Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua các loại chỉ phẫu thuật và vật liệu cầm máu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua các loại chỉ phẫu thuật và vật liệu cầm máu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210226601 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 16:01:00 đến ngày 2021-03-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,714,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 4/0 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm | 850 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 4/0 75 cm, kim tam giác 3/8C 19 mm; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 2 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 5/0 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm | 108 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 5/0 75 cm, kim tam giác 3/8C 19 mm; Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 3 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 3/0 75cm + Kim 1/2C 26mm, thân kim có rãnh. | 72 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 3/0 75 cm + Kim 1/2C 26 mm, thân kim có rãnh; Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 4 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910-1, 100cm +Kim tròn 3/8C,65mm | 24 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910-1, 100 cm + Kim tròn 3/8C, 65 mm; - Quy cách: Hộp/12 tép | ||
| 5 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910, số 0 90cm+Kim 1/2C, 40mm, thân kim có rãnh. | 24 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910, số 0 90 cm + Kim 1/2C, 40 mm, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 6 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910 3/0 Rapide + Kim tam giác 1/2C 22mm, thân kim có rãnh. | 48 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910 3/0 Rapide + Kim tam giác 1/2C 22 mm, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 7 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 3/0 Rapide + Kim tam giác 1/2C 22mm, thân kim có rãnh. | 72 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác thuận 1/2c, dài 22 mm, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 8 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | 2.160 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicon, Đóng gói 02 lớp DDP; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 9 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | 324 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicon, Đóng gói 02 lớp DDP; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 10 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | 144 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicon, Đóng gói 02 lớp DDP; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 11 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày 1/2 vòng tròn dài 40mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | 7.000 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày 1/2 vòng tròn dài 40mm phủ silicon, Đóng gói 02 lớp DDP; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 12 | Chỉ tổng hợp đơn sợi polyamid 6,10/0, 30cm+ 2 Kim 3/8C,6,5mm | 96 | Tép | - Chỉ tổng hợp đơn sợi polyamid 6, 10/0, 30cm, 2 kim hình thang 6,5mm, 3/8 C; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 13 | Chỉ tổng hợp polyamid 6/6 ,3/0,6 x35cm 75 cm+ Kim tròn 1/2C,17mm, thân kim có rãnh. | 120 | Tép | - Chỉ tổng hợp polyamid 6/6, số 3/0, 6 sợi x 35 cm, 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 17 mm, khâu sọ não, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp/6 tép. | ||
| 14 | Chỉ khâu xương bánh chè | 240 | Tép | - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác 120mm, dài 60cm; - Quy cách: Hộp/12 tép | ||
| 15 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0 75cm, 2 kim tròn 3/8c 12mm | 108 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0 75cm, 2 kim tròn 3/8c 12mm; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 16 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 2/0 ' 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm | 2.090 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 2/0 ' 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 17 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 3/0 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm | 11.520 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 3/0 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 18 | Chỉ tổng hợp polyamid 6/6, 3/0, 6 x35cm 75 cm+ Kim tròn 1/2C,17mm, thân kim có rãnh. | 120 | Tép | - Chỉ tổng hợp polyamid 6/6, 3/0, 6 x35cm 75 cm+ Kim tròn 1/2C, 17mm, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 19 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 2/0 , 90cm, kim tròn 1/2 26mm , thân kim có rãnh. | 72 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 2/0, 90cm, kim tròn 1/2 26 mm, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 20 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 2/0 75cm, kim tròn 1/2 26mm | 36 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen số 2/0, dài 75 cm, kim tròn trocar 1/2c, dài 26 mm, PP30P26; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 21 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 3/0 , 90cm, 2 kim tròn 1/2 30mm , thân kim có rãnh. | 144 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 3/0, 90cm, 2 kim tròn 1/2 30mm, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 22 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 4/0 90cm, 2 kim tròn 1/2C 22mm | 72 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 4/0 90 cm, 2 kim tròn 1/2C 22 mm; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 23 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 6/0 75cm 2 kim tròn 3/8C, 10mm | 72 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 6/0 75 cm 2 kim tròn 3/8C, 10 mm; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 24 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 8/0 60cm, 2 kim tròn 1/2C 8mm | 60 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 8/0 60 cm, 2 kim tròn 1/2C 8 mm; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 25 | Chỉ không tan tự nhiên 4 / 0 + kim tam giác 75cm ( 30" ) | 480 | Tép | - Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 26 | Chỉ không tan tự nhiên 2/0 75cm, không kim | 360 | Tép | - Chỉ không tan tự nhiên 2/0 75 cm, không kim; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 27 | Chỉ không tan tự nhiên 2/0 + kim tròn | 168 | Tép | - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 28 | Chỉ không tan tự nhiên 3/0 , không kim | 240 | Tép | - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, không kim; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 29 | Chỉ không tan tự nhiên 3/0 75cm+ kim tam giác | 48 | Tép | - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 30 | Chỉ không tan tự nhiên 3/0, 75cm + kim tròn 1/2CR 26 mm | 240 | Tép | - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 31 | Chỉ không tan tự nhiên 5/0, 75cm+ kim tam giác | 120 | Tép | - Chỉ không tan tự nhiên số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 32 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 8/0 75cm 2 kim tròn | 24 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen số 8/0, dài 75 cm, 2 kim tròn; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 33 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 9/0 | 24 | Tép | - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen số 9/0; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 34 | Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon 75cm 3 / 0 | 120 | Tép | - Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon số 3/0, dài 75 cm; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 35 | Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon 75cm 4 / 0 | 48 | Tép | - Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon số 4/0; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 36 | Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon 75cm 5 / 0 | 48 | Tép | - Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon số 5/0, dài 75 cm; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 37 | Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon 75cm 6 / 0 | 48 | Tép | - Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 38 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicon, Đóng gói 02 lớp DDP | 720 | Tép | - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26 mm phủ silicon, Đóng gói 02 lớp DDP; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 39 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | 2.700 | Tép | - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37 mm phủ silicon, Đóng gói 02 lớp DDP; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 40 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 3/0 70cm, kim tròn 1/2, 26mm | 180 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 3/0 70 cm, kim tròn 1/2, 26 mm; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 41 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 4/0 70cm, kim tròn 1/2, 22mm | 180 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 4/0 70 cm, kim tròn 1/2, 22 mm; - Quy cách: Hộp/36 tép. | ||
| 42 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910-1, 100cm +Kim tròn 3/8C,65mm, thân kim có rãnh. | 36 | Tép | - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910-1, 100 cm + Kim tròn 3/8C, 65 mm, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 43 | Chỉ tan tự nhiên 2/0, 75cm+Kim tròn 1/2C,25mm, thân kim có rãnh. | 1.260 | Tép | - Chỉ tan tự nhiên 2/0, 75 cm + Kim tròn 1/2C, 25 mm, thân kim có rãnh ; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 44 | Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, 75cm+Kim tròn 1/2C,25mm, thân kim có rãnh. | 6.360 | Tép | - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, 75 cm + Kim tròn 1/2C, 25 mm, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp /24 tép. | ||
| 45 | Chỉ tan tự nhiên số 1 75 cm+Kim tròn 1/2C 40 mm, thân kim có rãnh. | 36 | Tép | - Chỉ tan tự nhiên số 1 75 cm + Kim tròn 1/2C 40 mm, thân kim có rãnh; - Quy cách: Hộp /12 tép. | ||
| 46 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 75 cm+Kim tròn 1/2C 40 mm, thân kim có rãnh. | 2.400 | Tép | - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm; - Quy cách: Hộp/24 tép. | ||
| 47 | Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tròn 1/2, 26mm | 72 | Tép | - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm; - Quy cách: Hộp /24 tép. | ||
| 48 | Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm kim tròn, 1/2, 26mm | 72 | Tép | - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm; - Quy cách: Hộp /24 tép. | ||
| 49 | Chỉ phẫu thuật DemeCRYL tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, dài 90 cm số 1, kim tròn dài 40 mm, 1/2 vòng tròn | 60 | Tép | - Chỉ phẫu thuật DemeCRYL tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, dài 90 cm số 1, kim tròn dài 40 mm, 1/2 vòng tròn; - Quy cách: Hộp /12 tép. | ||
| 50 | Chỉ phẫu thuật DemeGUT tiêu sinh học đơn sợi Chromic Catgut, số 2/0, dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm, 1/2 vòng tròn | 60 | Tép | - Chỉ phẫu thuật DemeGUT tiêu sinh học đơn sợi Chromic Catgut, số 2/0, dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm, 1/2 vòng tròn; - Quy cách: Hộp/12 tép. | ||
| 51 | Chỉ thép buộc hàm (nha khoa) Surgical - Steel size : 26 | 2 | Cuộn | - Chỉ thép buộc hàm (nha khoa) Surgical - Steel size: 26; - Quy cách: Hộp/01 cuộn. | ||
| 52 | Chỉ tơ phẫu thuật số 1. 2/0 | 20 | Lọ | - Chỉ tơ phẫu thuật số 1- 2/0; - Quy cách: Hộp/10 lọ. | ||
| 53 | Mảnh lưới dùng trong thoát vị 10cmx15cm | 30 | Miếng | - Mảnh lưới dùng trong thoát vị 10 cm x 15 cm; - Quy cách: Hộp/5 miếng. | ||
| 54 | Mảnh lưới dùng trong thoát vị 10cmx15cm (mỗ nội soi) | 50 | Miếng | - Mảnh lưới dùng trong thoát vị 10 cm x 15 cm (mỗ nội soi); - Quy cách: Hộp/5 miếng. | ||
| 55 | Mảnh lưới dùng trong thoát vị 5cmx10cm | 140 | Miếng | - Mảnh lưới dùng trong thoát vị 5 cm x 10 cm; - Quy cách: Hộp/5 miếng. | ||
| 56 | Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm | 150 | Miếng | - Miếng cầm máu mũi 8 x 1,5 x 2 (cm); - Quy cách: Hộp/10 miếng. | ||
| 57 | Sáp cầm máu xương 24 x 2,5gr | 240 | Miếng | - Sáp cầm máu xương 24 x 2,5 (gram); - Quy cách: Hộp/24 miếng. | ||
| 58 | Vật liệu cầm máu gelatin 7cm x 5 cm x 1 cm | 300 | Miếng | - Vật liệu cầm máu gelatin 7 cm x 5 cm x 1 cm; - Quy cách: Hộp/20 miếng. | ||
| 59 | Vật liệu cầm máu tự tan ,10cm x 20cm (Oxidised Regenerated Cellulose) | 120 | Miếng | - Vật liệu cầm máu tự tan, 10 cm x 20 cm (Oxidised Regenerated Cellulose); - Quy cách: Hộp/12 miếng. | ||
| 60 | Vật liệu cầm máu tự tan,7 x 5 x 1cm (Oxidised Regenerated Cellulose) | 300 | Miếng | - Vật liệu cầm máu tự tan, 7 x 5 x 1 (cm) (Oxidised Regenerated Cellulose); - Quy cách: Hộp/20 miếng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi