Gói thầu: Mua sắm VPP, mực máy in, giấy in - giấy photocopy, hộp hồ sơ phục vụ chỉnh lý và vật dụng vệ sinh tại cơ quan KBNN An Giang của năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210223333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho Bạc Nhà Nước An Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm VPP, mực máy in, giấy in - giấy photocopy, hộp hồ sơ phục vụ chỉnh lý và vật dụng vệ sinh tại cơ quan KBNN An Giang của năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210221845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên; kinh phí thu phạt ATGT tỉnh, huyện; kinh phí hỗ trợ hoạt động của tỉnh, huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 290 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:24:00 đến ngày 2021-03-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 586,468,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo | 12 | Cuồn | 2 mặt 1,2P | ||
| 2 | Băng keo | 13 | Cuồn | Trong 2,5P | ||
| 3 | Băng keo | 42 | Cuồn | Trong 5p | ||
| 4 | Băng keo | 25 | Cuồn | Simili 3,5P | ||
| 5 | Băng keo | 57 | Cuồn | Simili 5P | ||
| 6 | Bìa còng | 36 | Bìa | 5 phân-7phân Kokuyo (hoặc tương đương) | ||
| 7 | Bìa còng | 6 | Bìa | 9 phân Kokuyo (hoặc tương đương) | ||
| 8 | Bìa trình ký | 70 | Bìa | Bằng da | ||
| 9 | Bìa sơ mi lá | 560 | Bìa | CS Đài Loan A4 (hoặc tương đương) | ||
| 10 | Bìa sơ mi lá | 350 | Bìa | CS Đài Loan F4 (hoặc tương đương) | ||
| 11 | Bìa sơ mi nút | 450 | Bìa | CS Đài Loan A4 - F4 (hoặc tương đương) | ||
| 12 | Bìa Thái | 21 | Xấp/100 tờ | A4 màu dày 120 hoa hướng dương (hoặc tương đương) | ||
| 13 | Bìa Thái | 71 | Xấp/100 tờ | A4 màu dày 120 trơn (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Bìa kiếng | 13 | Xấp/100 tờ | A4 Đài Loan loại dày (hoặc tương đương) | ||
| 15 | Bìa kiếng | 13 | Xấp/100 tờ | A4 Đài Loan loại mỏng (hoặc tương đương) | ||
| 16 | Bìa | 6 | Xấp/100 tờ | Đài Loan A3 (hoặc tương đương) | ||
| 17 | Bìa | 5 | Xấp/100 tờ | Đài Loan A3 Hoa hướng dương (hoặc tương đương) | ||
| 18 | Bìa thơm | 11 | Xấp/100 tờ | Dày A4 | ||
| 19 | Bìa sơ mi | 55 | Bìa | 3 dây 7 phân | ||
| 20 | Bìa sơ mi | 115 | Bìa | 3 dây 10 phân | ||
| 21 | Bìa sơ mi | 205 | Bìa | 3 dây 15 phân | ||
| 22 | Bìa sơ mi | 110 | Bìa | 3 dây 20 phân | ||
| 23 | Bìa sơ mi | 12 | Bìa | 3 dây 7 phân loại dày | ||
| 24 | Bìa sơ mi | 77 | Bìa | 3 dây 10 phân loại dày | ||
| 25 | Bìa sơ mi | 55 | Bìa | 3 dây 15 phân loại dày | ||
| 26 | Bìa sơ mi | 10 | Bìa | 3 dây 20 phân loại dày | ||
| 27 | Bìa sơ mi | 50 | Cái | Cây | ||
| 28 | Giấy | 800 | Tờ | Rap A4 | ||
| 29 | Cây bấm | 1 | Cái | 2 lỗ trung | ||
| 30 | Máy đóng số | 1 | Cái | 6 số Deli | ||
| 31 | Cồn | 7 | Chai | 90 độ | ||
| 32 | Dây thun | 12 | Gói | Xuất khẩu (1/2 kg) | ||
| 33 | Giấy bịt đầu cây tiền có lỗ | 20 | Bộ | (trước+sau) | ||
| 34 | Giấy băng dính quấn tiền | 20 | Cuộn | Màu trắng | ||
| 35 | Dây chỉ cột tiền | 4 | Kg | Màu trắng | ||
| 36 | File nhựa | 5 | Cái | 1 ngăn Bến Nghé | ||
| 37 | Keo dán | 230 | Chai | Queen (hoặc tương đương) | ||
| 38 | Kéo Stacom lớn | 1 | Cây | F 102 | ||
| 39 | Kim bấm | 15 | Hộp | 23/8 | ||
| 40 | Kim bấm | 15 | Hộp | 23/10 | ||
| 41 | Kim bấm | 15 | Hộp | 23/12 | ||
| 42 | Kim bấm | 15 | Hộp | 23/13 | ||
| 43 | Kim bấm | 15 | Hộp | 23/15 | ||
| 44 | Mực đóng dấu | 40 | Chai | Shiny (hoặc tương đương) | ||
| 45 | Mực đóng dấu | 16 | Chai | Trodat (hoặc tương đương) | ||
| 46 | Sáp điếm tiền | 5 | Hộp | màu xanh | ||
| 47 | Stampon dấu tên | 11 | Cái | Trodat 4911 (hoặc tương đương) | ||
| 48 | Stampon dấu | 5 | Cái | Trodat 4912 (hoặc tương đương) | ||
| 49 | Stampon vuông | 4 | Cái | Trodak lớn 4924 (hoặc tương đương) | ||
| 50 | Pin nhí ĐL | 100 | Viên | Panasonic/Toshiba | ||
| 51 | Pin tiểu ĐL | 100 | Viên | Panasonic/Toshiba | ||
| 52 | Cây bấm Deli | 1 | Cây | No 0399 (hoặc tương đương) | ||
| 53 | Decal | 150 | Tờ | loại mỏng | ||
| 54 | Còng | 10 | Cái | Elephant (No 9230) | ||
| 55 | Giấy 70A3 Paper One Inđô | 10 | Ram/500 tờ | 70A3 Paper One Inđô (hoặc tương đương) | ||
| 56 | Giấy 80A3 Paper One | 75 | Ram/500 tờ | 80A3 Paper One (hoặc tương đương) | ||
| 57 | Giấy 80A4 Paper One | 2.526 | Ram/500 tờ | 80A4 Paper One (hoặc tương đương) | ||
| 58 | Hộp chỉnh lý hồ sơ | 60 | Hộp | 25*35cm gáy 15P | ||
| 59 | Bìa sơ mi chỉnh lý hồ sơ | 280 | Tở | 24,5*33,5cm gáy 5P | ||
| 60 | Bọc xốp đen dày | 170 | Kg | Dày (40cm x 45cm) | ||
| 61 | Giấy vệ sinh | 250 | Cây | An An có lõi | ||
| 62 | Ly giấy | 70 | Cây/50 cái | 180ml | ||
| 63 | Bình mực mới máy in A3 | 6 | Bình /hàng Chính hãng | HP M706n | ||
| 64 | Bình mực mới máy in A3 | 6 | Bình /hàng Chính hãng | Canon LBP 8780X | ||
| 65 | Bình mực mới máy in A4 | 3 | Bình /hàng Chính hãng | Canon A4 3370 | ||
| 66 | Bình mực mới máy in A4 | 11 | Bình /hàng Chính hãng | Canon LBP 1210 | ||
| 67 | Bình mực mới máy in A4 | 2 | Bình /hàng Chính hãng | Canon LBP 6650dn | ||
| 68 | Bình mực mới máy in A4 | 1 | Bình /hàng Chính hãng | Canon 6200D | ||
| 69 | Bình mực mới máy in A4 | 4 | Bình /hàng Chính hãng | HP Color CP1025 | ||
| 70 | Bình mực mới máy in A4 | 11 | Bình /hàng Chính hãng | HP Pro 400 M401dne | ||
| 71 | Bình mực mới máy in A4 | 1 | Bình /hàng Chính hãng | HP LaserJet Pro 402D | ||
| 72 | Bình mực mới máy in A4 | 2 | Bình /hàng Chính hãng | HP LaserJet 2014 N | ||
| 73 | Bình mực mới máy in A4 | 10 | Bình /hàng Chính hãng | HP Laser jet Pro M501dn | ||
| 74 | Nạp lại mực in A3 | 76 | Lần nạp | HP M706n | ||
| 75 | Nạp lại mực in A3 | 46 | Lần nạp | Canon LBP 8780X | ||
| 76 | Nạp lại mực in A4 | 16 | Lần nạp | Canon A4 3370 | ||
| 77 | Nạp lại mực in A4 | 51 | Lần nạp | Canon LBP 1210 | ||
| 78 | Nạp lại mực in A4 | 20 | Lần nạp | Canon LBP 6650dn | ||
| 79 | Nạp lại mực in A4 | 1 | Lần nạp | Canon 6200D | ||
| 80 | Nạp lại mực in A4 | 8 | Lần nạp | HP Color CP1025 | ||
| 81 | Nạp lại mực in A4 | 116 | Lần nạp | HP Pro 400 M401dne | ||
| 82 | Nạp lại mực in A4 | 1 | Lần nạp | HP LaserJet Pro 402D | ||
| 83 | Nạp lại mực in A4 | 11 | Lần nạp | HP LaserJet 2014 N | ||
| 84 | Nạp lại mực in A4 | 79 | Lần nạp | HP Laser jet Pro M501dn | ||
| 85 | Sửa bình mực máy in A3 | 32 | Cái | Thay Drum | ||
| 86 | Sửa bình mực máy in A3 | 28 | Lần | Vệ sinh | ||
| 87 | Sửa bình mực máy in A3 | 28 | Cái | Thay Gạt mực | ||
| 88 | Sửa bình mực máy in A4 | 49 | Cái | Thay Drum | ||
| 89 | Sửa bình mực máy in A4 | 47 | Lần | Vệ sinh | ||
| 90 | Sửa bình mực máy in A4 | 47 | Cái | Thay Gạt mực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi