Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCL các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210239737-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Đồng Nai
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCL các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4
Số hiệu KHLCNT 20210232903
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD điện (SCL) năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-28 13:15:00 đến ngày 2021-03-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,745,673,341 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ bu lông Inox M16 x 70mm và phụ kiện kèm theo 50 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
2 Bộ bu lông Inox M12 x 40mm và phụ kiện kèm theo 50 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
3 Ca nhựa múc nước 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
4 Dung môi pha sơn Tương đương thinner ATP810-918 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
5 Sơn xám 2 thành phần Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 10 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
6 Sơn màu đen Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC-130 4 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
7 Sơn màu đỏ Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 210 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
8 Thước đo độ mở cửa van cung ĐN3 Theo bản vẽ đính kèm 5 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
9 Lọc dầu máy phát diezel đập tràn 01 Tương đương Perkins 2654407 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
10 Lọc dầu máy phát diezel 02 Tương đương Fuel filter / 4816636 - Perkins 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
11 Mỡ bò nước Tương đương SILICONI - LUBEFIL 4 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
12 Nước làm mát động cơ Tương đương: Nước làm mát FLEETGUARD DCA65L 20 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
13 Sơn màu xanh 1 Tương đương: Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC-450 6 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
14 Sơn màu xanh 2 Tương đương:e poxy á đông Metachlor KSC 410 10 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
15 Xô inok Tương đương THAPHAFAC 25 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
16 Bạt che 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
17 Khuôn số phun sơn 5 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
18 Sơn sắt mạ kẽm - inox Tương đương Decor Paint DCP-001 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
19 Sơn xịt màu đỏ Tương đương: Sơn ATM Spray A211 24 Lon Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
20 Sơn chống hà Tương đương: Á Đông Metachlor AF450 300 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
21 Dung môi pha sơn Tương đương: Thiner pha sơn 022 CV 15 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
22 Sơn màu đỏ Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 220 1.000 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
23 Sơn màu xám bạc Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 180 180 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
24 Sơn màu vàng Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 310 39 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
25 Sơn màu đỏ Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 220 42 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
26 Sơn lót phủ Tương đương: Sơn Metachlor BTD màu đen- Á đông 80 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
27 Dung môi pha sơn Tương đương: Thiner pha sơn 022 CV 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
28 Sơn chống rỉ Tương đương: Sơn chống rỉ Metachlor Primer màu Oxít Red 50 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
29 Dung môi pha sơn Tương đương: Thiner pha sơn 022 CV 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
30 Ru lô lăn sơn dầu 01 100 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
31 Ru lô lăn sơn dầu 02 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
32 Ru lô lăn sơn dầu 03 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
33 Bàn chải sắt Tương đương: Bàn chải sắt ELORA 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
34 Xô nhựa 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
35 Thép V 300 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
36 Tấm ván gỗ 40 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
37 Thép tròn đặc 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
38 Dây thép 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
39 Tấm bạt che 6 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
40 Mỡ bạc đạn  Tương đương: Mỡ bạc đạn SKF LGHP 2/1 1 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
41 Cánh quạt làm mát động cơ 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
42 Bạc đạn 6206-ZZ Tương đương 6206-ZZ -SKF 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
43 Sơn màu vàng Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 310 6 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
44 Ru lô sơn dầu 04 20 Cây Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
45 Sơn màu xanh Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 544. 4 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
46 Keo nến . 20 Cây Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
47 Súng bắn keo nến Tương đương Pro’skit GK-390B 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
48 Tắc kê nhựa 50 Bịch Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
49 Cùm omega 300 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
50 Túi nhôm chống tĩnh điện Tương đương: Túi nhôm chống tĩnh điện ESD 100 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
51 Xốp hơi bóng khí đựng linh kiện 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
52 Sơn xám 2 thành phần Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
53 Bạc đạn 6208ZZ Tương đương 6208ZZ - SKF 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
54 Tấm nỉ công nghiệp (Bạt nối mềm chống cháy) Tương đương: Canvas - Asia Green 5 m2 Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
55 Sơn màu xám Tương đương:e poxy Á đông Metachlor KSC 108 10 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
56 Ổ khóa Tương đương; Ổ khóa Việt Tiệp 1466/52M 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
57 Bản lề cửa 01 Tương đương Hefele 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
58 Bản lề cửa 02 Tương đương Hefele 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
59 Cọ lăn chỉ Tương đương Thanh Bình 2LC03 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
60 Bơm tháo cạn 240 m3/h Tương đương Bơm Wilo- EMU K126 – 2 - NU801-2/60 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
61 Sơn xám 2 thành phần Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
62 Bộ lọc dầu 01 máy nén khí ALUP SCK-52 Tương đương ALUP 172.00222 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
63 Bộ lọc dầu 02 máy nén khí ALUP SCK-52 Tương đương ALUP 172.58112 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
64 Bộ lọc khí máy nén khí ALUP SCK-52 Tương đương ALUP 172.08787 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
65 Phớt chặn dầu chịu nhiệt độ cao Tương đương 50X65X8 HMSA10 V - SKF 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
66 Bạc đạn 01 (vòng ngoài) Tương đương Vòng ngoài bạc đạn NU 2210.EAP – Hãng sản xuất IBC 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
67 Bạc đạn 02 – (Vòng ngoài) Tương đương Vòng ngoài bạc đạn NU 207.EAP – Hãng sản xuất IBC 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
68 Bạc đạn 03 Tương đương 7306 BEP – Hãng sản xuất IBC 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
69 Bạc đạn 04 - (vòng ngoài) Tương đương: Vòng ngoài bạc đạn RNA-NA 49-32 – hãng sản xuất KOYO hoặc IBC 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
70 Vòng trong bạc đạn 01 Tương đương: Vòng trong – Bạc đạn NU 2210.EAP – Hãng sản xuất IBC 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
71 Vòng trong bác đạn 02 Tương đương: Vòng trong – Bạc đạn NU 207.EAP – Hãng sản xuất IBC 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
72 Vòng trong bạc đạn 04 Tương đương: Vòng trong – RNA-NA 49-32 – hãng sản xuất KOYO hoặc IBC 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
73 Van một chiều DN200, 16 Bar Tương đương van 1 chiều RDCV0200 – HSX SHINYI 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
74 Lõi lọc dầu số 1 Tương thích lắp vừa cho máy lọc dầu turbine ( ZJCQ – 4) 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
75 Lõi lọc dầu số 2 Tương thích lắp vừa cho máy lọc dầu turbine ( ZJCQ – 4) 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
76 Lõi lọc dầu số 3 Tương thích lắp vừa cho máy lọc dầu turbine ( ZJCQ – 4) 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
77 Dầu bôi trơn máy nén khí Tương đương Mobil Rarus 829 120 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
78 Dầu máy nén khí Tương đương MOBIL RARUS SHC 1026 72 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
79 Sơn chịu nhiệt Tương đương: Sơn dầu Expo Alkyd Bóng màu nâu vàng 224 8 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
80 Sơn màu xám Tương đương:e poxy Á đông Metachlor KSC 108 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
81 Sơn màu vàng Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 310 6 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
82 Cọ lăn chỉ Tương đương Thanh Bình 2LC03 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
83 Xô đá Tương đương THAPHAFAC 25 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
84 Cọ mảnh lông trắng 2 inch 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
85 Cọ mảnh lông trắng 4 inch 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
86 Cọ lăn chỉ Tương đương Thanh Bình 2LC04 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
87 Mỡ dẫn điện Tương đương Compound Pentrox A13 1 Tuýp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
88 Sơn xám 2 thành phần Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
89 Ống nối bọc cách điện Tương đương: Ống nối bọc cách điện MJPT 35-50 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
90 Ống nối cáp 15 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
91 Bàn chải sắt loại nhỏ Tương đương E0001-10 C-MART 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
92 Bộ lọc dầu nhiên liệu 01 máy phát Diesel ĐN4 Tương đương: CH10930- Perkins 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
93 Bộ lọc dầu nhiên liệu 02 máy phát Diesel DN4 Tương đương: CH10931- Perkins 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
94 Dầu động cơ Tương đương Castrol CRB Turbo+ 15W-40 CH-4 60 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
95 Cọ mảnh lông trắng 1 inch Tương đương 1MT10 – Thanh Bình 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
96 Cọ mảnh lông trắng 2 inch Tương đương 1MT20 – Thanh Bình 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
97 Sơn xám 2 thành phần Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 5 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
98 Sơn màu xanh Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 544. 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
99 Mỡ bạc đạn  Tương đương: Mỡ bạc đạn SKF LGHP 2/1 2 Kg Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
100 Sơn xịt màu đen Tương đương ATM A210 2 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
101 Cọ mảnh lông trắng 1 inch 5 Cây Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
102 Cọ lăn chỉ Tương đương Thanh Bình 2LC04 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
103 Oring Ø180x10 mm Tương đương: Ø10x Ø179,5 – Hãng sản xuất NOK 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
104 Oring Ø650x 8,26 mm Tương đương: Ø8.4 x Ø650mm– Hãng sản xuất NOK 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
105 Tấm bạt xanh 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
106 Ru rô sơn dầu 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
107 Sơn màu xanh Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 450 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
108 Ống nước mềm inox cấp nước làm mát cho đệm kín trục 1.6Mpa 8 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
109 Ống cân bằng áp tuabine DN100 (khớp nối mềm) 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
110 Gioăng làm kín piston van bướm ( piston seal) Tương đương: Piston seal B7 -Q210 P5008 - Packer 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
111 Tấm cao su làm kín dày 4mm Tương đương: Tấm cao su Tiger -TNKL-7007- size 04mm 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
112 Van tay điều chỉnh lưu lượng DN200 Tương đương: Cast carbon steel globe valve DN 200 G – 150SCJS – Kizt 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
113 Mặt bích rời cho van tay điều chỉnh lưu lượng DN200 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
114 Bộ bulong thép đen M20x100mm 24 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
115 Mặt bích DN200 cho khớp mềm xả đáy buồng xoắn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
116 Bộ bulong thép đen M16x100 mm 32 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
117 Đồng hồ đo lưu lượng ổ hướng dưới DN80 Tương đương: Proline Promag 50W – DN80 – Hãng sản xuất Endress+Hauser 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
118 Đồng hồ đo lưu lượng gió máy phát DN250 - Transmitter Tương đương Sitrans FM MAG 500 – No 7ME6910- 1AA10-1AA0 – Hãng sản xuất Siemens - Fower sensors Tương đương: Sitrans FM MAG 500 - No 7ME6520 Hãng sản xuất Siemens 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
119 Piston lock cánh hướng Theo bản vẽ đính kèm 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
120 Dẫn hướng pít tông (Piston guide ring) Tương đương: Guiding tape F3 – series no 2530 - Packer 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
121 Phớt làm kín (Double wiper seal) Tương đương: Double wiper seal – AD – Series No 00590 - Packer 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
122 Gioăng làm kín piston cánh hướng (Piston sealing set) Tương đương: Piston sealing set OE, size 4800 - Packer 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
123 Oring Ø600x7mm Tương đương: o-ring CO7465A– Hãng sản xuất NOK 8 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
124 Oring Ø470 x8.4mm Tương đương: o-ring CO 08844– Hãng sản xuất NOK 8 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
125 Bộ lọc tinh điều tốc Tương đương: Bộ lọc HC4704FKS-8H – Hãng sản xuất PALL 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
126 Cánh bơm ly tâm (bơm nước SKD250-450AB) Tương thích: Lắp phù hợp với bơm SKD 250-450 AB , Code: 30003201, SNo 3296894 – hãng sản xuất SEAR electtropompe 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
127 Dầu Turbine Tương đương Perfecto X46 - Castrol 1.045 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
128 Thuốc thử màu số 1, 3 Tương đương Megacheck Cleaner 1, 3 4 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
129 Thuốc thử màu 2 Tương đươngMegacheck Penetrant 2 2 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
130 Thuốc thử màu 4 Tương đươngMegacheck Developer 4 2 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
131 Thước căn lá Tương đương: Thước lá đo khe hở ASAKI 300 x 17 - AK-0142 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
132 Sơn xám 2 thành phần Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 10 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
133 Sơn màu xám Tương đương:e poxy Á đông Metachlor KSC 108 10 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
134 Sơn màu xanh Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 530 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
135 Cọ mảnh lông trắng 2 inch 7 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
136 Ru lô lăn sơn dầu loại vừa 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
137 Cuộn ni lông hạt mè 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
138 Tấm bạt xanh 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
139 Oring 1 (Cuộn Oring Ø4mm) Tương đương: Oring cord Ø4mm – Hãng sản xuất NOK 20 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
140 Oring 2 (Cuộn Oring Ø8 mm) Tương đương: Oring cord Ø8mm – Hãng sản xuất NOK 50 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
141 Chổi dây cước 8 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
142 Bộ khớp nối nhanh thủy lực 3/4" Đầu cái: Tương đương đầu cái nối nhanh 600SM - Nitto Kohki Đầu đực: Tương đương: Đầu đực nối nhanh 600PH - Nitto Kohki 5 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
143 Van bi tay gạt inox DN15 Tương đương: Van bị tay gạt DN15 - Kosa-plus 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
144 Van xả khí ren ngoài Ø 21 Tương đương: Van xả khí Model R99i C79 8 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
145 Bu lông thép đen M16x70mm 30 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
146 Đầu bấm ống thủy lực Ø 21mm Tương đương: Bộ đầu bấm thủy lực Ø21mm – Phúc Long 10 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
147 Bộ mũi khoan kim loại Tương đương:Bộ mũi khoan Bosch 2068577348 3 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
148 Bạc đạn 6209-ZZ Tương đương: bạc đạn SKF 6209-ZZ 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
149 Xô nhựa 15 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
150 Ca nhựa múc nước 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
151 Búa gỗ 15 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
152 Sơn vecni cách điện Tương đương Sprayon EL601 4 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
153 Sơn vecni cách điện Tương đương Sprayon EL600 3 Chai Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
154 Pin sạc Tương đương Ultrafire BRC18650 8 Viên Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
155 Cọ lăn chỉ Tương đương Thanh Bình 2LC04 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
156 Cọ mảnh lông trắng 1 inch Tương đương 1MT10 – Thanh Bình 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
157 Cọ mảnh lông trắng 2 inch Tương đương 1MT20 – Thanh Bình 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
158 Bộ mũi khoét hơp kim Tương đương HSK7 (WS) 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
159 Lưỡi dao rọc giấy Tương đương SDI - 1404 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
160 Tắc kế inox 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
161 Ca nhựa múc nước 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
162 Dung môi pha sơn Tương đương thinner ATP 810-918 4 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
163 Sơn xám 2 thành phần Tương đương: Sơn Á Đông 2 thành phần RAL 7032 12 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
164 Sơn màu vàng Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 310 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
165 Sơn màu xanh Tương đương:Sơn dầu Alkyd Á Đông Sumo AC 544. 3 Lít Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
166 Cuộn ni lông hạt mè 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
167 Bộ mũi khoan thép gió Tương đương SET 25/ Nachi 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
168 O-ring Ø 152x6mm Tương đương: O-ring Ø 152x6mm– Hãng sản xuất NOK. 64 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
169 Gioăng cao su mềm chữ U Theo bản vẽ đính kèm 10 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
170 Bạc đạn 6209-ZZ Tương đương: bạc đạn SKF 6209-ZZ 8 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
171 Bạc đạn 6208-ZZ Tương đương: bạc đạn SKF 6208-ZZ 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
172 Bạc đạn 6201ZZ Tương đương: bạc đạn SKF 6208-ZZ 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
173 Bu lông inox M12x50mm 20 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->