Gói thầu: Mua sắm bóng đèn, phích cắm, ổ cắm, cáp, dây điện, dây đồng, vỏ bọc kim, thiếc hàn dây
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm bóng đèn, phích cắm, ổ cắm, cáp, dây điện, dây đồng, vỏ bọc kim, thiếc hàn dây |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228672 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 14:59:00 đến ngày 2021-03-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 438,994,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bóng đèn led | 110V-10W | 2 | Cái | Bóng đèn led 110V-10W | |
| 2 | Bóng đèn pha led | 220V-100W | 2 | Cái | Bóng đèn pha led 220V-100W | |
| 3 | Phích cắm | 50 | Cái | Phích cắm 220V-10A | ||
| 4 | Ổ cắm 6 lỗ | 15 | Cái | Ổ cắm 6 lỗ 220V-10A | ||
| 5 | Cáp cao su | 3x25 | 50 | m | Cáp cao su 3x25 Cu/NR/NR/3C 0,6/1Kv, nhiệt độ làm việc liên tục 90oC, lõi dẫn điện gồm nhiều sợi đồng mềm, chịu lực kéo. | |
| 6 | Cáp cao su | 3x10 | 100 | m | Cáp cao su 3x10 Cu/NR/NR/3C 0,6/1Kv, nhiệt độ làm việc liên tục 90oC, lõi dẫn điện gồm nhiều sợi đồng mềm, chịu lực kéo. | |
| 7 | Cáp PVC | 12x1,5 | 600 | m | Cáp PVC 12x1,5 Cu/PVC/PVC 450/700V nhiệt độ làm việc liên tục 90oC, lõi dẫn điện gồm nhiều sợi đồng mềm, chịu lực kéo. | |
| 8 | Cáp PVC | 14x1,5 | 250 | m | Cáp PVC 12x1,5 Cu/PVC/PVC 450/700V nhiệt độ làm việc liên tục 90oC, lõi dẫn điện gồm nhiều sợi đồng mềm, chịu lực kéo. | |
| 9 | Cáp PVC | 7x1,5 | 300 | m | Cáp PVC 12x1,5 Cu/PVC/PVC 450/700V nhiệt độ làm việc liên tục 90oC, lõi dẫn điện gồm nhiều sợi đồng mềm, chịu lực kéo. | |
| 10 | Cáp tín hiệu | PK 75-4-12 | 1.800 | m | Cáp tần số vô tuyến PK 75-4-12, lõi 7x0,26, điện trở 75±2,5Ω, đường kính 7mm, trọng lượng 6kg/100m. | |
| 11 | Cáp trung gian 30 chân | 3 | Sợi | Cáp trung gian 30 chân, Cu/PVC/Cu, chống nhiễu, dùng trong ra đa ПPB16. | ||
| 12 | Dây điện bọc vải | S8 | 45 | m | Dây điện bọc vải S8, chịu nhiệt > 500oC. | |
| 13 | Dây điện bọc vải | S4 | 14 | m | Dây điện bọc vải S4, chịu nhiệt > 500oC. | |
| 14 | Dây điện bọc vải | S2,5 | 20 | m | Dây điện bọc vải S2,5, chịu nhiệt > 500oC. | |
| 15 | Dây điện bọc vải | S1,5 | 42 | m | Dây điện bọc vải S1,5, chịu nhiệt > 500oC. | |
| 16 | Dây điện bọc vải | S35 | 50 | m | Dây điện bọc vải S35, chịu nhiệt > 500oC. | |
| 17 | Dây điện nilon | S1 | 1.000 | m | Dây điện nilon S1, Cu/PVC/1C 300/500V. | |
| 18 | Dây điện nilon | S1,5 | 1.000 | m | Dây điện nilon,S1,5 Cu/PVC/1C 300/500V. | |
| 19 | Dây đồng véc ni | Ф0,15 | 3 | Kg | Dây đồng véc ni Ф0,15, nhiệt độ làm việc > 250oC. | |
| 20 | Dây đồng véc ni | Ф0,65 | 22 | Kg | Dây đồng véc ni Ф0,65, nhiệt độ làm việc > 250oC. | |
| 21 | Vỏ bọc kim đồng | Ф26 | 1.300 | m | Vỏ chống nhiễu Ф26x0,1x20x50, Cu/Sn. | |
| 22 | Thiếc hàn dây | 30 | Kg | Thiếc hàn Ф0,8-Ф1,2, Sn63/Pb37. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi