Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư tiêu hao y tế năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228658-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện xây dựng Việt Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư tiêu hao y tế năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo hiểm y tế, viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 16:12:00 đến ngày 2021-03-04 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 941,856,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 70 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 2 | Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 300 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 3 | Băng dính | 200 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 4 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 55.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 5 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 42.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 6 | Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 500 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 7 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 100 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 8 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 100 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 9 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 50 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 10 | Chỉ catgut Cromich | 24 | Vỉ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 11 | Dây truyền dịch | 5.000 | Bộ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 12 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 250 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 13 | Đầu côn các loại, các cỡ | 16.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 14 | Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ | 25.680 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 15 | Eugenol | 2 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 16 | Fuji I | 2 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 17 | Fuji IX | 4 | Lọ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 18 | Găng tay vệ sinh | 35.000 | Đôi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 19 | Găng tay vô trùng | 500 | Đôi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 20 | Gel siêu âm | 10 | Can | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 21 | Giấy điện tim 6 cần | 50 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 22 | Giấy in nhiệt | 100 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 23 | Huyết áp đồng hồ Alpka 2 | 15 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 24 | Kéo cong thẳng các loại | 20 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 25 | Kim cánh bướm | 15.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 26 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 15.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 27 | Kim chích máu các loại, các cỡ | 400 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 28 | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 17.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 29 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 50 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 30 | Kim nha khoa | 200 | Chiếc | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 31 | Khẩu trang giấy | 10.000 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 32 | Lam kính mài | 5 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 33 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 300 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 34 | Ống đựng kim châm cứu | 250 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 35 | Ống nghe Alpka 2 | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 36 | Panh cong, thẳng | 20 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 37 | Parafin nến | 200 | Kg | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 38 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 200 | Viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 39 | Phim DI-HT 35x43 100SH | 200 | Tờ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 40 | Phim DI-HL 20x25 150A | 11.000 | Tờ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 41 | Bông, tăm bông vô trùng các loại, các cỡ | 500 | Que | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 42 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 20 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 43 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 20 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 44 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 200 | Lít | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 45 | Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ | 2 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 46 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 16.000 | Tuýp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 47 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 500 | Tuýp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 48 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 2.500 | Tuýp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 49 | Giấy ảnh siêu âm Sony | 30 | Cuộn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 50 | Kim khâu các loại, các cỡ | 200 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 51 | Hộp bông cồn inox | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 52 | Mỡ K-Y | 25 | Tuýp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 53 | Bóng đèn nội soi tai mũi họng | 10 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 54 | Điếu ngải | 200 | cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 55 | Ống hút nước bọt | 750 | Cái | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 56 | Oxy dược dụng 40 lít, 125 bar | 35 | Bình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 57 | Oxy dược dụng 10 lít, 125 bar | 5 | Bình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 58 | Test HCV | 140 | Test | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 59 | Kít chẩn đoán viêm gan B (HbsAg), 100 test (Determine HBsAg) | 800 | Kit | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 60 | Test HIV | 200 | Test | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 61 | Test thử ma túy tổng họp 4 thành phần (MOP/AMP/THC/MET) | 1.500 | test | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 62 | Que thử Mutistix 10 SG | 30 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 63 | Que thử Dirui A10 | 80 | Hộp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 64 | H-pylori | 50 | Test | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 65 | Test thử viêm gan A (HAV) | 180 | Test | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 66 | Test thử viêm gan E (HEV) | 80 | Test | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | ||
| 67 | Test nhanh chẩn đoán cúm túyp A,B | 100 | test | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi