Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ sửa chữa thường xuyên 6 tháng đầu năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210240499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ sửa chữa thường xuyên 6 tháng đầu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210240497 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 21:18:00 đến ngày 2021-03-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,192,757,413 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây ACSR-50/8 | 7.497 | mét | Như chương V | ||
| 2 | Dây ACSR-70/11 | 2.517 | mét | Như chương V | ||
| 3 | Dây ACSR-95/16 | 433 | mét | Như chương V | ||
| 4 | Dây ACSR-120/19 | 15 | mét | Như chương V | ||
| 5 | Dây ACSR-240/32 | 90 | mét | Như chương V | ||
| 6 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | 452 | mét | Như chương V | ||
| 7 | Dây AC 50/8 XLPE4.3/HDPE | 149 | mét | Như chương V | ||
| 8 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 30 | mét | Như chương V | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 35kV-1x50mm2 | 24 | mét | Như chương V | ||
| 10 | Dây nhôm bọc AV-35 | 535 | mét | Như chương V | ||
| 11 | Dây nhôm bọc AV-50 | 1.093 | mét | Như chương V | ||
| 12 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x16 | 301 | mét | Như chương V | ||
| 13 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 | 3.135 | mét | Như chương V | ||
| 14 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25 | 795 | mét | Như chương V | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | 71 | mét | Như chương V | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | 280 | mét | Như chương V | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 1.200 | mét | Như chương V | ||
| 18 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 719 | mét | Như chương V | ||
| 19 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 1.207 | mét | Như chương V | ||
| 20 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x120 | 243 | mét | Như chương V | ||
| 21 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x150 | 115 | mét | Như chương V | ||
| 22 | Cáp nhị thứ Cu/PVC 1x2,5 | 1.230 | mét | Như chương V | ||
| 23 | Cáp Cu/PVC 1x6 | 3.143 | mét | Như chương V | ||
| 24 | Cáp Cu/PVC 1x16 | 259 | mét | Như chương V | ||
| 25 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 90 | mét | Như chương V | ||
| 26 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 90 | mét | Như chương V | ||
| 27 | Cột BLTL PC.I-7,5-160-3 | 33 | Cột | Như chương V | ||
| 28 | Cột BTLT PC.I 7.5-160-5.4 | 1 | Cột | Như chương V | ||
| 29 | Cột BLTL PC.I-8,5-190-4.3 | 32 | Cột | Như chương V | ||
| 30 | Cột BLTL PC.I-8,5-190-5 | 3 | Cột | Như chương V | ||
| 31 | Cột BTLT PC.I 10-190-4.3 | 1 | Cột | Như chương V | ||
| 32 | Cột BLTL PC.I-12-190-10 | 2 | Cột | Như chương V | ||
| 33 | Cột BTLT PC.I 16-190-11 (G6+N10) | 1 | Cột | Như chương V | ||
| 34 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3Cx70 NT | 3 | Bộ | Như chương V | ||
| 35 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3Cx95 NT | 3 | Bộ | Như chương V | ||
| 36 | Đầu cáp trong nhà co nguội 24kV 3Cx95 TN | 1 | Bộ | Như chương V | ||
| 37 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3Cx150 NT | 4 | Bộ | Như chương V | ||
| 38 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3Cx185 NT | 7 | Bộ | Như chương V | ||
| 39 | Sơn xịt cách điện 3M-1602R | 48 | Hộp | Như chương V | ||
| 40 | Hộp bảo vệ 2 công tơ cơ khí + phụ kiện | 96 | Hộp | Như chương V | ||
| 41 | Hộp bảo vệ 4 công tơ cơ khí + Phụ kiện | 405 | Hộp | Như chương V | ||
| 42 | Hộp 2 công tơ 1 pha điện tử + phụ kiện | 43 | Hộp | Như chương V | ||
| 43 | Hộp 4 công tơ 1 pha điện tử + phụ kiện | 20 | Hộp | Như chương V | ||
| 44 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha điện tử trực tiếp + Phụ kiện | 90 | Hộp | Như chương V | ||
| 45 | Vỏ tủ trong nhà 800A | 1 | Cái | Như chương V | ||
| 46 | Tủ phân phối hạ thế - 100A, 1 lộ ra (100A) | 1 | Tủ | Như chương V | ||
| 47 | Tủ phân phối hạ thế - 160A, 2 lộ ra (A1=A2=100A) | 1 | Tủ | Như chương V | ||
| 48 | Tủ phân phối hạ thế - 200A, 2 lộ ra (A1=A2=100A) | 1 | Tủ | Như chương V | ||
| 49 | Thanh cái đồng 80x8 | 10 | mét | Như chương V | ||
| 50 | Thanh cái đồng 40x4 | 3 | mét | Như chương V | ||
| 51 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 1 pha) | 117 | Bộ | Như chương V | ||
| 52 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 1 pha) | 18 | Bộ | Như chương V | ||
| 53 | Chống sét van 35kV | 13 | Quả | Như chương V | ||
| 54 | Cầu dao cách ly 24kV NT-CN | 6 | Bộ | Như chương V | ||
| 55 | Cầu dao cách ly 35kV NT-CN | 12 | Bộ | Như chương V | ||
| 56 | Cầu dao phụ tải hộp dập dầu 24kV | 4 | Bộ | Như chương V | ||
| 57 | Cầu dao phụ tải hộp dập dầu 35kV | 4 | Bộ | Như chương V | ||
| 58 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer | 54 | Bộ | Như chương V | ||
| 59 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer | 66 | Bộ | Như chương V | ||
| 60 | Dây chì 100A | 3 | Sợi | Như chương V | ||
| 61 | Dây chì 10A | 84 | Sợi | Như chương V | ||
| 62 | Dây chì 12A | 18 | Sợi | Như chương V | ||
| 63 | Dây chì 5A | 27 | Sợi | Như chương V | ||
| 64 | Dây chì 6A | 9 | Sợi | Như chương V | ||
| 65 | Dây chì 8A | 53 | Sợi | Như chương V | ||
| 66 | Sứ hạ thế A30+ty | 4 | Quả | Như chương V | ||
| 67 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 10 | Quả | Như chương V | ||
| 68 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 10 | Quả | Như chương V | ||
| 69 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 171 | Quả | Như chương V | ||
| 70 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty | 38 | Quả | Như chương V | ||
| 71 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN | 39 | Chuỗi | Như chương V | ||
| 72 | Cách điện thủy tinh U70BS | 909 | Bát | Như chương V | ||
| 73 | Chống sét GZ500V | 15 | Bộ | Như chương V | ||
| 74 | Chống sét van 24kV | 86 | Quả | Như chương V | ||
| 75 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 220 | Cái | Như chương V | ||
| 76 | Đầu cốt đồng- 70 mm | 15 | Cái | Như chương V | ||
| 77 | Đầu cốt đồng- 95 mm | 30 | Cái | Như chương V | ||
| 78 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 15 | Cái | Như chương V | ||
| 79 | Đầu cốt đồng - nhôm - 35 mm | 75 | Cái | Như chương V | ||
| 80 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 200 | Cái | Như chương V | ||
| 81 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 60 | Cái | Như chương V | ||
| 82 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 510 | Cái | Như chương V | ||
| 83 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | 4 | Cái | Như chương V | ||
| 84 | Kẹp bổ trợ 4 (4x25-50) | 112 | Cái | Như chương V | ||
| 85 | Kẹp bổ trợ đôi (2x25-50) | 380 | Cái | Như chương V | ||
| 86 | Kẹp cực D80-185 | 36 | Cái | Như chương V | ||
| 87 | Kẹp quai nhôm | 3 | Cái | Như chương V | ||
| 88 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-50 | 223 | Cái | Như chương V | ||
| 89 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70-95 | 287 | Cái | Như chương V | ||
| 90 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | 61 | Cái | Như chương V | ||
| 91 | Nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185,2 boulon M10 | 18 | Bộ | Như chương V | ||
| 92 | Tấm ốp cột vòng đơn | 254 | Cái | Như chương V | ||
| 93 | Tấm ốp Φ16 | 235 | Cái | Như chương V | ||
| 94 | Tấm ốp Φ20 | 146 | Cái | Như chương V | ||
| 95 | Phụ kiện cho chuỗi đỡ | 48 | Bộ | Như chương V | ||
| 96 | Phụ kiện cho chuỗi néo đến 120 | 40 | Bộ | Như chương V | ||
| 97 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 2.030 | Cái | Như chương V | ||
| 98 | Ghíp nhôm 3 bulong A(25-150) | 1.981 | Bộ | Như chương V | ||
| 99 | Ghíp nhôm 3 bulong A(25-240) | 51 | Bộ | Như chương V | ||
| 100 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 1x50 | 12 | Bộ | Như chương V | ||
| 101 | Giáp níu cho dây bọc AC 50/8 XLPE4.3/HDPE | 6 | Bộ | Như chương V | ||
| 102 | Đai khóa 20x0,7mm dài 1,2m + Khóa đai | 9.900 | Bộ | Như chương V | ||
| 103 | Cóc tăng cường cho giáp níu dây AC95/16 XLPE4.3/HDPE | 42 | Cái | Như chương V | ||
| 104 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 20A | 2.545 | Cái | Như chương V | ||
| 105 | Băng dính cách điện | 700 | Cuộn | Như chương V | ||
| 106 | Biển báo an toàn liền số cột và cấm trèo | 2.599 | Cái | Như chương V | ||
| 107 | Bộ chia pha co nhiệt hạ thế 2x10/16 mm2 | 402 | Bộ | Như chương V | ||
| 108 | Bộ chia pha co nhiệt hạ thế 4x25/50mm2 | 79 | Bộ | Như chương V | ||
| 109 | Cầu dao 1 pha 2 cực 60A | 64 | Cái | Như chương V | ||
| 110 | Cầu dao 3 pha 4 cực 100A | 6 | Cái | Như chương V | ||
| 111 | Khóa chuyển mạch Volt | 1 | Cái | Như chương V | ||
| 112 | Dầu máy biến áp | 210 | Lít | Như chương V | ||
| 113 | Hạt hút ẩm | 28 | Kg | Như chương V | ||
| 114 | Đèn báo pha | 3 | Cái | Như chương V | ||
| 115 | Đồng hồ Ampe 500/5A | 15 | Cái | Như chương V | ||
| 116 | Đồng hồ Ampe 800/5A | 3 | Cái | Như chương V | ||
| 117 | Đồng hồ đếm sét có đo dòng rò phía 110kV MBAT1 thang đo dòng rò mApeak 0-50mA | 6 | Bộ | Như chương V | ||
| 118 | Đồng hồ đếm sét có đo dòng rò phía 22kV MBAT1 thang đo dòng rò mApeak 0-50mA | 6 | Bộ | Như chương V | ||
| 119 | Đồng hồ đếm sét có đo dòng rò phía 35kV MBAT1 thang đo dòng rò mApeak 0-50mA | 6 | Bộ | Như chương V | ||
| 120 | Đồng hồ đếm sét có đo dòng rò trung tính MBAT1 thang đo dòng rò mApeak 0-50mA | 2 | Bộ | Như chương V | ||
| 121 | Đồng hồ Volt 450V | 1 | Cái | Như chương V | ||
| 122 | Ống co nhiệt D10 | 83,4 | Mét | Như chương V | ||
| 123 | Ống co nhiệt D8 | 278,6 | Mét | Như chương V | ||
| 124 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 50/40 | 102,7 | Mét | Như chương V | ||
| 125 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 32/25 | 565,5 | Mét | Như chương V | ||
| 126 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 85/65 | 3 | Mét | Như chương V | ||
| 127 | Ống xoắn bọc cách điện | 92 | Mét | Như chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi