Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm một năm 2021 (Mực in)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210300193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Bình Dương |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm một năm 2021 (Mực in) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210300144 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí Chi nhánh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 09:57:00 đến ngày 2021-03-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,534,582,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực in HP laserjet 80A màu đen (hoặc tương đương) | 100 | Hộp | -Hiêu suất trang: tối thiểu 2.700 trang -Sử dụng cho dòng máy in:HP M401, M425 hoặc dòng máy tương đương khác. | ||
| 2 | Mực in HP laserjet 26A màu đen (hoặc tương đương) | 200 | hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 2.700 trang -Sử dụng cho dòng máy in: HP M402, M426 hoặc dòng máy tương đương khác. | ||
| 3 | Mực in HP laserjet 30A màu đen (hoặc tương đương) | 10 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 2.700 trang -Sử dụng cho dòng máy in: LaserProMFP M227SDN, M227FDW hoặc dòng máy tương đương khác. | ||
| 4 | Mực in HP laserjet 76A màu đen chính hãng có chip (hoặc tương đương) | 300 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 3.000 trang -Sử dụng cho dòng máy in: HPlaserjet M404N, M404DN, M404DW, MFP428FDW,MFP428FDN hoặc dòng máy tương đương khác. | ||
| 5 | Ruy băng máy in sổ (hoặc tương đương) | 500 | Hộp | Sử dụng cho dòng máy in: Olivetti PR2plus, Olivetti PR2E hoặc dòng máy tương đương khác. | ||
| 6 | Mực in màu Laser HP 202A (CF 500A) màu đen (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.300 trang -Sử dụng cho dòng máy in màu HP M281FDW/M254NW hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 7 | Mực in màu Laser HP 202A (CF 501A) màu xanh dương (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.300 trang -Sử dụng cho dòng máy in màu HP M281FDW/M254NW hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 8 | Mực in màu Laser HP 202A (CF 502A) màu vàng (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.300 trang -Sử dụng cho dòng máy in màu HP M281FDW/M254NW hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 9 | Mực in màu Laser HP 202A (CF 503A) màu đỏ (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.300 trang -Sử dụng cho dòng máy in màu HP M281FDW/M254NW hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 10 | Mực in màu Laser Brother TN 351BK màu đen (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.500 trang -Sử dung cho dòng máy in HL-L8350CND, L8250CDN, L8350CDW,MFC-L8850CDW,L8600CDW,L9550CDWT hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 11 | Mực in màu Laser Brother TN 351Y màu vàng (hoặc tương đương). | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.500 trang -Sử dung cho dòng máy in HL-L8350CND, L8250CDN, L8350CDW,MFC-L8850CDW,L8600CDW,L9550CDWT hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 12 | Mực in màu Laser Brother TN 351M màu đỏ (hoặc tương đương). | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.500 trang -Sử dung cho dòng máy in HL-L8350CND, L8250CDN, L8350CDW,MFC-L8850CDW,L8600CDW,L9550CDWT hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 13 | Mực in màu Laser Brother TN 351C màu xanh (hoặc tương đương). | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.500 trang -Sử dung cho dòng máy in HL-L8350CND, L8250CDN, L8350CDW,MFC-L8850CDW,L8600CDW,L9550CDWT hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 14 | Mực in màu Laser Brother TN 451Y màu vàng (hoặc tương đương). | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.800 trang -Sử dụng cho dòng máy in brother HL-L8360CDW,L8260CDN, L8690CDW hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 15 | Mực in màu Laser Brother TN 451BK màu đen (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.800 trang -Sử dụng cho dòng máy in brother HL-L8360CDW,L8260CDN, L8690CDW hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 16 | Mực in màu Laser Brother TN 451M màu đỏ (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.800 trang -Sử dụng cho dòng máy in brother HL-L8360CDW,L8260CDN, L8690CDW hoặc dòng máy in màu tương đương khác. | ||
| 17 | Mực in màu Laser Brother TN 451C màu xanh (hoặc tương đương) | 20 | Hộp | -Hiệu suất trang: tối thiểu 1.800 trang -Sử dụng cho dòng máy in brother HL-L8360CDW,L8260CDN, L8690CDW hoặc dòng máy in màu tương đương khác. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi