Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành chuyển mạch - truyền số liệu đợt 2 quý 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210235931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành chuyển mạch - truyền số liệu đợt 2 quý 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210235914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 14:14:00 đến ngày 2021-03-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 467,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,700,000 VNĐ ((Bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn A1013 | A 1013 | 3 | Chiếc | Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 2 | Bán dẫn A1013NB | A 1013NB | 43 | Chiếc | Bán dẫn thuận, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 3 | Bán dẫn C1815 | C 1815 | 76 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 150mA Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 700 | |
| 4 | Bán dẫn C2383 | C 2383 | 130 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 5 | Bán dẫn C2383P | C 2383P | 1 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 6 | Bán dẫn công suất E13003 | E 13003 | 6 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40 | |
| 7 | Bán dẫn D1348 | D 1348 | 18 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 50V, 4A | |
| 8 | Bán dẫn M66T - 19L | BD M66T-19L | 3 | Chiếc | Điện áp hoạt động: (3-3,5) V Nhiệt độ chịu đựng 60oC | |
| 9 | Bán dẫn ngược C2383 | C 2383 | 6 | Chiếc | Bán dẫn ngược, chân cắm Chịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320 | |
| 10 | Biến áp luồng 2574-4 | BA 2574-4P | 1 | Chiếc | Hệ số khuếch đại 50 | |
| 11 | Biến áp thoại 6 chân | BA 6P | 25 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây 1000:2000:1000 | |
| 12 | Đầu cắm 2 chân | ĐC 2P | 4 | Chiếc | Chuẩn DIP2 | |
| 13 | Đi ốt Đỏ đục | Led red | 5 | Chiếc | Đường kính 4mm, màu đỏ đục, chân cắm | |
| 14 | Đi ốt FR107A | D FR107A | 7 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | |
| 15 | Đi ốt Z24V | D Z24V | 30 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | |
| 16 | Đi ốt zener 3V | D Z3V | 4 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3V Công suất: 0.5W | |
| 17 | Điện trở 10KΩ ±1% | R 10KΩ ±1% | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | |
| 18 | Điện trở 1KΩ ± 5% | R 1KΩ ± 5% | 3 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 19 | Điện trở 2,2kΩ ± 1% | R 2,2kΩ ± 1% | 6 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | |
| 20 | Điện trở 2,2KΩ ± 5% | R 2,2KΩ ± 5% | 37 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 21 | Điện trở 22Ω 5W | R 22Ω 5W | 10 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 22 | Điện trở công suất 0,1Ω/5W | R 0,1Ω/5W | 3 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 23 | Điện trở công suất 0,22Ω/5W | R 0,22Ω/5W | 1 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 24 | Điện trở công suất 100KΩ/2W ± 5% | R 100KΩ/2W ± 5% | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 25 | Điện trở công suất 100Ω/2W | R 100Ω/2W | 5 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5% | |
| 26 | Điện trở công suất 220Ω/1W | R 220Ω/1W | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 1W, sai số 5% | |
| 27 | Điện trở công suất 470Ω/5W | R 470Ω/5W | 3 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 5W, sai số 5% | |
| 28 | Điện trở dán 10KΩ 0402 1% | R SMD 10KΩ 0402 1% | 4 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 29 | Điện trở dán 1KΩ 0402 1% | R SMD 1KΩ 0402 1% | 4 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 30 | Điện trở dán SMD 0805 các loại | R SMD 0805 | 12 | Chiếc | Chuẩn chân 0805 | |
| 31 | Điện trở dán SMD 1206 các loại | R SMD 1206 | 9 | Chiếc | Chuẩn chân 1206 | |
| 32 | Điện trở nhiệt PTC | R PTC | 7 | Chiếc | Chịu dòng 0,5A Chuẩn chân: cắm | |
| 33 | Điện trở thường 150KΩ | R 150KΩ | 10 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 34 | Điện trở thường 18KΩ | R 18KΩ | 9 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 35 | Điện trở thường 220Ω | R 220Ω | 7 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 36 | Điện trở thường 220Ω ± 5% | R 220Ω ± 5% | 86 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 37 | Điện trở thường 330Ω/2W | R 330Ω/2W | 2 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 2W, sai số 5% | |
| 38 | Điện trở thường 470Ω ±1% | R 470Ω ±1% | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | |
| 39 | Điện trở thường 5,1kΩ ± 5% | R 5,1kΩ ± 5% | 56 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5% | |
| 40 | Điện trở thường 5,1KΩ ±1% | R 5,1KΩ ±1% | 4 | Chiếc | Điện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1% | |
| 41 | Điod 4007 | D 4007 | 88 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 1000V, 1A | |
| 42 | Điod 5404 | D 5404 | 11 | Chiếc | Chịu áp, dòng: 400V, 3A | |
| 43 | Diode công suất STTH5L06RL | D STTH5L06RL | 8 | Chiếc | Chịu dòng 5A Chuẩn chân: cắm | |
| 44 | Diode zener 12V/0,5W | Zener 12V/0,5W | 1 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 12V Công suất: 0,5W | |
| 45 | Điode Zenner 24V/1W | DZ 24V/1W | 14 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 24V Công suất: 1W | |
| 46 | Diode zenner 3V9/1W | DZ 3V9/1W | 7 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 3,9V Công suất: 1W | |
| 47 | Điode Zenner 4V7/0.25W | DZ 4V7/0.25W | 21 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 4,7V Công suất: 0,25W | |
| 48 | Diode zenner 5V6/0.25W | Zener 5V6/0.25W | 1 | Chiếc | Giới hạn điện áp: 5,6V Công suất: 0,25W | |
| 49 | Điốt Schotky 5S555 | D Schotky 5S555 | 1 | Chiếc | Loại diode: Schottky Chịu áp, dòng: 40V, 3A | |
| 50 | Giắc 14p DIP | 14p DIP | 4 | Chiếc | Chuẩn chân cắm DIP | |
| 51 | IC 2SA1015-O-AP-ND | IC 2SA1015-O-AP-ND | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 52 | IC IPP072N10N3GXKSA1-ND | IC IPP072N10N3GXKSA1-ND | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 53 | IC 2SC5200 | IC 2SC5200 | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 54 | IC 2SC5200N | IC 2SC5200N | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 55 | IC 4N35 | IC 4N35 | 46 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 56 | IC 4N35-V215A63 | IC 4N35-V215A63 | 11 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 57 | IC 74HC244N | IC 74HC244N | 16 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 58 | IC 74HC574N | IC 74HC574N | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 59 | IC 74HCT14N | IC 74HCT14N | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 60 | IC 74HCT393N | IC 74HCT393N | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 61 | IC 74HCT574N | IC 74HCT574N | 73 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 62 | IC 74HTC14 | IC 74HTC14 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 63 | IC 74HTC244N | IC 74HTC244N | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 64 | IC 74LS06D | IC 74LS06D | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 65 | IC 74LS74AP | IC 74LS74AP | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 66 | IC 89C51CC03UA | IC 89C51CC03UA | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 67 | IC A103G | IC A103G | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 68 | IC A4440-1MI | IC A4440-1MI | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 69 | IC CD4028BE | IC CD4028BE | 44 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 70 | IC công suất FR603A | IC FR603A | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 71 | IC công suất STD3040 | IC STD3040 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 72 | IC dán 74HC574FR | IC dán 74HC574FR | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 73 | IC dán 74HCT245D | IC dán 74HCT245D | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 74 | IC dán 74LVC00ADR | IC dán 74LVC00ADR | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 75 | IC dán DS1307 | IC dán DS1307 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 76 | IC dán HCT00 | IC dán HCT00 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 77 | IC dán HCT08 | IC dán HCT08 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 78 | IC dán HCT139 | IC dán HCT139 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 79 | IC dán HCT32 | IC dán HCT32 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 80 | IC dán KSZ8851-16 | IC dán KSZ8851-16 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 81 | IC dán LD1085 | IC dán LD1085 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 82 | IC dán M29W160ET | IC dán M29W160ET | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 83 | IC dán MC14028BF | IC dán MC14028BF | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 84 | IC dán MCP 2551 | IC dán MCP 2551 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 85 | IC dán PI3L301DAEX | IC dán PI3L301DAEX | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 86 | IC dán SST39SF020A | IC dán SST39SF020A | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 87 | IC dán TP3094 | IC dán TP3094 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 88 | IC điện/quang PC817 | IC PC817 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 89 | IC DM74LS393N | IC DM74LS393N | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 90 | IC DS1488N | IC DS1488N | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 91 | IC HA 17324A | IC HA 17324A | 44 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 92 | IC HA17555 | IC HA17555 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 93 | IC HD146818APM | IC HD146818APM | 13 | Sợi | Đúng datasheet NSX | |
| 94 | IC HD46850P | IC HD46850P | 6 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 95 | IC HD74LS04P | IC HD74LS04P | 12 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 96 | IC HD74LS08P | IC HD74LS08P | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 97 | IC HD74LS09P | IC HD74LS09P | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 98 | IC HD74LS112PC | IC HD74LS112PC | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 99 | IC HD74LS138P | IC HD74LS138P | 19 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 100 | IC HD74LS139P | IC HD74LS139P | 14 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 101 | IC HD74LS148P | IC HD74LS148P | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 102 | IC HD74LS245P | IC HD74LS245P | 15 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 103 | IC HD74LS32P | IC HD74LS32P | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 104 | IC HD74LS374P | IC HD74LS374P | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 105 | IC HM628128ALP-12 | IC HM628128ALP-12 | 10 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 106 | IC ISD1016 | IC ISD1016 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 107 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | IC LNA MTRH V358 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 108 | IC LM5022MM | IC LM5022MM | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 109 | IC LM7812CV | IC LM7812 CV | 16 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 110 | IC LT 5N-MBR3045PT | IC LT 5N-MBR3045PT | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 111 | IC LT3824EMSE | IC LT3824EMSE | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 112 | IC LY6264PLM | IC LY6264PLM | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 113 | IC M27128A | IC M27128A | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 114 | IC M27C1001 | IC M27C1001 | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 115 | IC M29F010B90P1 | IC M29F010B90P1 | 7 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 116 | IC M8870 | IC M8870 | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 117 | IC MCP 2551 | IC MCP 2551 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 118 | IC MFC M986-2R2 | IC MFC M986-2R2 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 119 | IC Mitel 8920 | IC Mitel 8920 | 1 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 120 | IC Mitel 8941 | IC Mitel 8941 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 121 | IC MT8816A1 | IC MT8816A1 | 2 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 122 | IC MT8880CE HSN | IC MT8880CE HSN | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 123 | IC MT8980DE | IC MT8980DE | 3 | Sợi | Đúng datasheet NSX | |
| 124 | IC MT9075BP | IC MT9075BP | 1 | Sợi | Đúng datasheet NSX | |
| 125 | IC MTA1106-5E5 | IC MTA1106-5E5 | 3 | Sợi | Đúng datasheet NSX | |
| 126 | IC MTC IRFP250 | IC MTC IRFP250 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 127 | IC MTC IRFP250 | IC MTC IRFP250 | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 128 | IC MTC2581BP | IC MTC2581BP | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 129 | IC SN7406N | IC SN7406N | 10 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 130 | IC SN74HCT245N | IC SN74HCT245N | 47 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 131 | IC SN74LS10N | IC SN74LS10N | 10 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 132 | IC SN74LS138N | IC SN74LS138N | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 133 | IC SN74LS165AN | IC SN74LS165AN | 9 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 134 | IC SN74LS244N | IC SN74LS244N | 19 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 135 | IC SN74LS74AN | IC SN74LS74AN | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 136 | IC ST3067BN | IC ST3067BN | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 137 | IC STPS30M100ST | IC STPS30M100ST | 4 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 138 | IC TL082 | IC TL082 | 19 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 139 | IC TL3843 | IC TL3843 | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 140 | IC TL494CN | IC TL494CN | 3 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 141 | IC TP3067CN | IC TP3067CN | 35 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 142 | Led 4mm | Led 4mm | 2 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | |
| 143 | Led màu hiển thị 4 mm | Led Φ4 | 12 | Chiếc | Led cắm, đường kính thân: 4mm | |
| 144 | Modoule nguồn SllLM-L1A | M SllLM-L1A | 1 | Chiếc | Công suất: 0,5A Tín hiệu đầu ra: 30,4V | |
| 145 | Modul CC3-4805SF | M CC3-4805SF | 2 | Chiếc | Công suất: 3W Đầu vào: (36-76)V Đầu ra; 5V | |
| 146 | Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACE | CRC4 DIGITAL | 1 | Chiếc | Modul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1 | |
| 147 | Modul khuếch đại 6 chân | BA 6P | 32 | Chiếc | Hệ số khuếch đại: 50 Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng | |
| 148 | Modul lọc hạn băng | M filter | 1 | Chiếc | Dải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz | |
| 149 | Modul nguồn PTN78000 | M PTN78000 | 5 | Chiếc | Đầu vào: (36-76)V Đầu ra:5V | |
| 150 | Module nguồn S11LTC | M S11LTC | 4 | Chiếc | Công suất: 0,5A Tín hiệu đầu ra: 34,5V | |
| 151 | Nguồn thạch anh 2.4567 MHz | TA 2.4567 MHz | 6 | Chiếc | Đầu vào: (7-36)V, 1,5A Đầu ra: (2,5-12,6)V Tần số dao động: 2.4567 MHz | |
| 152 | Nguồn thạch anh CO3,579545 | CO 3,579545MHz | 2 | Chiếc | Chuẩn chân cắm Tần số dao động: 3,579545 MHz | |
| 153 | Nguồn thạch anh TA3,57 | TA3,57 | 1 | Chiếc | Chuẩn chân cắm Tần số dao động 3,57 MHz | |
| 154 | Opto 4N35 | Opto 4N35 | 3 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 155 | Opto PC814 | OP PC814 | 19 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 156 | Quạt 12V (60x60)mm | Fan 12V (60x60)mm | 4 | Chiếc | Nguồn cấp: 12VDC, kích thước: 60x60 mm | |
| 157 | Quạt 12VDC - Delta electroníc | Fan 12VDC - Delta electroníc | 1 | Chiếc | kích thước: 60x60 mm Nguồn cấp: 12VDC, Dòng điện tiêu thụ: 0,12A | |
| 158 | Quạt 12VDC - Delta electronics | Fan 12VDC | 1 | Chiếc | kích thước: 60x60 mm Nguồn cấp: 12VDC, Dòng điện tiêu thụ: 0,15A | |
| 159 | Rơ le 48V 30A | R 48V 30A | 1 | Chiếc | Điện áp làm việc: 48VDC Chịu dòng chuyển mạch: 30A | |
| 160 | Rơ le SRUDH-SH-112D1 | R SRUDH-SH-112D1 | 1 | Chiếc | Điện áp làm việc: 28 VDC Chịu dòng chuyển mạch: 12A | |
| 161 | Rơle Huike 4101F | R Huike 4101F | 23 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 3A | |
| 162 | Rơle MR62-12SR | R MR62-12SR | 3 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 163 | Rơle MZ-12HS-UN | R MZ-12HS-UN | 85 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 5 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 164 | Rơle Omron G5V-1 | R Omron G5V-1 | 18 | Chiếc | Điện áp cấp 5V, 6 chân Chịu dòng chuyển mạch: 1A | |
| 165 | Rơle OMRON G5V-2 | R OMRON G5V-2 | 85 | Chiếc | Điện áp cấp 12V, 8 chân Chịu dòng chuyển mạch: 2A | |
| 166 | Thạch anh 10.000 Hz | TA 10.000 Hz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 10.000 Hz | |
| 167 | Thạch anh 20 MHz | TA 20 MHz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 20 MHz | |
| 168 | Thạch anh 20.480 MHz | TA 20.480 MHz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 20.480 MHz | |
| 169 | Thạch anh TA 32,768 Khz | TA 32,768 Khz | 1 | Chiếc | Tần số dao động 32.768 KHz | |
| 170 | Trở băng 10KΩ ±1% | R 10KΩ ± 1% | 4 | Chiếc | Chân cắm, 10 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ | |
| 171 | Tụ 104J100 | C 104J100 | 1 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 172 | Tụ 2A103K | C 2A103K | 9 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 173 | Tụ giấy 105J-250V | C 105J-250V | 22 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 174 | Tụ giấy 2A102k | C 2A102k | 8 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 175 | Tụ giấy 335J 400V | 335J 400V | 13 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 176 | Tụ giấy C104J/250V | C 104J/250V | 4 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 177 | Tụ giấy C105J/250V | C C105J/250V | 8 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 178 | Tụ giấy C4793/250V | C 4793/250V | 1 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 179 | Tụ giấy CMFS 474K/250V | C MFS 474K/250V | 2 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 180 | Tụ giấy MFS 474K/250V | C MFS 474K/250V | 26 | Chiếc | Tụ giấy cắm | |
| 181 | Tụ gốm 101 | C 101 | 3 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 182 | Tụ gốm 104 | C 104 | 8 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 183 | Tụ gốm 104/25V | C 104/25V | 8 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 184 | Tụ gốm 104/63V | C 104/63V | 11 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 185 | Tụ gốm 104-ACE | C 104-ACE | 3 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 186 | Tụ gốm 105 ACE | C 105 ACE | 7 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 187 | Tụ gốm 33pF/25V | C 33pF/25V | 8 | Chiếc | Tụ gốm cắm | |
| 188 | Tụ hóa 100 µF/16V | C 100 µF/16V | 66 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 189 | Tụ hóa 1000 µF/16V | C 1000 µF/16V | 32 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 190 | Tụ hóa 1uF/25V | C 1uF/25V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 191 | Tụ hóa 2,2uF/50V | C 2,2uF/50V | 7 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 192 | Tụ hóa 220uF/16V | C 220uF/16V | 3 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 193 | Tụ hóa 220μF/50V | C 220μF/50V | 11 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 194 | Tụ hóa 3300 µF/35V | C 3300 uF/35V | 10 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 195 | Tụ hóa 4,7µF/50V | C 4,7µF/50V | 12 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 196 | Tụ hóa 4,7uF/250V | C 4,7uF/250V | 8 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 197 | Tụ hóa 4700µF/63V | C 4700µF/63V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 198 | Tụ hóa 47uF/16V | C 47uF/16V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 199 | Tụ hóa chuyên dụng 1000uF/63V (76GDP) | C 1000uF/63V (76GDP) | 4 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 200 | Tụ hóa dán 33 pF | C SMD 33 pF | 3 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 201 | Tụ hóa dán 47 µF | C SMD 47 µF | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 202 | Tụ hóa TM10µF/50V | C TM10µF/50V | 8 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 203 | Tụ hóa TM2,2µF/250V | C TM2,2µF/250V | 1 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 204 | Tụ hóa TM220µF/250V | C TM220µF/250V | 4 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 205 | Tụ hóa TM2200µF/25V | C TM2200µF/25V | 4 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 206 | Tụ hóa TM2200µF/63V | C TM2200µF/63V | 2 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 207 | Tụ hóa TM47µF/50V | C TM47µF/50V | 4 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 208 | Tụ T222/2KV | C T222/2KV | 6 | Chiếc | Tụ hóa cắm | |
| 209 | Vi mạch HCF 4051M | IC HCF 4051M | 5 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 210 | Bán dẫn 14GE | 14GE | 21 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 211 | Bán dẫn 303 h | 303 h | 36 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 212 | Bán dẫn 32W | 32W | 15 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 213 | Bán dẫn 32W75 | 32W75 | 22 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 214 | Bán dẫn 3Ks | 3Ks | 16 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 215 | Bán dẫn ABZJ | ABZJ | 148 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 216 | Bán dẫn ACKT | ACKT | 18 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 217 | Bán dẫn K2 | K2 | 109 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 218 | Bán dẫn KFXM3 | KFXM3 | 18 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | |
| 219 | Biến áp TC 1-1 | BA TC 1-1 | 21 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây 300:600 | |
| 220 | Bộ dao động thạch anh 12.8QCOM | TA 12.8QCOM | 16 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 221 | Bộ dao động thạch anh 90SC15BB | TA 90SC15BB | 11 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 222 | DALE R33D717 | DALE R33D717 | 11 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 223 | Dao động thạch anh 556AU P7DCJ | TA 556AU P7DCJ | 11 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 224 | Dao động thạch anh EA.G4 | EA.G4 | 50 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 225 | Điện cảm các loại | L | 178 | Chiếc | Đầu cái, loại hàn, bọc nhựa | |
| 226 | Điện trở dán 30K 0402 1% | R 30K 0402 | 28 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | |
| 227 | Điện trở dán P1.0MGTR-ND 1M 0603 ±5% | R P1.0MGTR-ND | 24 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 228 | Điện trở dán P100KGDKR-ND 100K 0603 ±5% | R P100KGDKR | 57 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 229 | Điện trở dán P100KGTR-ND 100K 0603 ±5% | R P100KGTR-ND | 19 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 230 | Điện trở dán P10KGTR-ND 10K 0603 ±5% | R P10KGTR-ND | 16 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 231 | Điện trở dán P15KGTR-ND 15K 0603 ±5% | R P15KGTR-ND | 28 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 232 | Điện trở dán P2.2KGTR-ND 2,2K 0603 ±5% | R P2.2KGTR-ND | 27 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 233 | Điện trở dán P680GTR-ND 680 0603 ±5% | R P680GTR-ND | 24 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | |
| 234 | DSP TMS320VC5416PEG160 | IC DSP | 19 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 235 | EEPROM CY2071A FXI 71367 | IC EEPROM | 19 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 236 | Flash71PL064JBOBFWQB0715MPM | F 71PL064 | 19 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 237 | Giắc kết nối bàn phím | GBP | 16 | Chiếc | Chuẩn bus 16 chân 1cm | |
| 238 | Giắc kết nối dữ liệu màn hình | GMH | 10 | Chiếc | Bus 10 chân 8mm | |
| 239 | IC 556AU P8HBA | IC 556AU | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 240 | IC 8563 75401 713 | IC 8563 75401 | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 241 | IC Audio codec 7B273 STW5093TS VP PHL 65L | IC 7B273 | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 242 | IC biến đổi DAC 5741 EUB | IC DAC 5741 | 19 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 243 | IC CTRH 4871 | IC CTRH 4871 | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 244 | IC điều khiển nạp BQ24002 | IC BQ24002 | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 245 | IC DS3640 0845A1 641AC | IC DS3640 | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 246 | IC khuếch đại audio2001D1 74KA55F | IC 2001D1 | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 247 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | IC LNA MTRH | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 248 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | IC 1790 EUA+ | 29 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 249 | IC RF2175 RFMD0616 P028G | IC RF2175 | 11 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 250 | IC trộn 8020 244R ctG621B | IC 8020 244R | 36 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 251 | IC trộn 80283EX3 ctG843B GM | IC 80283EX3 | 27 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 252 | IC trộn CML CMX998Q1 LMT72224 | IC CMX998Q1 | 30 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 253 | IC trộn thu-1 AD607 ARSZ#0722 182999 | IC AD607 ARSZ#0722 | 8 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 254 | IC vi điều khiển ATMEGA8L 8AU 0611L | IC ATMEGA8L | 10 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 255 | Khuếch đại +AAAZ | KĐ +AAAZ | 55 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 256 | Lọc thạch anh RM0495RA38 0714 | RM0495RA38 | 11 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 257 | Lọc thạch anh RM0810RA38 0636 | RM0810RA38 | 18 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 258 | Lọc thông dải 380-400 MHzLR 9101 LEADTEK | 380-400 MHzLR 9101 | 8 | Chiếc | Đúng datasheet NSX Dải tần số 380-400 MHz | |
| 259 | Mạch in bàn phím | MBP | 10 | Chiếc | Mạ vàng, phủ xanh lá | |
| 260 | Mạch in giao tiếp với ngoại vi | MNV | 10 | Chiếc | Mạ vàng, phủ xanh lá | |
| 261 | Ổn áp CKF | CKF | 23 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 262 | Ổn áp D7RC8 | D7RC8 | 150 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 263 | Ổn áp KFXA1 | KFXA1 | 66 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 264 | Ổn áp nguồn ADIV | ADIV | 19 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 265 | Ổn áp SFKRIX | SFKRIX | 19 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | |
| 266 | Tụ điện dán 0.56µF 0402 ±5% | C 0.56µF 0402 | 46 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | |
| 267 | Tụ điện dán 1.0µF 0402 ±10% | C 1.0µF 0402 | 26 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | |
| 268 | Tụ điện dán 1.0µF 0805 ±5% | C 1.0µF 0805 | 67 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | |
| 269 | Tụ điện dán 10µF 0402 ±5% | C 10µF 0402 | 28 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | |
| 270 | Tụ điện dán 2.2µF 0402 ±10% | C 2.2µF 0402 | 33 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | |
| 271 | Tụ điện dán 3.3µF 0402 ±10% | C 3.3µF 0402 | 28 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | |
| 272 | UDA1345TS-audio codec | IC UDA1345TS | 29 | Chiếc | Đúng datasheet NSX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi