Gói thầu: Mua sắm bìa catton, bình cứu hỏa, cờ lê, đinh, kìm, nhôm, pin, que hàn, đá cắt, phớt, van cửa, vít, vòng bi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm bìa catton, bình cứu hỏa, cờ lê, đinh, kìm, nhôm, pin, que hàn, đá cắt, phớt, van cửa, vít, vòng bi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228626 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 14:21:00 đến ngày 2021-03-03 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,935,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bìa catton | δ2x650x1050 | 20 | Tấm | Bìa catton, δ2x650x1050 | |
| 2 | Bình cứu hỏa | MFZ4 | 10 | Bình | Bình cứu hỏa, MFZ4 | |
| 3 | Bút bi | 85 | Cái | Bút bi | ||
| 4 | Cáp chống xoắn | Φ18 | 60 | m | Cáp chống xoắn Φ18 | |
| 5 | Chốt chẻ | Φ4;5 | 400 | Cái | Chốt chẻ Φ4;5 | |
| 6 | Cờ lê 1 đầu chòng 1 đầu dẹt | 17-17 | 30 | Cái | Cờ lê 1 đầu chòng 1 đầu dẹt 17-17 | |
| 7 | Cờ lê dẹt 2 đầu | 8-10 | 30 | Cái | Cờ lê dẹt 2 đầu 8-10 | |
| 8 | Đinh tán đồng | 1.000 | Cái | Đinh tán đồng | ||
| 9 | Đinh tán nhôm | 15 | Kg | Đinh tán nhôm | ||
| 10 | Ê cu đồng | M4 | 1.000 | Cái | Ê cu đồng | |
| 11 | Giấy bóng mờ | 4 | Kg | Giấy bóng mờ | ||
| 12 | Keo 502 | 50 | Lọ | Keo 502 | ||
| 13 | Kìm điện | 30 | Cái | Kìm điện | ||
| 14 | Kìm nhọn | 30 | Cái | Kìm nhọn | ||
| 15 | Lạt nhựa L500 | 500 | Cái | Lạt nhựa L500 | ||
| 16 | Long đen | Φ16 | 700 | Cái | Long đen Φ16 | |
| 17 | Mỏ lết | 300.0 | 30 | Cái | Mỏ lết 300 | |
| 18 | Nắp đầu cáp | M45 RT+RN | 400 | Cái | Nắp đầu cáp M45 RT+RN, nhựa PE | |
| 19 | Nhôm 6061 | Φ30 | 20 | Kg | Nhôm 6061 Φ30 | |
| 20 | Nhôm 6061 | Φ40 | 27 | Kg | Nhôm 6061 Φ40 | |
| 21 | Nhôm góc | L40 | 6 | m | Nhôm góc L40x4x4 | |
| 22 | Nhôm tấm 6061 | δ2 | 1 | Kg | Nhôm tấm 6061 δ2 | |
| 23 | Nhựa cao tần | 24 | Kg | Nhựa cao tần | ||
| 24 | Nhựa cây PA | Φ65 | 27 | Kg | Nhựa cây PA Φ65 | |
| 25 | Nhựa tấm PA | 2 | Kg | Nhựa tấm PA | ||
| 26 | Ống nhôm | Φ55/45 | 6 | Kg | Ống nhôm Φ55/45 | |
| 27 | Pin | 9V | 20 | Quả | Pin 9V | |
| 28 | Pin đại | 1,5V | 60 | Quả | Pin đại 1,5V | |
| 29 | Pin tiểu | 40 | Quả | Pin tiểu | ||
| 30 | Que hàn inox | Φ2,5 | 1 | Kg | Que hàn inox Φ2,5 | |
| 31 | Đế bắt tay mở trong | 2 | Cái | Đế bắt tay mở trong | ||
| 32 | Que hàn Tig nhôm | Φ1,6 | 5 | Kg | Que hàn Tig nhôm Φ1,6 | |
| 33 | Que hàn Tig nhôm | Φ2,4 | 5 | Kg | Que hàn Tig nhôm Φ2,4 | |
| 34 | Đá cắt inox | Φ100 | 100 | Viên | Đá cắt inox Φ100 | |
| 35 | Phớt dầu | 30x15x7 | 20 | Cái | Phớt dầu 30x15x7 | |
| 36 | Đệm cao su | 25x12x7 | 100 | Cái | Đệm cao su 25x12x7 | |
| 37 | Lưới inox | 55 | m | Lưới inox | ||
| 38 | Dây hàn thép đen | 30 | Kg | Dây hàn thép đen | ||
| 39 | Ghế trắc thủ | 4 | Cái | Ghế trắc thủ | ||
| 40 | Ghíp cáp inox | Ф4 | 200 | Bộ | Ghíp cáp inox Ф4 | |
| 41 | Tay mở cửa ngoài | 5 | Cái | Tay mở cửa ngoài | ||
| 42 | Tay mở cửa trong | 9 | Cái | Tay mở cửa trong | ||
| 43 | Tay quay khởi động xe URAN | 16 | Cái | Tay quay khởi động xe URAN | ||
| 44 | Tay quay kính | 9 | Cái | Tay quay kính | ||
| 45 | Van cửa | Ф50 | 1 | Bộ | Van cửa Ф50 | |
| 46 | Van cửa | Ф76 | 1 | Bộ | Van cửa Ф76 | |
| 47 | Viên bi | Φ33 | 72 | Viên | Viên bi Φ33 | |
| 48 | Vít đồng | M4x30 | 200 | Bộ | Vít đồng M4x30 | |
| 49 | Vít inox | M3x10-a2-70 | 100 | Cái | Vít inox M3x10-a2-70 | |
| 50 | Vít inox | M6x16 | 100 | Cái | Vít inox M6x16 | |
| 51 | Vít inox | M2,5x10 | 1.000 | Cái | Vít inox M2,5x10 | |
| 52 | Vòng bi | 7605.0 | 5 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 53 | Vòng bi | 51124.0 | 5 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 54 | Vòng bi | 6202.0 | 10 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 55 | Vòng bi | 6203.0 | 35 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 56 | Vòng bi | 6206.0 | 10 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 57 | Vòng bi | 6213.0 | 10 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 58 | Vòng bi | 62202.0 | 8 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 59 | Vòng bi | 62303.0 | 10 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 60 | Vòng bi | 6304.0 | 10 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 61 | Vòng bi | 6305.0 | 20 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 62 | Vòng bi | 6309.0 | 28 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 63 | Vòng bi | 7207.0 | 10 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut | |
| 64 | Vòng bi | 6-1000844 | 1 | Vòng | Tốc độ ≥ 20.000 vòng/phut |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi