Gói thầu: Mua nguyên vật liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210232222-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Chăn Nuôi
Tên gói thầu Mua nguyên vật liệu
Số hiệu KHLCNT 20210102123
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 09:48:00 đến ngày 2021-03-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 253,879,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Khí CO2 3 bình Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
2 Khí N2 3 bình Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
3 Khí O2 3 bình Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
4 Bột điều 12 Kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
5 Bột nghệ 12 kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
6 Đường 124 kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
7 Ớt 19 kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
8 Muối 157 kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
9 Hạt tiêu 27 kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
10 Enzym protease (papain) 8 kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
11 Xả 42 kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
12 Muối đỏ ss (natri natrit) 13 kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
13 Hương xông khói BDN dạng dung dịch 16 lít Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
14 Smoke zc10 16 lít Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
15 Mắm 25 lít Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
16 Cồn 51 lít Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
17 nước cất 58 lít Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
18 Giấy lọc 6 Hộp Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
19 NaCl 6 lọ 500g Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
20 Pepton 3 lọ 500g Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
21 Môi trường He 1 lọ 500g Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
22 Môi trường RV 1 lọ 500g Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
23 Môi trường TBX 5 lọ 500g Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
24 Môi trường PCA 6 lọ 500g Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
25 Cốc đong (5ml, 10ml, 25ml) 10 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
26 Bình tam giác 250ml 30 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
27 Bông thí nghiệm 30 kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
28 Bình tam giác 1 lít 10 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
29 Đĩa petri thủy tinh 500 Cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
30 Áo blouse 30 chiếc Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
31 Que trang 50 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
32 Đũa thủy tinh 20 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
33 Đèn cồn 10 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
34 Đầu côn 1ml 2 gói Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
35 Đầu côn 0.1ml 2 gói Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
36 Chì acetate 1 chai 500ml Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
37 Axit sunfuric 1 chai 500ml Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
38 Natri hydroxyt 1 lọ 500g Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
39 Bình hút ẩm 2 bình Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
40 Ông phancol 15ml nhật 20 túi Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
41 Khay 4.348 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
42 Túi đóng gói MAP 53 Kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
43 Bao bì đựng mẫu 75 Kg Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
44 Dao 26 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
45 Găng tay 66 hộp Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
46 Khay (ướp) 20 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
47 Búa đập thịt 10 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
48 Thùng Inox có nắp đậy 15 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
49 Khuôn giò 20 cái Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
50 Khẩu trang 43 hộp Cụ thể tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->