Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa máy mẫu tại Nhà máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210235254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa máy mẫu tại Nhà máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210230155 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 10:52:00 đến ngày 2021-03-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 897,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 2T203 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 2 | Bến áp quay | И6 713 277 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 3 | Bến áp quay | И6 713.354 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 4 | Bến áp quay | И6 713.557 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 5 | Bến áp quay | ЛШ3.010.033 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 6 | Bến áp quay | ЛШ3.010.040 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 7 | Bến áp quay | ЛШ3.010.050 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 8 | Biến áp quay | И6 713.037 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 9 | Biến áp quay | И6.713.018 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 10 | Biến áp quay | И6.713.043 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 11 | Biến áp quay | И6.713.568 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 12 | Biến áp quay | И6.713.569 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 13 | Biến áp quay | ЛШ3.010.021 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 14 | Biến áp quay | ЛШ3.010.037 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 15 | Biến áp quay | ЛШ3.010.041 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 16 | Biến áp quay | ЛШ3.010.042 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 17 | Biến áp quay | ЛШ3.010.045 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 18 | Biến áp quay | ЛШ3.010.047 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 19 | Biến áp quay | ЛШ3.010.055 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 20 | Biến áp quay | ЛШ3.010.056 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 21 | Biến áp quay | ЛШ3.010.059 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 22 | Biến thế | ЛЛ4.714.021 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 23 | Biến thế | TH19-220-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 24 | Biến thế | ЛД4.710.010 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 25 | Biến thế | ЛД4.710.016 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 26 | Biến thế | ЛД4.710.017 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 27 | Biến thế | ЛД4.712.005 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 28 | Biến thế | ЛД4.712.008 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 29 | Biến thế | ЛД4.712.012 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 30 | Biến thế | ЛД4.714.009 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 31 | Biến thế | ЛД4.714.010 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 32 | Biến thế | ЛД4.714.017 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 33 | Biến thế | ЛД4.714.018 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 34 | Biến thế | ЛД4.714.038 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 35 | Biến thế | ЛД4.719.010 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 36 | Biến thế | ЛД4.719.018 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 37 | Biến thế | ЛД4.734.003 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 38 | Biến thế | ЛД4.735.012 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 39 | Biến thế | ЛД4.735.036 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 40 | Biến thế | ЛД4.739.021 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 41 | Biến thế | ЛД4.739.030 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 42 | Biến thế | ЛД4.739.033 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 43 | Biến thế | ЛД4.739.041 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 44 | Biến thế | ЛД4.739.048 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 45 | Biến thế | ЛД4.739.049 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 46 | Biến thế | ЛД4.739.064 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 47 | Biến thế | ЛД4.739.078 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 48 | Biến thế | ЛД4.739.094 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 49 | Biến thế | ЛД4.739.097 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 50 | Biến thế | ЛД4.777.002 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 51 | Biến thế | ЛЛ4.714.039 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 52 | Biến thế | ЛЛ4.719.016 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 53 | Biến thế | ЛЛ4.719.031 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 54 | Biến thế | 25KV ЛД4.717.003 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 55 | Biến thế | ЛД4.711.007 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 56 | Biến thế | ЛД4.714.014 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 57 | Biến thế | ЛД4.759.039 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 58 | Biến thế xung | ЛД4.720.009 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 59 | Biến thế 3 pha | ЛД4.723.002 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 60 | Biến thế cao áp | 2KV ЛД4.716.001 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 61 | Biến thế sợi đốt đèn từ | ЛД4.717.003 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 62 | Biến thế xung | 25Hz ЛД4.739.007 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 63 | Biến thế xung | 25Hz ЛД4.739.042 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 64 | Biến thế xung | ЛД4.720.001 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 65 | Biến thế xung | ЛД4.720.010 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 66 | Biến thế xung | ЛД4.770.005 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 67 | Biến trở | 47KΩ | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 68 | Biến trở | CП-2-4,7K | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 69 | Biến trở cự ly | ЛД4.685.008 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 70 | Biến trở dây quấn | 5K-10W | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 71 | Cảm biến góc | ДY-20 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 72 | Cáp bọc kim 3 | 30 lõi x1,5 mm | 20 | m | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 73 | Cáp bọc kim 4 | 33 lõi x1 mm | 30 | m | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 74 | Cáp bọc kim 5 | 7 lõi x1mm | 20 | m | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 75 | Cáp tín hiệu | PK- 150-7-12 | 10 | m | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 76 | Chuyển mạch | TB 1-2 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 77 | Chuyển mạch | TB 2-1 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 78 | Cuộn chặn | И6.732.878 | 2 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 79 | Cuộn chặn | И6.776 150 | 1 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 80 | Cuộn chặn | ЛД4.750.005 | 3 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 81 | Cuộn chặn | ЛД4.754.001 | 3 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 82 | Cuộn chặn | ЛД4.759.007 | 2 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 83 | Cuộn chặn | ЛД4.759.014 | 2 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 84 | Cuộn chặn | ЛД4.759.023 | 1 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 85 | Cuộn chặn | ЛД4.776.150 | 1 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 86 | Cuộn chặn | ЛД4.777.002 | 1 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 87 | Cuộn chặn bão hòa từ | ЛД4.756.002 | 1 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 88 | Cuộn hội tụ | ЛД4.790.000 | 2 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 89 | Cuộn lái tia | ЛД4.791.002 | 1 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 90 | Cuộn lái tia | ЛД4.791.003 | 1 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 91 | Đầu cáp | РШАВПБ-20-3 | 6 | Cuộn | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 92 | Đèn điện tử | 4Ц14C | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 93 | Đèn điện tử | 6C19П | 25 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 94 | Đèn điện tử | 6C4П | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 95 | Đèn điện tử | 6H16П | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 96 | Đèn điện tử | 6H17П | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 97 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 98 | Đèn điện tử | 6Ж2П | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 99 | Đèn điện tử | 6Ж5П | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 100 | Đèn điện tử | 6Н15П | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 101 | Đèn điện tử | 6Н1П | 36 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 102 | Đèn điện tử | 6Н2П | 26 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 103 | Đèn điện tử | 6Н3П | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 104 | Đèn điện tử | 6Н6П | 21 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 105 | Đèn điện tử | 6П15П | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 106 | Đèn điện tử | 6П1П | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 107 | Đèn điện tử | 6П30Б | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 108 | Đèn điện tử | 6Ц4П | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 109 | Đèn điện tử | B1-0,03/14 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 110 | Đèn điện tử | B1-0,1/30 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 111 | Đèn điện tử | CГ-16П | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 112 | Đèn điện tử | CГ-1П | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 113 | Đèn điện tử | CГ-2П | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 114 | Đèn điện tử | ΓY-50 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 115 | Đèn điện tử | ВИ3-70/32 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 116 | Đèn điện tử | ГИ-30 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 117 | Đèn điều chế | ΓMИ-90 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 118 | Đèn ngoại sai | K30M | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 119 | Đi ốt | Д229 | 45 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 120 | Đi ốt | Д2Э | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 121 | Đi ốt | Д405Б | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 122 | Đi ốt cao áp | Д-218 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 123 | Điện trở | 5K/10W | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 124 | Điện trở | ПЭВ-25W-50K | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 125 | Điốt | 2Д201Б | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 126 | Điốt | Д.214 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 127 | Động cơ | CЛ.361 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 128 | Động cơ | АДП- 1121 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 129 | Động cơ | АДП.123 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 130 | Động cơ | АДП.263 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 131 | Động cơ | АДП.363 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 132 | Động cơ | АДП.363A | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 133 | Động cơ phát tốc | TД.102 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 134 | Đồng hồ | M4202-mA | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 135 | Đồng hồ | M4203-mA | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 136 | Đồng hồ | M4256 - μA | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 137 | Đồng hồ | Э421- A | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 138 | Đồng hồ | Э8021-V | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 139 | Khối khuếch đại | YP-16A | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 140 | Khớp hãm điện từ | МЭ-150 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 141 | Nút ấn | HA3.604.006 | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 142 | Quạt làm mát | ЭВК 50/ 220 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 143 | Quay pha | БИФ.116 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 144 | Quay pha | 25Hz ЛИ3.185.010 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 145 | Rơ le | 8Э14 | 18 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 146 | Rơ le | Rơle 8Э15 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 147 | Rơ le | РЭС-6 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 148 | Rơ le | ТКД-133 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 149 | Rơ le chân không | PC4.523.404 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 150 | Tụ cao áp | KY-2-1600-0,011 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi