Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm và vật tư y tế khác năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Lục Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210300799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Lục Yên |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, sinh phẩm và vật tư y tế khác năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Lục Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 10:24:00 đến ngày 2021-03-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 964,371,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thuốc thử Albumin | 30 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thuốc thử ALT/GPT | 60 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thuốc thử Amylase | 3 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thuốc thử AST/GOT | 60 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thuốc thử Bilirubin Direct | 4 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Thuốc thử Calcium | 4 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Thuốc thử Cholesterol | 10 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thuốc thử Creatinine | 30 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thuốc thử Glucose | 30 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thuốc thử Total Protein | 10 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thuốc thử Triglycerisdes | 20 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Thuốc thử Ure | 60 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thuốc thử Uric Acid | 10 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Huyết thanh đa chuẩn | 4 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chuẩn mức 1 HN | 8 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chuẩn mức 2 HP | 8 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Thuốc thử HbA1C | 1 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Thuốc thử HbA1C chuẩn | 4 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Thuốc thử HDL | 5 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Thuốc thử LDL | 5 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Thuốc thử HDL/LDL hiệu chỉnh | 4 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Thuốc thử CK | 2 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Thuốc thử CK-MB | 2 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Thuốc thử CK-MB Chuẩn | 2 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Thuốc thử CK-MB hiệu chỉnh | 2 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Thuốc thử CRP Liquid | 2 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dung dịch Rửa cuvet | 1 | Chai | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dung dịch Pha loãng mẫu | 6 | Can | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Thuốc thử ly giải hồng cầu | 4 | Chai | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dung dịch rửa máy huyết học | 3 | Can | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dung dịch rửa máy huyết học | 3 | Can | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Huyết thanh kiểm tra 3 mức (Thấp, Bình thường, Cao) | 2 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ định nhóm máu ABO | 15 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Test nhanh phát hiện Giang mai | 200 | Test | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 2.000 | Test | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C | 700 | Test | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Test nhanh phát hiện kháng thể virus HIV | 2.400 | Test | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Test nhanh thử đường huyết | 110 | Test | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Test thử nước tiểu | 1.000 | Test | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Thuốc thử PT | 20 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Thuốc thử APTT | 10 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Thuốc thử Fibrinogen | 2 | Bộ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Calcium Chloride | 10 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Contron 1 | 4 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Contron 2 | 3 | Lọ | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Cuvettes | 2 | Hộp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Gel siêu âm | 10 | Can | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Giấy in siêu âm | 60 | Cuộn | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Giấy điện tim 6 cần | 80 | Tệp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Khẩu trang giấy | 4.000 | Cái | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Mũ giấy | 3.000 | Cái | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy in XN nước tiểu 5cm | 50 | Cuộn | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Nước cất 2 lần | 50 | Can | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Gel bôi trơn nội soi | 10 | Tuýp | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Parafin rắn | 400 | Kg | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Oxy dược dụng | 500 | Bình | Như Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi