Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành chuyển mạch - truyền số liệu đợt 2 quý 1 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210235931-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành chuyển mạch - truyền số liệu đợt 2 quý 1 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210235914
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 14:14:00 đến ngày 2021-03-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 467,345,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,700,000 VNĐ ((Bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn A1013 A 1013 3 Chiếc Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
2 Bán dẫn A1013NB A 1013NB 43 Chiếc Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
3 Bán dẫn C1815 C 1815 76 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700
4 Bán dẫn C2383 C 2383 130 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
5 Bán dẫn C2383P C 2383P 1 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
6 Bán dẫn công suất E13003 E 13003 6 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40
7 Bán dẫn D1348 D 1348 18 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A
8 Bán dẫn M66T - 19L BD M66T-19L 3 Chiếc Điện áp hoạt động: (3-3,5) V Nhiệt độ chịu đựng 60oC
9 Bán dẫn ngược C2383 C 2383 6 Chiếc Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
10 Biến áp luồng 2574-4 BA 2574-4P 1 Chiếc Hệ số khuếch đại 50
11 Biến áp thoại 6 chân BA 6P 25 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 1000:2000:1000
12 Đầu cắm 2 chân ĐC 2P 4 Chiếc Chuẩn DIP2
13 Đi ốt Đỏ đục Led red 5 Chiếc Đường kính 4mm, màu đỏ đục, chân cắm
14 Đi ốt FR107A D FR107A 7 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
15 Đi ốt Z24V D Z24V 30 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
16 Đi ốt zener 3V D Z3V 4 Chiếc Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W
17 Điện trở 10KΩ ±1% R 10KΩ ±1% 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
18 Điện trở 1KΩ ± 5% R 1KΩ ± 5% 3 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
19 Điện trở 2,2kΩ ± 1% R 2,2kΩ ± 1% 6 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
20 Điện trở 2,2KΩ ± 5% R 2,2KΩ ± 5% 37 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
21 Điện trở 22Ω 5W R 22Ω 5W 10 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
22 Điện trở công suất 0,1Ω/5W R 0,1Ω/5W 3 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
23 Điện trở công suất 0,22Ω/5W R 0,22Ω/5W 1 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
24 Điện trở công suất 100KΩ/2W ± 5% R 100KΩ/2W ± 5% 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
25 Điện trở công suất 100Ω/2W R 100Ω/2W 5 Chiếc Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5%
26 Điện trở công suất 220Ω/1W R 220Ω/1W 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5%
27 Điện trở công suất 470Ω/5W R 470Ω/5W 3 Chiếc Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
28 Điện trở dán 10KΩ 0402 1% R SMD 10KΩ 0402 1% 4 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
29 Điện trở dán 1KΩ 0402 1% R SMD 1KΩ 0402 1% 4 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
30 Điện trở dán SMD 0805 các loại R SMD 0805 12 Chiếc Chuẩn chân 0805
31 Điện trở dán SMD 1206 các loại R SMD 1206 9 Chiếc Chuẩn chân 1206
32 Điện trở nhiệt PTC R PTC 7 Chiếc Chịu dòng 0,5A Chuẩn chân: cắm
33 Điện trở thường 150KΩ R 150KΩ 10 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
34 Điện trở thường 18KΩ R 18KΩ 9 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
35 Điện trở thường 220Ω R 220Ω 7 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
36 Điện trở thường 220Ω ± 5% R 220Ω ± 5% 86 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
37 Điện trở thường 330Ω/2W R 330Ω/2W 2 Chiếc Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5%
38 Điện trở thường 470Ω ±1% R 470Ω ±1% 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
39 Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% R 5,1kΩ ± 5% 56 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
40 Điện trở thường 5,1KΩ ±1% R 5,1KΩ ±1% 4 Chiếc Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
41 Điod 4007 D 4007 88 Chiếc Chịu áp, dòng: 1000V, 1A
42 Điod 5404 D 5404 11 Chiếc Chịu áp, dòng: 400V, 3A
43 Diode công suất STTH5L06RL D STTH5L06RL 8 Chiếc Chịu dòng 5A Chuẩn chân: cắm
44 Diode zener 12V/0,5W Zener 12V/0,5W 1 Chiếc Giới hạn điện áp: 12V Công suất: 0,5W
45 Điode Zenner 24V/1W DZ 24V/1W 14 Chiếc Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W
46 Diode zenner 3V9/1W DZ 3V9/1W 7 Chiếc Giới hạn điện áp: 3,9V Công suất: 1W
47 Điode Zenner 4V7/0.25W DZ 4V7/0.25W 21 Chiếc Giới hạn điện áp: 4,7V Công suất: 0,25W
48 Diode zenner 5V6/0.25W Zener 5V6/0.25W 1 Chiếc Giới hạn điện áp: 5,6V Công suất: 0,25W
49 Điốt Schotky 5S555 D Schotky 5S555 1 Chiếc Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A
50 Giắc 14p DIP 14p DIP 4 Chiếc Chuẩn chân cắm DIP
51 IC 2SA1015-O-AP-ND IC 2SA1015-O-AP-ND 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
52 IC IPP072N10N3GXKSA1-ND IC IPP072N10N3GXKSA1-ND 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
53 IC 2SC5200 IC 2SC5200 13 Chiếc Đúng datasheet NSX
54 IC 2SC5200N IC 2SC5200N 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
55 IC 4N35 IC 4N35 46 Chiếc Đúng datasheet NSX
56 IC 4N35-V215A63 IC 4N35-V215A63 11 Chiếc Đúng datasheet NSX
57 IC 74HC244N IC 74HC244N 16 Chiếc Đúng datasheet NSX
58 IC 74HC574N IC 74HC574N 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
59 IC 74HCT14N IC 74HCT14N 9 Chiếc Đúng datasheet NSX
60 IC 74HCT393N IC 74HCT393N 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
61 IC 74HCT574N IC 74HCT574N 73 Chiếc Đúng datasheet NSX
62 IC 74HTC14 IC 74HTC14 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
63 IC 74HTC244N IC 74HTC244N 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
64 IC 74LS06D IC 74LS06D 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
65 IC 74LS74AP IC 74LS74AP 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
66 IC 89C51CC03UA IC 89C51CC03UA 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
67 IC A103G IC A103G 8 Chiếc Đúng datasheet NSX
68 IC A4440-1MI IC A4440-1MI 13 Chiếc Đúng datasheet NSX
69 IC CD4028BE IC CD4028BE 44 Chiếc Đúng datasheet NSX
70 IC công suất FR603A IC FR603A 6 Chiếc Đúng datasheet NSX
71 IC công suất STD3040 IC STD3040 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
72 IC dán 74HC574FR IC dán 74HC574FR 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
73 IC dán 74HCT245D IC dán 74HCT245D 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
74 IC dán 74LVC00ADR IC dán 74LVC00ADR 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
75 IC dán DS1307 IC dán DS1307 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
76 IC dán HCT00 IC dán HCT00 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
77 IC dán HCT08 IC dán HCT08 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
78 IC dán HCT139 IC dán HCT139 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
79 IC dán HCT32 IC dán HCT32 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
80 IC dán KSZ8851-16 IC dán KSZ8851-16 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
81 IC dán LD1085 IC dán LD1085 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
82 IC dán M29W160ET IC dán M29W160ET 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
83 IC dán MC14028BF IC dán MC14028BF 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
84 IC dán MCP 2551 IC dán MCP 2551 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
85 IC dán PI3L301DAEX IC dán PI3L301DAEX 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
86 IC dán SST39SF020A IC dán SST39SF020A 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
87 IC dán TP3094 IC dán TP3094 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
88 IC điện/quang PC817 IC PC817 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
89 IC DM74LS393N IC DM74LS393N 13 Chiếc Đúng datasheet NSX
90 IC DS1488N IC DS1488N 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
91 IC HA 17324A IC HA 17324A 44 Chiếc Đúng datasheet NSX
92 IC HA17555 IC HA17555 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
93 IC HD146818APM IC HD146818APM 13 Sợi Đúng datasheet NSX
94 IC HD46850P IC HD46850P 6 Chiếc Đúng datasheet NSX
95 IC HD74LS04P IC HD74LS04P 12 Chiếc Đúng datasheet NSX
96 IC HD74LS08P IC HD74LS08P 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
97 IC HD74LS09P IC HD74LS09P 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
98 IC HD74LS112PC IC HD74LS112PC 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
99 IC HD74LS138P IC HD74LS138P 19 Chiếc Đúng datasheet NSX
100 IC HD74LS139P IC HD74LS139P 14 Chiếc Đúng datasheet NSX
101 IC HD74LS148P IC HD74LS148P 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
102 IC HD74LS245P IC HD74LS245P 15 Chiếc Đúng datasheet NSX
103 IC HD74LS32P IC HD74LS32P 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
104 IC HD74LS374P IC HD74LS374P 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
105 IC HM628128ALP-12 IC HM628128ALP-12 10 Chiếc Đúng datasheet NSX
106 IC ISD1016 IC ISD1016 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
107 IC khuếch đại LNA MTRH V358 IC LNA MTRH V358 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
108 IC LM5022MM IC LM5022MM 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
109 IC LM7812CV IC LM7812 CV 16 Chiếc Đúng datasheet NSX
110 IC LT 5N-MBR3045PT IC LT 5N-MBR3045PT 13 Chiếc Đúng datasheet NSX
111 IC LT3824EMSE IC LT3824EMSE 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
112 IC LY6264PLM IC LY6264PLM 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
113 IC M27128A IC M27128A 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
114 IC M27C1001 IC M27C1001 13 Chiếc Đúng datasheet NSX
115 IC M29F010B90P1 IC M29F010B90P1 7 Chiếc Đúng datasheet NSX
116 IC M8870 IC M8870 8 Chiếc Đúng datasheet NSX
117 IC MCP 2551 IC MCP 2551 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
118 IC MFC M986-2R2 IC MFC M986-2R2 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
119 IC Mitel 8920 IC Mitel 8920 1 Chiếc Đúng datasheet NSX
120 IC Mitel 8941 IC Mitel 8941 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
121 IC MT8816A1 IC MT8816A1 2 Chiếc Đúng datasheet NSX
122 IC MT8880CE HSN IC MT8880CE HSN 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
123 IC MT8980DE IC MT8980DE 3 Sợi Đúng datasheet NSX
124 IC MT9075BP IC MT9075BP 1 Sợi Đúng datasheet NSX
125 IC MTA1106-5E5 IC MTA1106-5E5 3 Sợi Đúng datasheet NSX
126 IC MTC IRFP250 IC MTC IRFP250 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
127 IC MTC IRFP250 IC MTC IRFP250 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
128 IC MTC2581BP IC MTC2581BP 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
129 IC SN7406N IC SN7406N 10 Chiếc Đúng datasheet NSX
130 IC SN74HCT245N IC SN74HCT245N 47 Chiếc Đúng datasheet NSX
131 IC SN74LS10N IC SN74LS10N 10 Chiếc Đúng datasheet NSX
132 IC SN74LS138N IC SN74LS138N 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
133 IC SN74LS165AN IC SN74LS165AN 9 Chiếc Đúng datasheet NSX
134 IC SN74LS244N IC SN74LS244N 19 Chiếc Đúng datasheet NSX
135 IC SN74LS74AN IC SN74LS74AN 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
136 IC ST3067BN IC ST3067BN 13 Chiếc Đúng datasheet NSX
137 IC STPS30M100ST IC STPS30M100ST 4 Chiếc Đúng datasheet NSX
138 IC TL082 IC TL082 19 Chiếc Đúng datasheet NSX
139 IC TL3843 IC TL3843 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
140 IC TL494CN IC TL494CN 3 Chiếc Đúng datasheet NSX
141 IC TP3067CN IC TP3067CN 35 Chiếc Đúng datasheet NSX
142 Led 4mm Led 4mm 2 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
143 Led màu hiển thị 4 mm Led Φ4 12 Chiếc Led cắm, đường kính thân: 4mm
144 Modoule nguồn SllLM-L1A M SllLM-L1A 1 Chiếc Công suất: 0,5A Tín hiệu đầu ra: 30,4V
145 Modul CC3-4805SF M CC3-4805SF 2 Chiếc Công suất: 3W Đầu vào: (36-76)V Đầu ra; 5V
146 Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE CRC4 DIGITAL 1 Chiếc Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1
147 Modul khuếch đại 6 chân BA 6P 32 Chiếc Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng
148 Modul lọc hạn băng M filter 1 Chiếc Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz
149 Modul nguồn PTN78000 M PTN78000 5 Chiếc Đầu vào: (36-76)V Đầu ra:5V
150 Module nguồn S11LTC M S11LTC 4 Chiếc Công suất: 0,5A Tín hiệu đầu ra: 34,5V
151 Nguồn thạch anh 2.4567 MHz TA 2.4567 MHz 6 Chiếc Đầu vào: (7-36)V, 1,5A Đầu ra: (2,5-12,6)V Tần số dao động: 2.4567 MHz
152 Nguồn thạch anh CO3,579545 CO 3,579545MHz 2 Chiếc Chuẩn chân cắm Tần số dao động: 3,579545 MHz
153 Nguồn thạch anh TA3,57 TA3,57 1 Chiếc Chuẩn chân cắm Tần số dao động 3,57 MHz
154 Opto 4N35 Opto 4N35 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
155 Opto PC814 OP PC814 19 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
156 Quạt 12V (60x60)mm Fan 12V (60x60)mm 4 Chiếc Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm
157 Quạt 12VDC - Delta electroníc Fan 12VDC - Delta electroníc 1 Chiếc kích thước: 60x60 mm Nguồn cấp: 12VDC, Dòng điện tiêu thụ: 0,12A
158 Quạt 12VDC - Delta electronics Fan 12VDC 1 Chiếc kích thước: 60x60 mm Nguồn cấp: 12VDC, Dòng điện tiêu thụ: 0,15A
159 Rơ le 48V 30A R 48V 30A 1 Chiếc Điện áp làm việc: 48VDC Chịu dòng chuyển mạch: 30A
160 Rơ le SRUDH-SH-112D1 R SRUDH-SH-112D1 1 Chiếc Điện áp làm việc: 28 VDC Chịu dòng chuyển mạch: 12A
161 Rơle Huike 4101F R Huike 4101F 23 Chiếc Điện áp cấp 12V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A
162 Rơle MR62-12SR R MR62-12SR 3 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
163 Rơle MZ-12HS-UN R MZ-12HS-UN 85 Chiếc Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
164 Rơle Omron G5V-1 R Omron G5V-1 18 Chiếc Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A
165 Rơle OMRON G5V-2 R OMRON G5V-2 85 Chiếc Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A
166 Thạch anh 10.000 Hz TA 10.000 Hz 1 Chiếc Tần số dao động 10.000 Hz
167 Thạch anh 20 MHz TA 20 MHz 1 Chiếc Tần số dao động 20 MHz
168 Thạch anh 20.480 MHz TA 20.480 MHz 1 Chiếc Tần số dao động 20.480 MHz
169 Thạch anh TA 32,768 Khz TA 32,768 Khz 1 Chiếc Tần số dao động 32.768 KHz
170 Trở băng 10KΩ ±1% R 10KΩ ± 1% 4 Chiếc Chân cắm, 10 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ
171 Tụ 104J100 C 104J100 1 Chiếc Tụ giấy cắm
172 Tụ 2A103K C 2A103K 9 Chiếc Tụ giấy cắm
173 Tụ giấy 105J-250V C 105J-250V 22 Chiếc Tụ giấy cắm
174 Tụ giấy 2A102k C 2A102k 8 Chiếc Tụ giấy cắm
175 Tụ giấy 335J 400V 335J 400V 13 Chiếc Tụ giấy cắm
176 Tụ giấy C104J/250V C 104J/250V 4 Chiếc Tụ giấy cắm
177 Tụ giấy C105J/250V C C105J/250V 8 Chiếc Tụ giấy cắm
178 Tụ giấy C4793/250V C 4793/250V 1 Chiếc Tụ giấy cắm
179 Tụ giấy CMFS 474K/250V C MFS 474K/250V 2 Chiếc Tụ giấy cắm
180 Tụ giấy MFS 474K/250V C MFS 474K/250V 26 Chiếc Tụ giấy cắm
181 Tụ gốm 101 C 101 3 Chiếc Tụ gốm cắm
182 Tụ gốm 104 C 104 8 Chiếc Tụ gốm cắm
183 Tụ gốm 104/25V C 104/25V 8 Chiếc Tụ gốm cắm
184 Tụ gốm 104/63V C 104/63V 11 Chiếc Tụ gốm cắm
185 Tụ gốm 104-ACE C 104-ACE 3 Chiếc Tụ gốm cắm
186 Tụ gốm 105 ACE C 105 ACE 7 Chiếc Tụ gốm cắm
187 Tụ gốm 33pF/25V C 33pF/25V 8 Chiếc Tụ gốm cắm
188 Tụ hóa 100 µF/16V C 100 µF/16V 66 Chiếc Tụ hóa cắm
189 Tụ hóa 1000 µF/16V C 1000 µF/16V 32 Chiếc Tụ hóa cắm
190 Tụ hóa 1uF/25V C 1uF/25V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
191 Tụ hóa 2,2uF/50V C 2,2uF/50V 7 Chiếc Tụ hóa cắm
192 Tụ hóa 220uF/16V C 220uF/16V 3 Chiếc Tụ hóa cắm
193 Tụ hóa 220μF/50V C 220μF/50V 11 Chiếc Tụ hóa cắm
194 Tụ hóa 3300 µF/35V C 3300 uF/35V 10 Chiếc Tụ hóa cắm
195 Tụ hóa 4,7µF/50V C 4,7µF/50V 12 Chiếc Tụ hóa cắm
196 Tụ hóa 4,7uF/250V C 4,7uF/250V 8 Chiếc Tụ hóa cắm
197 Tụ hóa 4700µF/63V C 4700µF/63V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
198 Tụ hóa 47uF/16V C 47uF/16V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
199 Tụ hóa chuyên dụng 1000uF/63V (76GDP) C 1000uF/63V (76GDP) 4 Chiếc Tụ hóa cắm
200 Tụ hóa dán 33 pF C SMD 33 pF 3 Chiếc Tụ hóa cắm
201 Tụ hóa dán 47 µF C SMD 47 µF 2 Chiếc Tụ hóa cắm
202 Tụ hóa TM10µF/50V C TM10µF/50V 8 Chiếc Tụ hóa cắm
203 Tụ hóa TM2,2µF/250V C TM2,2µF/250V 1 Chiếc Tụ hóa cắm
204 Tụ hóa TM220µF/250V C TM220µF/250V 4 Chiếc Tụ hóa cắm
205 Tụ hóa TM2200µF/25V C TM2200µF/25V 4 Chiếc Tụ hóa cắm
206 Tụ hóa TM2200µF/63V C TM2200µF/63V 2 Chiếc Tụ hóa cắm
207 Tụ hóa TM47µF/50V C TM47µF/50V 4 Chiếc Tụ hóa cắm
208 Tụ T222/2KV C T222/2KV 6 Chiếc Tụ hóa cắm
209 Vi mạch HCF 4051M IC HCF 4051M 5 Chiếc Đúng datasheet NSX
210 Bán dẫn 14GE 14GE 21 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
211 Bán dẫn 303 h 303 h 36 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
212 Bán dẫn 32W 32W 15 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
213 Bán dẫn 32W75 32W75 22 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
214 Bán dẫn 3Ks 3Ks 16 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
215 Bán dẫn ABZJ ABZJ 148 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
216 Bán dẫn ACKT ACKT 18 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
217 Bán dẫn K2 K2 109 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
218 Bán dẫn KFXM3 KFXM3 18 Chiếc Chịu dòng 0,5 A
219 Biến áp TC 1-1 BA TC 1-1 21 Chiếc Tỷ lệ vòng dây 300:600
220 Bộ dao động thạch anh 12.8QCOM TA 12.8QCOM 16 Chiếc Đúng datasheet NSX
221 Bộ dao động thạch anh 90SC15BB TA 90SC15BB 11 Chiếc Đúng datasheet NSX
222 DALE R33D717 DALE R33D717 11 Chiếc Đúng datasheet NSX
223 Dao động thạch anh 556AU P7DCJ TA 556AU P7DCJ 11 Chiếc Đúng datasheet NSX
224 Dao động thạch anh EA.G4 EA.G4 50 Chiếc Đúng datasheet NSX
225 Điện cảm các loại L 178 Chiếc Đầu cái, loại hàn, bọc nhựa
226 Điện trở dán 30K 0402 1% R 30K 0402 28 Chiếc Điện trở dán 0402, sai số 1%
227 Điện trở dán P1.0MGTR-ND 1M 0603 ±5% R P1.0MGTR-ND 24 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
228 Điện trở dán P100KGDKR-ND 100K 0603 ±5% R P100KGDKR 57 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
229 Điện trở dán P100KGTR-ND 100K 0603 ±5% R P100KGTR-ND 19 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
230 Điện trở dán P10KGTR-ND 10K 0603 ±5% R P10KGTR-ND 16 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
231 Điện trở dán P15KGTR-ND 15K 0603 ±5% R P15KGTR-ND 28 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
232 Điện trở dán P2.2KGTR-ND 2,2K 0603 ±5% R P2.2KGTR-ND 27 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
233 Điện trở dán P680GTR-ND 680 0603 ±5% R P680GTR-ND 24 Chiếc Điện trở dán 0603, sai số 5%
234 DSP TMS320VC5416PEG160 IC DSP 19 Chiếc Đúng datasheet NSX
235 EEPROM CY2071A FXI 71367 IC EEPROM 19 Chiếc Đúng datasheet NSX
236 Flash71PL064JBOBFWQB0715MPM F 71PL064 19 Chiếc Đúng datasheet NSX
237 Giắc kết nối bàn phím GBP 16 Chiếc Chuẩn bus 16 chân 1cm
238 Giắc kết nối dữ liệu màn hình GMH 10 Chiếc Bus 10 chân 8mm
239 IC 556AU P8HBA IC 556AU 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
240 IC 8563 75401 713 IC 8563 75401 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
241 IC Audio codec 7B273 STW5093TS VP PHL 65L IC 7B273 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
242 IC biến đổi DAC 5741 EUB IC DAC 5741 19 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
243 IC CTRH 4871 IC CTRH 4871 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
244 IC điều khiển nạp BQ24002 IC BQ24002 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
245 IC DS3640 0845A1 641AC IC DS3640 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
246 IC khuếch đại audio2001D1 74KA55F IC 2001D1 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
247 IC khuếch đại LNA MTRH V358 IC LNA MTRH 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
248 IC nguồn Switching 1790 EUA+ IC 1790 EUA+ 29 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
249 IC RF2175 RFMD0616 P028G IC RF2175 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
250 IC trộn 8020 244R ctG621B IC 8020 244R 36 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
251 IC trộn 80283EX3 ctG843B GM IC 80283EX3 27 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
252 IC trộn CML CMX998Q1 LMT72224 IC CMX998Q1 30 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
253 IC trộn thu-1 AD607 ARSZ#0722 182999 IC AD607 ARSZ#0722 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
254 IC vi điều khiển ATMEGA8L 8AU 0611L IC ATMEGA8L 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
255 Khuếch đại +AAAZ KĐ +AAAZ 55 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
256 Lọc thạch anh RM0495RA38 0714 RM0495RA38 11 Chiếc Đúng datasheet NSX
257 Lọc thạch anh RM0810RA38 0636 RM0810RA38 18 Chiếc Đúng datasheet NSX
258 Lọc thông dải 380-400 MHzLR 9101 LEADTEK 380-400 MHzLR 9101 8 Chiếc Đúng datasheet NSX Dải tần số 380-400 MHz
259 Mạch in bàn phím MBP 10 Chiếc Mạ vàng, phủ xanh lá
260 Mạch in giao tiếp với ngoại vi MNV 10 Chiếc Mạ vàng, phủ xanh lá
261 Ổn áp CKF CKF 23 Chiếc Đúng datasheet NSX
262 Ổn áp D7RC8 D7RC8 150 Chiếc Đúng datasheet NSX
263 Ổn áp KFXA1 KFXA1 66 Chiếc Đúng datasheet NSX
264 Ổn áp nguồn ADIV ADIV 19 Chiếc Đúng datasheet NSX
265 Ổn áp SFKRIX SFKRIX 19 Chiếc Đúng datasheet NSX
266 Tụ điện dán 0.56µF 0402 ±5% C 0.56µF 0402 46 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 5%
267 Tụ điện dán 1.0µF 0402 ±10% C 1.0µF 0402 26 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 10%
268 Tụ điện dán 1.0µF 0805 ±5% C 1.0µF 0805 67 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 5%
269 Tụ điện dán 10µF 0402 ±5% C 10µF 0402 28 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 5%
270 Tụ điện dán 2.2µF 0402 ±10% C 2.2µF 0402 33 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 10%
271 Tụ điện dán 3.3µF 0402 ±10% C 3.3µF 0402 28 Chiếc Tụ dán 0402, sai số 10%
272 UDA1345TS-audio codec IC UDA1345TS 29 Chiếc Đúng datasheet NSX
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->