Gói thầu: Mua vật tư phục vụ sửa chữa xe các đơn vị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng 965/ Cục Kỹ thuật Pháo binh |
| Tên gói thầu | Mua vật tư phục vụ sửa chữa xe các đơn vị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154762 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:11:00 đến ngày 2021-03-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 300,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xe Zil131 | 1 | Trọn gói | Là tổng các vật tư từ mục số 2 đến mục số 47 | Là tổng các vật tư từ mục số 2 đến mục số 47. Không nhập giá tiền tại đây | |
| 2 | Bi hộp số chính Zil 131 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Ống nước+Đai (Động cơ Zil 131) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dây đai động cơ | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bugi + đầu tẩu | 8 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Dây cao áp + kẹp dây | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bầu lọc xăng | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bơm xăng Zil 131 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Lốp xe 1200-20 | 7 | Quả | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bánh đà Zil 131 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Moay ơ bánh xe Zil 131 | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Củ gạt mưa | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Két mát xe Zil 131 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ bàn ép + Đĩa côn li hợp | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cổ Sáp (Đầu các đăng ) | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Phớt Moay ơ Zil 131 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bi Moay ơ sau Zil 131 | 4 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Má phanh Zil 131 | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cóc phanh Zil 131 | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ống dẻo phanh hơi Zil 131 | 3 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bu lông tắc ke lốp Zil 131 | 12 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Đồng hồ táp lô 4 khoang | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cụm rơ le củ đề Zil 131 | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Sơn xanh quân sự cao cấp | 16 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dầu pha sơn Butin | 6 | lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Dầu bóng | 2 | hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Matit keo 2TP | 4 | hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Giấy ráp tinh | 40 | Tờ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Keo X66 | 2 | hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Gioăng đa giác | 12 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cao su trải sàn - Cao su 75 | 3,5 | m2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Vải dả da đen | 8 | m2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Đèn trần ca bin | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cảm biến xăng | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Cảm biến AS dầu 10kg | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Cảm biến nước | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Rơle xi nhan | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Khóa điện | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Khóa đèn + pha cos | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Khoá còi hơi | 1 | - | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu khuyết hàn | 50 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bạch kim | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Nắp bộ chia điện 8 lỗ | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Đèn táp lô | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Cảm biến phanh Zil 131 | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đèn báo táp lô | 3 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Còi điện | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Xe UAZ 512 | 1 | Trọn gói | Là tổng các vật tư từ mục số 50 đến mục số 136 | Là tổng các vật tư từ mục số 50 đến mục số 136. Không nhập giá tiền tại đây | |
| 50 | Bơm con bánh trước | 4 | quả | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ gioăng phớt động cơ | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bu lông tắc kê moay ơ | 4 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Cốc lọc xăng thô + tinh | 2 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Cáp đề+ đầu bọc đồng bộ | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Đai ống Ф14 | 25 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Đai ống Ф50 | 25 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ bàn ép + đĩa côn | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Cụm BR hình tháp h.số chính | 1 | cụm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bi +Trục chữ thập UAZ | 2 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bánh răng trục cam | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bộ đệm động cơ | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Dầu phanh trắng | 4 | lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Tăng điện UAZ | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Chế hòa khí 2 họng | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Cao su Ф8 đường ống xăng | 2 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Cao su đường ống nước | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Đệm lye tấm | 2 | m2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Lọc dầu | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Đệm cổ xả | 2 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Đệm cổ hút xả | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Khóa nước | 2 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Thu tin dầu | 2 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Cao su đường ống chân không | 2 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Bi đầu trục +ca | 3 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Bi tê +lõi | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Chân pha, cốt | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Dây cao áp | 5 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Cao su chụp nến | 10 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Cao su giảm xóc | 25 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Cao su che bụi bơm con | 10 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Quang nhíp | 2 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Ty ô cao su phanh | 3 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Ty ô ly hợp | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Đệm đồng Ф14 | 30 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Bơm con bánh sau | 2 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Vành khuyên bơm con | 10 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Lệch tâm chuyển má phanh | 10 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Quả táo chuyển hướng | 4 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Moay ơ bánh xe | 4 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ bánh răng cam cơ (đ. cơ) | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Ống dẻo phanh | 3 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Cần chổi gạt mưa UAZ | 2 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Củ gạt mưa | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Bơm xăng | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Giảm xóc ống dầu | 4 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Két mát xe UAZ | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Nến điện | 4 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Bóng đèn | 2 | hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Sơn nhũ | 5 | lọ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Bìa ami ăng 1mm x 0,8m2 | 3 | tấm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Tôn dẻo 0,8 ly | 1 | tấm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Matit keo | 3 | hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Dầu AO | 5 | lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Dầu pha sơn Butin | 6 | lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Keo bôi đệm | 5 | tuýp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Đá mài Φ100 Hải Dương | 5 | viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Đá cắt Φ100 Hải Dương | 4 | viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Ê cu, bu lông M10 x45 | 50 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Ráp 240, 320, 150 | 46 | tờ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Băng dính trắng | 6 | cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Dây điện đơn | 35 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | RP7 | 3 | lọ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Thiếc hàn | 3 | cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Cao su non | 8 | lọ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Sơn chống gỉ | 4 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Sơn đen | 4 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Sơn trắng | 1 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Keo X66 | 4 | hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Vít bắn thẳng | 1 | túi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Ghim bắn súng | 2 | hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Tấm trần 5mm K1,2x2,5m | 3 | tấm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Xà phòng ô mô | 3 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Bộ bàn ép + đĩa côn (li hợp) | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Bơm con ly hợp | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Bi moay ơ trước + sau | 8 | vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Bi hộp số | 6 | vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Phớt trục cơ | 6 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Rotuyn lái | 2 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Phớt hộp số + cầu UAZ | 3 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Phớt moay ơ trước sau UAZ | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Đệm bưởng nấm | 2 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Cụm bánh răng khởi động | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Má Phanh yaz có lỗ | 4 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Má phanh tay | 2 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Xương má phanh | 2 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Đinh tán má phanh Ф4 | 150 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Xe Kraz- 255 | 1 | Trọn gói | Là tổng các vật tư từ mục số 138 đến mục số 225 | Là tổng các vật tư từ mục số 138 đến mục số 225. Không nhập giá tiền tại đây | |
| 138 | Vòng bi bơm nước | 2 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Trục bơm nước | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Phớt + cánh quạt bơm nước | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Phớt trục cơ | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Đệm máy các loại | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Gioăng xi lanh | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Bìa cát tông | 2 | Tờ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Khóa thùng nhiên liệu | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Keo tạo gioăng | 3 | Tuýp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Sơn nhũ | 3 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Đai lạt các loại | 20 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Xéc măng bơm hơi | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Bìa a mi ăng | 1 | m2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Bạc trục khuỷu | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Đĩa ma sát | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Gương xy lanh | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Bộ hơi cốt 0 | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Đinh tán ф 8 | 3 | Túi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Vú mỡ cong + thẳng | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Quả táo chuyển hướng | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Quả táo giằng cầu | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Trục chữ thập cả bi | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Phớt đầu trục | 6 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Phớt cầu | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Phớt hộp số chính + phụ | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Bi đầu trục | 4 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Ti ô phanh | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Ti ô trợ lực lái | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Vòng bi T | 1 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Bộ vi sai | 1 | bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Cần tách ly hợp | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Đĩa ma sát ly hợp | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Bộ ốc đầu trục | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Van an toàn bình hơi | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Bu lông Êcu bánh xe | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Trục bánh răng quả dứa | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Má phanh bánh xe | 8 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Má phanh tay | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Hệ thống bơm hơi lốp tự động | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Dây đai các loại | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Bầu phanh bánh xe | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Ty ô bơm lốp tự động | 6 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Trục cân bằng | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Bánh răng số 3 | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Khóa gạt mưa | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Cảm biến báo nhiên liệu | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Cảm biến báo nhiệt độ nước | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Pha đèn | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Đèn xin đường tai xe trái phải | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Đèn hậu | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Bảng đồng hồ | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Đồng hồ báo áp suất hơi | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Đèn trần | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Dây điện đơn | 20 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Máy phát điện | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Cáp mát | 3 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Đầu bọp ắc quy | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Còi 24V | 1 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Trần xe | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Cơ cấu nâng hạ kính | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Khóa mở cửa ngoài | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Tay mở cửa trong | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Tay quay kính | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Trải sàn | 2 | M | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Gioăng chữ U | 8 | M | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Gioăng lá mía | 8 | M | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Tôn 0,8 ly | 1 | M | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Khí axetilen | 1,5 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Khí 02 | 0,8 | Bình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Giấy nhám chuyên dùng | 15 | Tờ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Giấy nhám nước | 15 | Tờ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Chổi đánh rỉ | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Sơn chống rỉ | 5 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Sơn lót bả | 16 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Bột bả | 3 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Sơn xanh quân sự cao cấp | 20 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Sơn đen | 8 | kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Dầu bóng | 10 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Dầu pha sơn | 30 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Đệm ghế | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Băng dính giấy | 5 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Khung mui bạt xe | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Gương chiếu hậu | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Keo con chó | 4 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Ê tê két | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Chổi quét sơn | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Xe Ural- 4320 | 1 | Trọn gói | Là tổng các vật tư từ mục số 227 đến mục số 281 | Là tổng các vật tư từ mục số 227 đến mục số 281. Không nhập giá tiền tại đây | |
| 227 | Bộ hơi cốt o | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Bạc biên - Balie | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Nấm hút | 8 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Nấm xả | 8 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Doang đệm | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Đĩa ma sát | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Táo lái | 4 | Quả | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Bi trục đứng | 5 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Tổng bơm | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Má phanh | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Bộ vi sai | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Vành chậu quả dứa | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Bi quả dứa | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Vòng bi bơm nước | 1 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Hàn két làm mát | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Dung dịch xúc rửa DR-02 | 1 | Thùng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Ti ô các loại | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Bộ vòng găng xilanh | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Máy nén khí | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Phớt + cánh quạt bơm nước | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Chốt chẻ các loại | 20 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Má phanh bánh xe | 3 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Má phanh tay | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Đinh tán ф 8 | 2 | Túi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Vú mỡ cong + thẳng | 20 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Trục chữ thập cả bi | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Phớt đầu trục | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Phớt cầu | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Phớt hộp số chính + phụ | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Bi đầu trục 7718k | 3 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Bi đầu trục 7122M | 5 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Dây đai | 1 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Bánh răng số 3 HSC | 1 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Cần tách ly hợp | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Đĩa ma sát ly hợp | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Bộ ốc đầu trục | 6 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Khóa xả bình hơi | 3 | Chiếc | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Bu lông Êcu bánh xe | 20 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Bơm con phanh bánh xe | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Phớt trợ lực lái | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Trục bánh răng quả dứa | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Con sâu báo tốc độ | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Dây công tơ mét | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Bi tê | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Bi trục cân bằng | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Roăng trục cân bằng | 4 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Bơm lốp tự động | 1 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Khóa thùng xăng | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Giắc co thẳng cắm ty ô | 6 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Giắc co vuông cắm ty ô | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Ty ô áp lực hơi ф 12 | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Roăng chặn hơi bánh xe | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Phớt chăn đường hơi bánh xe | 8 | m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Ty ô phanh | 6 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Xe Zil 130 | 1 | Trọn gói | Là tổng các vật tư từ mục số 283 đến mục số 321 | Là tổng các vật tư từ mục số 283 đến mục số 321. Không nhập giá tiền tại đây | |
| 283 | Nấm hút | 8 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Nấm xả | 8 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Gioăng đệm | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Đĩa ma sát | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Cần tách | 3 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Bơm dầu | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Quả nén vòng găng | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Táo lái | 4 | Quả | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Trục đứng + bạc | 2 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Trục vít | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Con lăn + trục | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Tổng bơm | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Bơm con | 4 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Má phanh | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Vành chậu quả dứa | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Bi quả dứa | 2 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Bi vành chậu | 1 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Vi sai | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | A cơ | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Trục thứ cấp | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Trục trung gian | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Bi A cơ | 1 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Bi thứ cấp | 1 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Bi trung gian | 2 | Vòng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Máy phát điện | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Khởi động | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Chia điện | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Nắp chia điện | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Đèn pha | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Đèn con tai xe | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Đèn con | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Đèn hậu | 2 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Tăng điện 2 cọc | 1 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Dây cao áp | 1 | Bộ/xe | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Bi hộp số chính Zil 130 | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Ống nước+Đai (Động cơ Zil 130) | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Dây đai động cơ | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Bugi + đầu tẩu | 8 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Két mát | 1 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi