Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210237037-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 2
Số hiệu KHLCNT 20210237029
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 17:18:00 đến ngày 2021-03-04 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 691,250,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2SC1971 32 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn IRFDC20PBF 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2N2222A 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2N2907 45 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn 2N3700 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn 2N918 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn 2SA1345DA 53 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2SC1576A 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn 2SC1623 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn 2SC1972 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn 2SC2053 61 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn 2SC2458-GR 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn 2SC3019 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Bán dẫn 2SC3402 32 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 Bán dẫn 2SC4673D-TD 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
16 Bán dẫn 2SD1619 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
17 Bán dẫn 2SD468 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
18 Bán dẫn 2SD880Y-TA3 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
19 Bán dẫn 2SK125 42 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
20 Bán dẫn 3DG130C vỏ bọc kim 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
21 Bán dẫn 3DK7D 43 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
22 Bán dẫn AUIRFS4127 31 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
23 Bán dẫn BFQ17 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
24 Bán dẫn BFR92A 46 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
25 Bán dẫn BFS17 31 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
26 Bán dẫn C945 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
27 Bán dẫn công suất 2SC3133 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
28 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
29 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2510 1 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Dải tần làm việc: 2 ÷ 30 MHz Công suất đầu ra: Po=150 WPEP Độ khuếch đại công suất nhỏ nhất: 12,2 dB Méo xuyên điều chế lớn nhất: IMD=-30 dB Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
30 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2904 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Hệ số khuếch đại cao: Gpe≥ 11,5 dB VSWR: 20:1 @ f=30 MHz; P0=100 W;Vcc=15,2 V Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
31 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng BLV12 10 Chiếc Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO
32 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SQ721 15 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 40 VDC Dòng điện cực đại: 1 mA Dải tần hoạt động: 400 MHz Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
33 Bán dẫn công suất cao tần MRF426 2 Chiếc Loại Transistor: NPN Độ khuếch đại: 25 dB Công suất lớn nhất: 25 W Khuếch đại dòng DC: 10 @ 1A, 5V Icmax: 3 A
34 Bán dẫn công suất chuyên dụng BLV11 8 Chiếc Điện áp cực đại cổng C-E: VCEO
35 Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
36 Bán dẫn công suất TIP41C 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
37 Bán dẫn công suất U310BE 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
38 Bán dẫn DTA144EUA 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
39 Bán dẫn IRF4905 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
40 Bán dẫn IRF6408T 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
41 Bán dẫn IRF7416 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
42 Bán dẫn IRF840 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
43 Bán dẫn IRFD9120 49 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
44 Bán dẫn MMBFU310LT1G 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
45 Bán dẫn PC817 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
46 Bán dẫn SMD 3SK131 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
47 Bán dẫn SMD BCX42 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
48 Bán dẫn SMD BCX70J 44 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
49 Bán dẫn SMD BCX71J 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
50 Bán dẫn SMD BFT46 31 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
51 Bán dẫn SST309 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
52 Bán dẫn U310 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
53 Bán dẫn UPB1509GV-E1 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
54 Bán dẫn 2N918PBFR 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
55 Bàn phím 3 hàng x 5 cột 8 Chiếc Số hàng: 3 Số cột: 5 Kích thước: (6 × 3) cm
56 Biến áp âm tần 33 Chiếc Kích thước: 7,62 mm x 6,73 mm x 5,72 mm Cảm kháng: 150 uH Điện áp cách ly: 2,5 kV Nhiệt độ hoạt động: -40 0C ÷ +125 0C
57 Biến áp cao tần đầu ra LW4.770.157MX 15 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 22 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
58 Biến áp cao tần lõi ferit 36 Chiếc Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C
59 Biến áp cộng công suất đầu ra chuyên dụng LMR-500W 2 Chiếc Dải tần: 2 MHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Công suất chịu đựng: ≤ 500 W.
60 Biến áp Ferit chuyên dụng EPD TR21512 2 Chiếc Dải tần hoạt động: (1 ÷ 100) MHz Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,243 cm2
61 Biến áp ghép công suất đầu vào MXT1 3 Chiếc Dải tần: 30 MHz - 100 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C Công suất chịu đựng: 100 W.
62 Biến áp kích lõi ferit LW4.770.099MX 16 Chiếc Dải tần hoạt động: (1 ÷ 250) MHz Hệ số điện cảm: 44 ± 20% Đường kính trong: 2,8 mm Độ rộng ngoài: 6,6 mm
63 Biến áp lọc nguồn lõi ferit 2 Chiếc Dải tần: 1 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 250.
64 Biến áp phối hợp bọc kim 45 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Độ từ thẩm: 150.
65 Biến áp phối hợp công suất đầu ra chuyên dụng 4 Chiếc Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,5 dB Công suất cực đại: 2 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
66 Biến áp phối hợp dải rộng LW4.770.171MX 8 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,35 cm2
67 Biến áp phối hợp đầu ra khuếch đại MXT4-5 4 Chiếc Dải tần: 1 - 300 MHz Độ từ thẩm: 220.
68 Biến áp phối hợp lõi ferit LW4.770.156MX 8 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 300 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 ˚C - +150 ˚C; Độ từ thẩm: 290.
69 Biến áp phối hợp trở kháng 50Ω chuyên dụng LR-386-ESP 1 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 150.
70 Biến áp trích mẫu công suất cao tần LW5.770.183MX 10 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 85 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
71 Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit 3 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
72 Biến áp xung 5A 3 Chiếc Thành phần cấu tạo lõi: 6% Al, 9% Si, 85% Fe Tần số hoạt động: ≥ 8 kHz Dòng điện chịu đựng: 5A
73 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ 1 Chiếc Package: cắm Số chân: 3
74 Bộ lọc thạch anh 10,24MHz 12 Chiếc Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB
75 Bộ lọc thạch anh 48,800 MHz 1 Chiếc Tần số trung tâm: 48,8 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ +70 °C
76 Bộ lọc thạch anh 71,68MHz 14 Chiếc Tần số trung tâm: 71,68 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp
77 Bộ phối hợp và lọc đầu vào SHX-20-6JSA 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
78 Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm 2 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female
79 Cáp điều khiển 15 cm kèm giắc cắm 0174S 2 Sợi Độ dài: 15 cm; Chuẩn giắc cắm: Male
80 Cầu chì 10A 2 Chiếc Dòng ngắt: 10A; Chiều dài: 31.8 mm; Đường kính: 6.35 mm
81 Cầu nắn KBP3502 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
82 Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái 8 Chiếc Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us
83 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
84 Chuyển mạch thu/phát RZ2G12ITT 18 Chiếc Tổng số chân 3; Số trạng thái: 2; Thời gian chuyển mạch: 0.28 us
85 Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W 5 Chiếc Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm;
86 Cuộn biến đổi trở kháng 33 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
87 Cuộn cảm lõi ferit cao tần 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
88 Cuộn cảm LW4.752.017MX 32 Chiếc Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Điện cảm: 120 uH
89 Cuộn trích mẫu 16 Chiếc Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15
90 Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng 15 Chiếc Tần số: 6,4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
91 Dao động thạch anh chuẩn 16MHz 1 Chiếc Tần số: 16 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4
92 Dao động thạch anh chuẩn 40MHz 1 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
93 Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz 6 Chiếc Tần số: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm Số chân: 4
94 Dao động thạch anh chuyên dụng MA-406 9,8304MHz 2 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 8 VDC Tần số ra: 9,8304 MHz Sai số: ± 0,1 ppm
95 Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng 15 Chiếc Tần số: 50 – 100 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
96 Dao động VCO T200 16 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
97 Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng 15 Chiếc Tần số: 10,24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
98 Dây cao tần chống nhiễu 1 đầu chuẩn SSMB 10 cm 17 Sợi Độ dài: 10 cm Chuẩn: SSMB
99 Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SSMB 30cm 2 Sợi Độ dài: 30 cm Chuẩn: SSMB
100 Đi ốt 1N4099 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
101 Đi ốt 1N5711 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
102 Đi ốt 1SV271-F 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
103 Đi ốt 2RM075 42 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
104 Đi ốt BAV116 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
105 Đi ốt BAV99 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
106 Đi ốt schotky 1SS53 19 Chiếc Điện áp ngược cực đại: ≥ 35 V Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 1,0 μA Điện áp thuận tại dòng thuận 30 mA: 1,0 V Nhiệt độ làm việc: -65 °C đến 200 °C
107 Đi ốt SMD SVC251 47 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
108 Đi ốt SMD SVC276 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
109 Đi ốt tách sóng 2AP9 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
110 Đi ốt UK-46 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
111 Đi ốt YS-301 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
112 Đi ốt YS-501 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
113 Điốt 2K4E mạ vàng 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
114 Điốt schotky 1SS53 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
115 Điốt Schottky FFSP1265A 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
116 Điốt tách sóng 2AP9 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
117 Giắc cắm chuyên dụng JL-17TJWA 3 Chiếc Chất liệu chân: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Số chân: 17 Loại giắc: Male Tần số: 1 kHz - 100 MHz
118 Giắc cắm chuyên dụng SC25-09WS 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
119 Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 3 Chiếc Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8
120 Giắc cắm chuyên dụng TLB-P10H-B1 1 Chiếc Dòng điện chịu đựng: 10 A Điện áp chịu đựng: 1600 V Số chân: 10 Khoảng cách chân: 3,5 mm
121 Giắc cắm chuyên dụng TMP-JA18 2 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -65℃÷ 125℃
122 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB26A 21 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 13; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
123 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB-12A 13 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 1 hàng đực; Số chân/hàng: 12; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
124 Giắc cắm IPS-1323-PT 3 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
125 Giắc cắm TMP-S01X-B1 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
126 Giắc cắm tổ hợp, tai nghe chuyên dụng TM YL11B24N 4 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 10 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
127 Giắc cắm VTM1 33VD 1509 078 4 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male Số chân: 33
128 Giắc cắm XP501-33 chân 9 Chiếc Hai hàng chân 1 hàng 16 chân 1 hàng 17 chân Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm
129 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW 21 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz
130 Giắc cao tần chuyên dụng SMA 2 Chiếc Loại kết nối: SMA Đầu kết nối: Cái Trở kháng 50 ohm
131 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD 4 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm
132 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD 15 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male
133 Giắc điều khiển chuyên dụng TM YLH10N1007JD 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
134 Giắc đực cao tần chuyên dụng SSMB 4 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Female
135 IC điều chế độ rộng xung TOP227 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
136 IC nguồn Switching 1790 EUA+ 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
137 Loa 4 ôm/3W 2 Chiếc Điện trở: 4 Ω Công suất: 3 W
138 Lọc thạch anh 10,24MHz 3 Chiếc Tần số trung tâm: 10,24 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ 70 °C
139 Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz 13 Chiếc Tần số trung tâm: 14,5 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Kích thước: (4,7 × 1,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
140 Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E 14 Chiếc Tần số trung tâm: 455 kHz Số chân: 5 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
141 Màn hình LCD chuyên dụng QC-T12864 2 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 4,2) cm
142 Màn hình LCD FYG 1126401 2 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm
143 Mô đun nguồn 13.8 VDC MeanWell 1 Chiếc Điện áp đầu vào: (220 ÷ 265) VAC Điện áp đầu ra: (13,8 ± 5 %) VDC Số đầu ra: 1 Dòng chịu đựng: 62,5 A Kích thước: (278 × 177,8 × 63,5) mm
144 MOSFET SCT2080KEC 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
145 Rơ le cao tần chuyên dụng JQX-14FF TV-5 1 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 20 A @ 250 VAC hoặc 30 VDC Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần
146 Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA 53 Chiếc Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000
147 Rơ le chuyển chế độ thu phát ATQ203 4 Chiếc Điện áp điều khiển: 12 V Dòng chịu đựng: 1 A Dạng tiếp điểm: 2 Form C (DPDT-NO, NC) Tổn hao chèn: 0,6 dB
148 Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC12 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
149 Rơ le JZC-33F 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
150 Rơ le NAIS DS2Y-S-DC12V 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
151 Rơ le Shinmei RSBL-12-S 13 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 8 Dòng điện chịu đựng: 2 A
152 Rơ le TQ2-5V 62 Chiếc Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp
153 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g 1 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
154 Trụ cao tần ZSMB-JWF3 2 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm Chuẩn cáp kết nối: RG-316
155 Tụ băng CN7S822MB 36 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 %
156 Tụ băng CY8103JM 32 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
157 Tụ chống sét 8KV 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
158 Tụ xoay CCW12-3-5/20 52 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
159 Vi mạch 4425D 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
160 Vi mạch 5500B PECE 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
161 Vi mạch AD9238BSTZ-65-ND 2 Chiếc Điện áp nguồn (tương tự): (2,7 ¸ 3,6) V Điện áp nguồn (số): (2,25 ¸ 3,6) V Số bộ chuyển đổi A/D: 2 Tốc độ : 65M Nhiệt độ hoạt động: (-40 ¸ 85) °C Kiểu chân : LQFP - 64
162 Vi mạch AD9240 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
163 Vi mạch AD9241ASZRL 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
164 Vi mạch NEO-M8N-0TR-ND 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
165 Vi mạch AD9266 35 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
166 Vi mạch ADC082AC 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
167 Vi mạch ADF 4351 BCPZ 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
168 Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
169 Vi mạch ADM2582E 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
170 Vi mạch AM79C874VD 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
171 Vi mạch AT27C040-70PC 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
172 Vi mạch AT89C52 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
173 Vi mạch ATMEGA128-16AU 31 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
174 Vi mạch ATMEL AT29C010A 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
175 Vi mạch ATMEL728 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
176 Vi mạch BU4030BF-E2 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
177 Vi mạch CAT25C256 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
178 Vi mạch S29AL016M90TF102 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
179 Vi mạch CD4011 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
180 Vi mạch CD4023 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
181 Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
182 Vi mạch chuyên dụng Spartan - 3 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,1 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 5831 Số cổng logic: 74637 RAM: 3170304 bits Số cổng I/O: 328 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C
183 Vi mạch CY7C1041 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
184 Vi mạch SMD XC7A100T-1FTG256C 7 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 7925 Số cổng logic: 101440 RAM: 4976640 bits Số cổng I/O: 170 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 100°C
185 Vi mạch CY7C1061DV33 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
186 Vi mạch CY7C199C-20VC 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
187 Vi mạch DDS AD9850 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
188 Vi mạch DS1302 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
189 Vi mạch DS14C232TM 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
190 Vi mạch DS16027 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
191 Vi mạch DSP 320CV5402PGE100 2 Chiếc Tốc độ xung nhịp: 100 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 8 kB RAM: 32 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,8 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C
192 Vi mạch DsPIC256GP710A 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
193 Vi mạch Eprom UPD2716 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
194 Vi mạch FPGA XC6SLX45-3FGG484C 2 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 3411 Số cổng logic: 43661 RAM: 2138112 bits Số cổng I/O: 316 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C
195 Vi mạch FPGA XC96144XL 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
196 Vi mạch FRM SF1088A 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
197 Vi mạch HCF 4051M 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
198 Vi mạch HMC589 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
199 Vi mạch HSDL-7001 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
200 Vi mạch LA1150N 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
201 Vi mạch AD9241-MQFP 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
202 Vi mạch LM293 50 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
203 Vi mạch LM360MX 29 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
204 Vi mạch LM386 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
205 Vi mạch LM3S6952-IQC50-A2 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
206 Vi mạch LM4558D 76 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
207 Vi mạch lọc tích cực chuyên dụng MAX274ACNG 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
208 Vi mạch LT1176CSW-5 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
209 Vi mạch MAX 7408 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
210 Vi mạch MAX232ESE 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
211 Vi mạch MAX274 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
212 Vi mạch MAX604 53 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
213 Vi mạch MAX706S 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
214 Vi mạch MC145156 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
215 Vi mạch MC3303 49 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
216 Vi mạch MC3357 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
217 Vi mạch MET-35 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
218 Vi mạch MIC4680-3.3BM 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
219 Vi mạch MSA-1105 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
220 Vi mạch MSM6255GS-BK 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
221 Vi mạch NEO-M8N-0-01 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
222 Vi mạch NJM4558M 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
223 Vi mạch PCEG462B 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
224 Vi mạch LM239H 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
225 Vi mạch PE4242 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
226 Vi mạch PIC L15721 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
227 Vi mạch PIC24HJ 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
228 Vi mạch POLYFET L2701 56 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
229 Vi mạch PQ30RV31JOOH 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
230 Vi mạch PS2701 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
231 Vi mạch PS73HD301 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
232 Vi mạch S29AL 008J701F101 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
233 Vi mạch S8054ALB-LM-T1 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
234 Vi mạch S-80841CLY-B 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
235 Vi mạch S8221 37 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
236 Vi mạch SMD 82C55 3 Chiếc Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp
237 Vi mạch SMD AD7887ARMZ 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
238 Vi mạch SMD AD9240 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
239 Vi mạch SMD AD9951 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
240 Vi mạch SMD CY62167EV1 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
241 Vi mạch SMD FX609 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
242 Vi mạch SMD MAX232ESE 32 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
243 Vi mạch SMD MAX296 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
244 Vi mạch SMD MAX706S 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
245 Vi mạch SMD MC145170 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
246 Vi mạch SMD SG2524 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
247 Vi mạch SMD TMS320 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
248 Vi mạch SMD XC7A100T 10 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
249 Vi mạch SN74LVC2T45DCT 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
250 Vi mạch so pha H140 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
251 Vi mạch SP3232ACT 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
252 Vi mạch SSM2166S 38 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
253 Vi mạch SST39VF400A-70 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
254 Vi mạch TA75393S 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
255 Vi mạch TAMURA MET-35 55 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
256 Vi mạch TD26783AF 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
257 Vi mạch TDA2003 65 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
258 Vi mạch TL499BT 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
259 Vi mạch TLC320AC02CFN 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
260 Vi mạch TLP121 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
261 Vi mạch TLV320AIC20 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
262 Vi mạch TPA2016D2 45 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
263 Vi mạch TPS767D325 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
264 Vi mạch trộn tần uPC1037 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
265 Vi mạch UCN1511 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
266 Vi mạch UCN5841LW 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
267 Vi mạch ULN2003 44 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
268 Vi mạch ULN5841 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
269 Vi mạch UPA2004C 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
270 Vi mạch uPC1037GR-E1 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
271 Vi mạch uPC1241H 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
272 Vi mạch uPC2002 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
273 Vi mạch uPD4066BG 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
274 Vi mạch uPD43256GU 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
275 Vi mạch UPD4503BC 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
276 Vi mạch X9313-3-M 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
277 Vi mạch XC3S500E - VQG100 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
278 Vi mạch XCF01S 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
279 Vi mạch XCR3064XL 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
280 Vi mạch TD62783AF 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
281 Vi mạch MIC4680-3.3YM 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
282 Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS 11 Chiếc Xung nhịp: 160 MHz Dạng bộ nhớ: ROM (32 kB) RAM: 256 kB Điệp áp I/O: 3,3 V Điện áp lõi: 1,6 V Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 100) °C
283 Vi xử lý PIC16F877A 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->