Gói thầu: Mua sắm vật tư, hàng hóa, thiết bị công nghệ thông tin phục vụ SXKD
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hàng hóa, thiết bị công nghệ thông tin phục vụ SXKD |
| Số hiệu KHLCNT | 20210231940 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 09:23:00 đến ngày 2021-03-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 888,435,848 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy kín khí 12V-7,5Ah (Ắc quy viễn thông) | 96 | Bình | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Ắc quy kín khí 12V-20-26 Ah (Ắc quy viễn thông) | 19 | Bình | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Ắc quy kín khí 12V-100Ah (Ắc quy khởi động) | 3 | Bình | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bộp nạp Ắc quy 12V-2-18A | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Giấy in nhiệt K57-38 (hóa đơn POS in nhiệt) | 19.770 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Phôi in hóa đơn tiền điện (A5) | 1.200.000 | Tờ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Hộp đựng tài liệu | 200 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bơm nước ly tâm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Súng phun nước Áp lực cao | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Ống nước bọc thép chịu áp lực | 60 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bình lọc làm mềm nước, bao gồm cả hạt lọc | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Téc nước nhựa 2000 lít | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đèn cao áp LED 200W | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Tủ báo trộm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Beam báo động | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Còi báo động | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Đèn báo cháy | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Dây mạng APM Cat 6e | 350 | M | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Dây điện 2x0,75 | 50 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Ống nhựa xoắn Ø 16 | 170 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Ống nhựa xoắn Ø 20 | 150 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Hộp nhựa Âm tường lắp thiết bị KT. 40x60x15cm | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC-12VDC-2A | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Gen đi dây chữ nhật KT: 24x14mm | 1 | Cây | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Hộp nhựa gắn Công tắc, ổ cắm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Aptomas 1 pha 1 cực 20A | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Ổ cắm điện 2 chân Âm tường | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Hạt công tắc | 1 | Hạt | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Thép hộp mạ kém 30x60 mm | 3 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Ống nhựa tiền phong PVC Ø 27 | 12 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Ống nhựa tiền phong PVC Ø 21 | 4 | m | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Tê nhựa PVC Ø 27 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cút nhựa PVC Ø 27 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cút nối PVC Ø 27-21 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đầu ghi hình 16 kênh (ổ cứng 4T} | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Camera IP 360 độ ngoài trời | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Camera IP | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Giá đựng tài liệu loại Kích thước: 400 x 1000 x 2000mm. | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | Nhà thầu phải thực hiện lắp đặt tại địa chỉ của bên mua | |
| 39 | Switch GPON 4 cổng quang (bao gồm cả module PON) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Thiết bị EPON ONU | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Switch quang Layer3 24x1G SFP, 8x1G RJ45, 4x10G SFP | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Module quang 1 sợi 1,25G/80km | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Thiết bị chuyển đổi quang công nghiệp Converter 2 cổng quang 8 cổng điện tốc độ 1G (nguồn DC 12V) | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Module quang 1 sợi 1,25G/20km | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Tủ Rack 19”-42U | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi