Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm, vật liệu đồ dùng, đồ điện cho Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210240162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm, vật liệu đồ dùng, đồ điện cho Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210230409 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 10:37:00 đến ngày 2021-04-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,023,915,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút dạ kính | 473 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 2 | Băng dính dán gáy | 66 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 3 | Bìa Mica | 10 | Ream | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 4 | Cặp 3 dây giấy | 1.430 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 5 | Giấy A3 | 7 | Ream | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 6 | Giấy A4 | 2.861 | Ream | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 7 | Giấy A5 | 1.793 | Ream | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 8 | Hồ dán | 1.120 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 9 | Hộp dấu | 55 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 10 | Mực dấu xanh. đỏ | 100 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 11 | Phong bì | 2.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 12 | Sổ A4 đầu thừa | 253 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 13 | Sổ A5 đầu thừa | 91 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 14 | Sổ A4 bằng đầu | 104 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 15 | Sổ A5 bằng đầu | 72 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 16 | Sổ mở ngang thừa đầu A3 | 26 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 17 | Bìa xanh | 19 | Ream | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 18 | Túi clear | 2.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 19 | Sổ bìa hoa | 30 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 20 | Ghim dập các loại | 50 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 21 | Giấy in nhiệt to | 4 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 22 | Giấy in nhiệt nhỏ | 3 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 23 | Băng dính giấy 2 mặt | 10 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 24 | Giấy nhắn vàng to (tệp) | 20 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 25 | Giấy nhắn vàng nhỏ | 20 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 26 | Giấy ký stich (tệp) | 50 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 27 | Hộp đựng tài liệu 20cm | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 28 | Máy dập ghim đại | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 29 | File còng | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 30 | Sổ da A4 | 30 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 31 | Lịch bàn | 30 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 32 | Băng dính điện | 100 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 33 | Bóng đèn lead 60 f | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 34 | Bóng đèn lead 120 f | 250 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 35 | Dây điện 1.5 (m) | 200 | M | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 36 | Dây điện 2.5 m | 200 | M | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 37 | Dây điện 2x4 mm | 100 | M | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 38 | Hộp số quạt trần | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 39 | Taxte (hộp) | 20 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 40 | Máng đèn đôi lead 60 f | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 41 | Máng đèn đôi lead 120 f | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 42 | Quạt treo tường cánh to | 22 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 43 | Quạt treo tường cánh nhỏ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 44 | Quạt trần | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 45 | Quạt cây | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 46 | Quạt thông gió | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 47 | Bóng cầu (quả) ĐK 400 | 5 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 48 | Bóng đui xoáy lead 15W | 100 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 49 | Ổ cắm đa năng | 60 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 50 | Đui xoáy lead 20W (cái) | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 51 | Bóng đèn đui xoáy 50 W | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 52 | Dây thít nhựa (túi) | 5 | Túi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 53 | Dây thoa sen (cái) | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 54 | Vòi sịt (cái) | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 55 | Bóng com pard 50W | 5 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 56 | Ổ cắm đôi chìm (cái) | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 57 | Ổ cắm đôi nổi (cái) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 58 | Phích cắm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 59 | Đèn lead 18 gắn trần loại tròn | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 60 | Đèn lead 18 gắn trần loại vuông | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 61 | Van phao két nước | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 62 | Chấn lưu 1.2m 40w loại dày + mỏng | 60 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 63 | Đèn pha lead 50w | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 64 | Quạt sưởi bàn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 65 | Át 3 pha 100 A | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 66 | Át 3 pha 32 A | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 67 | Máng đèn đơn 1.2M | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 68 | Bóng đui xoáy lead 20W | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 69 | Bóng đui xoáy 10W | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 70 | Chun vòng (kg) | 15 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 71 | Nước cọ chén | 20 | Chai | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 72 | Pin đại | 754 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 73 | Sipoong | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 74 | Túi ni lông trắng loại 1kg | 50 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 75 | Túi ni lông 2 kg vàng | 236 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 76 | Túi ni lông xanh. vàng 10 kg | 130 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 77 | Túi ni lông gói thuốc 7*12 cm | 450 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 78 | Túi ni lông 8*12 cm | 450 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 79 | Túi ni lông 10*15 cm | 120 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 80 | Túi ni lông loại dày 30 kg | 1.700 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 81 | Túi ni lông 50kg | 1.700 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 82 | Vòi chậu đơn | 56 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 83 | Vòi chậu 2 chân | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 84 | Vòi gạt | 80 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 85 | Vòi sen | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 86 | Khăn lau tay | 5.220 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 87 | Xà phòng bột | 89 | Kg | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 88 | Bao tải dứa 30 kg | 700 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 89 | Bao tải dứa 50 kg | 1.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 90 | Khóa treo | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 91 | Chổi đót | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 92 | Cây lau nhà | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 93 | Pin tiểu (đôi) | 150 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 94 | Thùng nhựa 120 lit | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 95 | Ghế đẩu nhựa | 59 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 96 | Bình xịt muỗi | 32 | Chai | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 97 | Dép tổ ong | 70 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 98 | Xô nhựa | 13 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 99 | Chậu nhựa to | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 100 | Bàn chải nhựa | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 101 | Phích đựng thuốc sắc (cái) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 102 | Găng tay cao su dài (đôi) | 24 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 103 | Găng tay vải | 5 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 104 | Ủng cao su | 5 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 105 | Javen (hoặc tương đương) | 20 | Lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 106 | Chậu nhựa | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 107 | Rổ tre (cái) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 108 | Rá tre | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 109 | Thớt gỗ | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 110 | Dây mềm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 111 | Hộp xịt rỉ RP7 (hoặc tương đương) | 20 | Chai | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 112 | Giấy gói thuốc | 60 | Ream | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 113 | Thảm 60*80 | 51 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 114 | Thảm nhựa 90*1.1M | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V | ||
| 115 | Life boy (hoặc tương đương) | 150 | Bánh | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật, chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi