Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233818-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | trung tâm y tế quận gò vấp |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233611 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:19:00 đến ngày 2021-03-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,890,445 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Albumin | 88 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 2 | ALP | 440 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 3 | SGPT (ALT/GPT) | 660 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 4 | Amylase | 44 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 5 | AST (OT) | 990 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 6 | Bilirubine Direct | 220 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 7 | Bilirubine Total | 220 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 8 | Calcium | 36 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 9 | Cholesterol | 616 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 10 | Creatinine | 825 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 11 | Gamma GT | 110 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 12 | Glucose | 880 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 13 | HBA1C | 544 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 14 | HBA1C CALIBRATOR SET | 1 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 15 | HDL Direct/HDL C | 880 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 16 | LDL Direct /LDL C 80 | 880 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 17 | Protein | 44 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 18 | Triglycerides | 660 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 19 | Urea | 550 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 20 | Uric Acid | 440 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 21 | IRON (FE) | 62,5 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 22 | Định lượng phospho | 24 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 23 | XL Multical | 3 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 24 | XL Wash | 2.400 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa tự động ERBA XL200 | ||
| 25 | ABX Miniclean | 6.000 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy huyết học ABX Micros 60 | ||
| 26 | ABX MINIDIL LMG | 70.000 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy huyết học ABX Micros 60 | ||
| 27 | ABX MINILYSE | 2.000 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy huyết học ABX Micros 60 | ||
| 28 | Minotrol 16 Twin-pack | 22,5 | ml | Hóa chất sử dụng cho máy huyết học ABX Micros 60 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi