Gói thầu: Cung cấp VTTB và dịch vụ sửa chữa hệ thống điều khiển các trạm thông gió cục bộ Gian máy, Gian biến áp, Nhà điều hành sản xuất (bao gồm Nhà khử khí) Nhà máy Thủy điện Ialy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210221071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và dịch vụ sửa chữa hệ thống điều khiển các trạm thông gió cục bộ Gian máy, Gian biến áp, Nhà điều hành sản xuất (bao gồm Nhà khử khí) Nhà máy Thủy điện Ialy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201267122 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 13:57:00 đến ngày 2021-03-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,034,674,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khóa chuyển mạch | 25 | Cái | 5NO-5NC, 220VAC, 6A (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 2 | Bộ biến đổi đo lường dòng điện | 41 | Cái | UNguồn=220VAC; Đầu vào: (0÷5)A; 50Hz; Đầu ra: (4÷20)mA; Ccx: 0,2 (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 3 | Máy biến dòng điện | 1 | Cái | Uđm ≤600V; Tỷsố biến:50/5A, 5VA, ccx: 0,5 (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 4 | Máy biến dòng điện | 11 | Cái | Uđm ≤600V; Tỷsố biến:20/5A, 5VA, ccx: 0,5 (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 5 | Máy biến dòng điện | 39 | Cái | Uđm ≤600V; Tỷsố biến:10/5A, 5VA, ccx: 0,5 (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 6 | Rơ le trung gian | 55 | Cái | UNguồn=220VAC, 6A;4NO, 4NC (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 7 | Khởi động mềm | 4 | Cái | 32A, 230-415VAC (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 8 | Terminal 2 lớp | 8 | Cái | 32A, 4 cực (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 9 | Tủ điều khiển | 2 | Cái | CxRxD 800x600x300 mm (có thanh đỡ thiết bị); (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 10 | Phụ kiện đấu nối | 1 | Trọn gói | - Cáp lực mềm: 1x10mm2 - Đầu cốt: Ø10 mm2 - Đầu cốt: Ø2 mm2 - Terminal điều khiển: Ø2 mm2 - Cáp điều khiển: lxl.5mm2 - Thanh ray: Nhôm, 1m/thanh (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Điều khiển các tổ quạt thông gió cục bộ | |
| 11 | Tủ điều khiển | 1 | Tủ | - Kích thước: 600x800x2105mm - Màu sắc (mã màu): RAL7035 - Sơn tĩnh điện - Hệ thống nguồn cấp liên tục - Có hệ thống thông gió - Đượctích hợp đầy đủ thiết bị và kiểm tra bởi nhà sản xuất - Phụ kiện đi kèm để đấu nối tín hiệu mới (cầu đấu,cầu chì…) (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA02 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 12 | CPU | 1 | Bộ | Arm® Cortex®-A9 (hoặc tương đương) (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA02 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 13 | HMI | 1 | Bộ | 10.2" TFT (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA02 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 14 | Khối nguồn | 2 | Bộ | Điện áp vào 220VAC/DC, điện áp ra 24VDC, công suất 240 W (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA02 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 15 | Khối đầu vào kỹ thuật số | 5 | Khối | DI01, 16 kênh, 24VDC (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA02 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 16 | Khối đầu ra kỹ thuật số | 2 | Khối | DO01, 16 kênh, 24 VDCmax, 250mA(chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA02 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 17 | Khối đầu vào tương tự | 2 | Khối | AI01, 8 kênh, 4÷20mA (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA02 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 18 | Phụ kiện đi kèm | 1 | Trọn gói | Chân đế tương ứng với từng loại khối, cầu chì, power plug, terminal, cáp marshalling, end terminal, rơle trung gian… | Tủ 6CKA02 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 19 | Tủ điều khiển | 1 | Tủ | - Kích thước: 600x800x2105mm - Màu sắc: RAL7035 - Sơn tĩnh điện - Hệ thống nguồn cấp liên tục - Có hệ thống thông gió - Đượctích hợp đầyđủ thiết bị và kiểm trabởi nhà sản xuất - Phụ kiện đi kèm để đấunối tín hiệu mới (cầu đấu,cầu chì...) (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA03 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 20 | CPU | 1 | Bộ | Arm® Cortex®-A9 hoặc tương đương (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA03 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 21 | HMI | 1 | Bộ | 10.2" TFT (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA03 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 22 | Khối nguồn | 2 | Bộ | Điện áp vào 220VAC/DC, điện áp ra 24 VDC, công suất 240 W (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA03 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 23 | Khối đầu vào kỹ thuật số | 8 | Khối | DI01, 16 kênh, 24VDC (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA03 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 24 | Khối đầu ra kỹ thuật số | 3 | Khối | DO01, 16 kênh, 24 VDCmax; 250mA (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA03 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 25 | Khối đầu vào tương tự | 4 | Khối | AI01, 8 kênh, 4÷20mA (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ 6CKA03 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 26 | Phụ kiện đi kèm | 1 | Trọn gói | Chân đế tương ứngvới từngloại khối, cầu chì, power plug, terminal, cáp marshalling, end terminal, rơle trung gian… | Tủ 6CKA03 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 27 | Tủ điều khiển | 1 | Tủ | - Kích thước: 600x800x2105mm - Màu sắc: RAL7035 -Sơn tĩnh điện - Hệthống nguồn cấp liên tục - Có hệ thống thông gió - Đượctích hợp đầy đủ thiết bị và kiểm tra bởi nhà sản xuất - Phụ kiện đi kèm để đấunối tín hiệu mới (cầu đấu,cầu chì...) (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.3 bao gồm PLC, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 28 | CPU | 1 | Bộ | Arm® Cortex®-A9 hoặc tương đương (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.3 bao gồm PLC, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 29 | HMI | 1 | Bộ | 10.2" TFT (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.3 bao gồm PLC, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 30 | Khối nguồn | 2 | Bộ | Điện áp vào 220VAC/DC, điện áp ra 24 VDC, công suất 240 W (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.3 bao gồm PLC, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 31 | Khối đầu vào kỹ thuật số | 7 | Bộ | DI, 16 kênh, 24VDC (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.3 bao gồm PLC, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 32 | Khối đầu ra kỹ thuật số | 3 | Bộ | DO, 16 kênh, 24 VDCmax, 250mA (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.3 bao gồm PLC, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 33 | Khối đầu vào tương tự | 4 | Bộ | AI, 8 kênh, 4÷20mA; (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.3 bao gồm PLC, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 34 | Phụ kiện đi kèm | 1 | Trọn gói | Chân đế tương ứng với từng loại khối, cầu chì, power plug, terminal, cáp marshalling, end terminal, rơle trung gian | Tủ CWF01.3 bao gồm PLC, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 35 | Tủ điều khiển | 1 | Tủ | - Kích thước: 600x800x2105mm - Màu sắc: RAL7035 - Sơn tĩnh điện - Hệ thống nguồn cấp liên tục - Có hệ thống thông gió - Đượctích hợp đầyđủ thiết bị và kiểm trabởi nhà sản xuất - Phụ kiện đi kèm để đấunối tín hiệu mới (cầu đấu,cầu chì...) (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.4 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 36 | CPU | 1 | Bộ | Arm® Cortex®-A9 hoặc tương đương (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.4 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 37 | HMI | 1 | Bộ | 10.2" TFT (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.4 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 38 | Khối nguồn | 2 | Bộ | Điện áp vào 220VAC/DC, điện áp ra 24 VDC, công suất 240 W (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.4 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 39 | Khối đầu vào kỹ thuật số | 3 | Bộ | DI, 16 kênh, 24VDC (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.4 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 40 | Khối đầu ra kỹ thuật số | 1 | Bộ | DO, 16 kênh, 24 VDCmax, 250mA (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.4 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 41 | Khối đầu vào tương tự | 2 | Bộ | AI, 8 kênh, 4÷20mA (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Tủ CWF01.4 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 42 | Phụ kiện đi kèm | 1 | Trọn gói | Chân đế tương ứng với từng loại khối, cầu chì, power plug, terminal, cáp marshalling, end terminal, rơle trung gian | Tủ CWF01.4 bao gồm PLC, HMI, DI, DO, AI và các phụ kiện kèm theo | |
| 43 | Máy tính kỹ thuật Engineering Station – ES | 1 | Bộ | (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Máy tính kỹ thuật Engineering Station – ES | |
| 44 | Cáp điều khiển, tín hiệu, có chống nhiễu 6x1,5 mm2 | 4.680 | m | (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Cáp điều khiển, tín hiệu | |
| 45 | Cáp điều khiển, tín hiệu, có chống nhiễu 10x1,5mm2 | 516 | m | (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Cáp điều khiển, tín hiệu | |
| 46 | Cáp điều khiển, tín hiệu, có chống nhiễu 16x1,5mm2 | 1.188 | m | (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Cáp điều khiển, tín hiệu | |
| 47 | Cáp điều khiển, tín hiệu, có chống nhiễu 20x1,5mm2 | 816 | m | (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Cáp điều khiển, tín hiệu | |
| 48 | Thiết bị mạng (cáp quang, bộ biến đổi) | 1 | Trọn gói | (chi tiết tại chương 5 - Yêu cầu về kỹ thuật) | Cáp điều khiển, tín hiệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi