Gói thầu: mua vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2021 tại Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210239835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bảo Thắng |
| Tên gói thầu | mua vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2021 tại Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217786 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu khám chữa Bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 18:26:00 đến ngày 2021-03-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 494,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,200,000 VNĐ ((Sáu triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây hút dịch máy | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Vít cứng các số | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Gel siêu âm | 40 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ống nội khí quản các số | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kim chọc dò tuỷ sống G25 | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bông hút | 240 | kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Sonde foley 2 nhánh | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cồn 96 | 360 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tay dao điện | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây truyền liên doanh | 28.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | kim luån TM 24G,20G | 3.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Khẩu trang Giấy PT | 10.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | vôi soda | 20 | lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kim châm cứu các số | 10.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kim khâu da 0,9x36 | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Sonde dạ dày kendal | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cidex OPA | 50 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Mũ giấy PT | 600 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Lưỡi dao mổ các số | 600 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chỉ Nilon các số | 480 | Vỉ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | DD Aniosyme DD1 | 25 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Hexanios 5% | 50 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Sunfanios 5lit | 25 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | gel K-Y | 10 | tuýp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Túi dẫn lưu nước tiểu | 800 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Chỉ Marlin Violet số 2 | 360 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Chỉ Marlin Violet số 3.0 | 240 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 12.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 10.400 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 12.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kim cánh bướm G25 | 6.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kim lấy thuốc ( xn: 23G ) | 6.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi