Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCL các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210239737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCL các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-28 13:15:00 đến ngày 2021-03-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,745,673,341 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bu lông Inox M16 x 70mm và phụ kiện kèm theo | 50 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bộ bu lông Inox M12 x 40mm và phụ kiện kèm theo | 50 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Ca nhựa múc nước | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Dung môi pha sơn | Tương đương thinner ATP810-918 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Sơn xám 2 thành phần | Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Sơn màu đen | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC-130 | 4 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Sơn màu đỏ | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 210 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Thước đo độ mở cửa van cung ĐN3 | Theo bản vẽ đính kèm | 5 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Lọc dầu máy phát diezel đập tràn 01 | Tương đương Perkins 2654407 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Lọc dầu máy phát diezel 02 | Tương đương Fuel filter / 4816636 - Perkins | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Mỡ bò nước | Tương đương SILICONI - LUBEFIL | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Nước làm mát động cơ | Tương đương: Nước làm mát FLEETGUARD DCA65L | 20 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Sơn màu xanh 1 | Tương đương: Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC-450 | 6 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 14 | Sơn màu xanh 2 | Tương đương:e poxy á đông Metachlor KSC 410 | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 15 | Xô inok | Tương đương THAPHAFAC 25 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Bạt che | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Khuôn số phun sơn | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Sơn sắt mạ kẽm - inox | Tương đương Decor Paint DCP-001 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Sơn xịt màu đỏ | Tương đương: Sơn ATM Spray A211 | 24 | Lon | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Sơn chống hà | Tương đương: Á Đông Metachlor AF450 | 300 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Dung môi pha sơn | Tương đương: Thiner pha sơn 022 CV | 15 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Sơn màu đỏ | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 220 | 1.000 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Sơn màu xám bạc | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 180 | 180 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Sơn màu vàng | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 310 | 39 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Sơn màu đỏ | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 220 | 42 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 26 | Sơn lót phủ | Tương đương: Sơn Metachlor BTD màu đen- Á đông | 80 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 27 | Dung môi pha sơn | Tương đương: Thiner pha sơn 022 CV | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Sơn chống rỉ | Tương đương: Sơn chống rỉ Metachlor Primer màu Oxít Red | 50 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 29 | Dung môi pha sơn | Tương đương: Thiner pha sơn 022 CV | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 30 | Ru lô lăn sơn dầu 01 | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Ru lô lăn sơn dầu 02 | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Ru lô lăn sơn dầu 03 | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bàn chải sắt | Tương đương: Bàn chải sắt ELORA | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 34 | Xô nhựa | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Thép V | 300 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Tấm ván gỗ | 40 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Thép tròn đặc | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Dây thép | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Tấm bạt che | 6 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Mỡ bạc đạn | Tương đương: Mỡ bạc đạn SKF LGHP 2/1 | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 41 | Cánh quạt làm mát động cơ | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bạc đạn 6206-ZZ | Tương đương 6206-ZZ -SKF | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 43 | Sơn màu vàng | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 310 | 6 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 44 | Ru lô sơn dầu 04 | 20 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Sơn màu xanh | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 544. | 4 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 46 | Keo nến | . | 20 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 47 | Súng bắn keo nến | Tương đương Pro’skit GK-390B | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 48 | Tắc kê nhựa | 50 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Cùm omega | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Túi nhôm chống tĩnh điện | Tương đương: Túi nhôm chống tĩnh điện ESD | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 51 | Xốp hơi bóng khí đựng linh kiện | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Sơn xám 2 thành phần | Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 53 | Bạc đạn 6208ZZ | Tương đương 6208ZZ - SKF | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 54 | Tấm nỉ công nghiệp (Bạt nối mềm chống cháy) | Tương đương: Canvas - Asia Green | 5 | m2 | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 55 | Sơn màu xám | Tương đương:e poxy Á đông Metachlor KSC 108 | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 56 | Ổ khóa | Tương đương; Ổ khóa Việt Tiệp 1466/52M | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 57 | Bản lề cửa 01 | Tương đương Hefele | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 58 | Bản lề cửa 02 | Tương đương Hefele | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 59 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC03 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 60 | Bơm tháo cạn 240 m3/h | Tương đương Bơm Wilo- EMU K126 – 2 - NU801-2/60 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 61 | Sơn xám 2 thành phần | Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 62 | Bộ lọc dầu 01 máy nén khí ALUP SCK-52 | Tương đương ALUP 172.00222 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 63 | Bộ lọc dầu 02 máy nén khí ALUP SCK-52 | Tương đương ALUP 172.58112 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 64 | Bộ lọc khí máy nén khí ALUP SCK-52 | Tương đương ALUP 172.08787 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 65 | Phớt chặn dầu chịu nhiệt độ cao | Tương đương 50X65X8 HMSA10 V - SKF | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 66 | Bạc đạn 01 (vòng ngoài) | Tương đương Vòng ngoài bạc đạn NU 2210.EAP – Hãng sản xuất IBC | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 67 | Bạc đạn 02 – (Vòng ngoài) | Tương đương Vòng ngoài bạc đạn NU 207.EAP – Hãng sản xuất IBC | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 68 | Bạc đạn 03 | Tương đương 7306 BEP – Hãng sản xuất IBC | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 69 | Bạc đạn 04 - (vòng ngoài) | Tương đương: Vòng ngoài bạc đạn RNA-NA 49-32 – hãng sản xuất KOYO hoặc IBC | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 70 | Vòng trong bạc đạn 01 | Tương đương: Vòng trong – Bạc đạn NU 2210.EAP – Hãng sản xuất IBC | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 71 | Vòng trong bác đạn 02 | Tương đương: Vòng trong – Bạc đạn NU 207.EAP – Hãng sản xuất IBC | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 72 | Vòng trong bạc đạn 04 | Tương đương: Vòng trong – RNA-NA 49-32 – hãng sản xuất KOYO hoặc IBC | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 73 | Van một chiều DN200, 16 Bar | Tương đương van 1 chiều RDCV0200 – HSX SHINYI | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 74 | Lõi lọc dầu số 1 | Tương thích lắp vừa cho máy lọc dầu turbine ( ZJCQ – 4) | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 75 | Lõi lọc dầu số 2 | Tương thích lắp vừa cho máy lọc dầu turbine ( ZJCQ – 4) | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 76 | Lõi lọc dầu số 3 | Tương thích lắp vừa cho máy lọc dầu turbine ( ZJCQ – 4) | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 77 | Dầu bôi trơn máy nén khí | Tương đương Mobil Rarus 829 | 120 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 78 | Dầu máy nén khí | Tương đương MOBIL RARUS SHC 1026 | 72 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 79 | Sơn chịu nhiệt | Tương đương: Sơn dầu Expo Alkyd Bóng màu nâu vàng 224 | 8 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 80 | Sơn màu xám | Tương đương:e poxy Á đông Metachlor KSC 108 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 81 | Sơn màu vàng | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 310 | 6 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 82 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC03 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 83 | Xô đá | Tương đương THAPHAFAC 25 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 84 | Cọ mảnh lông trắng 2 inch | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Cọ mảnh lông trắng 4 inch | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 87 | Mỡ dẫn điện | Tương đương Compound Pentrox A13 | 1 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 88 | Sơn xám 2 thành phần | Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 89 | Ống nối bọc cách điện | Tương đương: Ống nối bọc cách điện MJPT 35-50 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 90 | Ống nối cáp | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bàn chải sắt loại nhỏ | Tương đương E0001-10 C-MART | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 92 | Bộ lọc dầu nhiên liệu 01 máy phát Diesel ĐN4 | Tương đương: CH10930- Perkins | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 93 | Bộ lọc dầu nhiên liệu 02 máy phát Diesel DN4 | Tương đương: CH10931- Perkins | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 94 | Dầu động cơ | Tương đương Castrol CRB Turbo+ 15W-40 CH-4 | 60 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 95 | Cọ mảnh lông trắng 1 inch | Tương đương 1MT10 – Thanh Bình | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 96 | Cọ mảnh lông trắng 2 inch | Tương đương 1MT20 – Thanh Bình | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 97 | Sơn xám 2 thành phần | Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 98 | Sơn màu xanh | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 544. | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 99 | Mỡ bạc đạn | Tương đương: Mỡ bạc đạn SKF LGHP 2/1 | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 100 | Sơn xịt màu đen | Tương đương ATM A210 | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 101 | Cọ mảnh lông trắng 1 inch | 5 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 103 | Oring Ø180x10 mm | Tương đương: Ø10x Ø179,5 – Hãng sản xuất NOK | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 104 | Oring Ø650x 8,26 mm | Tương đương: Ø8.4 x Ø650mm– Hãng sản xuất NOK | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 105 | Tấm bạt xanh | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Ru rô sơn dầu | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Sơn màu xanh | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 450 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 108 | Ống nước mềm inox cấp nước làm mát cho đệm kín trục 1.6Mpa | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Ống cân bằng áp tuabine DN100 (khớp nối mềm) | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Gioăng làm kín piston van bướm ( piston seal) | Tương đương: Piston seal B7 -Q210 P5008 - Packer | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 111 | Tấm cao su làm kín dày 4mm | Tương đương: Tấm cao su Tiger -TNKL-7007- size 04mm | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 112 | Van tay điều chỉnh lưu lượng DN200 | Tương đương: Cast carbon steel globe valve DN 200 G – 150SCJS – Kizt | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 113 | Mặt bích rời cho van tay điều chỉnh lưu lượng DN200 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bộ bulong thép đen M20x100mm | 24 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Mặt bích DN200 cho khớp mềm xả đáy buồng xoắn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Bộ bulong thép đen M16x100 mm | 32 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Đồng hồ đo lưu lượng ổ hướng dưới DN80 | Tương đương: Proline Promag 50W – DN80 – Hãng sản xuất Endress+Hauser | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 118 | Đồng hồ đo lưu lượng gió máy phát DN250 | - Transmitter Tương đương Sitrans FM MAG 500 – No 7ME6910- 1AA10-1AA0 – Hãng sản xuất Siemens - Fower sensors Tương đương: Sitrans FM MAG 500 - No 7ME6520 Hãng sản xuất Siemens | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 119 | Piston lock cánh hướng | Theo bản vẽ đính kèm | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 120 | Dẫn hướng pít tông (Piston guide ring) | Tương đương: Guiding tape F3 – series no 2530 - Packer | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 121 | Phớt làm kín (Double wiper seal) | Tương đương: Double wiper seal – AD – Series No 00590 - Packer | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 122 | Gioăng làm kín piston cánh hướng (Piston sealing set) | Tương đương: Piston sealing set OE, size 4800 - Packer | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 123 | Oring Ø600x7mm | Tương đương: o-ring CO7465A– Hãng sản xuất NOK | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 124 | Oring Ø470 x8.4mm | Tương đương: o-ring CO 08844– Hãng sản xuất NOK | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 125 | Bộ lọc tinh điều tốc | Tương đương: Bộ lọc HC4704FKS-8H – Hãng sản xuất PALL | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 126 | Cánh bơm ly tâm (bơm nước SKD250-450AB) | Tương thích: Lắp phù hợp với bơm SKD 250-450 AB , Code: 30003201, SNo 3296894 – hãng sản xuất SEAR electtropompe | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 127 | Dầu Turbine | Tương đương Perfecto X46 - Castrol | 1.045 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 128 | Thuốc thử màu số 1, 3 | Tương đương Megacheck Cleaner 1, 3 | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 129 | Thuốc thử màu 2 | Tương đươngMegacheck Penetrant 2 | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 130 | Thuốc thử màu 4 | Tương đươngMegacheck Developer 4 | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 131 | Thước căn lá | Tương đương: Thước lá đo khe hở ASAKI 300 x 17 - AK-0142 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 132 | Sơn xám 2 thành phần | Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 133 | Sơn màu xám | Tương đương:e poxy Á đông Metachlor KSC 108 | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 134 | Sơn màu xanh | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 530 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 135 | Cọ mảnh lông trắng 2 inch | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Ru lô lăn sơn dầu loại vừa | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Cuộn ni lông hạt mè | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Tấm bạt xanh | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Oring 1 (Cuộn Oring Ø4mm) | Tương đương: Oring cord Ø4mm – Hãng sản xuất NOK | 20 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 140 | Oring 2 (Cuộn Oring Ø8 mm) | Tương đương: Oring cord Ø8mm – Hãng sản xuất NOK | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 141 | Chổi dây cước | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Bộ khớp nối nhanh thủy lực 3/4" | Đầu cái: Tương đương đầu cái nối nhanh 600SM - Nitto Kohki Đầu đực: Tương đương: Đầu đực nối nhanh 600PH - Nitto Kohki | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 143 | Van bi tay gạt inox DN15 | Tương đương: Van bị tay gạt DN15 - Kosa-plus | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 144 | Van xả khí ren ngoài Ø 21 | Tương đương: Van xả khí Model R99i C79 | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 145 | Bu lông thép đen M16x70mm | 30 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Đầu bấm ống thủy lực Ø 21mm | Tương đương: Bộ đầu bấm thủy lực Ø21mm – Phúc Long | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 147 | Bộ mũi khoan kim loại | Tương đương:Bộ mũi khoan Bosch 2068577348 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 148 | Bạc đạn 6209-ZZ | Tương đương: bạc đạn SKF 6209-ZZ | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 149 | Xô nhựa | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Ca nhựa múc nước | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Búa gỗ | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Sơn vecni cách điện | Tương đương Sprayon EL601 | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 153 | Sơn vecni cách điện | Tương đương Sprayon EL600 | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 154 | Pin sạc | Tương đương Ultrafire BRC18650 | 8 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 155 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 156 | Cọ mảnh lông trắng 1 inch | Tương đương 1MT10 – Thanh Bình | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 157 | Cọ mảnh lông trắng 2 inch | Tương đương 1MT20 – Thanh Bình | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 158 | Bộ mũi khoét hơp kim | Tương đương HSK7 (WS) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 159 | Lưỡi dao rọc giấy | Tương đương SDI - 1404 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 160 | Tắc kế inox | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Ca nhựa múc nước | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Dung môi pha sơn | Tương đương thinner ATP 810-918 | 4 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 163 | Sơn xám 2 thành phần | Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 | 12 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 164 | Sơn màu vàng | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 310 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 165 | Sơn màu xanh | Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 544. | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 166 | Cuộn ni lông hạt mè | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Bộ mũi khoan thép gió | Tương đương SET 25/ Nachi | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 168 | O-ring Ø 152x6mm | Tương đương: O-ring Ø 152x6mm– Hãng sản xuất NOK. | 64 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 169 | Gioăng cao su mềm chữ U | Theo bản vẽ đính kèm | 10 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 170 | Bạc đạn 6209-ZZ | Tương đương: bạc đạn SKF 6209-ZZ | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 171 | Bạc đạn 6208-ZZ | Tương đương: bạc đạn SKF 6208-ZZ | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 172 | Bạc đạn 6201ZZ | Tương đương: bạc đạn SKF 6208-ZZ | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT | |
| 173 | Bu lông inox M12x50mm | 20 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi