Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quảng Phú Cầu, Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157957 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện hỗ trợ toàn bộ bằng tiền để mua vật tư và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 14:38:00 đến ngày 2021-03-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,697,023,252 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm chắn rác Composite ngăn mùi + bộ giá đỡ | 38 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bê tông nhựa loại C19, R19 | 663,969 | tấn | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cát | 18,159 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 16,831 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cát vàng | 149,706 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cấp phối đá dăm | 993,342 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dây thép | 252,657 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đá 1x2 | 204,631 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đá 2x4 | 22,092 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đá cấp phối D | 72,636 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đá dăm | 1,456 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đá hộc | 30,672 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đinh | 325,123 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 18.601 | viên | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Gỗ chèn | 0,18 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Gỗ chống | 1,048 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Gỗ đà nẹp | 0,201 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Gỗ ván | 1,542 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Gỗ ván ( cả nẹp) | 2,315 | m3 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gioăng cao su | 21,936 | cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Mỡ thoa ống | 0,329 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Nước | 56.220,551 | lít | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Nhũ tương gốc Axít 60% | 4.094,875 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nhựa PVC miệng bát D200mm L=6m | 137,786 | m | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Que hàn | 72,956 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Sắt đệm | 18 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Thép tròn | 426,36 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Thép tròn D | 9.472,125 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Thép tròn D>10mm | 10.384,62 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Xi măng PCB30 | 104.479,666 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi