Gói thầu: Gói thầu số 03: Phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141544 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 16:30:00 đến ngày 2021-03-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,749,093,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cổ dê sắt 80x8 ĐK 250mm 2 gù | 20 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 2 | Collier sắt dẹp 40x4 ĐK 310 giữ ống ĐK90mm | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 3 | Giá đỡ tụ bù hạ áp 1 pha | 25 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 4 | Giá đỡ tụ bù hạ áp 3 pha | 3 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 5 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | 80 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 6 | Khung đỡ 1 sứ | 1.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 7 | Khung đỡ 2 sứ | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 8 | Khung đỡ 3 sứ | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 9 | Kẹp (WR259) nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50mm2 | 1.500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 10 | Kẹp (WR 279) nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70mm2 | 1.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 11 | Kẹp (WR 379) nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | 500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 12 | Kẹp (WR 419) nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95mm2 | 300 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 13 | Kẹp (WR 815) nối rẽ đồng nhôm 25-70/120-240 | 500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 14 | Kẹp (WR 835) nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240mm2 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 15 | Kẹp (WR 909) nối rẽ đồng nhôm 95-150/120-240 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 16 | ống nối lèo dây dẫn 50 mm2 | 350 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 17 | ống nối lèo dây dẫn 70 mm2 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 18 | ống nối lèo dây dẫn 95 mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 19 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | 600 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 20 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 21 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 95mm2 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 22 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 185mm | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 23 | Kẹp dừng cáp duplex | 5.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 24 | Móc giữ kẹp dừng cáp duplex | 3.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 25 | Hotline 2/0 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 26 | Kẹp quai 2/0 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 27 | Kẹp quai 4/0 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 28 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | 160 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 29 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | 80 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 30 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x150mm2 | 32 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 31 | Kẹp Boulon U 35-50 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 32 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 mm2 | 10.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 33 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-50 mm2 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 34 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-120mm2 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 35 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 120-120 mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 36 | Kẹp dây chằng 3/8 | 300 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 37 | Kẹp dây chằng 5/8 | 500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 38 | yếm cáp 3/8" | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 39 | yếm cáp 5/8" | 300 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 40 | Máng che dây chằng | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 41 | Cọc neo ĐK 16-2400mm | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 42 | Cọc neo ĐK 22 – 3000mm | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 43 | Khóa néo 95-150 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 44 | Cọc tiếp đất phi 16 dài 2,4m + 4m dây sắt phi 10 và kẹp | 600 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 45 | Cọc tiếp đất Φ 16 dài 2,4m hàn 2m dây sắt phi 10 + Long đền 50x50x6 phi 14 | 3 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 46 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | 200 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 47 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 48 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 120mm2 | 20 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 49 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 185mm2 | 20 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 50 | Đầu cosse ép đồng 11 mm2 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 51 | Đầu cosse ép đồng 25mm2 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 52 | Đầu cosse ép đồng 185mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 53 | Đầu cosse ép đồng 70mm2 (2 boulon) | 10 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 54 | Thùng điện kế 2 ngăn (1000x600x400)mm STĐ | 20 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 55 | Băng keo cách điện hạ thế | 4.000 | Cuộn | Phụ kiện lưới điện | ||
| 56 | Bulon mạ kẽm 12x25 + long đền tròn Ø14 | 6 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 57 | Bu lông 16x35 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 58 | Bu lông 16x200 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 59 | Bu lông 16x300 | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 60 | Bu lông VRS 16x100 | 20 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 61 | Bu lông VRS 16x250 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 62 | Bu lông VRS 16x300 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 63 | Bu lông VRS 16x450 | 100 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 64 | Bu lông mắt 16x250 | 160 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 65 | Bu lông móc 16x200 | 1.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 66 | Bu lông móc 16x250 | 1.000 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 67 | Bu lông móc 16x300 | 1.500 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 68 | Dây đai Inox 10x0,4x1000 + khoá đai inox | 10.000 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 69 | Dây đai Inox 20x0,4x1000 + khoá đai inox | 30.000 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 70 | Đai thép dẹp 30x4 và bu lon - nhung zn | 200 | Bộ | Phụ kiện lưới điện | ||
| 71 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV 50mm2 | 70 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 72 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp bọc 24kV 240mm2 | 30 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 73 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp bọc 24kV 50mm2 | 30 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 74 | Giáp níu dây nhôm bọc ACX 24kV 50mm2 | 50 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 75 | Giáp níu dây nhôm bọc ACX 24kV 70mm2 | 10 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 76 | Giáp níu dây nhôm bọc ACX 24KV 240mm2 | 10 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 77 | Đà sắt mạ kẽm L75x75x8 - 2400mm (4 ốp) | 100 | Cây | Phụ kiện lưới điện | ||
| 78 | Đà sắt L75x75x8 dài 2,4 m - lệch | 10 | Cây | Phụ kiện lưới điện | ||
| 79 | Đà sắt mạ kẽm L75x75x8 - 2,8m (3 ốp) | 5 | Cây | Phụ kiện lưới điện | ||
| 80 | Đà sắt mạ kẽm U140x58x4,9 - 3m (đà tháp sắt) | 100 | Cây | Phụ kiện lưới điện | ||
| 81 | Đà sắt mạ kẽm U160x60x5-3000mm | 10 | Cây | Phụ kiện lưới điện | ||
| 82 | Thanh chống đà sắt dẹp 60x6-920mm | 200 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 83 | Thanh chống đà lệch L75x75x8-2100mm | 10 | Cái | Phụ kiện lưới điện | ||
| 84 | Thanh chống đà lệch L75x75x8-2500mm | 5 | Cái | Phụ kiện lưới điện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi