Gói thầu: SCL2021-03: Cung cấp Ống áp lực lò hơi - S1 DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210240357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-03: Cung cấp Ống áp lực lò hơi - S1 DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139723 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 15:49:00 đến ngày 2021-03-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,758,433,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cút ống | 50 | Cái | Cút ống 90 độ, ống thép đúc, R=100mm, L=600mm, Ф57x4.5, Vật liệu 12CrMoVG | ||
| 2 | Cút ống | 50 | Cái | Cút ống 90 độ, ống thép đúc, R=100mm, L=600mm, Ф57x4.5. Vật liệu SA213T91 | ||
| 3 | Cút ống | 200 | Cái | Cút ống 90 độ, ống thép đúc, Kích thước: Φ51x6mm, R=100mm, L= 600mm, Vật liệu SA- 210C | ||
| 4 | Cút ống | 25 | Cái | Cút ống 90 độ, ống thép đúc, Kích thước: Φ57x8mm, R=100mm, L= 600mm, Vật liệu: 15CrMoG | ||
| 5 | Cút ống | 25 | Cái | Cút ống 90 độ, ống thép đúc, Kích thước: Φ57x9mm, R=100mm, L= 600mm, Vật liệu: 12CrMoVG | ||
| 6 | Cút ống | 120 | Cái | Cút ống 90 độ, ống thép đúc, Kích thước: Ф51x9mm, R=100mm, L= 600mm, Vật liệu: SA213T91 | ||
| 7 | Cút ống | 100 | Cái | Cút ống 90 độ, ống thép đúc, Kích thước: Ф57x4.5mm, R=100mm, L= 600mm, Vật liệu: SA213TP347H | ||
| 8 | Kẹp ống bộ hâm | 200 | Bộ | + Item 7: Thép tròn đặc Ф16, L=76mm, Số lượng 20 cái, vật liệu 12CrMoVG.+ Item 12; Drawing No 105N311-2-8 (Thép tấm 6x52x2900, Số lượng 02 tấm, Vật liệu 12CrMoVG), Số bản vẽ lắp: 105N311-2-0, Tên bản vẽ lắp: Panel | ||
| 9 | Kẹp ống bộ tái nhiệt | 405 | Cái | Kẹp ống bộ tái nhiệt: - Item 11; Drawing No TG248-1994; Vật liệu SUS304; Số bản vẽ lắp: 105N211-2-0; Tên bản vẽ lắp: Panel | ||
| 10 | Kẹp ống quá nhiệt | 227 | Cái | Kẹp ống quá nhiệt:- Item 11; Drawing No TG248-1994; Vật liệu SUS304; Số bản vẽ lắp: 105N211-2-0;Tên bản vẽ lắp: Panel | ||
| 11 | Ống chuyển tiếp vật liệu | 200 | Cái | Ống thép đúc - Kích thước: Ф57x4.5mm, Vật liệu: T91 – V2 (Một đầu vật liệu SA213T91 và một đầu vật liệu 12CrMoG), Chiều dài ống: 400mm | ||
| 12 | Ống lò | 40 | Mét | Ống thép đúc, Φ57x7, Vật liệu SA210C | ||
| 13 | Ống lò | 50 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ51x9mm, Vật liệu: 12Cr1MoVG | ||
| 14 | Ống lò | 700 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ76x9mm, Vật liệu: SA-210C | ||
| 15 | Ống lò | 800 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ 57x4.5mm, Vật liệu: A213TP347H | ||
| 16 | Ống lò | 360 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ51x6.5mm, Vật liệu: SA-210C | ||
| 17 | Ống lò | 50 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ51x6mm, Vật liệu: 15CrMoG | ||
| 18 | Ống lò | 300 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ51x9mm, Vật liệu: SA-213T91 | ||
| 19 | Ống lò | 50 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ51x9mm, Vật liệu: SA-213TP347H | ||
| 20 | Ống lò | 400 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ57x4.5mm, Vật liệu: 12Cr1MoVG | ||
| 21 | Ống lò | 100 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ57x4.5mm, Vật liệu: SA-213T91 | ||
| 22 | Ống lò | 700 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ57x8mm, Vật liệu: 15CrMoG | ||
| 23 | Ống lò | 200 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ57x9mm, Vật liệu: 12Cr1MoVG | ||
| 24 | Ống lò | 300 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Φ57x9mm, Vật liệu: SA-213T91 | ||
| 25 | Ống lò | 1.000 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Ф57x4.5mm, Vật liệu: SA- 210C | ||
| 26 | Ống xả thoát khí | 1.016 | Mét | Ống thép đúc, Kích thước: Ф26.7x3.91mm, Tiêu chuẩn độ dày SCH80, Vật liệu: SA-210C | ||
| 27 | Ốp bảo vệ ống lò | 1.130 | Cái | Ốp bảo vệ hình vành khăn OD65x5mm, L=1330mm (dài), Vật liệu SUS304, Dày 5mm (bao gồm 02 cùm ống) | ||
| 28 | Ốp bảo vệ ống lò | 1.210 | Cái | Ốp bảo vệ hình vành khăn OD73x5mm, L=1330mm (dài), Vật liệu SUS310, Dày 5mm (bao gồm 02 cùm ống) | ||
| 29 | Ốp bảo vệ ống | 50 | Cái | OD73x5, L=1330mm, Vật liệu SUS304, Dày 5mm (bao gồm 02 cùm ống) | ||
| 30 | Cút ống | 200 | Cái | Cút ống 90 độ, ống thép đúc, Kích thước: Ф57x9mm, R=100mm, L: 600mm, Vật liệu: SA213T91 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi