Gói thầu: Gói thầu HH04-2021: Cung cấp dao cách ly, cầu chì tự rơi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH04-2021: Cung cấp dao cách ly, cầu chì tự rơi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD, SCL, CPSX 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 15:46:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,385,667,117 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,700,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì tự rơi FCO-22kV_100A (Cách điện Polymer) | 200 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV_100A (Cách điện Polymer) | 71 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV_200A (Cách điện Polymer) | 6 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO - 22kV-100A (Cách điện gốm) | 21 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO - 22kV-100A (Cách điện polymer) | 38 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dao cách ly 3 pha 24kV - 630A - lưỡi quay đứng (không tiếp địa, phụ kiện trọn bộ) | 48 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dao cách ly 3 pha 24kV - 800A - lưỡi quay đứng (không tiếp địa, phụ kiện trọn bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dao cách ly 3 pha 24kV - 630A - lưỡi quay đứng (2 dao tiếp địa, phụ kiện trọn bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dao cách ly 3 pha 24kV - 630A - lưỡi quay ngang (2 dao tiếp địa, phụ kiện trọn bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dao cách ly 3 pha 24kV - 630A - lưỡi quay ngang (không tiếp địa, có tiếp điểm phụ, phụ kiện trọn bộ) | 2 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dao cách ly 3 pha 24kV - 630A - lưỡi quay ngang (02 dao tiếp địa, có tiếp điểm phụ, phụ kiện trọn bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dao cách ly 3 pha 35kV - 630A - lưỡi quay ngang (01 dao tiếp địa, phụ kiện trọn bộ) | 3 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dao cách ly 3 pha 35kV - 630A - lưỡi quay ngang (02 dao tiếp địa, phụ kiện trọn bộ) | 2 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dao cách ly 3 pha 35kV - 800A - lưỡi quay ngang (không tiếp địa, phụ kiện trọn bộ) | 2 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dao cách ly 3 pha 35kV - 800A - lưỡi quay ngang (02 dao tiếp địa, có tiếp điểm phụ, phụ kiện trọn bộ) | 2 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dao cách ly 1 pha 24kV - 630A (lắp trên xà, phụ kiện trọn bộ) | 24 | Bộ | Theo Mục 1: Phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi