Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị CNTT phục vụ SCL các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị CNTT phục vụ SCL các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-28 08:15:00 đến ngày 2021-03-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,277,341,122 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Module đầu vào số DI | Tương đương: Module EM 221/ 6ES7221-1BH22-0AA0 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Module vào ra số I/O | Tương đương: Module I/O EM 223/ 6ES7223-1BH22-0AA0 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Tiếp điểm áp lực 50 – 350 Bar | Tương đương: TS4-32-0 /ARGO HYTOS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Tiếp điểm áp lực 5-180 Bar | Tương đương: TS3-18-0-K1/ ARGO HYTOS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Module đầu vào/ra analog PLC | Tương đương: EM 235/ 6ES7235-0KD22-0XA0/ Siemens | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Board dồn kênh multiplexer | Tương đương Loại: S-B8032C/ P-V3.1 / Geokon Inc | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Boar điều khiển soft starter | Tương đương mã: 1SFA899020R1500/ ABB | 1 | cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Bộ phát Wireless | Tương đương Access point Air-AP3802E-S-K9 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Bộ điều khiển wiless | Tương đương Cisco AIR-CT5508-100-K9 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Bộ chia mạng lõi layer 3 cho nhà máy | tương đương SW 48 ports CISCO WS-C3850-48P-S | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Bộ chia mạng SW 24 port | Tương đương: Cisco SG300-28 giga | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Card thuê bao số | Tương đương: Card 8SFT | 1 | Card | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Camera PTZ (Hồng ngoại) | Tương đương Dahua DH-SD6C120S-HN | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 14 | Máy tính giám sát | Tương đương Dell Precision 5820 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 15 | Chuyển đổi quang điện 1000M (kèm module thu phát quang) | tương đương: Chuyển đổi quang điện 1000M Module thu phát HHD-G3112-40-LC | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Cáp quang 4 lõi | 1.500 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Dây nhảy quang SC-SC (3m) | 10 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Dây nhảy quang FC-LC (3m) | 10 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Hộp nối cáp quang (măng xông 24) | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bộ đàm | Tương đương: Motorola XiR P6620i 4W | 14 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Pin bộ đàm | Tương đương Pin Motorola PMNN4490 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Swich mạng U100 | Tương đương EDS-305-M-SC/ Moxa | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Board khuếch đại xung kích từ (GDI) | Tương đương: UNS 0881a-P/ 3BHB006338R0001/ ABB | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Board đo lường kích từ (PSI U81, U82) | Tương đương: 3BHB006309R00011 UNS 0882A-P, V1/ Hãng: ABB | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Bộ chuyển đổi VDC- mA B03 | Tương đương Module: FPDH-2/ FPDH | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 26 | Bộ chuyển đổi ADC- mA B01 | Tương đương Module: FPDH-2/ Hãng: FPDH | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 27 | Thẻ nhớ loại compact flash 256 MB | Tương đương: Kingston CF 256 MB | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Thẻ nhớ loại SD 256 MB | Tương đương: Kingston SD 256 MB | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 29 | CPU màn hình điều tốc | Tương đương: DE800 -1244121R/ Hãng: DIVUS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 30 | Bộ khởi động mềm (Soft starter) | Tương đương: PSS 50/85-500L/ 1SFA892005R1002 Hãng: ABB | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 31 | Bộ máy tính hiển thị cài đặt phần mềm hiển thị | Tương đương Desktop Vostro 3670 Dell + Màn hình Viewsonic VX2476-SMHD | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 32 | Switch mạng công nghiệp 8 cổng | Tương đương: Gigabit Ethernet Switch SG95D-08/ Cisco | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 33 | Phần mềm hiển thị giá trị đo rung đảo | Tương đương phần mềm: Compact Analyzer, Bruel & Kjaer Vibro | 1 | Phần mềm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 34 | Phần mềm cấu hình hệ thống | Tương đương phần mềm Compact Setup, Bruel & Kjaer Vibro | 1 | Phần mềm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 35 | Module nguồn điện | Tương đương S8VS-18024, OMRON | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 36 | Module truyền thông nội bộ | Tương đương VC-1803, Bruel & Kjaer; Vibro | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 37 | Module đo rung đảo và tốc độ | Tương đương Module đo rung đảo VC-1870 & VC-1850, Bruel & Kjaer; Vibro | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 38 | Module rơ le | Tương đương Module VC-1801, Bruel & Kjaer; Vibro | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 39 | Màn hình hiển thị 3 hàng x 4 số | Tương đương: LCD MFM 383A/ Selec | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi