Gói thầu: Gói 01: Mua vật tư y tế tiêu hao, hóa chất và sinh phẩm y tế (96 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Gói 01: Mua vật tư y tế tiêu hao, hóa chất và sinh phẩm y tế (96 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của Bệnh viện Y học cổ truyền (Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội chi trả) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 16:09:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,299,358,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cá nhân | 400 | Hộp | Hộp 100 cái | ||
| 2 | Băng keo hấp | 30 | cuộn | Gói/ cuộn | ||
| 3 | Băng thun 3 móc 0,1 m x 3,5m | 50 | cuộn | Gói/ cuộn | ||
| 4 | Bao vải huyết áp | 10 | Cái | Gói/ cái | ||
| 5 | Bơm tiêm nhựa 1ml + kim | 50 | Cây | Bơm tiêm nhựa 1ml + kim | ||
| 6 | Bơm tiêm nhựa 3ml+ kim 25 G x 1 | 6.500 | Cây | Hộp 100 cái | ||
| 7 | Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G x 1 | 12.000 | Cây | Hộp 100 cái | ||
| 8 | Bơm tiêm nhựa 10ml+ kim 23 Gx1 | 100 | Cây | Hộp 100 cái | ||
| 9 | Bo huyết áp | 20 | Cái | Gói/ cái | ||
| 10 | Bóng đèn hồng ngoại | 30 | Cái | Hộp/ 1 cái | ||
| 11 | Bông thấm nước | 600 | Kg | Gói/ kg | ||
| 12 | Búa phản xạ | 2 | Cái | Gói/ 1 cái | ||
| 13 | Chân đèn hồng ngoại thấp | 26 | Cái | Hộp/ 1 cái | ||
| 14 | Chén chun Inox 100ml | 30 | Cái | Gói/ 10 cái | ||
| 15 | Chỉ khâu tự tiêu (Chromic 3/0, 75cm, HR 26) | 900 | Tép | Gói/ tép | ||
| 16 | Dây garrot | 20 | Sợi | Gói/ 10 sợi | ||
| 17 | Dây truyền cánh bướm các số 23 | 25 | Sợi | Gói/ 25 sợi | ||
| 18 | Dây truyền dịch AF/C | 200 | Sợi | Gói/ sợi | ||
| 19 | Dây cáp điện cực máy điện tim 3 cần | 30 | Sợi | Gói/ 1 sợi | ||
| 20 | Dây dẫn oxy và mask thở | 5 | Sợi | Gói/ 1 sợi | ||
| 21 | Dây dẫn phun khí dung | 65 | Sợi | Gói/ 1 sợi | ||
| 22 | Đầu cone vàng có khía | 7.000 | Cái | Bịch/ 1000 cái | ||
| 23 | Đầu cone xanh có khía | 3.000 | Cái | Bịch/ 1000 cái | ||
| 24 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 400 | Cái | Hộp/ 100 cái | ||
| 25 | Găng tay chưa tiệt trùng các cỡ dài 240 + 5mm | 40.000 | Đôi | Hộp/ 100 đôi | ||
| 26 | Găng tay tiệt trùng số 6 ; 61/2; 7; 71/2 | 4.000 | Đôi | Hộp/ 100 đôi | ||
| 27 | Gel điện tim | 10 | chai | Gel điện tim | ||
| 28 | Giấy điện tim 3 cần 6 cm | 50 | cuộn | Hộp/ 10 cuộn | ||
| 29 | Giấy điện tim 3 cần 8 cm | 100 | cuộn | Cây/ 3 cuộn | ||
| 30 | Giấy in nhiệt | 50 | Cuồn | Hộp/ 10 cuộn | ||
| 31 | Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S | 10 | cuộn | Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S | ||
| 32 | Giấy y tế | 50 | Kg | Giấy y tế | ||
| 33 | Hộp Inox đựng gòn tiêm (đường kính 10cm) | 10 | Cái | Gói/ 1 cái | ||
| 34 | Kéo cắt chỉ đầu tù, nhọn 16cm | 10 | Cây | Kéo cắt chỉ đầu tù, nhọn 16cm | ||
| 35 | Kềm kelly thẳng 16cm | 20 | Cây | Kềm kelly thẳng 16cm | ||
| 36 | Kim châm cứu 3cm ( ɸ 0,30 × 25 mm) | 80.000 | Cây | 5 cây/ vỉ 20 vỉ/ hộp | ||
| 37 | Kim châm cứu 4,5cm (ɸ 0,30 × 30 mm) | 900.000 | Cây | 5 cây/ vỉ 20 vỉ/ hộp | ||
| 38 | Kim châm cứu 7cm (ɸ 0,30 × 40 mm) | 350.000 | Cây | 5 cây/ vỉ 20 vỉ/ hộp | ||
| 39 | Kim châm cứu 11,6 cm | 200 | Cây | 10 cây/ Túi | ||
| 40 | Kim laser nội mạch | 1.200 | Bộ | Hộp/ 100 bộ | ||
| 41 | Kim luồn tĩnh mạch số 18,20,22, 24 (có cửa sổ) | 300 | Cây | Hộp/ 100 cây | ||
| 42 | Kim rút thuốc số 18G | 30 | Cây | Hộp/ 100 cây | ||
| 43 | Kim rút thuốc số 23 G/ 1inch | 55.000 | Cây | Hộp/ 100 cây | ||
| 44 | Kim đẩy chỉ (đầu bằng) ɸ 0,30 × 33 mm dùng cho kim 23G | 10.000 | Cây | 5 cây/ vỉ 20 vỉ/ hộp | ||
| 45 | Khẩu trang giấy 3 lớp (dây thun đeo, có gọng) | 30.000 | Cái | Hộp/ 100 cái | ||
| 46 | Lamelles 22x 22 | 10 | Hộp/ 100 cái | Lamelles 22x 22 | ||
| 47 | Lancet | 1 | Hộp/ 200 cái | Lancet | ||
| 48 | Lọ đựng nước tiểu (Lọ nhựa PS 55ml có nhãn) | 4.500 | lọ | Bịch/ 500 lọ | ||
| 49 | Lọ đựng phân không chất bảo quản - HTM | 100 | lọ | Lọ đựng phân không chất bảo quản - HTM | ||
| 50 | Mask phun khí dung | 7 | Cái | Mask phun khí dung | ||
| 51 | Máy châm cứu lớn | 130 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 52 | Máy đo huyết áp người lớn | 20 | Cái | Hộp/ 1 bộ | ||
| 53 | Máy thử đường huyết (tại giường ) | 5 | Cái | Hộp/ 1 cái | ||
| 54 | Máy đo huyết áp trẻ em | 1 | Cái | Hộp/ 1 bộ | ||
| 55 | Nón nam, nữ | 1.300 | Cái | Bịch/ 100 cái | ||
| 56 | Nước rửa phim Xquang | 8 | Bộ | Hộp/ 1 bộ | ||
| 57 | Nhiệt kế | 10 | Cái | Hộp/ 1 bộ | ||
| 58 | Ống phun khí dung Mũi họng (dùng 1 lần) | 150 | Cái | Gói/ 1 cái | ||
| 59 | Ống hút nhớt các số 14; 16; ………(loại mềm) | 40 | Cái | Gói/ 1 cái | ||
| 60 | Ống nghe huyết áp | 15 | ống | Hộp/ 1 cái | ||
| 61 | Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml | 6.500 | ống | Gói/ 500 cái | ||
| 62 | Phim X quang 24cm*30cm | 700 | Tấm | Hộp | ||
| 63 | Phim X quang 30*40 | 1.400 | Tấm | Hộp/ 100 tấm | ||
| 64 | Sonde dạ dày các số không nắp dài 125cm (Stomach tube) | 25 | Cái | Sonde dạ dày các số không nắp dài 125cm (Stomach tube) | ||
| 65 | Sonde Foley two way size 8,10 (có tráng silicon) | 2 | Cái | Sonde Foley two way size 8,10 (có tráng silicon) | ||
| 66 | Sonde Foley two way size từ 12-20 (có tráng silicon trong lòng ống) | 75 | Cái | Sonde Foley two way size từ 12-20 (có tráng silicon trong lòng ống) | ||
| 67 | Sonde oxy 2 lỗ người lớn (Oxygen canula) | 65 | Cái | Sonde oxy 2 lỗ người lớn (Oxygen canula) | ||
| 68 | Sonde oxy 2 lỗ trẻ em (Oxygen canula) | 5 | Cái | Sonde oxy 2 lỗ trẻ em (Oxygen canula) | ||
| 69 | Tube citrat 0,38% 2ml | 130 | Tube | Tube citrat 0,38% 2ml | ||
| 70 | Tube Chimie 5ml | 1.900 | Tube | Tube Chimie 5ml | ||
| 71 | Tube EDTA Nắp nhựa 2ml- 4ml | 6.000 | Tube | Tube EDTA Nắp nhựa 2ml- 4ml | ||
| 72 | Tube Heparine 5ml | 8.000 | Tube | Tube Heparine 5ml | ||
| 73 | Túi đựng nước tiểu | 100 | Cái | Hộp/ 100 cái | ||
| 74 | Túi hơi huyết áp người lớn | 20 | Cái | Túi hơi huyết áp người lớn | ||
| 75 | Băng cuộn ( 2,5cm x 5 m) | 700 | cuộn | Băng cuộn ( 2,5cm x 5 m) | ||
| 76 | Van huyết áp | 15 | Cái | Van huyết áp | ||
| 77 | Ống cắm pen | 15 | Cái | Gói/ 1 cái | ||
| 78 | Túi chườm nóng | 5 | Cái | Gói/ 1 cái | ||
| 79 | Anti Hbs test nhanh | 300 | Test | Hộp 50 test | ||
| 80 | Anti HCV | 400 | Test | Hộp 50 test | ||
| 81 | Bột TaLc | 4.000 | Kg | Bao/ 25kg | ||
| 82 | Cam phor | 60 | Kg | Thùng/ 20kg | ||
| 83 | Cồn 70 độ | 1.600 | Lít | Can 30 lít | ||
| 84 | Cồn 90 độ | 3.000 | Lít | Can 30 lít | ||
| 85 | Dầu PARAFIN | 90 | Lít | Can 30 lít | ||
| 86 | GLYCERIN | 75 | Kg | Can 20 lít | ||
| 87 | HbsAg test nhanh | 100 | Test | Hộp 50 test | ||
| 88 | Methyl Salicylate | 900 | Kg | Thùng/ 25kg | ||
| 89 | Nước cất | 500 | Lít | Can 30 lít | ||
| 90 | Presept 2,5mg | 200 | viên | Hộp 100 viên | ||
| 91 | Que thử đường huyết | 100 | Que | Hộp 25 que (Dùng cho máy Contour TS) | ||
| 92 | Que thử đường huyết | 400 | Que | Hộp 25 que (Dùng cho máy Onetouch Ultra) | ||
| 93 | Sáp PARAFIN | 500 | Kg | Bao/ 50kg | ||
| 94 | Tinh dầu Bạc hà | 165 | Kg | Can 20kg | ||
| 95 | Tinh dầu Hoa hồng | 9 | kg | Can 5 kg | ||
| 96 | Than hoạt tính | 200 | Kg | Bao/ 25kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi