Gói thầu: Gói thầu số 3: Nguyên vật liệu (nguyên vật liệu chính, dụng cụ và phụ tùng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Nguyên vật liệu (nguyên vật liệu chính, dụng cụ và phụ tùng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201544 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 21:48:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 312,386,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ mao quản (capilary) 3130, 80cm | VT01 | 1 | Bộ/4 ống | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 2 | Gel POP-7 | VT02 | 4 | Lọ/7mL | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 3 | Dung dịch chạy máy ABI 10X | VT03 | 3 | Lọ/25mL | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 4 | Đĩa 96 giếng | VT04 | 1 | Hộp/10 cái | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 5 | Tấm đậy đĩa 96 giếng | VT05 | 1 | Hộp/10 cái | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 6 | BigDye Terminator v3.1 Cycle Sequencing KIT | VT06 | 2 | Bộ/100 phản ứng | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 7 | Primers | VT07 | 15 | Ống 200uL | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 8 | Mytaq MIX 2X – Master MIX PCR | VT08 | 13 | Ống 500uL | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 9 | Agarose | VT09 | 1 | Chai/500g | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 10 | Thang DNA chuẩn 100bp | VT10 | 3 | Ống 100uL | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 11 | Safeview | VT11 | 2 | Ống 200uL | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 12 | Bộ kit tinh sạch sản phẩm PCR của invitrogen | VT12 | 5 | Bộ 50 cột | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 13 | Ethanol (Merck) | VT13 | 1 | Chai/1L | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 14 | Cồn tuyệt đối (Việt Nam) | VT14 | 5 | Lít | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 15 | EDTA (Merck) | VT15 | 1 | Chai/100g | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 16 | β mercaptoethanol (Merck) | VT16 | 1 | Chai/250mL | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 17 | Isoamyl alcohol | VT17 | 1 | Lít | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 18 | Chloroform (Merck) | VT18 | 1 | Lít | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 19 | CTAB (Merck) | VT19 | 1 | Chai/100g | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 20 | Tube (ống) 2.2 ml | VT20 | 2 | Túi/1000 cái | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 21 | Tube (ống) 1.5 ml | VT21 | 2 | Túi/1000 cái | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 22 | Tube (ống) 0.2 ml | VT22 | 2 | Túi/1000 cái | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 23 | Tip (đầu col) 1000 ul | VT23 | 2 | Túi/1000 cái | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 24 | Tip (đầu col) 200 ul | VT24 | 2 | Túi/1000 cái | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 25 | Tip (đầu col) 10ul | VT25 | 2 | Túi/1000 cái | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 26 | Găng tay | VT26 | 4 | Hộp/50 cặp | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 27 | Ni-tơ lỏng (Việt Nam) | VT27 | 20 | Lít | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 28 | Tris-HCl (Merck) | VT28 | 1 | Chai/100g | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 29 | NaCl (TQ) | VT29 | 1 | Chai/500g | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 30 | PVP40 | VT30 | 1 | Chai/100mL | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 31 | SDS (Merck) | VT31 | 1 | Chai/100g | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 32 | Isopropanol (Merck) | VT32 | 1 | Chai/1L | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 33 | TBE buffer (BioRad) | VT33 | 2 | Lít | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V | |
| 34 | HiDi Formamide | VT34 | 1 | Chai/25mL | Chi tiết nêu tại Phần 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi