Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm miễn dịch năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210224985-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Tiên Du |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm miễn dịch năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160418 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ phát triển sự nghiệp và nguồn khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 14:50:00 đến ngày 2021-03-04 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,885,090,530 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phôi CEA | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 60 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 | 60 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 60 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Hóa chất xét nghiệm định lượng βHCG II | 24 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Beta-HCGII | 6 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin I thế hệ thứ 3 | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH(3G) | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức thấp | 2 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức trung bình | 4 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức trung cao | 4 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Dung dịch rửa máy miễn dịch | 8 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dung dịch pha loãng | 8 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Chất nền (Hóa chất phát quang) | 24 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Giếng test blank máy miễn dịch | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cốc đựng mẫu xét nghiệm nếu phải pha loãng mẫu | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu côn hút hóa chất, bệnh phẩm | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) cho máy điện giải | 1 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bóng đèn Halogen cho máy phân tích sinh hoá tự động XL 1000 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bóng đèn Halogen cho máy phân tích sinh hoá tự động Biolis 50i | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Kim hút bệnh phẩm cho máy sinh hóa XL 1000 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cuvette phản ứng cho máy phân tích sinh hoá tự động Biolis 50i | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cuvette phản ứng cho máy phân tích sinh hoá tự động XL 1000 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bơm hóa chất máy huyết học Elite 5 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dây tygon máy huyết học | 1 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kim hút bệnh phẩm cho máy huyết học Elite 5 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Dây tygon máy sinh hóa Biolis 50i | 1 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Dây bơm máy điện giải | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Nước châm điện cực máy điện giải | 1 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Điện cực Ca cho máy điện giải | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Điện cực Clo cho máy điện giải | 1 | Hôp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Điện cực Kali cho máy điện giải | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Điện cực Na cho máy điện giải | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Điện cực tham chiếu cho máy điện giải | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cuvette cho máy đông máu CA 620 | 2 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Cốc đựng mẫu bệnh phẩm | 5.000 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ống lưu mẫu Eppendorf | 2 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Hồng cầu mẫu | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Anti Rh | 24 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Dây bơm máy điện giải XL 1000 | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Điện cực Na cho máy điện giải XL 1000 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | điện cực Clo cho máy điện giải XL 1000 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Điện cực Kali cho máy điện giải XL 1000 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Điện cực tham chiếu cho máy điện giải XL 1000 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Buồng đếm bạch cầu/hồng cầu | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Chip làm mát | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I thế hệ thứ 3 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến mục 2. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi