Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ thay thế các đồng hồ hiển thị các thông số tại phòng Điều khiển trung tâm NMTĐ Ialy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210220064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị phục vụ thay thế các đồng hồ hiển thị các thông số tại phòng Điều khiển trung tâm NMTĐ Ialy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211795 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 09:32:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 594,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ kỹ thuật số | 6 | Bộ | Kích thước đồng hồ: 680 mm x 245 mm x 110 mm (dài x cao x sâu), Chiều cao số 100 mm, Thiết kế dạng Module, Phần mềm lập trình: Display manager, Màu hiển thị: đỏ, Nguồn cấp: 250 VAC ±15%, 50Hz, Tiêu chuẩn: EN 61326-1; CISPR 11 Class A; IEC/EN 61010-1; IP54, Nhiệt độ lưu trữ: -30 độ C đến 85 độ C, Nhiệt độ hoạt động: 0-55 độ C, Tín hiệu đầu vào: Tín hiệu số qua truyền thông modbus | ||
| 2 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | 1 | Bộ | Cổng giao diện Ethernet: 2 cổng địa chỉ IP, tự động kết nối MDI/MDI-X, 8 cổng giao tiếp nối tiếp, Cổng điều khiển (Console Port): Cho phép chọn RS-232 (TxD, RxD, GND) hoặc 8-pin RJ45 (115200, n, 8, 1), Tiêu chuẩn (Serial Standards): RS-232/422/485 (Cho phép chọn bằng phần mềm), Kiểu kết nối: DB9 male, Tốc độ truyền: trong khoảng 50 bps ÷ 921.6 kbps ,Giao thức: Modbus TCP Client (Master), Modbus TCP Server (Slave); Modbus RTU/ASCII Master, Modbus RTU/ASCII Slave, Nguồn cấp: Trong khoảng : 100 to 240 VAC. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi