Gói thầu: Gói 1: Cung cấp vật tư các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210300575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY THỦY ĐIỆN TRỊ AN - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói 1: Cung cấp vật tư các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210227738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 10:39:00 đến ngày 2021-03-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 603,473,970 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy kín 12V-100Ah | ES100H-12 | 18 | Bình | K&V Battery Việt nam, (Cam kết bảo hành 12 tháng) | |
| 2 | Aptomat 1 pha - 25A | A9F74125 | 6 | Cái | Loại đế gài (Schneider) | |
| 3 | Aptomat 2 pha- 10A | BS 1110TV | 20 | Cái | Đế bằng màu đen 10A-240V AC (panasonic) | |
| 4 | Aptomat 2 pha - 16A | A9F74216 | 10 | Cái | Loại đế gài (Schneider) | |
| 5 | Aptomat 2 pha - 25A | A9F74225 | 12 | Cái | Loại đế gài (Schneider) | |
| 6 | Aptomat 3 pha - 32A | A9F74332 | 3 | Cái | Loại đế gài (Schneider) | |
| 7 | Aptomat 3 pha -50A | A9F74350 | 11 | Cái | 400V AC, 50A (Schneider) | |
| 8 | Aptomat 3 pha - 63A | LV429842 | 3 | Cái | loại đế phẳng (Schneider) | |
| 9 | Aptomat 3 pha - 100A | LV429840 | 3 | Cái | loại đế phẳng (Schneider) | |
| 10 | Aptomat 3 pha - 160A | LV431832 | 2 | Cái | loại đế phẳng (Schneider) | |
| 11 | Băng keo cách điện (màu đen) | Nano5M | 120 | cuộn | Nano5M 5MILx3/4"x20Y (Kim Gia Bảo) Việt nam | |
| 12 | Băng keo cường lực siêu dính 3M khổ 20mm x 10m 4229P-20 (Băng keo 2 mặt) | 3M 4229P-20 20mm | 10 | Cuộn | Màu sắc: Xám đậm, Thành phần nguyên liệu chính: Xốp Acrylic, kích thước: 20mm x 10m, Độ dày: 0.76mm, Đặc điểm nổi bật: Chống nhiệt độ (ngắn hạn): 149 °C, Chống nhiệt độ (dài hạn): 93 °C (3M) | |
| 13 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP309W, 10 cuộn/hộp | LM-TP309W | 40 | Cuộn | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 9mm, trắng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp (MAX) | |
| 14 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP309Y, 10 cuộn/hộp | LM-TP309Y | 40 | Cuộn | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 9mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp (MAX) | |
| 15 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312W, 10 cuộn/hộp | LM-TP312W | 40 | Cuộn | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, trắng, 8m/cuộn, , 10 cuộn/hộp (MAX) | |
| 16 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp | LM-TP312Y | 40 | Cuộn | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp (MAX) | |
| 17 | Bộ đèn led cao áp 150W kiểu PHILIPS, Điện áp sử dụng:220V Quang thông (Lm) 140Lm/1w | DAXIN 150-PL | 40 | Bộ | DAXIN 150-PL (Cam kết bảo hành 12 tháng) | |
| 18 | Bóng đèn led 0,6m | 14W-220VAC (IVARS) | 20 | Cái | Bóng đèn led Việt nam | |
| 19 | Bóng đèn Led 1,2m | 28W 220V AC (IVARS) | 230 | Cái | Bóng đèn led Việt nam (Cam kết bảo hành 12 tháng) | |
| 20 | Bóng đèn led bubl đui xoáy E27 18 W | TR80N2/18W | 60 | Cái | Công suất 18W Kích thước 80*145 Việt nam | |
| 21 | Bóng Đèn LED Bulb trụ đui xoáy E27, 28W | TR100N1/28W | 60 | Cái | Công suất 28W Kích thước (ØxH):(100 x 185) mm Việt nam | |
| 22 | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27, 9,5W | 9.5W-220V | 30 | Cái | 9.5W-220V Việt nam | |
| 23 | Bóng đèn tim đui xoáy E27,36VAC-40W | 36VAC - 40W | 100 | Cái | 36VAC - 40W Việt nam | |
| 24 | Công tắc 1 chiều 10A (30/1/2M) | E30-1M-D-G9 | 20 | Cái | E30-1M-D-G9 (schneider) | |
| 25 | Đầu cốt đồng SC 6-8 | Đi dây có tiết diện ≤6mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:8mm | 20 | Cái | Đầu cốt đồng SC 6-8 | |
| 26 | Đầu cốt đồng SC 25-8 | Đi dây có tiết diện ≤25mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:8mm | 50 | Cái | Đầu cốt đồng SC 25-8 | |
| 27 | Đầu cốt đồng SC 35-10 | Đi dây có tiết diện ≤35mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm | 50 | Cái | Đầu cốt đồng SC 35-10 | |
| 28 | Đầu cốt pin rỗng E1508 Black, 100 cái/ bịch | E1508, đi dây 1.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch (BeeAuto) | 40 | Bịch | Đầu cốt pin rỗng E1508 Blac | |
| 29 | Dây điện đôi OVAN cadivi 2x1,5mm2 | Mã hiệu:Vcmo-2x1,5mm2,(Cadivi) | 100 | Mét | Dây điện đôi OVAN | |
| 30 | Dây điện đôi OVAN cadivi 2x2,5mm2 | Mã hiệu:Vcmo-2x2,5mm2, (Cadivi) | 100 | Mét | Dây điện đôi OVAN | |
| 31 | Mặt nạ Ổ cắm đôi 3 chấu | E25UES-G19 (Schneider) | 10 | Cái | Mặt nạ Ổ cắm đôi 3 chấu | |
| 32 | Phích cắm nhựa tròn 2 cực | 2 cực | 20 | Cái | Phích cắm nhựa tròn | |
| 33 | Dây rút nhựa - L100x3, 100 cái/bịch | L100x3 (CASLOCK) | 40 | Bịch | Dây rút nhựa | |
| 34 | Dây rút nhựa - L200x4, 100 cái/bịch | L200x4 (CASLOCK) | 30 | Bịch | Dây rút nhựa | |
| 35 | Dây rút nhựa - L300x5, 100 cái/bịch | L300x5 (CASLOCK) | 40 | Bịch | Dây rút nhựa | |
| 36 | Hàng kẹp 4 cực 60A (có nắp đậy) | Điện áp định mức:60A | 12 | Cái | Hàng kẹp 4 cực | |
| 37 | Nhãn in Brother TZe-131, khổ 12mm, dài 8m, Black on Clear, chống thấm nước | TZe-131 | 1 | Cái | Brother TZe-131, khổ 12mm, dài 8m, Black on Clear, chống thấm nước (Brother) Việt Nam | |
| 38 | Nhãn in Brother TZe-421, khổ 9mm, dài 8m, Black on Red, chống thấm nước | TZe-421 | 1 | Cái | Brother TZe-421, khổ 9mm, dài 8m, Black on Red, chống thấm nước (Brother) Việt Nam | |
| 39 | Nhãn in Brother TZe-S221, khổ 9mm, dài 8m, Black on White, siêu dính, chống thấm nước | TZe-S221 | 1 | Cái | Brother TZe-S221, khổ 9mm, dài 8m, Black on White, siêu dính, chống thấm nước (Brother) Việt Nam | |
| 40 | Nhãn in Brother TZe-S231, khổ 12mm, dài 8m, Black on White, siêu dính, chống thấm nước | TZe-S231 | 1 | Cái | Brother TZe-S231, khổ 12mm, dài 8m, Black on White, siêu dính, chống thấm nước (Brother) Việt Nam | |
| 41 | Bánh xe kéo M200 cao su cốt thép loại xoay | Đường kính bánh xe 200mm, bề dày bánh 40mm, xoay được. | 4 | Cái | Bánh xe kéo, cao su cốt thép loại xoay | |
| 42 | Bu lông & đai ốc inox M8 x 30 | M8 x 30 | 100 | Bộ | M8 x 30 | |
| 43 | Bu lông inox M16 x 75 | M16 x 75 | 50 | Con | M16 x 75 | |
| 44 | Bulông & đai ốc thép M16 x 70 (đen) | M16 x 70 | 10 | Bộ | M16 x 70 | |
| 45 | Bulông thép & đai ốc M16 x 90 (đen) | M16 x 90 | 20 | Bộ | M16 x 90 | |
| 46 | Cao su 1200 x 5 chịu nước | 1200 x 5 | 25 | Mét | Cao su kỹ thuật NBR, chịu nước | |
| 47 | Cao su chịu dầu 1000 x 6 (Nhật) | 1000 x 6 | 2 | Mét | Cao su chịu dầu (Nhật) | |
| 48 | Cao su chịu ma sát TIGERS NBR-23, khổ 1000 x 5 (đệm kín trục) | Cao su kỹ thuật NBR, chịu dầu, chịu ma sát, nhãn hiệu TIGERS NBR (từ số 23 đến 27), khổ 1m | 15 | Mét | Cao su kỹ thuật NBR, chịu dầu, chịu ma sát, nhãn hiệu TIGERS (Có kiểm tra kích thước và tính chịu dầu trước khi nghiệm thu) | |
| 49 | Cao su chữ nhật 12 x 14 | Cao su kỹ thuật silicon, chịu dầu, chịu nhiệt, màu trắng 12 x 14 | 10 | Mét | Cao su kỹ thuật silicon, chịu dầu, chịu nhiệt, màu trắng | |
| 50 | Cao su tròn chịu dầu đk 12 | Cao su kỹ thuật NBR, đk 12 | 20 | Mét | Cao su kỹ thuật NBR | |
| 51 | Chai tạo khói SMOKE SABRE (Bình thử đầu báo khói) | SMOKE SABRE-01-024 ; DOT-2P M5215 | 5 | Chai | Dung tích: 150ml, Trọng lượng: 2.6 oz (HOCHIKI) | |
| 52 | Chổi cọ chai lọ Ikea Medelvag, màu cam, cán nhựa | IKEA | 50 | Cái | Cán nhựa màu cam, dài: 43cm (HOCHIKI) | |
| 53 | Cọ sơn cán gỗ 6 cm | 6cm | 20 | Cái | Cọ sơn cán gỗ | |
| 54 | Cọ sơn 5cm | 1TL20 | 110 | Cây | Cọ nhựa Thăng Long 5,0cm, kiểu phẳng, cán cọ màu vàng, đầu thiếc mạ, D*R:214mm x 50mm; độ dày: 13mm (Việt Mỹ) Việt Nam | |
| 55 | Cọ sơn 3,8cm | 1TL15 | 30 | Cây | Cọ nhựa Thăng Long 3,8cm, kiểu phẳng, cán cọ màu vàng, đầu thiếc mạ, D*R: 213mm x 38mm; độ dày: 12mm (Việt Mỹ) Việt Nam | |
| 56 | Cọ sơn 2,5cm | 1TL10 | 30 | Cây | Cọ nhựa Thăng Long 2,5cm, kiểu phẳng, cán cọ màu vàng, đầu thiếc mạ, D*R: 202mm x 25mm; độ dày: 11mm (Việt Mỹ) Việt Nam | |
| 57 | Cồn tuyệt đối 99,5% | Hàm lượng C2H5OH 99,5% | 90 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml (PHUC HA) Việt Nam | |
| 58 | Cút nhựa chữ T đk 27 | Đk 27 | 5 | Cái | Cút nhựa | |
| 59 | Đá cắt sắt | A 46T-BF | 10 | Cái | Đá cắt sắt (TAILIN) | |
| 60 | Đá mài 2 mặt khối chữ nhật | 8*2*1 inch | 5 | Viên | Kích thước 8*2*1 inch (FIVE TIGER) | |
| 61 | Đá mài inox đ/k 100 x 16 x 5 | 100 x 16 x 5 | 30 | Viên | đk 100 x 16 x 5 (15300 vòng/phút) | |
| 62 | Đá mài inox đ/k 125 x 22,2 x 5 | đk 125 x 6.4 x 22.23 | 40 | Viên | đk 125 x 6.4 x 22.23 (12000 vòng/phút) | |
| 63 | Đất sét chống cháy | NF-12HM | 30 | Kg | Loại thanh=1kg có kich thước 24x 8x 3.5mm) | |
| 64 | Dầu Castrol Alpha SP 460 | Alpha SP 460 | 70 | Lít | Dầu Castrol | |
| 65 | Dầu Castrol Hyspin VG 220 | Hyspin VG 220 | 20 | Lít | Dầu Castrol | |
| 66 | Dầu Castrol Hyspin VG100 | Hyspin VG100 | 30 | Lít | Dầu Castrol | |
| 67 | Dầu Iso VG 320 | Shell Iso VG 320 | 2 | Lít | Dầu Shell | |
| 68 | Dầu máy nén khí 40 kg/cm2 SV 3000 | Shell P100 VD-L100 | 30 | Lít | Dầu máy nén khí | |
| 69 | Dầu máy nén khí 8kg/cm2 trục vít | Mobil Rarus 425 | 36 | Lít | Dầu máy nén khí | |
| 70 | Dầu chống rỉ sét RP7 | Chai 300g | 30 | Chai | Dầu hãng Selleys | |
| 71 | Dầu chống rỉ sét RP7 | Chai 150g | 5 | Chai | Dầu hãng Selleys | |
| 72 | Dung dịch chống đóng cặn (200ml) | 200ml | 2 | Lon | Dung dịch chống đóng cặn | |
| 73 | Găng tay len bảo hộ lao động | bảo hộ lao động (SAFEVIET) | 600 | Đôi | Găng tay len bảo hộ lao động, Việt Nam | |
| 74 | Giấy decal dán - A4 (làm nhãn thiết bị), 100 tờ/ tập | Decal A4 | 3 | Tập | Đế xanh,Toàn Phát, Việt Nam | |
| 75 | Giấy lọc dầu, lọc tạp chất cơ học đến 40µicromet | 40µicromet | 20 | Tờ | Giấy lọc dầu, lọc tạp chất cơ học | |
| 76 | Giấy nhám mịn (mài tiếp điểm) | CC-Cw, #600 | 150 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm) (Fujistar) | |
| 77 | Giấy nhám thô (mài tiếp điểm) | CC-Cw, #120 | 100 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm) (Fujistar) | |
| 78 | Giẻ lau | Giẻ lau | 400 | Kg | Giẻ lau | |
| 79 | Giẻ lau sạch (không có bụi giẻ) | Không có bụi giẻ | 30 | Kg | Giẻ lau sạch (không có bụi giẻ) | |
| 80 | Gioăng Tombo 1935; 1270 x 1270 x 2mm | 1935; 1270 x 1270 x 2mm | 2 | Tấm | Gioăng Tombo | |
| 81 | Hộp đựng lõi mực LM-RC310 | LM-RC310 | 2 | Cái | Xuất xứ: Japan, Thương hiệu : Max, Sử dụng cho máy in : Max (LM-390A ) MAX | |
| 82 | Hộp o-ring | O-RING KIT TYPE D | 1 | Hộp | O-RING KIT TYPE D; Cao su kỹ thuật NBR; Hộp có 24 kích cỡ hệ mét đk15-50 | |
| 83 | Hộp o-ring KIT 32 R | KIT 32 R | 1 | Hộp | Hộp o-ring KIT 32 R, Tiêu chuẩn Pháp | |
| 84 | Hộp o-ring KIT 34A | KIT 34A | 1 | Hộp | Hộp o-ring KIT 34A, Tiêu chuẩn Mỹ | |
| 85 | Hộp o-ring KIT 35J | KIT 35J | 1 | Hộp | Hộp o-ring KIT 35J, Tiêu chuẩn Nhật | |
| 86 | Keo 502 Evobond (20g) | 20g | 10 | Tuýp | Keo 502 Evobond | |
| 87 | Keo dán nhanh 454 (20g) | 20g | 10 | Tuýp | Keo dán nhanh 454 Hãng Loctite | |
| 88 | Keo Dog X-66 (200ml) | 200ml | 10 | Hộp | Keo Dog X-66 | |
| 89 | Keo silicone chai đen A600 (bịt lỗ chống thấm) | A600, chai đen | 5 | Chai | Màu đen, APOLLO, Việt Nam | |
| 90 | Keo silicone chai trắng A600 (bịt lỗ chống thấm) | A600, chai trắng | 80 | Chai | Màu trắng trong, APOLLO, Việt Nam | |
| 91 | Kẹp bướm ECHO 51mm, (12c/hộp, kẹp biên bản) | ECHO 51mm | 4 | Hộp | Chất liệu: Kim loại không rỉ, cứng, bền chắc; Lò xo linh hoạt; Kích thước: 51mm; Quy cách: 12 cái/hộp; Màu sắc: Đen.Uyên Loan | |
| 92 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | KT5 | 450 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng, Phúc Vinh | |
| 93 | Khớp nối nhanh 20PM | 20PM | 10 | Cái | Khớp nối nhanh 20PM | |
| 94 | Lọc dầu nhiên liệu máy diesel (KOMAT'SU (DO): 600-311-8321) | (KOMAT'SU (DO): 600-311-8321) | 1 | Bộ | Lọc dầu nhiên liệu máy diesel | |
| 95 | Lọc nước làm mát máy diesel (KOMAT'SU 600-411-1151) | (KOMAT'SU 600-411-1151) | 1 | Bộ | Lọc nước làm mát máy diesel | |
| 96 | Lõi lọc của phin lọc khí hệ thống thắng tổ máy | SAFD 4000M (P=150psi) | 2 | Cái | Lõi lọc của phin lọc khí hệ thống thắng tổ máy, Hãng sản xuất: SKP, xuất xứ Korea | |
| 97 | Lưỡi cắt gạch đa năng Makita | 115x20mm | 10 | Cái | Lưỡi cắt gạch đa năng kích thước:115x20mm | |
| 98 | Lưỡi cưa sắt (cưa máng cáp nhựa, cáp, …) | STL-201-596 | 20 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng, Stanley | |
| 99 | Lưỡi dao rọc cáp LB-50BH (rọc cáp điện), 10 lưỡi/ hộp | KDS LB-50BH | 10 | Hộp | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; Nhật, KDS | |
| 100 | Mỡ ALVANIA EP1 | EP1 | 15 | Kg | Mỡ ALVANIA EP1 | |
| 101 | Mỡ bi SKF | SKF | 10 | Kg | Mỡ bi SKF | |
| 102 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | LM-IR300B | 8 | Hộp | Dùng cho +H168:H173các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp, MAX | |
| 103 | Nước làm mát động cơ | Preston | 2 | Lít | Nước làm mát động cơ | |
| 104 | Nước Rửa Đa Năng LOC Amway 1 lít | L.O.C. (1 lít), Amway | 10 | Chai | Thương hiệu Mỹ, chai 1 lít, Amway, Việt Nam | |
| 105 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | LM-TU336N | 10 | Cuộn | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm², MAX | |
| 106 | Ống nhựa Bình minh đk 27 | Đường kính 27mm | 40 | Mét | Ống nhựa Bình Minh | |
| 107 | Ống nhựa chống cháy, đk 20 mm | Đk 20mm, Sino | 100 | Mét | Ống nhựa chống cháy Sino | |
| 108 | Que hàn OK 92.26 - 4 mm | Loại ENICrFe - 3, F 4,0 (hộp 2kg) | 4 | Kg | Que hàn OK 92.26 - 4 mm | |
| 109 | Sắt V 40 X 40 dày 5 mm | 40 x 40 dày 5 mm | 6 | Mét | Sắt V | |
| 110 | Tấm chống cháy | Tấm chống cháy Calcium silicate:CS-1kich thước dày 12mm rộng 1220mm dài 2440mm(tham khảo himat.vn) | 30 | Tấm | Tấm chống cháy | |
| 111 | Thanh nhôm (thanh rail) gắn aptomat | Rộng:35mm; Cao:7.5mm; Dài 2m | 3 | Mét | Thanh nhôm gắn aptomat | |
| 112 | Thuốc thử màu (kiểm tra vết nứt) | Mega check | 2 | Bộ | Thuốc thử màu kiểm tra vết nứt | |
| 113 | Vải trắng; khổ 1,2m (vệ sinh thiết bị) | Vải phin trắng; khổ 1,2m, Việt Nam | 350 | Mét | vệ sinh thiết bị | |
| 114 | Vỏ bình xịt Amway 500 ml | Chai 500ml, Thương hiệu: Amway | 20 | Chai | Vỏ bình xịt Amway | |
| 115 | Vòng siết ống đk 21 | Đường kính 21mm | 10 | Cái | Vòng siết ống | |
| 116 | Vòng siết ống đk 27 | Đk 27 | 10 | Cái | Vòng siết ống | |
| 117 | Vòng siết ống đk 34 | Đk 34 | 10 | Cái | Vòng siết ống | |
| 118 | Bàn chải sắt có cán | Tolsen 32063 | 20 | Cái | Đế nhựa dài 240, rộng 30 Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi