Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210237029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 17:18:00 đến ngày 2021-03-04 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 691,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 2SC1971 | 32 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 2 | Bán dẫn IRFDC20PBF | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 3 | Bán dẫn 2N2222A | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 4 | Bán dẫn 2N2907 | 45 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 5 | Bán dẫn 2N3700 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 6 | Bán dẫn 2N918 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 7 | Bán dẫn 2SA1345DA | 53 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 8 | Bán dẫn 2SC1576A | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 9 | Bán dẫn 2SC1623 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 10 | Bán dẫn 2SC1972 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 11 | Bán dẫn 2SC2053 | 61 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 12 | Bán dẫn 2SC2458-GR | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 13 | Bán dẫn 2SC3019 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 14 | Bán dẫn 2SC3402 | 32 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 15 | Bán dẫn 2SC4673D-TD | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 16 | Bán dẫn 2SD1619 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 17 | Bán dẫn 2SD468 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 18 | Bán dẫn 2SD880Y-TA3 | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 19 | Bán dẫn 2SK125 | 42 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 20 | Bán dẫn 3DG130C vỏ bọc kim | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 21 | Bán dẫn 3DK7D | 43 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 22 | Bán dẫn AUIRFS4127 | 31 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 23 | Bán dẫn BFQ17 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 24 | Bán dẫn BFR92A | 46 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 25 | Bán dẫn BFS17 | 31 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 26 | Bán dẫn C945 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 27 | Bán dẫn công suất 2SC3133 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 28 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 29 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2510 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Dải tần làm việc: 2 ÷ 30 MHz Công suất đầu ra: Po=150 WPEP Độ khuếch đại công suất nhỏ nhất: 12,2 dB Méo xuyên điều chế lớn nhất: IMD=-30 dB Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | ||
| 30 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2904 | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Hệ số khuếch đại cao: Gpe≥ 11,5 dB VSWR: 20:1 @ f=30 MHz; P0=100 W;Vcc=15,2 V Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | ||
| 31 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng BLV12 | 10 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO | ||
| 32 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SQ721 | 15 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 40 VDC Dòng điện cực đại: 1 mA Dải tần hoạt động: 400 MHz Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 33 | Bán dẫn công suất cao tần MRF426 | 2 | Chiếc | Loại Transistor: NPN Độ khuếch đại: 25 dB Công suất lớn nhất: 25 W Khuếch đại dòng DC: 10 @ 1A, 5V Icmax: 3 A | ||
| 34 | Bán dẫn công suất chuyên dụng BLV11 | 8 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng C-E: VCEO | ||
| 35 | Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 36 | Bán dẫn công suất TIP41C | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 37 | Bán dẫn công suất U310BE | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 38 | Bán dẫn DTA144EUA | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 39 | Bán dẫn IRF4905 | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 40 | Bán dẫn IRF6408T | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 41 | Bán dẫn IRF7416 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 42 | Bán dẫn IRF840 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 43 | Bán dẫn IRFD9120 | 49 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 44 | Bán dẫn MMBFU310LT1G | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 45 | Bán dẫn PC817 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 46 | Bán dẫn SMD 3SK131 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 47 | Bán dẫn SMD BCX42 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 48 | Bán dẫn SMD BCX70J | 44 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 49 | Bán dẫn SMD BCX71J | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 50 | Bán dẫn SMD BFT46 | 31 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 51 | Bán dẫn SST309 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 52 | Bán dẫn U310 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 53 | Bán dẫn UPB1509GV-E1 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 54 | Bán dẫn 2N918PBFR | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 55 | Bàn phím 3 hàng x 5 cột | 8 | Chiếc | Số hàng: 3 Số cột: 5 Kích thước: (6 × 3) cm | ||
| 56 | Biến áp âm tần | 33 | Chiếc | Kích thước: 7,62 mm x 6,73 mm x 5,72 mm Cảm kháng: 150 uH Điện áp cách ly: 2,5 kV Nhiệt độ hoạt động: -40 0C ÷ +125 0C | ||
| 57 | Biến áp cao tần đầu ra LW4.770.157MX | 15 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 22 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | ||
| 58 | Biến áp cao tần lõi ferit | 36 | Chiếc | Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C | ||
| 59 | Biến áp cộng công suất đầu ra chuyên dụng LMR-500W | 2 | Chiếc | Dải tần: 2 MHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Công suất chịu đựng: ≤ 500 W. | ||
| 60 | Biến áp Ferit chuyên dụng EPD TR21512 | 2 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (1 ÷ 100) MHz Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,243 cm2 | ||
| 61 | Biến áp ghép công suất đầu vào MXT1 | 3 | Chiếc | Dải tần: 30 MHz - 100 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C Công suất chịu đựng: 100 W. | ||
| 62 | Biến áp kích lõi ferit LW4.770.099MX | 16 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (1 ÷ 250) MHz Hệ số điện cảm: 44 ± 20% Đường kính trong: 2,8 mm Độ rộng ngoài: 6,6 mm | ||
| 63 | Biến áp lọc nguồn lõi ferit | 2 | Chiếc | Dải tần: 1 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 250. | ||
| 64 | Biến áp phối hợp bọc kim | 45 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Độ từ thẩm: 150. | ||
| 65 | Biến áp phối hợp công suất đầu ra chuyên dụng | 4 | Chiếc | Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,5 dB Công suất cực đại: 2 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | ||
| 66 | Biến áp phối hợp dải rộng LW4.770.171MX | 8 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,35 cm2 | ||
| 67 | Biến áp phối hợp đầu ra khuếch đại MXT4-5 | 4 | Chiếc | Dải tần: 1 - 300 MHz Độ từ thẩm: 220. | ||
| 68 | Biến áp phối hợp lõi ferit LW4.770.156MX | 8 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 300 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 ˚C - +150 ˚C; Độ từ thẩm: 290. | ||
| 69 | Biến áp phối hợp trở kháng 50Ω chuyên dụng LR-386-ESP | 1 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 150. | ||
| 70 | Biến áp trích mẫu công suất cao tần LW5.770.183MX | 10 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 85 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | ||
| 71 | Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit | 3 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | ||
| 72 | Biến áp xung 5A | 3 | Chiếc | Thành phần cấu tạo lõi: 6% Al, 9% Si, 85% Fe Tần số hoạt động: ≥ 8 kHz Dòng điện chịu đựng: 5A | ||
| 73 | Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ | 1 | Chiếc | Package: cắm Số chân: 3 | ||
| 74 | Bộ lọc thạch anh 10,24MHz | 12 | Chiếc | Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB | ||
| 75 | Bộ lọc thạch anh 48,800 MHz | 1 | Chiếc | Tần số trung tâm: 48,8 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ +70 °C | ||
| 76 | Bộ lọc thạch anh 71,68MHz | 14 | Chiếc | Tần số trung tâm: 71,68 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 77 | Bộ phối hợp và lọc đầu vào SHX-20-6JSA | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 78 | Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm | 2 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female | ||
| 79 | Cáp điều khiển 15 cm kèm giắc cắm 0174S | 2 | Sợi | Độ dài: 15 cm; Chuẩn giắc cắm: Male | ||
| 80 | Cầu chì 10A | 2 | Chiếc | Dòng ngắt: 10A; Chiều dài: 31.8 mm; Đường kính: 6.35 mm | ||
| 81 | Cầu nắn KBP3502 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 82 | Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái | 8 | Chiếc | Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us | ||
| 83 | Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 84 | Chuyển mạch thu/phát RZ2G12ITT | 18 | Chiếc | Tổng số chân 3; Số trạng thái: 2; Thời gian chuyển mạch: 0.28 us | ||
| 85 | Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W | 5 | Chiếc | Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm; | ||
| 86 | Cuộn biến đổi trở kháng | 33 | Chiếc | Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70 | ||
| 87 | Cuộn cảm lõi ferit cao tần | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 88 | Cuộn cảm LW4.752.017MX | 32 | Chiếc | Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Điện cảm: 120 uH | ||
| 89 | Cuộn trích mẫu | 16 | Chiếc | Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15 | ||
| 90 | Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng | 15 | Chiếc | Tần số: 6,4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 91 | Dao động thạch anh chuẩn 16MHz | 1 | Chiếc | Tần số: 16 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4 | ||
| 92 | Dao động thạch anh chuẩn 40MHz | 1 | Chiếc | Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 93 | Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | 6 | Chiếc | Tần số: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm Số chân: 4 | ||
| 94 | Dao động thạch anh chuyên dụng MA-406 9,8304MHz | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 8 VDC Tần số ra: 9,8304 MHz Sai số: ± 0,1 ppm | ||
| 95 | Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng | 15 | Chiếc | Tần số: 50 – 100 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 96 | Dao động VCO T200 | 16 | Chiếc | Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm | ||
| 97 | Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng | 15 | Chiếc | Tần số: 10,24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | ||
| 98 | Dây cao tần chống nhiễu 1 đầu chuẩn SSMB 10 cm | 17 | Sợi | Độ dài: 10 cm Chuẩn: SSMB | ||
| 99 | Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SSMB 30cm | 2 | Sợi | Độ dài: 30 cm Chuẩn: SSMB | ||
| 100 | Đi ốt 1N4099 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 101 | Đi ốt 1N5711 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 102 | Đi ốt 1SV271-F | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 103 | Đi ốt 2RM075 | 42 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 104 | Đi ốt BAV116 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 105 | Đi ốt BAV99 | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 106 | Đi ốt schotky 1SS53 | 19 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: ≥ 35 V Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 1,0 μA Điện áp thuận tại dòng thuận 30 mA: 1,0 V Nhiệt độ làm việc: -65 °C đến 200 °C | ||
| 107 | Đi ốt SMD SVC251 | 47 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 108 | Đi ốt SMD SVC276 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 109 | Đi ốt tách sóng 2AP9 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 110 | Đi ốt UK-46 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 111 | Đi ốt YS-301 | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 112 | Đi ốt YS-501 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 113 | Điốt 2K4E mạ vàng | 40 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 114 | Điốt schotky 1SS53 | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 115 | Điốt Schottky FFSP1265A | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 116 | Điốt tách sóng 2AP9 | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 117 | Giắc cắm chuyên dụng JL-17TJWA | 3 | Chiếc | Chất liệu chân: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Số chân: 17 Loại giắc: Male Tần số: 1 kHz - 100 MHz | ||
| 118 | Giắc cắm chuyên dụng SC25-09WS | 2 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 119 | Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 | 3 | Chiếc | Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8 | ||
| 120 | Giắc cắm chuyên dụng TLB-P10H-B1 | 1 | Chiếc | Dòng điện chịu đựng: 10 A Điện áp chịu đựng: 1600 V Số chân: 10 Khoảng cách chân: 3,5 mm | ||
| 121 | Giắc cắm chuyên dụng TMP-JA18 | 2 | Chiếc | Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -65℃÷ 125℃ | ||
| 122 | Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB26A | 21 | Chiếc | Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 13; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm. | ||
| 123 | Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB-12A | 13 | Chiếc | Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 1 hàng đực; Số chân/hàng: 12; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm. | ||
| 124 | Giắc cắm IPS-1323-PT | 3 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 125 | Giắc cắm TMP-S01X-B1 | 2 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 126 | Giắc cắm tổ hợp, tai nghe chuyên dụng TM YL11B24N | 4 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 10 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 127 | Giắc cắm VTM1 33VD 1509 078 | 4 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male Số chân: 33 | ||
| 128 | Giắc cắm XP501-33 chân | 9 | Chiếc | Hai hàng chân 1 hàng 16 chân 1 hàng 17 chân Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm | ||
| 129 | Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW | 21 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz | ||
| 130 | Giắc cao tần chuyên dụng SMA | 2 | Chiếc | Loại kết nối: SMA Đầu kết nối: Cái Trở kháng 50 ohm | ||
| 131 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD | 4 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm | ||
| 132 | Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD | 15 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male | ||
| 133 | Giắc điều khiển chuyên dụng TM YLH10N1007JD | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 134 | Giắc đực cao tần chuyên dụng SSMB | 4 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Female | ||
| 135 | IC điều chế độ rộng xung TOP227 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 136 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 137 | Loa 4 ôm/3W | 2 | Chiếc | Điện trở: 4 Ω Công suất: 3 W | ||
| 138 | Lọc thạch anh 10,24MHz | 3 | Chiếc | Tần số trung tâm: 10,24 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ 70 °C | ||
| 139 | Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | 13 | Chiếc | Tần số trung tâm: 14,5 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Kích thước: (4,7 × 1,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 140 | Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E | 14 | Chiếc | Tần số trung tâm: 455 kHz Số chân: 5 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 141 | Màn hình LCD chuyên dụng QC-T12864 | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 4,2) cm | ||
| 142 | Màn hình LCD FYG 1126401 | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm | ||
| 143 | Mô đun nguồn 13.8 VDC MeanWell | 1 | Chiếc | Điện áp đầu vào: (220 ÷ 265) VAC Điện áp đầu ra: (13,8 ± 5 %) VDC Số đầu ra: 1 Dòng chịu đựng: 62,5 A Kích thước: (278 × 177,8 × 63,5) mm | ||
| 144 | MOSFET SCT2080KEC | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 145 | Rơ le cao tần chuyên dụng JQX-14FF TV-5 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 20 A @ 250 VAC hoặc 30 VDC Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần | ||
| 146 | Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA | 53 | Chiếc | Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000 | ||
| 147 | Rơ le chuyển chế độ thu phát ATQ203 | 4 | Chiếc | Điện áp điều khiển: 12 V Dòng chịu đựng: 1 A Dạng tiếp điểm: 2 Form C (DPDT-NO, NC) Tổn hao chèn: 0,6 dB | ||
| 148 | Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC12 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 149 | Rơ le JZC-33F | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 150 | Rơ le NAIS DS2Y-S-DC12V | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 151 | Rơ le Shinmei RSBL-12-S | 13 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 8 Dòng điện chịu đựng: 2 A | ||
| 152 | Rơ le TQ2-5V | 62 | Chiếc | Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 153 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | 1 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài | ||
| 154 | Trụ cao tần ZSMB-JWF3 | 2 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm Chuẩn cáp kết nối: RG-316 | ||
| 155 | Tụ băng CN7S822MB | 36 | Chiếc | Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 % | ||
| 156 | Tụ băng CY8103JM | 32 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 157 | Tụ chống sét 8KV | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 158 | Tụ xoay CCW12-3-5/20 | 52 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 159 | Vi mạch 4425D | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 160 | Vi mạch 5500B PECE | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 161 | Vi mạch AD9238BSTZ-65-ND | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn (tương tự): (2,7 ¸ 3,6) V Điện áp nguồn (số): (2,25 ¸ 3,6) V Số bộ chuyển đổi A/D: 2 Tốc độ : 65M Nhiệt độ hoạt động: (-40 ¸ 85) °C Kiểu chân : LQFP - 64 | ||
| 162 | Vi mạch AD9240 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 163 | Vi mạch AD9241ASZRL | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 164 | Vi mạch NEO-M8N-0TR-ND | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 165 | Vi mạch AD9266 | 35 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 166 | Vi mạch ADC082AC | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 167 | Vi mạch ADF 4351 BCPZ | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 168 | Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 169 | Vi mạch ADM2582E | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 170 | Vi mạch AM79C874VD | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 171 | Vi mạch AT27C040-70PC | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 172 | Vi mạch AT89C52 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 173 | Vi mạch ATMEGA128-16AU | 31 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 174 | Vi mạch ATMEL AT29C010A | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 175 | Vi mạch ATMEL728 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 176 | Vi mạch BU4030BF-E2 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 177 | Vi mạch CAT25C256 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 178 | Vi mạch S29AL016M90TF102 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 179 | Vi mạch CD4011 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 180 | Vi mạch CD4023 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 181 | Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 182 | Vi mạch chuyên dụng Spartan - 3 | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,1 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 5831 Số cổng logic: 74637 RAM: 3170304 bits Số cổng I/O: 328 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C | ||
| 183 | Vi mạch CY7C1041 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 184 | Vi mạch SMD XC7A100T-1FTG256C | 7 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 7925 Số cổng logic: 101440 RAM: 4976640 bits Số cổng I/O: 170 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 100°C | ||
| 185 | Vi mạch CY7C1061DV33 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 186 | Vi mạch CY7C199C-20VC | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 187 | Vi mạch DDS AD9850 | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 188 | Vi mạch DS1302 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 189 | Vi mạch DS14C232TM | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 190 | Vi mạch DS16027 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 191 | Vi mạch DSP 320CV5402PGE100 | 2 | Chiếc | Tốc độ xung nhịp: 100 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 8 kB RAM: 32 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,8 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C | ||
| 192 | Vi mạch DsPIC256GP710A | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 193 | Vi mạch Eprom UPD2716 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 194 | Vi mạch FPGA XC6SLX45-3FGG484C | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 3411 Số cổng logic: 43661 RAM: 2138112 bits Số cổng I/O: 316 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C | ||
| 195 | Vi mạch FPGA XC96144XL | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 196 | Vi mạch FRM SF1088A | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 197 | Vi mạch HCF 4051M | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 198 | Vi mạch HMC589 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 199 | Vi mạch HSDL-7001 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 200 | Vi mạch LA1150N | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 201 | Vi mạch AD9241-MQFP | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 202 | Vi mạch LM293 | 50 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 203 | Vi mạch LM360MX | 29 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 204 | Vi mạch LM386 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 205 | Vi mạch LM3S6952-IQC50-A2 | 27 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 206 | Vi mạch LM4558D | 76 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 207 | Vi mạch lọc tích cực chuyên dụng MAX274ACNG | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 208 | Vi mạch LT1176CSW-5 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 209 | Vi mạch MAX 7408 | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 210 | Vi mạch MAX232ESE | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 211 | Vi mạch MAX274 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 212 | Vi mạch MAX604 | 53 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 213 | Vi mạch MAX706S | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 214 | Vi mạch MC145156 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 215 | Vi mạch MC3303 | 49 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 216 | Vi mạch MC3357 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 217 | Vi mạch MET-35 | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 218 | Vi mạch MIC4680-3.3BM | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 219 | Vi mạch MSA-1105 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 220 | Vi mạch MSM6255GS-BK | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 221 | Vi mạch NEO-M8N-0-01 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 222 | Vi mạch NJM4558M | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 223 | Vi mạch PCEG462B | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 224 | Vi mạch LM239H | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 225 | Vi mạch PE4242 | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 226 | Vi mạch PIC L15721 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 227 | Vi mạch PIC24HJ | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 228 | Vi mạch POLYFET L2701 | 56 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 229 | Vi mạch PQ30RV31JOOH | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 230 | Vi mạch PS2701 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 231 | Vi mạch PS73HD301 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 232 | Vi mạch S29AL 008J701F101 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 233 | Vi mạch S8054ALB-LM-T1 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 234 | Vi mạch S-80841CLY-B | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 235 | Vi mạch S8221 | 37 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 236 | Vi mạch SMD 82C55 | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 237 | Vi mạch SMD AD7887ARMZ | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 238 | Vi mạch SMD AD9240 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 239 | Vi mạch SMD AD9951 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 240 | Vi mạch SMD CY62167EV1 | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 241 | Vi mạch SMD FX609 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 242 | Vi mạch SMD MAX232ESE | 32 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 243 | Vi mạch SMD MAX296 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 244 | Vi mạch SMD MAX706S | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 245 | Vi mạch SMD MC145170 | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 246 | Vi mạch SMD SG2524 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 247 | Vi mạch SMD TMS320 | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 248 | Vi mạch SMD XC7A100T | 10 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 249 | Vi mạch SN74LVC2T45DCT | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 250 | Vi mạch so pha H140 | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 251 | Vi mạch SP3232ACT | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 252 | Vi mạch SSM2166S | 38 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 253 | Vi mạch SST39VF400A-70 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 254 | Vi mạch TA75393S | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 255 | Vi mạch TAMURA MET-35 | 55 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 256 | Vi mạch TD26783AF | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 257 | Vi mạch TDA2003 | 65 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 258 | Vi mạch TL499BT | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 259 | Vi mạch TLC320AC02CFN | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 260 | Vi mạch TLP121 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 261 | Vi mạch TLV320AIC20 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 262 | Vi mạch TPA2016D2 | 45 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 263 | Vi mạch TPS767D325 | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 264 | Vi mạch trộn tần uPC1037 | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 265 | Vi mạch UCN1511 | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 266 | Vi mạch UCN5841LW | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 267 | Vi mạch ULN2003 | 44 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 268 | Vi mạch ULN5841 | 26 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 269 | Vi mạch UPA2004C | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 270 | Vi mạch uPC1037GR-E1 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 271 | Vi mạch uPC1241H | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 272 | Vi mạch uPC2002 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 273 | Vi mạch uPD4066BG | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 274 | Vi mạch uPD43256GU | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 275 | Vi mạch UPD4503BC | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 276 | Vi mạch X9313-3-M | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 277 | Vi mạch XC3S500E - VQG100 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 278 | Vi mạch XCF01S | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 279 | Vi mạch XCR3064XL | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 280 | Vi mạch TD62783AF | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 281 | Vi mạch MIC4680-3.3YM | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 282 | Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS | 11 | Chiếc | Xung nhịp: 160 MHz Dạng bộ nhớ: ROM (32 kB) RAM: 256 kB Điệp áp I/O: 3,3 V Điện áp lõi: 1,6 V Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 100) °C | ||
| 283 | Vi xử lý PIC16F877A | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi