Gói thầu: Mua sắm vật tư, hàng hóa, trang thiết bị phục vụ công tác sửa chữa tài sản chuyên dùng kỹ thuật năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Pháo binh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hàng hóa, trang thiết bị phục vụ công tác sửa chữa tài sản chuyên dùng kỹ thuật năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154081 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 11:54:00 đến ngày 2021-03-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,842,970,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Động cơ điện 1 pha (1) | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 2 | Động cơ điện 1 pha (2) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 3 | Động cơ điện 1 pha (3) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 4 | Động cơ điện 1 pha (4) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 5 | Động cơ điện 1 pha (5) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 6 | Động cơ điện 1 pha (6) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 7 | Động cơ điện 1 pha (7) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 8 | Động cơ điện 3 pha (1) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 9 | Khay đựng chi tiết | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 10 | Bàn nguội khung hộp | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 11 | Hòm dụng cụ | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 12 | Tủ đựng chuyên dùng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 13 | Tủ dụng cụ chuyên dùng | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 14 | Tủ đựng dụng cụ đồ nghề | 4 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 15 | Xe để dụng cụ, chi tiết | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 16 | Súng bắn | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 17 | Súng bơm hơi lốp có đồng hồ hiển thị | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 18 | Dây điện | 350 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 19 | Sơn chống gỉ | 100 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 20 | Sơn màu ghi sáng | 100 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 21 | Sơn xanh quân sự | 100 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 22 | Máy nén khí (1) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 23 | Máy nén khí (2) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 24 | Bóng đèn nhà xưởng | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 25 | Máy cắt cỏ | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 26 | Bộ dụng cụ sửa chữa (1) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 27 | Máy mài góc (1) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 28 | Máy mài góc (2) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 29 | Máy mài 2 đá (1) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 30 | Máy mài ma tít 6” | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 31 | Máy khoan bê tông (1) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 32 | Máy khoan đục | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 33 | Máy khoan bê tông (2) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 34 | Motor cầu trục (1) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 35 | Motor cầu trục (2) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 36 | Motor cầu trục (3) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 37 | Motor dầm biên cầu trục (1) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 38 | Motor dầm biên cầu trục (2) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 39 | Motor dầm biên cầu trục (3) | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 40 | Máy hàn que (1) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 41 | Máy hàn que (2) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 42 | Máy hàn que và que hồng | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 43 | Máy hàn điện 1 pha | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 44 | Đá cắt (1) | 100 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 45 | Đá cắt (2) | 150 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 46 | Đá cắt (3) | 200 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 47 | Đá cắt (4) | 200 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 48 | Máy rửa xe (1) | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 49 | Máy nén khí (3) | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 50 | Điều hòa (1) | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 51 | Điều hòa (2) | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 52 | Quạt đứng công nghiệp (1) | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 53 | Quạt đứng công nghiệp (2) | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 54 | Quạt công nghiệp | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 55 | Máy bơm mỡ | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 56 | Động cơ điện 3 pha (2) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 57 | Át tô mát | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 58 | Dây điện (1) | 700 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 59 | Dây điện (2) | 800 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 60 | Dây điện (3) | 950 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 61 | Súng phun sơn | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 62 | Máy cắt sắt | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 63 | Giá để vật tư | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 64 | Bộ cờ lê tròng 2 đầu | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 65 | Thang nhôm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 66 | Máy hút ẩm (1) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 67 | Máy hút bụi | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 68 | Máy hút sấy chân không | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 69 | Mỡ trục | 200 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 70 | Mỡ gôi 54 | 150 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 71 | Mỡ Siachim | 200 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 72 | Mỡ chì | 50 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 73 | Dầu tẩy gỉ | 50 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 74 | Thép V90 | 50 | Cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 75 | Kẽm hộp | 50 | Cây | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 76 | Máy hút ẩm (2) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 77 | Máy hút bụi - nước | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 78 | Máy nạp ắc quy khởi động | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 79 | Máy khởi động nạp | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 80 | Xe đẩy hàng | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 81 | Xe để dụng cụ sửa chữa | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 82 | Kích cá sấu | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 83 | Kích con đội thủy lực 5 tấn | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 84 | Mũi khoan sắt (1) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 85 | Mũi khoan sắt (2) | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 86 | Mũi khoan sắt (3) | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 87 | Mũi khoan sắt (4) | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 88 | Mũi khoan sắt (5) | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 89 | Mũi khoan sắt (6) | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 90 | Mũi khoan sắt (7) | 80 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 91 | Mũi khoan sắt (8) | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 92 | Kìm cắt | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 93 | Mỏ lết (1) | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 94 | Mỏ lết (2) | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 95 | Tô vít (1) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 96 | Tô vít (2) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 97 | Tô vít (3) | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 98 | Tô vít (4) | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 99 | Kìm bóp chết mũi thẳng | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 100 | Bộ ren và taro chuyên dụng | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 101 | Bộ cờ lê (1) | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 102 | Máy rửa xe (2) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 103 | Máy hàn | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 104 | Bộ dụng cụ sửa chữa (2) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 105 | Bộ dụng cụ sửa xe máy tổng hợp | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 106 | Hộp dụng cụ | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 107 | Tủ đồ nghề sửa chữa | 2 | Tủ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 108 | Máy mài cầm tay | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 109 | Máy mài 2 đá (2) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 110 | Máy uốn sắt | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 111 | Máy tiện ren sắt | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 112 | Máy phun sơn (1) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 113 | Máy phun sơn (2) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 114 | Mỏ lết (3) | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 115 | Mỏ lết (4) | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 116 | Mũi phay | 150 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 117 | Cán dao phay | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 118 | Cán dao tiện | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 119 | Dao tiện ren ống | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 120 | Bộ dao tiện | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 121 | Mâm cặp máy tiện (1) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 122 | Mâm cặp máy tiện (2) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 123 | Mâm cặp máy tiện (3) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 124 | Bảng điều khiển máy trục lăn | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 125 | Bộ cờ lê (2) | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 126 | Bộ cờ lê (3) | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 127 | Bộ dụng cụ ½” tháo lắp máy phát điện | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 128 | Bơm mỡ | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 129 | Bàn ép ly hợp | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 130 | Kìm điện (1) | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 131 | Kìm điện (2) | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 132 | Dây cáp tời | 50 | Mét | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 133 | Bộ khuếch đại | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 134 | Trục chính dọc máy phay | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 135 | Bảng chuyển đổi hạ thấp | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 136 | Bảng chuyển đổi tốc độ cao | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 137 | Bảng chuyển đổi tốc độ ngang | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 138 | Bơm làm mát | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 139 | Bánh xe di chuyển trục X máy phay | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 140 | Tay quay nâng hạ | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 141 | Lưỡi cắt cỏ (1) | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 142 | Lưỡi cắt cỏ (2) | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 143 | Đi ốt chỉnh lưu 3 pha | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 144 | Bánh xe cầu trục | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 145 | Điều khiển từ xa | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 146 | Tời điện | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 147 | Pa lăng xích | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 148 | Khởi động từ | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi