Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sản xuất khối điều khiển liên kết, công tắc ngực R-05
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sản xuất khối điều khiển liên kết, công tắc ngực R-05 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 09:22:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 700,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp âm tần (- lõi phe rít; cách ly bằng màng ngăn tĩnh điện, lá đồng nguyên chất) | T1H11 | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 2 | Biến áp âm tần, (- lõi phe rít; cách ly bằng màng ngăn tĩnh điện, lá đồng nguyên chất) | T2H11 | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 3 | Biến áp âm tần (- lõi phe rít; cách ly bằng màng ngăn tĩnh điện, lá đồng nguyên chất) | T1H10 | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 4 | Giắc cắm | Giắc chuyên dụng: Kiểu Header Jtag, cái Số chân: 16 Bố trí: 2 hàng đối xứng Khoảng cách chân: 2,5 mm Khoảng cách hàng: 2,5 mm | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 5 | Giắc cắm | Giắc chuyên dụng: Kiểu Header Jtag, cái Số chân: 4 Bố trí: 2 hàng đối xứng Khoảng cách chân: 2,5 mm Khoảng cách hàng: 2,5 mm | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 6 | Giắc cắm | Giắc chuyên dụng: Kiểu Header Jtag, cái Số chân: 12 Bố trí: 2 hàng đối xứng Khoảng cách chân: 2,5 mm Khoảng cách hàng: 2,5 mm | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 7 | Giắc cắm | Giắc chuyên dụng: Kiểu Header Jtag, cái Số chân: 38 Bố trí: 2 hàng đối xứng Khoảng cách chân: 2,5 mm Khoảng cách hàng: 2,5 mm | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 8 | Giắc cắm | Giắc chuyên dụng: Kiểu Header Jtag, cái Số chân: 14 Bố trí: 2 hàng đối xứng Khoảng cách chân: 2,5 mm Khoảng cách hàng: 2,5 mm | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 9 | Rơle | HK 19F-DC-12SHG | 240 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 10 | Transitor | 2SC1815 | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 11 | Transitor | 2SA1015 | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 12 | Transitor | 2SA1943 | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 13 | IC ổn áp | LM 7812 | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 14 | Đi ôt | N1007 | 280 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 15 | Tụ điện | К10-17а-Н90-10 мкФ-В | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 16 | Tụ điện | К10-17а-Н90-22мкФ-В | 80 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 17 | Tụ điện | К10-17а-М35-1000MФ±20%-В | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 18 | Tụ điện | К10-17а-М50-100MФ±5%-В | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 19 | Tụ điện | К10-17а-М50-10MФ±20%-В | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 20 | Điện trở | OMЛT -1-B-220Ω ±10% | 120 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 21 | Điện trở | OMЛT -1-B-8,2KΩ ±10% | 80 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 22 | Điện trở | OMЛT -1-B-4,7Ω ±10% | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 23 | Điện trở | OMЛT -1-B-1,2kΩ ±10% | 80 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 24 | Điện trở | OMЛT -1-B-270Ω ±10% | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 25 | Điện trở | OMЛT -1-B-680Ω ±10% | 160 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 26 | Điện trở | OMЛT -1-B-470Ω ±10% | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 27 | Điện trở | OMЛT -1-B-2,2kΩ ±10% | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 28 | Mạch in 2 lớp | Loại phíp: FR4 Kích thước: 150x100 mm Độ dày lớp đồng: 2,0 OZ Độ dày phíp: 1,6 mm | 60 | dm2 | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 29 | Thiếc hàn | Tỉ lệ: Sn96-5/Ag3,0/Cu0,5 Nhiệt độ nóng chảy: 217-220°C | 0 | Kg | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 30 | Nhựa thông | Độ tinh khiết 95% | 0 | Kg | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 31 | Dầu tẩm ULTIMEG 2000-378 | Bám tốt trên bề mặt phíp Chịu được ăn mòn của nước biển | 22 | Lít | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 32 | Cáp tín hiệu | Kiểu cáp: Lõi từng đôi một, bọc kim ngoài. Chịu áp lực, chịu ăn mòn nước biển; Số lõi: 7; Đường kính lõi: 1,5mm | 200 | m | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 33 | Giắc cắm | Giắc cắm chuyên dụng 7 chân tròn Kiểu giắc: ФCX16Z/FGI Chịu lực, chịu ăn mòn nước biển | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 34 | Vít dẹt | Vật liệu: Thép hợp kim Kích thước: Ф4x10 mm | 600 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 35 | Mặt tiếp điểm | Chất liệu: Bạc Kích thước: 5x15 mm Số hạt Bạc: 4 | 80 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 36 | Mặt tiếp điểm | Chất liệu: Đồng nguyên chất, hạt bạc Kích thước:10x40 mm Số hạt bạc tiếp điểm: 4 | 80 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 37 | Lẫy tiếp điểm | Chất liệu: Thép hợp kim Kiểu: Chuyên dụng- cánh bướm | 40 | Bộ | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 38 | Trụ kết nối | Chất liệu: Đồng Kích thước: 3x20 mm Kiểu: 2 hình bán nguyệt | 160 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 39 | Tay bấm | Chất liệu: Phíp Hình dáng chuyên dụng Độ dày: 5 mm | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 40 | Tay cầm | Chất liệu: Phíp đúc nguyên khối Kiểu dáng: Chuyên dụng Kích thước: 25x100 mm | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 41 | Mặt ốp tay cầm, khắc laze | Kiểu chuyên dụng Chất liệu: Thép hợp kim Kích thước: 40x96 mm | 80 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 42 | Ốc Hãm | Chất liệu: Thép hợp kim Kiểu dáng:Hình Lục giác Kích thước: Ф28 | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 43 | Lò xo đàn hồi | Chất liệu thép không rỉ. Độ dài 3,2 mm. Đường kính f3 | 80 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 44 | Gioăng kín nước | 40x96 mm | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi