Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất, sinh phẩm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Quế Võ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất, sinh phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217966 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 09:43:00 đến ngày 2021-03-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,310,398,225 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ăng cắt nội soi tiết niệu đơn cực | 2 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Bao cao su | 3.600 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Bao nilon vô khuẩn | 800 | Túi | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Băng cuộn 10cm x 2,5m | 3.000 | Cuộn | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Băng cuộn 2,5m x 5cm | 500 | Cuộn | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Băng dính 5cm x 5m | 2.000 | Cuộn | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Băng keo thử nhiệt | 65 | Cuộn | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bóng đèn đặt nội khí quản | 15 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bộ làm ẩm oxy bao gồm đồng hồ áp suất | 20 | Bộ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ nước rửa phim răng | 1 | Bộ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Bột bó | 50 | Kg | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bơm karman 1 van | 1 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Bơm karman 2 van | 1 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Canuyn nội soi | 25 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Catheter tĩnh mạch 3 nòng | 5 | Bộ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Cây đặt Maxtric | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ thị hóa học kiểm soát gói, Hộp 800 test | 800 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Chỉ thị kiểm tra nồi hấp tiệt khuẩn hơi nước trước khi vận hành | 500 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | CPC | 2 | Lọ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Chất đánh bóng | 30 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Chất hàn tạm Ceivitron | 3 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ thép mềm đường kính các loại | 10 | Cuộn | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Chổi cước | 1 | Vỉ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Dây cáp cao tần lưỡng cực | 2 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Dây garo | 200 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Dây hút nhớt các số | 650 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Dây nối dài cho bơm tiêm điện | 450 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Dây thở oxy và gọng kính sơ sinh | 5 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Dây thở oxy và gọng kính NL | 650 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Diệt tủy | 2 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Đầu côn vàng | 12.000 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Đầu côn xanh | 5.000 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Đè lưỡi gỗ (dùng 1 lần) | 18.000 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Đèn cồn | 2 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Điện cực trung tính bệnh nhân kèm dây dùng một lần | 5 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Đinh kít ne đường kính các loại | 60 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Eugenol | 3 | Lọ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Filter thổi hen | 500 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Fuji 7 | 2 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Fuji 9 | 2 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Gạc hút | 30.000 | Mét | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Gạc phẫu thuật nội soi 7.5 x 7.5 x 6 lớp | 7.000 | Miếng | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40x6 lớp | 450 | Miếng | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10x8 lớp | 1.600 | Miếng | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Gel nội soi dạ dày K/y | 50 | Tuýp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Gutta phụ | 5 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Giấy đánh Fuji | 5 | Tệp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Giấy điện tim | 300 | Cuộn | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Giấy moniter sản khoa máy Bistos Co | 250 | Tệp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Giấy moniter sản khoa máy Toitu | 100 | Tệp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Giấy siêu âm | 1.250 | Cuộn | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Gioăng cao su trocar cỡ 11mm | 10 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Gioăng cao su trocar cỡ 6mm | 10 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Hàm forceps lưỡng cực (Ruột bipolar) | 5 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Hộp chia thuốc | 100 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Huyết áp kế đồng hồ ALPK2 | 20 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh (kẹp rún) | 2.800 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Kim châm cứu các số | 250.000 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Kim chọc dò tủy sống | 800 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Kim khâu cơ | 30 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Kim laze nội mạch | 350 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Kim lấy thuốc các số (kim tiêm sử dụng 1 lần) | 100.000 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Kim tiêm răng | 700 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Kim trích máu xét nghiệm | 1.600 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Khẩu trang y tế | 50.000 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Lam kính | 20 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Lam mài (72 chiếc/ hộp) | 5 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Lamen kính (22X40mm) | 20 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Lọ nhựa đựng bệnh phẩm có nắp | 500 | Lọ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Lưỡi dao Kiato phẫu thuật các số | 1.600 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Mas thở khí dung người lớn, trẻ em | 20 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Mas thở oxy người lớn, trẻ em, sơ sinh | 30 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Mini vít Implant | 20 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Mỡ điện tim | 20 | Tuýp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Mỡ siêu âm | 200 | Lít | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Mũ giấy tiệt trùng | 1.000 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Mũi đuôi chuột | 20 | Mũi | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Mũi khoan ngọn lửa | 10 | Mũi | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Mũi khoan tròn | 20 | Mũi | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Mũi khoan trụ | 20 | Mũi | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Nẹp cẳng tay kt 25 cm x 5 cm (Gỗ) | 160 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Nẹp cẳng tay kt 75 cm x 8 cm | 250 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Nẹp vít hàm | 10 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Nẹp vít hàm | 10 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Nước cất 2 lần | 600 | Can | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Nhiệt kế thủy ngân | 200 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Ống chống đông Natricitrat 3,8% | 5.000 | Ống | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Ống chống đông EDTA có nắp cao su | 60.000 | Ống | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Ống chống đông EDTA | 6.000 | Ống | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Ống chống đông Heparin | 50.000 | Ống | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Ống đặt nội khí quản các số (Có bóng chèn) | 650 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Ống hút thai cỡ 4,5,6 | 110 | Ống | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Ống nghe tim phổi 2 tác dụng | 10 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Ống Nghiệm nhựa có nắp | 4.000 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Ống nghiệm nhựa có nắp (loại 16 mm x10 cm) để lấy nước tiểu | 45.000 | Ống | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Ống thổi bằng giấy | 2.000 | cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Presept (viên ngâm sát khuẩn) | 1.500 | Viên | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Que nhuộm soi giác mạc | 100 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Que Thử đường huyết | 2.000 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Rọ lấy sỏi | 2 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Rọ lấy sỏi độ mở 22mm 04 nhánh lấy sỏi to | 2 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Sonde dạ dày các số | 200 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Sonde dẫn lưu ổ bụng | 100 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Sonde JJ dẫn lưu niệu quản | 100 | Bộ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Sonde nenatol các số | 500 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Sonde polay 2 chạc các số | 1.000 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Tay vặn vít | 2 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Tăm bông dùng cho hàn composite | 5 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Tê tiêm | 2.000 | Ống | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Túi đựng nước tiểu | 1.200 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Trâm gai | 15 | Vỉ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Van trocar cỡ 11mm | 2 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Vít xương hàm | 80 | Cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Vòi hút dịch nhựa | 400 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Vòng đeo tay đánh dấu mẹ con | 1.600 | Đôi | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Tăm bông cán nhựa mềm loại nhỏ | 300 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Chuẩn thông số xét nghiệm khí máu | 15 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Khúc xạ kế cầm tay kỹ thuật số | 1 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | QC xét nghiệm khí máu | 2 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Chuẩn khí máu (Thanh chuẩn máy) | 2 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Hóa chất khí máu B Type (thanh chạy khí máu ) | 15 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Máy bơm dành cho máy khí máu | 1 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Oxy già 30 % đậm đặc | 10 | chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Pipet nhựa | 500 | chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Sample cup huyết thanh | 7.000 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Dung dịch nhuộm soi tươi tìm nấm | 1 | chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Dung dịch sát khuẩn | 3 | chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Xanh Methylen | 1 | chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Hóa chất dung môi | 1 | chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Acid Tricloacetic 30% | 2 | lít | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Dung dịch tím Gentian (500ml) | 3 | chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 132 | Giemsa mẹ | 2 | chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 133 | Dầu soi | 4 | Lọ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 134 | Dung dịch Fucsin | 3 | chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 135 | Progesterol | 2 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 136 | Chuẩn progesterol | 2 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 137 | CA-125 | 2 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 138 | Chuẩn CA-125 | 2 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 139 | TSH(3G) | 80 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 140 | Chuẩn TSH | 4 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 141 | TT3 | 80 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 142 | Chuẩn TT3 | 4 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 143 | FT4 | 80 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 144 | Chuẩn FT4 | 4 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 145 | Beta-HCGII | 25 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 146 | Chuẩn Beta-HCG | 4 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 147 | Dung dịch pha loãng Diluent concentrate | 12 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 148 | Dung dịch rửa Wash concentrate | 38 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 149 | Cơ chất Substrate | 40 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 150 | Hóa chất kiểm tra hàng ngày Detector standardization cup | 2 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 151 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 5 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 152 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 5 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 153 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 5 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 154 | Pha loãng mẫu beta HCG | 15 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 155 | Hóa chất chuẩn thông số xét nghiệm điện giải Na, K, Ca, Cl, pH trong máu và nước tiểu | 4 | Lọ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 156 | Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa cho máy sinh hóa XL 1000 | 4 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 157 | Bóng đèn Halogen cho máy sinh hóa Biolis 50i | 4 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 158 | Cuvet cho máy sinh hóa XL | 10 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 159 | Cuvet cho máy sinh hóa Biolis 50i | 4 | Bộ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 160 | Điện cực Na máy điện giải | 3 | cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 161 | Điện cực K máy điện giải | 3 | cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 162 | Điện cực Cl máy điện giải | 3 | cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 163 | Điện cực Ca máy điện giải | 3 | cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 164 | Điện cực tham chiếu máy điện giải | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 165 | Hóa chất PT | 12 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 166 | Hóa chất APTT | 6 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 167 | Hóa chất TT | 2 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 168 | Hóa chất kiểm chuẩn N + P | 1 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 169 | Dung dịch CACL2 0,025 M | 1 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 170 | Cuvet cho máy đông máu | 14 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 171 | Bi từ cho máy đông máu | 4 | Lọ/Gói | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 172 | Dung dịch Phá vỡ hồng cầu | 25 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 173 | Dung dịch pha loãng | 25 | Thùng | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 174 | Dung dịch Rửa kim và hệ thống máy | 4 | Lọ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 175 | Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus | 300 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 176 | Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 | 60 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 177 | Test phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue 1,2,3 và 4. | 60 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 178 | Test phát hiện tất cả các type kháng thể ( IgG, IgM, IgA...) kháng Treponema pallidum Giang mai | 30 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 179 | Test phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A | 120 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 180 | Test phát hiện kháng nguyên Chlamydia | 20 | Test | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 181 | Hóa chất đo thời gian đông máu APTT máy Auto-S | 16 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 182 | Hoá chất đo thời gian đông máu ngoại sinh Prothrombin (PT) máy Auto-S | 16 | Hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 183 | Hóa xét nghiệm định lượng Fibrinogen trong máu | 1 | hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 184 | Chất chuẩn các thông số đông máu thường quy APTT, FIB, PT, TT máy Auto-S | 12 | hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 185 | Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm đông máu máy Auto-S | 4 | hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 186 | Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm đông máu máy Auto-S | 4 | hộp | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 187 | Dung dịch rửa đầu kim máy Auto-S | 24 | lọ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 188 | Dung dịch rửa máy đông máu Auto-S | 3 | lọ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 189 | Cóng phản ứng đông máu máy Auto-S | 16 | Túi | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 190 | Bo áp suất cho máy huyết học laser | 1 | Chiếc | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 191 | Acid acetic 3% | 2 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 192 | Cồn 90º / 96º | 1.200 | Lít | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 193 | Cồn tuyệt đối | 10 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 194 | Chất sát khuẩn Cloramin B dạng bột | 210 | Kg | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 195 | Chất sát khuẩn Cloramin B dạng viên | 100 | Kg | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 196 | Dầu parafin | 30 | Lít | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 197 | Dầu parafin ống nhựa | 400 | Ống | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 198 | Dầu xịt tay khoan | 2 | Lọ | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 199 | Dung dịch Formaldehyde solution | 10 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 200 | Dung dịch Glycerol | 10 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 201 | Dung dịch Javen | 450 | Lít | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 202 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt thông qua đường không khí | 22 | Can | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 203 | Dung dịch khử khuẩn bể mặt dạng xịt | 20 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 204 | Dung dịch khử khuẩn bể mặt dạng đậm đặc | 10 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 205 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao , tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội khoa, ngoại khoa kèm test thử (8 can/1 hộp 100 test) | 70 | Can | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 206 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn, can 5 lit | 25 | Can | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 207 | Dung dịch rửa tay ngoại khoa | 12 | Can | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 208 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi, dụng cụ không chịu nhiệt kèm test thử (8 can/1 hộp 50 test) | 80 | Can | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 209 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500ml | 200 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 210 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 30 | Can | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 211 | Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế, Chai 1 lít | 50 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 212 | Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế, Can 5 lít | 55 | Can | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 213 | Khí CO2 | 500 | Bình 40 lít khí | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 214 | Khí Oxy | 300 | Bình 1000 lít khí | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 215 | Khí Oxy | 1.000 | Bình 5000 lít khí | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 216 | Nước oxy già 3% | 30 | Chai | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 217 | Vôi soda 4,5kg/can | 15 | Can | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 218 | Than hoạt tính gói 50 g | 40 | Gói | Yêu cầu chi tiết tại chương V, Mục 2-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi