo | 2 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 6 | Tủ đựng thiết bị dạy và học | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 7 | Tủ dụng cụ học sinh | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 8 | Đồng hồ treo tường | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 9 | Bảng khẩu hiệu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 10 | Ảnh Bác Hồ Kích thước: 400 x 500 mm. Khung nhôm sơn tĩnh điện, Mặt kính dày 10 ly | 2 | Ảnh | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 11 | Âm thanh Hệ thống âm thanh hỗ trợ giáo viên | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 12 | Bản đồ Việt Nam Kích thước: 850 x 1200; Khung Nhôm sơn tĩnh điện, mặt mica trong | 2 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 13 | Bàn giáo viên chuyên dụng | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 14 | Ghế giáo viên | 41 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 15 | Bàn đọc sách | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 16 | Tủ sách | 38 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 17 | Bản đồ Việt Nam. Kích thước: 850 x 1200. Khung Nhôm sơn tĩnh điện, mặt mica trong | 1 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 18 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 19 | Bàn ghế học sinh (bán trú) | 72 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 20 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 21 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 22 | Bảng từ Ceramic xanh Bỉ | 4 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 23 | Bảng thông báo | 4 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 24 | Tủ đựng thiết bị dạy và học | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 25 | Tủ dụng cụ học sinh | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 26 | Đồng hồ treo tường: Loại thông thường ,đường kính 30cm | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 27 | Bảng khẩu hiệu | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 28 | Ảnh Bác Hồ: Kích thước: 400 x 500 mm Khung nhôm sơn tĩnh điện, Mặt kính dày 10 ly | 4 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 29 | Âm thanh | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 30 | Bản đồ Việt Nam. Kích thước: 850 x 1200. Khung Nhôm sơn tĩnh điện, mặt mica trong | 4 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 31 | Bàn giáo viên chuyên dụng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 32 | Ghế giáo viên. Học viên. | 72 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 33 | Bàn học sinh chuyên dụng 2 chỗ. | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 34 | Bảng chống loá có ray trượt. | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 35 | Bảng tương tác thông minh. | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 36 | Máy Chiếu gần | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 37 | Khung treo, Giá treo máy chiếu. Khung điều khiển bằng Remote | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 38 | Thiết bị Âm thanh Hệ thống âm thanh tích hợp trên bàn giáo viên. | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 39 | Máy Lạnh 2 HP. | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 40 | Bản đồ Việt Nam. Kích thước: 850 x 1200. Khung Nhôm sơn tĩnh điện, mặt mica trong | 2 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 41 | Máy vi tính giáo viên: | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 42 | Bộ chia cổng Vga. | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 43 | Bộ điều khiển giáo viên Hiclass V bao gồm các phím điều khiển bằng tiếng Việt: | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 44 | Cassette giáo viên chuyên dụng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 45 | Khối điều khiển học viên 2 cổng Hiclass V bao gồm | 36 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 46 | Bộ khuếch đại đường truyền HiClass V bao gồm | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 47 | Bộ chuyển đổi tín hiệu của bàn điều khiển giáo viên Hiclass V | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 48 | Full Duplex Headset with Stereo Microphone Hiclass LH-790 | 72 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 49 | FTP Cable CAT 5e 3.5m x 2pcs | 42 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 50 | FTP Cable CAT 5e 5m x 2pcs | 20 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 51 | FTP Cable CAT 5e 10m x 2pcs | 4 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 52 | FTP Cable CAT 5e 15m x 2pcs | 12 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 53 | Phần mềm điều khiển: Phần mềm có bản quyền. | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 54 | UPS Cho máy tính giáo viên | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 55 | Bàn giáo viên chuyên dụng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 56 | Ghế giáo viên | 72 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 57 | Bàn học sinh chuyên dụng 2 chỗ. | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 58 | Bảng chống loá có ray trượt | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 59 | Bản đồ Việt Nam Kích thước: 850 x 1200 Khung Nhôm sơn tĩnh điện, mặt mica trong | 2 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 60 | Máy Chiếu gần | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 61 | Khung treo , Giá treo máy chiếu: Khung điều khiển bằng Remote | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 62 | Thiết bị Âm thanh. Hệ thống âm thanh tích hợp trên bàn giáo viên. | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 63 | Máy Lạnh 2 HP | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 64 | Máy vi tính giáo viên | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 65 | Máy vi tính học viên | 70 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 66 | Thiết bị kết nối mạng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 67 | Hê thống mạng | 2 | Phòng | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 68 | Ổn áp | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 69 | UPS Cho máy tính giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 70 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 71 | Ghế bọc nệm | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 72 | Ghế có tay viết | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 73 | Bảng trắng | 1 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 74 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 75 | Tủ trưng bày: | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 76 | Hê thống Âm thanh: Hệ thống âm thanh tích hợp trên bàn giáo viên. | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 77 | Bộ Loa phóng thanh | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 78 | Bản đồ Việt Nam Kích thước: 850 x 1200 Khung Nhôm sơn tĩnh điện, mặt mica trong | 1 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 79 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 80 | Máy chụp hình | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 81 | Trống đội | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 82 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 83 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 84 | Kệ hồ sơ | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 85 | Tủ đựng đồ dùng dạy học | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 86 | Giá đồ dùng dạy học | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 87 | Quả cầu tự nhiên | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 88 | Quả cầu hành chính | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 89 | Atlat địa lý | 20 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 90 | Bản đồ địa lý cấp 1 | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 91 | Bản đồ lịch sử cấp 1 | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 92 | Nẹp bản đồ | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 93 | Giá treo tranh đơn (15 móc treo) | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 94 | Bảng nỉ từ toán | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 95 | Bảng nhóm Kích thước : 400x600mm | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 96 | Bảng phụ | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 97 | Biển báo giao thông Bộ biển báo giao thông đường bộ | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 98 | Bộ thước giáo viên Gồm có: Eke, compa nhôm, thước 1m, thước đo độ | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 99 | Khẩu hiệu + phông màn | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 100 | Ghế chờ 5 chỗ | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 101 | Bục để tượng Bằng gỗ công nghiệp sơn phủ cao cấp theo công nghệ Đài Loan Kích thước: 800x600x1200mm | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 102 | Bục sân khấu: | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 103 | Hệ thống âm thanh | 1 | Hệ thống | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 104 | Bục thuyết trình Kích thước : D70 x R40 x C120cm | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 105 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 106 | Tủ kính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 107 | Máy lạnh tủ đứng inverter | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm | ||
| 108 | Hệ thống ánh sáng | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi