Gói thầu: Gói thầu HH03 2021: Mua sắm phụ kiện hạ áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH03 2021: Mua sắm phụ kiện hạ áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233255 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 14:23:00 đến ngày 2021-03-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,559,169,146 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cần FCO 24kV 100A | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 2 | Biến dòng điện hạ áp 100/5A | 17 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 3 | Biến dòng điện hạ áp 150/5A | 187 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 4 | Biến dòng điện hạ áp 200/5A | 12 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 5 | Biến dòng điện hạ áp 250/5A | 10 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 6 | Biến dòng điện hạ áp 400/5A | 30 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 7 | Biến dòng điện hạ áp 1500/5A | 12 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 8 | Contactor 22A | 4 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 9 | Contactor 25A | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 10 | Contactor 30A | 3 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 11 | Contactor 32A | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 12 | Contactor 80A | 1 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 13 | Rơ le công suất phản kháng ≥ 4 cấp | 2 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 14 | Rơ le công suất phản kháng ≥ 5 cấp | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 15 | Rơ le công suất phản kháng ≥ 6 cấp | 2 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 16 | Rơ le công suất phản kháng ≥ 7 cấp | 2 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 17 | Tụ bù 10kVAr | 5 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 18 | Tụ bù 15kVAr | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 19 | Tụ bù 20kVAr | 7 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 20 | Khóa đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 | 16 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 21 | Khóa đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 | 99 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 22 | Khóa đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 | 112 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 23 | Khóa néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x(6-35)mm2 | 26 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 24 | Khóa néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x(50-95) | 195 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 25 | Khóa néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC4x(95-120)mm2 | 31 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 26 | Kẹp răng cho dây bọc hạ thế (25-95)/(6-70) - 1 bulong | 18.094 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 27 | Kẹp răng cho dây bọc hạ thế (25-95)/(6-95) - 2 bulong | 52 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 28 | Kẹp răng cho dây bọc hạ thế (25-120)/(6-95) - 2 bulong | 458 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 29 | Kẹp răng cho dây bọc hạ thế (25-120)/(6-120) - 2 bulong | 2.123 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 30 | Kẹp răng cho dây bọc hạ thế (25-150)/(6-95) - 2 bulong | 56 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 31 | Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 50 mm2 | 60 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 32 | Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 70 mm2 | 165 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 95 mm2 | 305 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 34 | Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 120 mm2 | 50 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 35 | Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 150 mm2 | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 36 | Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép (95-150) mm2 | 62 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 37 | Kẹp cáp 2 bulong đồng 35 | 1.077 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 38 | Kẹp đồng M38 | 65 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 39 | Kẹp TK 50 | 20 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 40 | Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | 4 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 41 | Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-16 | 24 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 42 | Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-35 | 8.474 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 43 | Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-50 | 34 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 44 | Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-70 | 140 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 45 | Đầu cốt loại 1 lỗ cho dây đồng Cu-95 | 109 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 46 | Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-70 | 118 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 47 | Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-95 | 38 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 48 | Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-150 | 3 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 49 | Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-70 | 95 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 50 | Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-95 | 152 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 51 | Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-120 | 43 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 52 | Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-185 | 10 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 53 | Ốc siết cáp cho dây đồng Cu-35 | 277 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 54 | Bulon M12x50 trọn bộ | 782 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 55 | Bulon M16x50 trọn bộ | 72 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 56 | Bulong móc 16x200 mạ kẽm nhúng nóng | 20 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 57 | Bulong móc 16x250 mạ kẽm nhúng nóng | 139 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 58 | Bulong móc 16x300 mạ kẽm nhúng nóng | 8 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 59 | Dây chảy 3K | 107 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 60 | Dây chảy 5K | 15 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 61 | Dây chảy 6K | 129 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 62 | Dây chảy 8K | 83 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 63 | Ống nối cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 50mm2 | 8 | Ống | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 64 | Ống nối cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 70 mm2 | 16 | Ống | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 65 | Ống nối cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 95 mm2 | 40 | Ống | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 66 | Ống co nhiệt hạ áp phi 30 | 20 | Mét | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 67 | Đai thép + khóa đai | 3.968 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 68 | Đai thép + khóa đai trụ đôi | 28 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 69 | Móc treo cáp ABC đơn | 92 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 70 | Giá móc đôi treo cáp ABC | 2 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi