Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm cho bệnh viện năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210239819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm cho bệnh viện năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210239809 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 18:00:00 đến ngày 2021-03-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,004,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi TL036 | 5.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 2 | Bút bi 023 | 35.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Bút bi có dây PH -02 | 1.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Bút bi ký Pentel BL60 | 1.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Bút chì Stealer 2B-134 | 120 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Bút chì kim Steadtler 777 | 150 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Bút dạ bảng WB03 | 700 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Bút đánh dấu dòng hãng Stealer | 400 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Bút dạ kính TL PM04 | 2.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Bút dạ kính (Nhập khẩu) Zebza MO120 | 800 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Bút dạ kính to Thiên Long PM09 | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Bút xoá TL CP05 | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Bút xóa băng kéo Plus WH105 | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Băng dính hai mặt | 250 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Băng dính lụa 5cm | 500 | cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Băng dính trong nhỏ 2cm | 150 | cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Băng dính trong to | 700 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Bìa đóng sổ A4 | 200 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Bìa trong đóng sổ | 100 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Cặp càng cua to 7cm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Cặp càng cua vừa 5cm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Cặp trình ký da 2 mặt loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Cặp sắt nhỏ Double A | 10.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Cặp sắt vừa Double A | 2.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Cặp sắt to Double A | 2.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Cặp hộp 7cm Deli | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Cặp hộp 10cm Deli | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Giấy A3 ngoại nhập khẩu ĐL80 Supreme | 10 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Giấy A3 ngoại nhập khẩu ĐL70 Supreme | 10 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Giấy A4 ngoại nhập khẩu ĐL 80 Supreme. | 500 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Giấy A4 ngoại nhập khẩu ĐL 70 Supeream | 6.000 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Giấy A5 ngoại nhập khẩu ĐL80 Supreme | 500 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Giấy A5 ngoại nhập khẩu ĐL70 Supreme | 500 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Giấy giao việc 3*5 Pronoti | 1.200 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Giấy A4 thường BB ĐL 70/84 | 15.000 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 36 | Giấy A4 BB XK ĐL 80/90 | 1.000 | Gam | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 37 | Vở thếp có bìa mã hàng 1415 | 1.000 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 38 | Giấy dán đánh dấu trang Pronoti 07124 | 1.300 | Tập | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 39 | Ghim dập nhỏ N10 Plus | 6.200 | hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 40 | Ghim dập vừa 23/15; 23/13; 23/10 | 100 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 41 | Ghim vòng vừa C62 | 2.000 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 42 | Ghim vòng nhựa màu Deli | 250 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 43 | Gỡ ghim KW-Trio | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 44 | Giá hồ sơ 1 ngăn hãng Liso | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 45 | Giá hồ sơ 3 ngăn hãng Liso | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 46 | Hộp cắm bút Deli 9152 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 47 | Hồ dán nước TL | 10.000 | lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 48 | Hồ khô Đức Steale 8g | 200 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 49 | Hồ khô Thiên Long 8g | 800 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 50 | Hộp dấu Del 9864 | 50 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 51 | Khăn lau bảng Deli | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 52 | Kéo văn phòng to Deli 6010 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 53 | Kéo văn phòng nhỡ Deli 6009 | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 54 | Mực dấu Trodat 28ml | 50 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 55 | Mực đổ dấu Shiny 28ml | 250 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 56 | Mực đổ dấu Cửu Long | 100 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 57 | Máy dập ghim nhỏ Plus PS10E | 400 | cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 58 | Máy dập ghim vừa | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 59 | Máy dập ghim to Kwtrio 50LA | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 60 | Mút đếm tiền | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 61 | Máy tính bấm tay hàng chính hãng Casio JS20B | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 62 | Máy đục lỗ Kwtrio | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 63 | Phong bì máy bay | 5.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 64 | Ruột bút chì Pentel 0.5 | 30 | Tuýp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 65 | Sổ công tác A5 hãng Hải Tiến | 400 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 66 | Sổ giao ban A4 hãng Hải Tiến | 400 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 67 | Sổ thừa đầu vừa A3 hãng Hải Tiến | 50 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 68 | Túi 1 khuy vừa Plus | 5.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 69 | Túi 1 khuy loại to Plus | 5.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 70 | Túi hồ sơ có lỗ Plus | 6.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 71 | Thước kẻ 30cm Kewen | 150 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 72 | Vở học sinh 4 ly | 600 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 73 | Cặp 2 kẹp PVC | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 74 | Cặp 3 dây giấy 10cm | 400 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 75 | Cặp càng cua to Koyo 10cm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | ||
| 76 | Giá mika 3 tầng Mica | 85 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi