Gói thầu: Văn phòng phẩm các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237306-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC TRÀ VINH - TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210229760 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 07:49:00 đến ngày 2021-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 273,218,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bìa sơ mi 3 dây | 50 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Bìa sơ mi còng 7cm | 90 | bìa | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Bìa sơ mi nhựa My clear (Bìa nút) | 50 | Cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Giấy bìa A4 màu xanh (100 tờ/xấp) | 20 | xấp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Giấy in A3 | 1 | Gam | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Giấy in A4 (5r/thùng) | 700 | Gam | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Hộp Tam Bông | 5 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Long não | 3 | kg | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Mực in laser (05A) | 15 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Mực in laser (26A) | 66 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Mực in laser (49A) | 6 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Mực in laser (76A) | 35 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Mực in laser (80A) | 19 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Mực in laser (85A) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Mực in color (Black) (HP M452dn-410A) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Mực in color (Cyan) (HP M452dn-410A) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Mực in color (Magenta) (HP M452dn-410A) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Mực in color (Yellow) (HP M452dn-410A) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Mực in color (Black) (650A) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Mực in laser HP MFP M436dn (56A) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Mực in máy Brother HL-L2361DN | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Mực in máy Brother MFC-L2701 DW (máy đa năng) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Mực in máy Photo (Bizhub 206) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Mực in máy Photo (Canon 2530) | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Mực in Panasonic KX-MB2170 | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Mực KX P1520 | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Mực máy Fax Brother 2840 | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Mực photo K3250NR | 1 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Mực sạc các loại | 62 | bình | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Mực tam bông | 10 | Chai | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Nhãn in Brother PT-P750W (TZE-251) | 2 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Ru băng máy in kim (EPSON LQ 2190) | 4 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Ru băng máy in kim (EPSON LQ 310) | 12 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Sổ công văn đi | 10 | cuốn | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi